Lúa, gạo, cơm tiếng Trung: 稻子, 大米, 米饭 và câu nói về đồng ruộng, bữa cơm
Lúa tiếng Trung là 稻子 (dàozi) hoặc 水稻 (shuǐdào, lúa nước). Gạo là 大米 (dàmǐ), cơm là 米饭 (mǐfàn). Ba thứ này người Việt hay gọi lẫn, nhất là gọi bát cơm là 米. Bài này chia từ vựng theo đường đi của hạt lúa: từ ruộng, vào bao gạo, rồi lên mâm cơm, kèm câu nói dùng được ngay.
MV “Gạo Của Ta” của Phương Mỹ Chi cùng ê-kíp Made in Vietnam cán mốc 1 triệu lượt xem sau 48 giờ (số liệu tham khảo, theo Soha.vn ngày 23/10). Bài viết không bàn về bài hát. Chúng tôi mượn chữ “gạo” trong tên bài để học cách nói về hạt gạo, cánh đồng và bữa cơm bằng tiếng Trung.
Lúa, gạo, cơm tiếng Trung: mỗi chặng một từ
Tiếng Việt có ba từ tách bạch: lúa, gạo, cơm. Tiếng Trung cũng tách như vậy, chỉ là chữ 米 xuất hiện trong nhiều từ nên dễ lẫn. Nhìn theo đường đi của hạt lúa, bạn sẽ thấy mỗi chặng có một từ riêng.
| Chặng | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Ngoài đồng | 稻子 / 水稻 | dàozi / shuǐdào | cây lúa / lúa nước |
| Ngoài đồng | 稻田 | dàotián | ruộng lúa |
| Ngoài đồng | 秧苗 | yāngmiáo | mạ, cây lúa non |
| Ngoài đồng | 梯田 | tītián | ruộng bậc thang |
| Sau khi gặt | 稻谷 | dàogǔ | thóc, hạt còn vỏ |
| Trong bao | 大米 / 米 | dàmǐ / mǐ | gạo (gạo tẻ) |
| Trong bao | 糯米 | nuòmǐ | gạo nếp |
| Trong bao | 新米 | xīnmǐ | gạo mới, gạo vụ mới |
| Trong bát | 米饭 | mǐfàn | cơm |
| Trong bát | 剩饭 | shèngfàn | cơm thừa, cơm nguội |
| Trong bát | 粥 | zhōu | cháo |
| Trong bát | 米粉 | mǐfěn | sợi làm từ gạo, như bún |
Âm Hán Việt giúp bạn nhớ: 稻 là “đạo” (lúa), 米 là “mễ”, 田 là “điền” (ruộng), 饭 là “phạn” (cơm). Còn 小米 (xiǎomǐ) là hạt kê, không phải “gạo nhỏ”; đừng dịch theo từng chữ.
Bạn có đang gọi nhầm lúa, gạo, cơm? Tự kiểm tra
Đọc từng dòng dưới đây, đánh dấu những chỗ bạn hay nói. Không sao nếu bạn đánh dấu nhiều; phần sau giải thích từng chỗ và đưa câu đúng để thay vào.
- Gọi một bát cơm là 一碗米
- Ra cửa hàng nói 买米饭 khi muốn mua gạo
- Gọi ruộng lúa là 米田
- Biết 吃饭 vừa là “ăn cơm” vừa là “ăn bữa”
- Nói được một câu về mùa gặt
- Bát cơm trên bàn là 一碗米饭, không phải 一碗米 (một bát gạo).
- Mua gạo ở siêu thị là 买大米; 米饭 là cơm đã nấu.
- Ruộng lúa là 稻田 hoặc 水田; tiếng Trung không dùng 米田 cho nghĩa này.
Vì sao người Việt hay lẫn: chữ 米 và chữ 饭
Tiếng Việt nói “ăn cơm” là đúng thứ mình ăn. Tiếng Trung lại dùng 饭 cho cả “cơm” lẫn “bữa ăn”. 吃饭 là ăn cơm, nhưng cũng là đi ăn nói chung: ăn mì, ăn sủi cảo vẫn có thể gọi là 吃饭. Muốn nói rõ là cơm trắng nấu từ gạo, người ta nói 米饭. Vì vậy câu 你吃饭了吗 là hỏi “ăn gì chưa”, không riêng hỏi ăn cơm.
Còn 米 là hạt gạo chưa nấu. Nói 一碗米 là “một bát gạo”, nghe như bạn bưng gạo sống. Chữ 米 còn là đơn vị mét, nên đi sau con số thì gần như luôn là mét. Trong hội thoại mẫu “Chỉ khách đến phòng tập gym” ở khách sạn, khách hỏi gần đây có cửa hàng tiện lợi không (附近有便利店吗?), nhân viên trả lời:
Ở đây 一百米 là “một trăm mét”, không dính gì tới gạo. Thêm một lý do để người Việt lẫn: khi học, ta hay gặp 米饭 trong bài gọi món, gặp 米 trong bài đo chiều dài, nhưng ít khi đặt hai từ cạnh nhau để so.
Người Trung cũng hay chia vùng theo món chính: có nơi ăn gạo là chính, có nơi ăn đồ bột mì là chính. Trong hội thoại mẫu “Nấu cơm ngon bằng nồi điện”, một bạn người Tứ Xuyên kể:
面食 (miànshí) là đồ làm từ bột mì: mì, bánh bao, sủi cảo. Nghe người Trung nói 我们吃大米, bạn hiểu là “chỗ chúng tôi ăn gạo là chính”.
Nói về đồng ruộng: cấy, gặt, mùa lúa chín
Việc đồng áng có vài động từ riêng. 插秧 (chāyāng) là cấy mạ, nghĩa đen là “cắm mạ”. 收割 (shōugē) là gặt; nói thường ngày thì 割稻子 (gē dàozi, cắt lúa). 种田 (zhòngtián) là làm ruộng, 农民 (nóngmín) là nông dân. Lúa chín vàng thì nói 稻子黄了 hoặc 稻子熟了 (shú le, chín rồi). Được mùa là 丰收 (fēngshōu). Câu tự đặt:
快要……了 là “sắp… rồi”. Muốn kể về quê mình, bạn thêm nơi chốn phía trước: 我老家的稻田 (ruộng lúa ở quê tôi). Mùa này nhiều người đi ngắm ruộng bậc thang và hoa trên vùng cao; cách nói về chuyến đi có trong bài Hoa tam giác mạch tiếng Trung.
Nói về công sức làm ra hạt gạo, người Trung hay nhắc bài thơ 《悯农》 của Lý Thân (李绅) đời Đường, bài thơ quen thuộc với nhiều người từ thời đi học: 锄禾日当午,汗滴禾下土。谁知盘中餐,粒粒皆辛苦。 Hai câu sau hay được nhắc ở bữa cơm, để dạy trẻ không bỏ phí hạt cơm:
粒 (lì) là hạt; 粒粒 là “từng hạt từng hạt”. Bạn có thể dùng câu này khi nhắc em, nhắc con ăn hết bát cơm, hoặc khi kể với bạn người Trung rằng ở Việt Nam cũng có những câu ca dao nói về hạt gạo.
Nói về bữa cơm: nấu cơm, gọi cơm, khen cơm
Ở nhà, nấu cơm là 煮饭 (zhǔfàn); 做饭 (zuòfàn) là nấu ăn nói chung. Nồi cơm điện là 电饭锅 (diànfànguō). Cơm thơm thì khen bằng chữ 香. Trong hội thoại mẫu “Nấu cơm ngon bằng nồi điện”, một bạn khen cơm Nguyễn Mai nấu:
Cơm vừa nấu thì mềm, hợp ăn với thức ăn; làm cơm rang thì nên dùng cơm nguội. Trong hội thoại mẫu “Lần đầu làm cháy nồi”, có người giải thích:
Ở quán, cơm gọi theo bát: 一碗米饭. Trong hội thoại mẫu “Đặt đồ ăn giao hàng qua ứng dụng”, người nói nhờ bạn đặt giúp:
Ra cửa hàng mua gạo thì dùng 大米, không dùng 米饭. Lượng từ cho bao gạo là 袋 (dài). Câu tự đặt:
Món cơm tấm hay làm người Trung tò mò, vì 碎米 (suìmǐ) là gạo tấm, hạt gạo bị vỡ. Trong hội thoại mẫu “Khẩu vị Bắc – Trung – Nam”, nghe tên món, người nghe hỏi lại:
Bạn giải thích ngắn: 是用碎米做的,很香 (shì yòng suìmǐ zuò de, hěn xiāng: làm từ gạo tấm, thơm lắm). Muốn nói chung về bữa cơm Việt, câu tự đặt:
Cách sửa từng bước, làm được ngay hôm nay
Không cần học thuộc cả bảng một lúc. Bạn đi theo các bước dưới, mỗi bước gắn với một việc bạn vẫn làm hằng ngày: ăn cơm, đi chợ, gọi điện về quê.
- 1Học theo chặng: 稻子 → 大米 → 米饭
- 2Mỗi bữa nói một câu: 我吃过饭了
- 3Đi chợ, siêu thị: tập nói 买大米
- 4Kể chuyện quê: 我老家的稻田
- 5Nghe lại hội thoại gọi món, nói đuổi theo
Bước đầu, chép ba từ 稻子, 大米, 米饭 lên một tờ giấy dán cạnh nồi cơm. Mỗi lần nấu, đọc to cả ba. Bước hai, sau mỗi bữa nói 我吃过饭了 (wǒ chīguo fàn le, tôi ăn cơm rồi), dù bạn ăn cơm hay ăn bún. Bước ba, lần tới đi mua gạo, nhẩm trong đầu câu 我买一袋大米. Bước bốn, khi gọi điện hay nhắn tin với bạn người Trung, kể một câu về quê, ví dụ ruộng lúa nhà bạn đã gặt chưa. Bước cuối, nghe lại hội thoại gọi món và nói đuổi theo, để 米饭 bật ra đúng lúc bạn cần.
Làm trên 123tiengtrung.com thế nào
Web chưa có bài học riêng về lúa gạo, nhưng từ vựng bữa ăn nằm trong nhiều bài. Trên 123tiengtrung.com, bạn mở các mục sau:
- Giao tiếp: vào Giao tiếp, học hội thoại Bạn thân cùng đi ăn, gọi món và Đặt đồ ăn giao hàng qua ứng dụng. Mỗi câu có audio giọng thật (gói Premium hoặc thời gian dùng thử; tài khoản miễn phí có hạn mức câu nghe mỗi ngày). Bạn nói đuổi theo từng câu.
- Nhớ chữ qua âm Hán Việt: ở Từ vựng, nối 米 với “mễ”, 田 với “điền”, 饭 với “phạn” để nhớ mặt chữ lâu hơn. HSK1 mở cho mọi tài khoản, từ HSK2 có ở gói Premium.
- Đọc hiểu: trong Đọc hiểu, bài đọc theo cấp HSK cho bạn bấm từng cụm ra pinyin và nghĩa; gặp lại từ về bữa ăn trong bài đọc giúp bạn nhớ cách dùng.
- Luyện viết: muốn tập viết 稻, 米, 饭, bạn mở thẻ từ trong Từ vựng rồi bấm nút “PDF luyện viết” để tạo phiếu Luyện viết (có ở gói Premium).
Web không có giáo viên người thật sửa lỗi nói. Khi luyện nói đuổi, bạn tự nghe lại và so với giọng mẫu.
Hỏi đáp về lúa, gạo, cơm tiếng Trung
Câu hỏi thường gặp
Lúa tiếng Trung là gì?
Là 稻子 (dàozi); lúa nước là 水稻 (shuǐdào). Ruộng lúa là 稻田 (dàotián).
Gạo và cơm khác nhau thế nào trong tiếng Trung?
Gạo chưa nấu là 大米 hoặc 米; cơm đã nấu là 米饭. Một bát cơm là 一碗米饭.
吃饭 có phải chỉ là ăn cơm?
Không hẳn. 吃饭 là ăn cơm, cũng là ăn bữa nói chung. Muốn nói rõ cơm trắng thì dùng 米饭.
Gạo nếp tiếng Trung là gì?
Là 糯米 (nuòmǐ). Xôi thường được gọi là 糯米饭.
Bài do Xteam 123tiengtrung.com biên soạn