Cặp liên từ tiếng Trung: 虽然…但是, 不但…而且, 只要…就, 即使…也 dùng khi đọc và viết
Cặp liên từ là hai từ đi cùng nhau, nối hai vế của một câu ghép: 虽然…但是 (tuy… nhưng), 不但…而且 (không những… mà còn), 只要…就 (chỉ cần… là), 即使…也 (cho dù… cũng). Nắm được từ nào đứng vế đầu, từ nào đứng vế sau, đứng trước hay sau chủ ngữ, bạn xếp câu nhanh hơn và viết đoạn văn trôi hơn.
Bốn cặp liên từ và nghĩa
| Cặp | Nghĩa | Hai vế quan hệ thế nào | Cấp trong đại cương HSK 3.0 |
|---|---|---|---|
| 虽然…但是/可是… | tuy… nhưng… | Vế sau ngược với điều vế trước gợi ra | HSK2 |
| 不但…而且… | không những… mà còn… | Vế sau thêm một ý cùng chiều, mạnh hơn | HSK2 |
| 只要…就… | chỉ cần… là… | Chỉ cần có điều kiện ở vế trước là đủ để có kết quả ở vế sau | HSK2 |
| 即使…也… | cho dù… cũng… | Vế trước là giả thiết, vế sau không đổi | HSK5 |
Ba cặp đầu xuất hiện từ cấp 2, nhưng đến đề HSK4 và HSK5 chúng vẫn dày đặc: trong đoạn văn của phần Đọc, khi xếp thứ tự và khi tự viết. 即使…也 lên tới cấp 5 và hay bị dùng lẫn với 虽然.
虽然…但是: tuy… nhưng…
Vế đầu nêu một sự thật, vế sau nói điều trái với dự đoán. 但是 hoặc 可是 luôn đứng đầu vế sau, trước chủ ngữ của vế đó. Văn viết hay rút gọn thành 但; khi nói thường dùng 但是 hoặc 可是.
虽然 đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế đầu đều được. Hai vế cùng chủ ngữ thì chủ ngữ thường đặt trước 虽然 (他虽然很累,但是很高兴). Câu dưới đây hai vế khác chủ ngữ, vẫn đặt 距离 trước 虽然 để nhấn vào nó:
距离 (khoảng cách) là chủ ngữ, 虽然 đứng sau nó. Vế sau dùng 但 rồi mới tới chủ ngữ 心.
不但…而且: không những… mà còn…
Vế sau thêm một ý cùng chiều, thường mạnh hơn. Hai vế cùng một chủ ngữ thì chủ ngữ đứng TRƯỚC 不但 và không lặp lại ở vế sau.
Câu thứ hai: 这次活动 là chủ ngữ chung, nên đứng trước 不但. Vế sau có thể thêm 也 hoặc 还 để nhấn mạnh.
只要…就: chỉ cần… là…
Vế đầu nêu một điều kiện đủ, vế sau nêu kết quả. 就 là phó từ nên đứng sau chủ ngữ của vế sau, trước vị ngữ (trước cả 会, 能, 要, 一定 nếu có). Vế sau không có chủ ngữ thì 就 đứng đầu vế.
Câu thứ hai là lời người bố động viên con khi leo núi. Vế sau 就一定能爬得上去 không nhắc lại chủ ngữ, 就 đứng đầu vế, trước cả 一定能. Nên nói 就一定能, đây là trật tự thông dụng nhất.
即使…也: cho dù… cũng…
Vế đầu nêu một giả thiết, có khi là trường hợp khó nhất. Vế sau khẳng định kết quả vẫn không đổi. Vế sau dùng 也, không dùng 但是. 也 cũng là phó từ, đứng sau chủ ngữ của vế sau, trước vị ngữ (trước cả 会, 能, 要, 一定 nếu có): 也要去, 也很难.
即使 cũng dùng được với điều đã thật, khi người nói muốn nhấn "kể cả như vậy":
Cấp 4 có cặp gần nghĩa 哪怕…也 (dù cho… cũng). Cả hai đều có nghĩa: kể cả khi điều đó xảy ra, kết quả vẫn không đổi.
Dùng cặp liên từ để xếp câu
Dạng xếp từ thành câu nay gặp ở bài tập trên lớp và đề HSK cũ; đề tốt nghiệp THPT có dạng xếp các vế câu thành đoạn, cũng dựa vào cặp liên từ. Với HSK 3.0, cặp liên từ giúp bạn ở Đọc 3 cấp 4 (điền câu vào đoạn) và phần sắp xếp đoạn cấp 5. Gặp bài xếp các cụm từ thành câu, cặp liên từ là cái mốc chắc nhất. Ví dụ các cụm: 但是 / 很累 / 他 / 虽然 / 很高兴. Làm theo ba bước:
- Tìm cặp: 虽然 mở vế đầu, 但是 mở vế sau.
- Chia cụm còn lại vào hai vế theo nghĩa: 很累 là điều trái với 很高兴.
- Đặt chủ ngữ: 他 đứng đầu câu, trước 虽然, hoặc ngay sau 但是.
Kết quả: 他虽然很累,但是很高兴。 hoặc 虽然很累,但是他很高兴。 Cả hai đều đúng.
| Từ | Đứng ở đâu | Loại từ |
|---|---|---|
| 虽然, 不但, 即使 | Đầu vế trước, hoặc ngay sau chủ ngữ | Liên từ |
| 只要 | Thường ở đầu vế trước | Liên từ |
| 但是, 可是, 而且 | Đầu vế sau, trước chủ ngữ của vế sau | Liên từ |
| 就, 也 | Sau chủ ngữ của vế sau, trước vị ngữ (trước cả 会, 能, 要, 一定 nếu có) | Phó từ |
Ở HSK5, bài sắp xếp đoạn A–E cũng dựa vào từ nối: đoạn nào mở bằng 但是 hay 而且 không thể đứng đầu. Xem thêm bài sắp xếp câu HSK5.
Dùng cặp liên từ khi viết đoạn văn
Trong đoạn văn HSK4, mỗi cặp làm một việc: 虽然…但是 cho câu kết có cảm nghĩ, 不但…而且 để thêm điều thu được, 只要…就 cho câu rút ra bài học. Hai ba cặp trong một đoạn là đủ; nhồi cả bốn cặp vào sáu câu đọc rất gượng. Dàn ý và đoạn mẫu có trong bài HSK4 viết đoạn văn 80 chữ.
Lỗi người Việt hay mắc với cặp liên từ
Đặt 但是 sau chủ ngữ
✗ 虽然很累,他但是很高兴。 → ✓ 虽然很累,但是他很高兴。 但是 là liên từ, đứng trước chủ ngữ của vế sau.
Hai vế cùng chủ ngữ mà đặt chủ ngữ sau 不但
✗ 不但他会说中文,而且他会说英语。 → ✓ 他不但会说中文,而且会说英语。
Dùng 才 sau 只要
✗ 只要你努力,才能学好。 → ✓ 只要你努力,就能学好。 才 đi với 只有 (chỉ khi… mới…), không đi với 只要.
Đặt 就, 也 trước chủ ngữ
Tiếng Việt đặt được "thì" trước chủ ngữ ("thì tôi đi"), nên người học hay đặt 就 lên đầu vế sau: ✗ 只要你努力,就你能学好。 → ✓ 只要你努力,你就能学好。 也 cũng vậy: 我们也去, không nói 也我们去. 就 và 也 đứng sau chủ ngữ.
Ghép 即使 với 但是
✗ 即使下雨,但是我们去。 → ✓ 即使下雨,我们也去。 Vế sau của 即使 dùng 也. Kể lại một việc đã xảy ra và muốn nói "tuy… nhưng…" thì 虽然…但是 tự nhiên hơn: ✓ 虽然昨天下雨了,但是我们还是去了。
Ôn cặp liên từ trên 123tiengtrung.com
Trong mục Ngữ pháp theo cấp HSK, mỗi điểm có công thức, giải thích tiếng Việt, ví dụ có audio, lỗi người Việt hay mắc và câu luyện. 即使…也 nằm ở cấp 5. Ngoài HSK1 và vài điểm đầu mỗi cấp, các điểm còn lại có ở gói Premium.
Muốn gặp các cặp này trong câu thật, mở Đọc hiểu và đọc bài cấp 3–4; ở mục Ngữ pháp, điểm ngữ pháp được đánh dấu ngay trên câu của bài đọc.
Câu hỏi thường gặp
虽然 và 即使 khác nhau thế nào?
虽然 nói về điều đã thật (tuy…), vế sau dùng 但是. 即使 thường nêu giả thiết (cho dù…), vế sau dùng 也.
Có bỏ được 虽然 hay 但是 không?
Bỏ 虽然 thì được: chỉ dùng 但是 ở vế sau. Đã có 虽然 thì vế sau nên có 但是 / 可是 (hoặc 却, 还是), đừng bỏ. Dùng cả cặp thì câu rõ và trang trọng hơn.
只要…就 và 只有…才 khác gì?
只要…就: chỉ cần có điều kiện đó là đủ. 只有…才: phải có điều kiện đó mới được, thiếu thì không.
Chủ ngữ đặt trước hay sau 不但?
Hai vế cùng chủ ngữ thì chủ ngữ đứng trước 不但. Hai vế khác chủ ngữ thì mỗi chủ ngữ đứng sau 不但 và 而且 của vế mình.
Bài do Đội biên soạn 123tiengtrung.com biên soạn, có hỗ trợ AI, đã kiểm duyệt. Cập nhật ngày 19/10/2026.