Tài liệu miễn phí · chuẩn HSK 3.0
Ngữ pháp HSK1 3.0: cheatsheet 48 điểm ngữ pháp
Toàn bộ 48 điểm ngữ pháp HSK1 theo chuẩn HSK 3.0 gói trong một bảng tra nhanh: tên điểm, cấu trúc câu, ví dụ có nghĩa tiếng Việt, ghi chú cách dùng và lỗi người Việt hay mắc. In ra ôn trước giờ thi, hoặc bấm tên từng điểm để học kỹ và làm bài luyện.
Từ loại · 22 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Danh từ phương vị (trên, dưới, trong, ngoài…)方位名词 | Danh từ + 上/下/里/外 · Danh từ + 前边/东边… · 在 + nơi + 上/里 | 手机在桌子上。Shǒujī zài zhuōzi shang.Điện thoại ở trên bàn. | Phương vị từ cho biết vị trí: 上 trên, 下 dưới, 里 trong, 外 ngoài, 前 trước, 后 sau, 左 trái, 右 phải, 东南西北 đông nam tây bắc.✗ 我的手机在上桌子。 → ✓ 我的手机在桌子上。 |
| Động từ năng nguyện 会, 能会 · 能 | Chủ ngữ + 会/能 + động từ · 不会/不能 + động từ | 我会说一点儿中文。Wǒ huì shuō yìdiǎnr Zhōngwén.Tôi biết nói một chút tiếng Trung. | 会 là "biết (làm)" — kỹ năng có được nhờ học: 会说中文, 会开车.✗ 我今天很忙,不会去。 → ✓ 我今天很忙,不能去。 |
| Động từ năng nguyện 想, 要想 · 要 | Chủ ngữ + 想/要 + động từ · 要 + danh từ · 不想 + động từ | 我想喝一杯水。Wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.Tôi muốn uống một cốc nước. | 想 + động từ là "muốn (làm)", nhẹ nhàng.✗ 我不要去上班。 → ✓ 我不想去上班。 |
| Đại từ nghi vấn (ai, gì, đâu, mấy…)疑问代词 | 谁 ai · 什么 gì · 哪儿/哪里 đâu · 几/多少 mấy/bao nhiêu · 怎么 thế nào · 多 + tính từ | 这件衣服多少钱?Zhè jiàn yīfu duōshao qián?Cái áo này bao nhiêu tiền? | Từ để hỏi đứng đúng chỗ của thông tin cần hỏi, trật tự câu giữ nguyên như câu kể.✗ 你去哪儿吗? → ✓ 你去哪儿? |
| Đại từ nhân xưng人称代词 | 我/你/他/她 + 们 = số nhiều · 您 = "ngài" (lịch sự) | 您好!请问您找谁?Nín hǎo! Qǐngwèn nín zhǎo shéi?Chào ông! Xin hỏi ông tìm ai? | Tiếng Trung chỉ có vài đại từ, không phân vai vế như "anh, chị, em, cô, chú".✗ 我妈妈是医生,他很忙。 → ✓ 我妈妈是医生,她很忙。 |
| Đại từ chỉ thị (này, kia, đây, đó…)指示代词 | 这/那 + lượng từ + danh từ · 这儿/那儿 · 这些/那些 · 别的 + danh từ · 有的…有的… | 这个面包很好吃。Zhège miànbāo hěn hǎochī.Cái bánh mì này rất ngon. | 这 chỉ cái gần, 那 chỉ cái xa.✗ 我喜欢书这。 → ✓ 我喜欢这本书。 |
| Số đếm, 二 và 两, 半数词 | Số + 百 + 零 + số (一百零五) · 两 + lượng từ · Số + 点半 · 半 + 个 + danh từ | 我们公司有一百零五个人。Wǒmen gōngsī yǒu yìbǎi líng wǔ gè rén.Công ty chúng tôi có một trăm linh năm người. | Đếm số dùng 一 đến 十, 百.✗ 我有二个哥哥。 → ✓ 我有两个哥哥。 |
| Lượng từ cho danh từ (杯, 本, 个, 家…)名量词 | Số / 这 / 那 + lượng từ + danh từ | 我想喝一杯牛奶。Wǒ xiǎng hē yì bēi niúnǎi.Tôi muốn uống một cốc sữa. | Giữa số đếm (hoặc 这, 那) và danh từ bắt buộc có lượng từ.✗ 我买了三书。 → ✓ 我买了三本书。 |
| Phó từ chỉ mức độ (rất, quá, nhất…)程度副词 | 很/非常/真/最 + tính từ · 太 + tính từ + 了 | 今天太热了!Jīntiān tài rè le!Hôm nay nóng quá! | Phó từ mức độ đứng TRƯỚC tính từ hoặc động từ tâm lý (喜欢, 想).✗ 他高很。 → ✓ 他很高。 |
| Phó từ 都 (đều), 一起 / 一块儿 (cùng nhau)都 · 一起 · 一块儿 | Chủ ngữ (số nhiều) + 都 + động từ · (跟 + người) + 一起/一块儿 + động từ | 我们都是越南人。Wǒmen dōu shì Yuènánrén.Chúng tôi đều là người Việt Nam. | 都 nghĩa là "đều, tất cả", đứng sau chủ ngữ và trước động từ.✗ 我们是都学生。 → ✓ 我们都是学生。 |
| Phó từ thời gian (ngay, trước, có lúc, đang)马上 · 先 · 有时 · 在/正/正在 | Chủ ngữ + 马上/先/有时/正在 + động từ · 先…再… | 你等一下儿,我马上来。Nǐ děng yíxiàr, wǒ mǎshàng lái.Bạn đợi một chút, tôi đến ngay. | Phó từ thời gian đứng trước động từ.✗ 我来马上。 → ✓ 我马上来。 |
| Phó từ 常/常常 (thường), 再 (lại, nữa)常常 · 再 | Chủ ngữ + 常/常常 + động từ · 不常 + động từ · 再 + động từ (việc chưa làm) | 我常常给妈妈打电话。Wǒ chángcháng gěi māma dǎ diànhuà.Tôi thường gọi điện cho mẹ. | 常/常常 là "thường, hay", đứng trước động từ.✗ 他昨天再来了。 → ✓ 他昨天又来了。 |
| Phó từ 也 (cũng), 还 (còn, thêm)也 · 还 | Chủ ngữ + 也 + động từ/tính từ · …,还 + động từ… | 我要买面包,还要买牛奶。Wǒ yào mǎi miànbāo, hái yào mǎi niúnǎi.Tôi muốn mua bánh mì, còn muốn mua cả sữa nữa. | 也 là "cũng", 还 là "còn, ngoài ra còn".✗ 他是工人,也我是工人。 → ✓ 他是工人,我也是工人。 |
| Phó từ phủ định 不, 没(有), 别不 · 没(有) · 别 | 不 + động từ/tính từ · 没(有) + động từ (việc đã qua) · 别 + động từ | 我明天不去公司。Wǒ míngtiān bú qù gōngsī.Ngày mai tôi không đến công ty. | 不 phủ định ý muốn, thói quen, việc hiện tại/tương lai và tính từ: 不去, 不贵.✗ 我昨天不去超市。 → ✓ 我昨天没去超市。 |
| Giới từ 从 (từ — thời gian, nơi chốn)从 | 从 + thời gian/nơi chốn (+ 到 + …) + động từ | 我们从早上八点工作到下午五点。Wǒmen cóng zǎoshang bā diǎn gōngzuò dào xiàwǔ wǔ diǎn.Chúng tôi làm việc từ tám giờ sáng đến năm giờ chiều. | 从 là "từ", nêu điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn.✗ 我来从越南。 → ✓ 我从越南来。 |
| Giới từ 在 (ở, tại)在 | Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ | 我在一家公司工作。Wǒ zài yì jiā gōngsī gōngzuò.Tôi làm việc ở một công ty. | Giới từ 在 nêu nơi xảy ra hành động.✗ 我工作在北京。 → ✓ 我在北京工作。 |
| Giới từ 跟, 和 (với, cùng)跟 · 和 | Chủ ngữ + 跟/和 + người + động từ (说, 一起去…) | 我想跟你说一件事。Wǒ xiǎng gēn nǐ shuō yí jiàn shì.Tôi muốn nói với bạn một chuyện. | 跟/和 là "với, cùng", nêu người cùng làm hoặc đối tượng của hành động.✗ 我说话跟他。 → ✓ 我跟他说话。 |
| Giới từ 比 (hơn — so sánh)比 | A + 比 + B + tính từ | 今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng.Hôm nay lạnh hơn hôm qua. | 比 đưa ra đối tượng so sánh: A 比 B + tính từ = "A … hơn B".✗ 我比他很高。 → ✓ 我比他高。 |
| Liên từ 和/跟 (và), 还是 (hay là)和 · 跟 · 还是 | Danh từ + 和/跟 + danh từ · A + 还是 + B? | 我和小王都是工人。Wǒ hé Xiǎo Wáng dōu shì gōngrén.Tôi và Tiểu Vương đều là công nhân. | 和/跟 nối hai danh từ, đại từ: 我和他 "tôi và anh ấy".✗ 我喜欢看书,和我喜欢唱歌。 → ✓ 我喜欢看书,也喜欢唱歌。 |
| Trợ từ kết cấu 的 và 地的 · 地 | Định ngữ + 的 + danh từ · Tính từ + 地 + động từ | 这是我朋友的手机。Zhè shì wǒ péngyou de shǒujī.Đây là điện thoại của bạn tôi. | 的 nối từ bổ nghĩa với danh từ đứng sau: 我的手机 "điện thoại của tôi", 好看的衣服 "áo đẹp".✗ 这是手机的我。 → ✓ 这是我的手机。 |
| Trợ từ động thái 了 (đã — hoàn thành)了¹ | Động từ + 了 + số lượng + tân ngữ · 没 + động từ (bỏ 了) | 我今天买了两本书。Wǒ jīntiān mǎile liǎng běn shū.Hôm nay tôi đã mua hai quyển sách. | 了 đặt ngay sau động từ cho biết hành động đã hoàn thành, thường kèm số lượng: 买了两本书.✗ 我没买了书。 → ✓ 我没买书。 |
| Trợ từ ngữ khí 吧, 了, 吗, 呢吧 · 了 · 吗 · 呢 | Câu + 吧 (đề nghị) · Câu + 了 (rồi) · Câu kể + 吗? · …呢? | 太晚了,我们回家吧。Tài wǎn le, wǒmen huí jiā ba.Muộn quá rồi, chúng ta về nhà thôi. | Trợ từ cuối câu thêm sắc thái: 吧 là "nhé, thôi" khi rủ rê, đề nghị.✗ 你去不去吗? → ✓ 你去不去? |
Cụm từ · 1 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cụm số lượng (số + lượng từ)数量短语 | Số + lượng từ (+ danh từ) | 我要三个,他要两个。Wǒ yào sān gè, tā yào liǎng gè.Tôi lấy ba cái, anh ấy lấy hai cái. | Số + lượng từ tạo thành cụm số lượng: 一个, 两杯, 三本. |
Thành phần câu · 5 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Danh từ, đại từ, cụm danh từ làm chủ ngữ主语 | Chủ ngữ (danh từ / đại từ / cụm danh từ) + vị ngữ | 中国菜很好吃。Zhōngguó cài hěn hǎochī.Món ăn Trung Quốc rất ngon. | Chủ ngữ là người hoặc vật được nói đến, đứng đầu câu: danh từ (衣服), đại từ (他) hoặc cụm danh từ (我们班的同学). |
| Động từ, tính từ (và cụm của chúng) làm vị ngữ谓语 | Chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ) · Chủ ngữ + (很) + tính từ | 我弟弟工作了。Wǒ dìdi gōngzuò le.Em trai tôi đi làm rồi. | Vị ngữ nói chủ ngữ làm gì hoặc thế nào. |
| Danh từ, đại từ, cụm danh từ làm tân ngữ宾语 | Chủ ngữ + động từ + tân ngữ (danh từ / đại từ / cụm danh từ) | 我每天早上喝牛奶。Wǒ měi tiān zǎoshang hē niúnǎi.Sáng nào tôi cũng uống sữa. | Tân ngữ là người, vật chịu tác động của động từ, đứng SAU động từ: 喝牛奶, 找你.✗ 我喜欢菜中国。 → ✓ 我喜欢中国菜。 |
| Định ngữ: danh từ, tính từ, số lượng bổ nghĩa定语 | (Số lượng) + định ngữ (+ 的) + danh từ | 我要一杯热水。Wǒ yào yì bēi rè shuǐ.Tôi cần một cốc nước nóng. | Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ và luôn đứng TRƯỚC danh từ.✗ 我有一个朋友很好。 → ✓ 我有一个很好的朋友。 |
| Trạng ngữ: phó từ, tính từ, thời gian, nơi chốn状语 | Chủ ngữ + thời gian + 在 + nơi chốn + động từ · Thời gian + chủ ngữ + động từ | 我们晚上七点吃饭。Wǒmen wǎnshang qī diǎn chīfàn.Bảy giờ tối chúng tôi ăn cơm. | Trạng ngữ (phó từ, tính từ, thời gian, nơi chốn) đứng TRƯỚC động từ.✗ 我去北京明天。 → ✓ 我明天去北京。 |
Loại câu · 10 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Câu vị ngữ động từ动词谓语句 | Chủ ngữ + (phó từ) + động từ (+ tân ngữ) | 我爸爸开出租车。Wǒ bàba kāi chūzūchē.Bố tôi lái taxi. | Câu có vị ngữ là động từ: 我喝水, 他不去医院.✗ 我是喜欢越南菜。 → ✓ 我喜欢越南菜。 |
| Câu vị ngữ tính từ形容词谓语句 | Chủ ngữ + 很/非常/不… + tính từ | 这儿的晚上很冷。Zhèr de wǎnshang hěn lěng.Buổi tối ở đây rất lạnh. | Câu có vị ngữ là tính từ: 房间很干净.✗ 这个房间是很大。 → ✓ 这个房间很大。 |
| Câu không chủ ngữ (下雨了!车!)非主谓句 | Động từ (+ tân ngữ) + 了 · Danh từ + ! | 下雪了!Xià xuě le!Tuyết rơi rồi! | Có những câu không có chủ ngữ: báo hiện tượng tự nhiên (下雨了), báo việc bắt đầu (上课了), lời giục (起床了!) hoặc chỉ gọi tên sự vật (车!). |
| Câu trần thuật (câu kể)陈述句 | Chủ ngữ + vị ngữ。 · Chủ ngữ + 不/没 + động từ。 | 我姐姐在医院工作。Wǒ jiějie zài yīyuàn gōngzuò.Chị gái tôi làm việc ở bệnh viện. | Câu trần thuật dùng để kể, thông báo, kết thúc bằng dấu 。.✗ 我不是喜欢看电视。 → ✓ 我不喜欢看电视。 |
| Câu nghi vấn: 4 kiểu câu hỏi疑问句 | …吗? · từ để hỏi ? · A 还是 B? · V不V / V没V? | 你明天上班吗?Nǐ míngtiān shàngbān ma?Ngày mai bạn có đi làm không? | Có 4 kiểu câu hỏi: (1) câu kể + 吗.✗ 你喝咖啡还是喝茶吗? → ✓ 你喝咖啡还是喝茶? |
| Câu cầu khiến (mời, đề nghị, cấm)祈使句 | 请 + động từ · 别 + động từ (+ 了) · Động từ + 吧 | 请坐,喝杯茶吧。Qǐng zuò, hē bēi chá ba.Mời ngồi, uống chén trà đi. | Câu cầu khiến dùng để mời, nhờ, khuyên hoặc cấm. |
| Câu cảm thán (太…了!真…!)感叹句 | 太 + tính từ + 了! · 真 + tính từ! | 这儿真漂亮!Zhèr zhēn piàoliang!Ở đây đẹp thật! | Câu cảm thán bày tỏ cảm xúc mạnh, kết thúc bằng dấu !.✗ 这儿太冷! → ✓ 这儿太冷了! |
| Câu chữ 是 (là; đặc điểm; tồn tại)"是"字句 | A + 是 + B · A + 是 + tính từ + 的 · Nơi chốn + 是 + vật | 我是越南工人。Wǒ shì Yuènán gōngrén.Tôi là công nhân Việt Nam. | 是 nối hai danh từ: "A là B" (他是老师).✗ 这件衣服是新。 → ✓ 这件衣服是新的。 |
| Câu chữ 有 (có — sở hữu, tồn tại)"有"字句 | Người + 有 + vật · Nơi chốn + 有 + số lượng + vật · 没有 + … | 我有一个妹妹。Wǒ yǒu yí gè mèimei.Tôi có một em gái. | 有 là "có": người có vật (我有一个妹妹) hoặc ở nơi nào đó có cái gì (房间里有一张床).✗ 我不有钱。 → ✓ 我没有钱。 |
| Câu so sánh: A 比 B…; A 没有 B…比较句 | A + 比 + B + tính từ · A + 没有 + B + tính từ | 我的房间比他的房间小。Wǒ de fángjiān bǐ tā de fángjiān xiǎo.Phòng tôi nhỏ hơn phòng anh ấy. | So sánh hơn: A 比 B + tính từ ("A … hơn B").✗ 他比我不高。 → ✓ 他没有我高。 |
Câu phức · 1 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Câu ghép đẳng lập: 一边…一边…, …也…并列复句 | Vế 1,vế 2 · 一边 + V1,一边 + V2 · …,也… | 我是工人,我姐姐是医生。Wǒ shì gōngrén, wǒ jiějie shì yīshēng.Tôi là công nhân, chị tôi là bác sĩ. | Hai vế ngang hàng có thể đặt cạnh nhau bằng dấu phẩy, không cần từ nối.✗ 我一边吃饭,看电视。 → ✓ 我一边吃饭,一边看电视。 |
Biểu đạt đặc biệt · 9 điểm
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thể biến đổi: 了 cuối câu (…rồi)了² | Câu + 了 · 不 + … + 了 (không … nữa) | 天黑了。Tiān hēi le.Trời tối rồi. | 了 ở cuối câu báo một tình hình MỚI, đã thay đổi so với trước: 天黑了 "trời tối rồi", 我会说中文了 "tôi biết nói tiếng Trung rồi".✗ 天冷。 → ✓ 天冷了。 |
| Thể hoàn thành: động từ + 了了¹ | Động từ + 了 + số lượng + tân ngữ · 没 + động từ | 我吃了两个包子。Wǒ chīle liǎng gè bāozi.Tôi đã ăn hai cái bánh bao. | Hành động cụ thể đã làm xong: động từ + 了, thường kèm số lượng (吃了两个包子).✗ 以前我常常去了那儿。 → ✓ 以前我常常去那儿。 |
| Thể tiếp diễn: 在 / 正在 / 正…呢 (đang)在 · 正在 · 呢 | 在/正在 + động từ · 在/正/正在 + động từ + 呢 · Động từ + 呢 | 妈妈在做饭呢。Māma zài zuòfàn ne.Mẹ đang nấu cơm. | Diễn tả hành động "đang" diễn ra: 在/正在 + động từ, có thể thêm 呢 ở cuối.✗ 我正在吃饭了。 → ✓ 我正在吃饭呢。 |
| Cách nói số tiền (块, 毛, 分, 元)钱数表示法 | Số + 块 + số + 毛 + số + 分 · Số + 元 (viết) | 这个包子两块五。Zhège bāozi liǎng kuài wǔ.Cái bánh bao này hai tệ rưỡi. | Tiền Trung Quốc: 1 块 (元) = 10 毛 (角) = 100 分.✗ 一百五块。 → ✓ 一百零五块。 |
| Cách nói ngày tháng, thứ, giờ时间表示法 | năm + 月 + 日/号 + 星期 · 点 + 分 · 点半 · 差 + phút + giờ | 今天是二〇二六年十月十一日。Jīntiān shì èr líng èr liù nián shí yuè shíyī rì.Hôm nay là ngày 11 tháng 10 năm 2026. | Tiếng Trung nói từ lớn đến nhỏ: năm → tháng → ngày → thứ (2026年10月11日), ngược với tiếng Việt.✗ 我的生日是十号六月。 → ✓ 我的生日是六月十号。 |
| Hỏi bằng 吗吗 | Câu trần thuật + 吗? | 这是你的手机吗?Zhè shì nǐ de shǒujī ma?Đây là điện thoại của bạn à? | Cách hỏi đơn giản nhất: thêm 吗 vào cuối câu kể, trật tự từ giữ nguyên, để hỏi "có… không / …à?".✗ 你吃饭了没有吗? → ✓ 你吃饭了吗? |
| Hỏi bằng đại từ nghi vấn (vị trí từ để hỏi)特指问 | Thay phần cần hỏi bằng từ để hỏi, giữ nguyên trật tự câu | 你是哪国人?Nǐ shì nǎ guó rén?Bạn là người nước nào? | Muốn hỏi phần nào thì đặt từ để hỏi đúng vào vị trí của phần đó trong câu trả lời: 你买什么?— 我买面包.✗ 什么你买? → ✓ 你买什么? |
| Hỏi lựa chọn bằng 还是 (hay là)还是 | (Chủ ngữ +) A + 还是 + B? | 你今天去还是明天去?Nǐ jīntiān qù háishi míngtiān qù?Bạn đi hôm nay hay ngày mai? | Đưa ra hai khả năng để người nghe chọn một: A 还是 B? "A hay B?".✗ 你去北京或者上海? → ✓ 你去北京还是上海? |
| Hỏi chính phản: V不V, A不A, …了没有正反疑问句 | V + 不 + V? · Tính từ + 不 + tính từ? · V + 没 + V? · … + 了没有? | 你明天来不来?Nǐ míngtiān lái bu lái?Ngày mai bạn có đến không? | Ghép dạng khẳng định và phủ định để hỏi: 来不来 "có đến không", 贵不贵 "có đắt không".✗ 你很忙不忙? → ✓ 你忙不忙? |
Hỏi đáp về ngữ pháp HSK1
Ngữ pháp HSK1 3.0 gồm bao nhiêu điểm?
Theo chuẩn ngữ pháp HSK 3.0, cấp 1 có 48 điểm ngữ pháp, chia theo nhóm: Từ loại, Cụm từ, Thành phần câu, Loại câu, Câu phức, Biểu đạt đặc biệt. Bảng trên trang này liệt kê đủ cả 48 điểm.
Có file PDF ngữ pháp HSK1 không?
Có. Bấm "PDF cheatsheet ngữ pháp" để in bảng tóm tắt khổ A4 (cần đăng nhập, miễn phí). Mỗi điểm có cấu trúc, ví dụ và ghi chú ngắn.
Học ngữ pháp HSK1 thế nào cho nhớ?
Học từng điểm với 1–2 câu ví dụ, tự đặt câu mới theo đúng cấu trúc rồi làm bài luyện. Bấm tên điểm ngữ pháp trong bảng để xem giải thích đầy đủ, ví dụ thêm và bài tập trên web.
Học kèm: Từ vựng HSK1 3.0 · Thi thử HSK1 · Đặt mục tiêu HSK
123tiengtrung.com/tai-lieu/ngu-phap-hsk30/hsk1/ · Giải thích đầy đủ và bài luyện từng điểm tại 123tiengtrung.com/modules/ngu-phap-hsk/