Chuyên đề HSK · HSK2 · Ngữ pháp

Bổ ngữ trạng thái với 得: 跑得很快, 说得很好 (HSK2): công thức, ví dụ, bài tập

Bổ ngữ trạng thái HSK2: động từ + 得 + đánh giá (跑得很快, 写得不好), lặp động từ khi có tân ngữ (说汉语说得很好), phủ định 得不…, câu hỏi. Ví dụ có pinyin, lỗi hay sai, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 2 · Nghe 3 · Đọc 4 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Nhận xét một hành động bằng động từ + 得 + tính từ: 她唱得非常好听.
  • Khi có tân ngữ, lặp động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước: 他(说)中文说得很好.
  • Phủ định bằng 得 + 不 + tính từ: 跑得不快.
  • Hỏi bằng 跑得快不快? hoặc 跑得怎么样?

Giải thích ngắn

Bổ ngữ trạng thái dùng để nhận xét một hành động diễn ra thế nào: 睡得很好 (ngủ rất ngon), 来得太晚了 (đến muộn quá). Lời nhận xét đứng sau 得, thường là tính từ có 很, 非常, 太.

Nếu động từ có tân ngữ thì không đặt 得 ngay sau tân ngữ. Lặp lại động từ (说中文说得很好) hoặc đưa tân ngữ lên trước động từ (他中文说得很好).

Phủ định đặt 不 SAU 得: 跑得不快, không nói 不跑得快. Người Việt nói "chạy không nhanh" nên đúng thứ tự này lại khá thuận.

Công thức và ví dụ

Trợ từ kết cấu 得 (động từ + 得 + đánh giá)

Động từ + 得 + (很) + tính từ · (Động từ +) tân ngữ + động từ + 得 + tính từ

得 nối động từ với lời đánh giá kết quả, mức độ: 跑得很快 "chạy rất nhanh". Nếu có tân ngữ, phải lặp động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước: (说)中文说得很好 — không đặt 得 ngay sau tân ngữ.

  • 小王做饭做得很好吃。 Xiǎo Wáng zuòfàn zuò de hěn hǎochī.Tiểu Vương nấu ăn rất ngon.
  • 今天我起得很早。 Jīntiān wǒ qǐ de hěn zǎo.Hôm nay tôi dậy rất sớm.
  • 他汉字写得不太好。 Tā Hànzì xiě de bú tài hǎo.Anh ấy viết chữ Hán không đẹp lắm.
Chi tiết điểm G2-031 ›

Bổ ngữ trạng thái: 跑得很快

Động từ + 得 + (很/不) + tính từ

Bổ ngữ trạng thái đánh giá hành động diễn ra thế nào: 睡得很好 "ngủ rất ngon". Phủ định đặt 不 SAU 得: 跑得不快 — không phải 不跑得快. Hỏi: 跑得快不快?

  • 昨天晚上我睡得很好。 Zuótiān wǎnshang wǒ shuì de hěn hǎo.Tối qua tôi ngủ rất ngon.
  • 她唱得非常好听。 Tā chàng de fēicháng hǎotīng.Cô ấy hát rất hay.
  • 他来得太晚了。 Tā lái de tài wǎn le.Anh ấy đến muộn quá.
Chi tiết điểm G2-051 ›

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 他说中文得很好。

✓ 他中文说得很好。

得 phải đứng ngay sau ĐỘNG TỪ. Có tân ngữ thì đưa tân ngữ lên trước (中文说得) hoặc lặp động từ (说中文说得).

✗ 他跑不得快。

✓ 他跑得不快。

Phủ định của bổ ngữ trạng thái đặt 不 sau 得, ngay trước tính từ.

Mẹo làm bài

  • Đọc 2: chỗ trống đứng giữa động từ và tính từ có 很/真/非常 (写_很漂亮, 跑_真快) → điền 得.
  • Phân biệt nhanh: 的 đứng trước danh từ (好看的衣服), 地 đứng trước động từ (高兴地说), 得 đứng sau động từ (说得好).

Bẫy hay gặp

1

Đặt 得 ngay sau tân ngữ: 他说中文得很好。

Lặp động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước: 他中文说得很好。

2

Đặt 不 trước động từ: 他不跑得快。

不 đứng sau 得: 他跑得不快。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.