Tài liệu miễn phí · chuẩn HSK 3.0

File Google Sheet học tiếng Trung: từ vựng và dịch câu HSK1–6

5334 từ vựng và 3457 câu dịch HSK1–6: pinyin, Hán Việt, nghĩa, đáp án ẩn để tự chấm. Tải miễn phí khi đăng nhập.

HSK1

Từ vựng HSK1 · 300 từChữ Hán, pinyin, Hán Việt, nghĩa, 149 từ có câu ví dụ · mở được bằng Google Sheets
Dịch câu HSK1 · 382 câu2 trang tính: Việt → Trung và Trung → Việt, đáp án ẩn để tự chấm

HSK2

Từ vựng HSK2 · 197 từChữ Hán, pinyin, Hán Việt, nghĩa, 105 từ có câu ví dụ · mở được bằng Google Sheets
Dịch câu HSK2 · 514 câu2 trang tính: Việt → Trung và Trung → Việt, đáp án ẩn để tự chấm

HSK3

Từ vựng HSK3 · 491 từChữ Hán, pinyin, Hán Việt, nghĩa, 300 từ có câu ví dụ · mở được bằng Google Sheets
Dịch câu HSK3 · 635 câu2 trang tính: Việt → Trung và Trung → Việt, đáp án ẩn để tự chấm

HSK4

Từ vựng HSK4 · 990 từChữ Hán, pinyin, Hán Việt, nghĩa, 391 từ có câu ví dụ · mở được bằng Google Sheets
Dịch câu HSK4 · 619 câu2 trang tính: Việt → Trung và Trung → Việt, đáp án ẩn để tự chấm

HSK5

Từ vựng HSK5 · 1579 từChữ Hán, pinyin, Hán Việt, nghĩa, 319 từ có câu ví dụ · mở được bằng Google Sheets
Dịch câu HSK5 · 562 câu2 trang tính: Việt → Trung và Trung → Việt, đáp án ẩn để tự chấm

HSK6

Từ vựng HSK6 · 1777 từChữ Hán, pinyin, Hán Việt, nghĩa, 327 từ có câu ví dụ · mở được bằng Google Sheets
Dịch câu HSK6 · 745 câu2 trang tính: Việt → Trung và Trung → Việt, đáp án ẩn để tự chấm

Mở bằng Google Sheets

Xem trước: vài dòng file Từ vựng HSK1

#Chữ HánPinyinHán ViệtNghĩaVí dụ
3爸爸bàbaBA BAbố我爸爸开出租车。
Bố tôi lái taxi.
5白天báitiānBẠCH THIÊNban ngày无论白天还是晚上,这里都很热闹。
Bất kể ngày hay đêm, ở đây đều rất náo nhiệt.
8包子bāoziBAO TỬbánh bao我吃了两个包子。
Tôi đã ăn hai cái bánh bao.

Mỗi dòng có link "Mở" về đúng từ đó trên web. Câu ví dụ lấy từ bài học trên web; từ chưa có câu phù hợp thì để trống. Âm Hán Việt của khá nhiều từ HSK5–6 chưa có (ô trống), đang bổ sung.

Tải file rồi học tiếp ở đâu?

File nằm trong máy thì dễ quên mở. Mỗi ngày làm 10 câu dịch, rồi ôn từ bằng thẻ từ có lịch nhắc, nghe câu mẫu trong giáo trình theo bài, và kiểm tra bằng đề thi thử HSK 3.0.

Bản xem trên web: Từ vựng HSK 3.0 theo cấp · Cheatsheet ngữ pháp

Hỏi đáp

Có file Google Sheet từ vựng tiếng Trung HSK không?

Có. Trang này có file từ vựng HSK1 đến HSK6 chuẩn HSK 3.0, mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, phần lớn có âm Hán Việt. Tải file Excel (.xlsx) rồi mở bằng Google Trang tính là dùng được ngay. Tải miễn phí, chỉ cần đăng nhập.

Mở file .xlsx bằng Google Sheets thế nào?

Trên điện thoại: mở file vừa tải bằng ứng dụng Google Trang tính (Google Sheets). Trên máy tính: vào sheets.google.com, bấm biểu tượng thư mục (Mở bộ chọn tệp) → Tải lên → chọn file vừa tải. Hoặc kéo file vào Google Drive, bấm chuột phải → Mở bằng → Google Trang tính.

File dịch câu dùng thế nào?

Trang "Dịch Việt → Trung" có câu tiếng Việt, bạn gõ câu tiếng Trung vào cột "Bài làm của bạn". Cột đáp án đang ẩn: làm xong thì hiện cột để tự chấm. Trang "Dịch Trung → Việt" làm ngược lại. Đáp án là bản tham khảo, dịch khác mà đúng ý vẫn được.

File CSV khác file Excel thế nào?

CSV chỉ có một bảng chữ, không ẩn được cột, nên đáp án nằm ở cột cuối. File Excel có định dạng cột, link bấm được và cột đáp án ẩn sẵn. Nếu không chắc, hãy tải file Excel.