Chuyên đề HSK · HSK2 · Ngữ pháp

So sánh HSK2: 比…更/还, 不如, 跟…一样, 有…这么: công thức, ví dụ, bài tập

So sánh trong HSK2: A 比 B 更/还 + tính từ, A 不如 B, A 跟 B 一样 (+ tính từ), A 有 B 这么… và nói hơn bao nhiêu (冷多了, 大两岁). Ví dụ có pinyin, lỗi hay sai, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 2 · Đọc 4 · Nghe 3 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Nói "còn… hơn" bằng 比…更/还, không dùng 很, 非常.
  • Nói "A không bằng B" bằng 不如, "A giống B / … bằng B" bằng 跟…一样.
  • Hỏi "có… bằng không" bằng A 有 B 这么… 吗?
  • Đọc câu so sánh và biết bên nào hơn ở phần Đọc 4.

Giải thích ngắn

Ở HSK1 bạn đã học A 比 B + tính từ. HSK2 thêm cách nhấn mạnh: muốn nói "còn… hơn" thì dùng 更 hoặc 还 trước tính từ: 坐高铁比坐飞机还方便. Trong câu 比 vẫn không dùng 很, 非常.

Muốn nói hơn nhiều thì thêm 多了 sau tính từ (今天比昨天冷多了), hơn bao nhiêu thì đặt số lượng sau tính từ (他比我大三岁).

So sánh bằng hoặc kém: A 跟 B 一样 + tính từ là "A … bằng B" (弟弟跟哥哥一样高), phủ định là 不一样 "khác". A 不如 B là "A không bằng B". A 有 B 这么/那么 + tính từ hay dùng để hỏi: 你弟弟有你这么高吗?

Công thức và ví dụ

Câu so sánh 2: 比…更/还, 不如, 有…这么

A 比 B + 更/还 + tính từ · A 不如 B (+ tính từ) · A 有 B (+ 这么/那么) + tính từ

Trong câu 比, muốn nhấn mạnh "còn… hơn" thì dùng 更 hoặc 还 — không dùng 很, 非常. A 不如 B là "A không bằng B". A 有 B 这么/那么 + tính từ là "A … bằng B", hay dùng trong câu hỏi, phủ định.

  • 坐高铁比坐飞机还方便。 Zuò gāotiě bǐ zuò fēijī hái fāngbiàn.Đi tàu cao tốc còn tiện hơn đi máy bay.
  • 我的中文不如我妹妹。 Wǒ de Zhōngwén bùrú wǒ mèimei.Tiếng Trung của tôi không bằng em gái tôi.
  • 你弟弟有你这么高吗? Nǐ dìdi yǒu nǐ zhème gāo ma?Em trai bạn có cao bằng bạn không?
Chi tiết điểm G2-058 ›

Câu so sánh ngang: A 跟 B 一样 (+ tính từ)

A + 跟 + B + 一样/相同 · A + 跟 + B + 一样 + tính từ · A + 跟 + B + 不一样

A 跟 B 一样 là "A giống B"; thêm tính từ sau 一样 thành "A … bằng B": 跟哥哥一样高. Phủ định là 不一样 "khác". Sau 一样 không thêm 很.

  • 我的手机跟你的一样。 Wǒ de shǒujī gēn nǐ de yíyàng.Điện thoại của tôi giống của bạn.
  • 这儿的天气跟河内不一样。 Zhèr de tiānqì gēn Hénèi bù yíyàng.Thời tiết ở đây khác Hà Nội.
  • 弟弟跟哥哥一样高。 Dìdi gēn gēge yíyàng gāo.Em trai cao bằng anh trai.
Chi tiết điểm G2-059 ›

Bảng phân biệt

Muốn nóiCông thứcVí dụ
A còn … hơn BA + 比 + B + 更/还 + tính từ坐高铁比坐飞机还方便。 Zuò gāotiě bǐ zuò fēijī hái fāngbiàn.Đi tàu cao tốc còn tiện hơn đi máy bay.
A … bằng BA + 跟 + B + 一样 + tính từ弟弟跟哥哥一样高。 Dìdi gēn gēge yíyàng gāo.Em trai cao bằng anh trai.
A khác BA + 跟 + B + 不一样这儿的天气跟河内不一样。 Zhèr de tiānqì gēn Hénèi bù yíyàng.Thời tiết ở đây khác Hà Nội.
A không bằng BA + 不如 + B我的中文不如我妹妹。 Wǒ de Zhōngwén bùrú wǒ mèimei.Tiếng Trung của tôi không bằng em gái tôi.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 今天比昨天非常冷。

✓ 今天比昨天还冷。

Câu 比 không dùng 很, 非常; muốn nhấn mạnh thì dùng 更 hoặc 还.

✗ 我跟他一样很高。

✓ 我跟他一样高。

一样 + tính từ đã có nghĩa "bằng", không thêm 很.

Mẹo làm bài

  • Đọc 2: chỗ trống đứng giữa hai người/vật và sau đó là tính từ (哥哥_我大三岁) → điền 比.
  • Câu có 一样 thì vế trước dùng 跟 (hoặc 和); câu có 比 thì không có 一样.
  • Đọc 4: 不如 và 没有 đều cho biết bên đứng đầu câu là bên kém.

Bẫy hay gặp

1

Dùng 非常/很 trong câu 比: 今天比昨天非常冷。

Dùng 还/更: 今天比昨天还冷。

2

Thêm 很 sau 一样: 我跟他一样很高。

我跟他一样高。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.