Thi thử HSK · Chuẩn HSK 3.0 cấp 2

Thi thử HSK2 chuẩn HSK 3.0

Đề HSK2 online làm như thi thật: 70 câu trong 60 phút, nghe, đọc, viết. Từ vựng, ngữ pháp và chữ viết đúng phạm vi cấp 2 của HSK 3.0. Tranh vẽ riêng, audio giọng chuẩn, chấm điểm và xem lại từng câu ngay sau khi nộp.

Đang mở · Cập nhật 10/10/2026

70câu hỏi
60'làm bài
300điểm tối đa
180điểm để đạt

Vì sao đề này theo chuẩn HSK 3.0

HSK 3.0 là cách gọi bộ Tiêu chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế (GF 0025-2021) do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành, chia 3 giai đoạn, 9 cấp. Mỗi cấp quy định rõ học viên phải biết những từ nào, điểm ngữ pháp nào, viết tay được những chữ nào và làm được việc gì bằng tiếng Trung. Đề thi thử HSK2 được soạn bám sát phạm vi đó:

  • Từ vựng: chỉ dùng từ trong danh sách từ vựng HSK 3.0 từ cấp 1 đến cấp 2 (khoảng 498 từ). Từ của cấp cao hơn bị máy chặn, kể cả khi nó "mượn" chữ của một từ dễ.
  • Ngữ pháp: chỉ dùng điểm ngữ pháp từ cấp 1 đến cấp 2 theo đại cương HSK 3.0.
  • Chữ viết tay: chữ phải tự viết lấy từ danh sách chữ viết tay cấp 1–2 của HSK 3.0 (100 chữ).
  • Chủ đề: các tình huống mà đại cương cấp 2 yêu cầu: sinh hoạt hằng ngày, đi lại, mua sắm, ăn uống, sức khoẻ, học tập, sở thích, thời tiết.

Về hình thức, đề giữ đúng cấu trúc bài thi HSK2: cùng số phần, cùng dạng câu và thứ tự câu hỏi.

Đề HSK2 chính thứcĐề thi thử trên web
Nghe · 听力3535
Đọc · 阅读2525
Viết · 书写—10
Thời gian làm bàikhoảng 50 phút60 phút
Thang điểm200 điểm, đạt 120300 điểm, đạt 180

Đề chính thức hiện hành: 60 câu (Nghe 35, Đọc 25), khoảng 50 phút làm bài, 200 điểm, đạt từ 120. Phần Nghe và Đọc giữ đúng 60 câu, 8 phần như đề chính thức. Đề thêm phần Viết 10 câu (chọn bộ phận chữ, viết tay chữ theo pinyin) vì chuẩn HSK 3.0 yêu cầu học viên cấp 2 viết được chữ Hán, nên tổng điểm là 300 và thời gian 60 phút.

Đề được soạn và kiểm tra thế nào

Đề không phải một bộ cố định. Chúng tôi soạn một ngân hàng 1.200 câu cho HSK2, mỗi phần từ 80 đến 150 câu. Mỗi lần bạn bắt đầu, máy ghép một đề mới theo đúng khung trên.

1

Nội dung

Mỗi câu viết riêng cho cấp 2, có chữ Hán, pinyin đủ dấu thanh (kể cả biến điệu của 一 và 不) và nghĩa tiếng Việt tự nhiên. Câu hỏi về thông tin có thật trong câu nghe/đọc, mỗi câu chỉ có đúng một đáp án.

2

Kiểm tra bằng máy

Từng câu qua bộ kiểm tra tự động: chữ và từ nằm trong phạm vi cấp 1–2, không có từ cấp cao, độ dài câu, pinyin, câu trùng lặp giữa các phần, số lượng nói trong câu khớp với số vật vẽ trong tranh. Câu còn lỗi không được đưa vào đề.

3

Thẩm định độc lập

Sau khi máy báo 0 lỗi, một người thẩm định riêng đọc lại toàn bộ: tiếng Trung có tự nhiên không, tiếng Việt có đúng nghĩa không, đáp án nhiễu có vô tình cũng đúng không. Sửa đến khi đạt mới dùng.

4

Tranh

Mọi tranh vẽ riêng cho đề, cùng một phong cách, không có chữ, số hay pinyin để tránh lộ đáp án. Những từ cần so sánh như anh – em, cao – thấp, nhiều – ít được vẽ 2–3 người hoặc 2 nhóm vật, có mũi tên đỏ chỉ đúng đối tượng.

5

Audio

Phần Nghe thu âm từng lượt nói bằng giọng chuẩn Bắc Kinh, một giọng nam và một giọng nữ đúng vai trong hội thoại; câu hỏi "问:…" do giọng nữ đọc. Máy nối các lượt với khoảng nghỉ như băng đề thật. Đề chỉ mở cho học viên khi đã có đủ audio.

6

Ghép đề công bằng

Ở phần ghép A–F, máy chọn câu sao cho mỗi câu chỉ khớp đúng một lựa chọn trong nhóm, lựa chọn thừa không khớp với câu nào. Phần đúng/sai luôn có cả câu ✓ lẫn ✗.

Cấu trúc đề và từng dạng câu hỏi

Dưới đây là toàn bộ các phần của đề HSK2 theo đúng thứ tự khi thi. Mỗi phần kèm một câu ví dụ lấy thẳng từ ngân hàng đề: chữ hiển thị, tranh và audio đúng như học viên thấy và nghe trong bài thi. Bấm "Đáp án và lời thoại" để xem lời giải.

听力 Nghe 35 câu · 100 điểm

第一部分

Nghe và xem tranh: đúng hay sai

Câu 1–10 · 10 câu

Mỗi câu có 1 tranh. Bạn nghe một câu ngắn (phát tối đa 2 lần) và chọn ✓ nếu nội dung nghe được khớp với tranh, ✗ nếu không khớp.

1Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
✓ Đúng✗ Sai
Đáp án, giải thích và lời thoại

Đáp án: ✓ Đúng

Vì sao: Câu nghe 我每天早上都去跑步 (sáng nào tôi cũng đi chạy bộ), tranh vẽ người đang chạy, nên chọn ✓. Từ khoá cần nghe là 跑步 (pǎobù).

我每天早上都去跑步。Wǒ měi tiān zǎoshang dōu qù pǎobù.Sáng nào tôi cũng đi chạy bộ.
第二部分

Nghe hội thoại, ghép với tranh

Câu 11–20 · 10 câu

Nghe một đoạn hội thoại 2 lượt nam – nữ, chọn tranh A–F phù hợp với nội dung. Phần này chia 2 nhóm, mỗi nhóm 5 câu dùng chung 6 lựa chọn A–F (1 lựa chọn thừa).

11Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
ABCDEF
ABCDEF
Đáp án, giải thích và lời thoại

Đáp án: F

Vì sao: Người nữ nói 我每天跑半个小时 (ngày nào em cũng chạy nửa tiếng), cả hai lượt đều nói về 跑步, nên chọn tranh chạy bộ (F). Cà phê, trường đại học, tàu điện ngầm… không được nhắc đến.

男:你每天都跑步吗?Nǐ měi tiān dōu pǎobù ma?Ngày nào em cũng chạy bộ à?
女:是啊,我每天跑半个小时。Shì a, wǒ měi tiān pǎo bàn ge xiǎoshí.Vâng, ngày nào em cũng chạy nửa tiếng.
第三部分

Nghe hội thoại ngắn, chọn đáp án

Câu 21–30 · 10 câu

Nghe một hội thoại 2 lượt nam – nữ và câu hỏi "问:…", chọn 1 trong 3 đáp án.

21Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
A老师lǎoshīB医生yīshēngC学生xuésheng
Đáp án, giải thích và lời thoại

Đáp án: B. 医生 (bác sĩ)

Vì sao: Người nam nói 他是医生,我姐姐是老师: anh trai là bác sĩ, chị gái là giáo viên. Câu hỏi hỏi về ANH TRAI nên đáp án là 医生 (B). 老师 là nghề của chị gái, đáp án gây nhiễu; 学生 không được nhắc đến.

女:你哥哥做什么工作?Nǐ gēge zuò shénme gōngzuò?Anh trai anh làm nghề gì?
男:他是医生,我姐姐是老师。Tā shì yīshēng, wǒ jiějie shì lǎoshī.Anh ấy là bác sĩ, còn chị gái tôi là giáo viên.
问:男的哥哥做什么工作?Wèn: Nán de gēge zuò shénme gōngzuò?Hỏi: Anh trai của người nam làm nghề gì?
第四部分

Nghe hội thoại dài hơn, chọn đáp án

Câu 31–35 · 5 câu

Nghe một đoạn hội thoại 4–5 lượt và câu hỏi "问:…" (giọng nữ đọc), chọn 1 trong 3 đáp án. Câu hỏi về chi tiết, ý định, nguyên nhân, nơi chốn hoặc quan hệ giữa hai người.

31Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
A三点半sān diǎn bànB三点sān diǎnC四点sì diǎn
Đáp án, giải thích và lời thoại

Đáp án: A. 三点半 (ba giờ rưỡi)

Vì sao: Người nữ nói 三点半开始,我三点在门口等你: phim chiếu lúc 3 rưỡi, 3 giờ đợi ở cửa. Câu hỏi hỏi giờ PHIM BẮT ĐẦU nên chọn 三点半 (A). 三点 là giờ hẹn gặp, đáp án gây nhiễu; 四点 không có trong hội thoại.

女:明天下午你有时间吗?Míngtiān xiàwǔ nǐ yǒu shíjiān ma?Chiều mai anh có rảnh không?
男:有,你想做什么?Yǒu, nǐ xiǎng zuò shénme?Có, em muốn làm gì?
女:我们去看电影吧,我已经买了票。Wǒmen qù kàn diànyǐng ba, wǒ yǐjīng mǎile piào.Mình đi xem phim đi, em mua vé rồi.
男:好啊,电影几点开始?Hǎo a, diànyǐng jǐ diǎn kāishǐ?Được đấy, phim mấy giờ chiếu?
女:三点半开始,我三点在门口等你。Sān diǎn bàn kāishǐ, wǒ sān diǎn zài ménkǒu děng nǐ.Ba rưỡi chiếu, ba giờ em đợi anh ở cửa.
问:电影几点开始?Wèn: Diànyǐng jǐ diǎn kāishǐ?Hỏi: Phim mấy giờ bắt đầu chiếu?

阅读 Đọc 25 câu · 100 điểm

第一部分

Đọc câu, ghép với tranh

Câu 36–40 · 5 câu

Đọc một câu, chọn tranh A–F mô tả đúng câu đó. Có 6 lựa chọn A–F cho 5 câu, 1 lựa chọn thừa.

36Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
ABCDEF
奶奶今年八十多岁了,身体还很好。Nǎinai jīnnián bāshí duō suì le, shēntǐ hái hěn hǎo.
ABCDEF
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án: B

Vì sao: Câu nói về 奶奶 (bà nội) ngoài tám mươi tuổi, nên chọn tranh bà nội (B). Trứng gà, tay, xa, nhà hàng, thức dậy không liên quan.

奶奶今年八十多岁了,身体还很好。Nǎinai jīnnián bāshí duō suì le, shēntǐ hái hěn hǎo.Bà năm nay đã ngoài tám mươi mà sức khoẻ vẫn rất tốt.
第二部分

Chọn từ điền vào chỗ trống

Câu 41–45 · 5 câu

Đọc câu có 1 chỗ trống, chọn từ A–F điền vào cho đúng. Đề được ghép sao cho mỗi chỗ trống chỉ điền được đúng 1 từ trong nhóm. Có 6 lựa chọn A–F cho 5 câu, 1 lựa chọn thừa.

41Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
A忘B过C离D次E远F地铁
他家离地铁站很近,所以每天坐 上班。
ABCDEF
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án: F. 地铁

Vì sao: Vế sau 每天坐(…)上班 cần một phương tiện đi làm, và vế trước đã nói nhà gần 地铁站, nên điền 地铁 (F). 离, 远 đã có hoặc trái nghĩa trong câu; 忘, 过, 次 không ghép được sau 坐.

他家离地铁站很近,所以每天坐地铁上班。Tā jiā lí dìtiězhàn hěn jìn, suǒyǐ měitiān zuò dìtiě shàngbān.Nhà anh ấy gần ga tàu điện ngầm, nên ngày nào anh ấy cũng đi làm bằng tàu điện ngầm.
第三部分

Đọc câu, phán đoán câu ★ đúng hay sai

Câu 46–50 · 5 câu

Đọc một câu, rồi chọn ✓ nếu câu ★ bên dưới đúng với nội dung câu đó, ✗ nếu sai.

46Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
现在是十一点三十分,他们已经游了二十分钟了。Xiànzài shì shíyī diǎn sānshí fēn, tāmen yǐjīng yóu le èrshí fēnzhōng le.
★ 他们十一点十分开始游泳。★ Tāmen shíyī diǎn shí fēn kāishǐ yóuyǒng.
✓ Đúng✗ Sai
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án: ✓ Đúng

Vì sao: Bây giờ là 11:30 và họ đã bơi được 20 phút, nên họ bắt đầu lúc 11:10. Câu ★ nói 十一点十分开始游泳, khớp với phép tính, nên chọn ✓.

现在是十一点三十分,他们已经游了二十分钟了。Xiànzài shì shíyī diǎn sānshí fēn, tāmen yǐjīng yóu le èrshí fēnzhōng le.Bây giờ là mười một giờ ba mươi, họ đã bơi được hai mươi phút rồi.
★ 他们十一点十分开始游泳。★ Tāmen shíyī diǎn shí fēn kāishǐ yóuyǒng.Họ bắt đầu bơi lúc mười một giờ mười.
第四部分

Ghép câu với câu đáp

Câu 51–60 · 10 câu

Mỗi câu (thường là câu hỏi hoặc lời nói) có đúng một câu đáp hợp lý trong 6 câu A–F. Đề được ghép sao cho mỗi câu chỉ hợp với đúng 1 lựa chọn. Phần này chia 2 nhóm, mỗi nhóm 5 câu dùng chung 6 lựa chọn A–F (1 lựa chọn thừa).

51Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
A有两百多个。Yǒu liǎngbǎi duō ge.B去过,我去年去的。Qù guo, wǒ qùnián qù de.C我叫王小月。Wǒ jiào Wáng Xiǎoyuè.D我想吃面条儿。Wǒ xiǎng chī miàntiáor.E在椅子上。Zài yǐzi shang.F二十块钱。Èrshí kuài qián.
你叫什么名字?Nǐ jiào shénme míngzi?
ABCDEF
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án: C. 我叫王小月。

Vì sao: Câu hỏi tên 你叫什么名字? chỉ hợp với C 我叫王小月. Các câu khác trả lời số lượng, kinh nghiệm đã đi, món muốn ăn, vị trí, giá tiền.

你叫什么名字?Nǐ jiào shénme míngzi?Bạn tên là gì?
我叫王小月。Wǒ jiào Wáng Xiǎoyuè.Mình tên là Vương Tiểu Nguyệt.

书写 Viết 10 câu · 100 điểm

第一部分

Chọn bộ phận ghép thành chữ

Câu 61–65 · 5 câu

Một chữ trong từ bị che mất một bộ phận. Chọn bộ phận còn thiếu để ghép thành chữ đúng. Phần này kiểm tra bạn nhận biết cấu tạo chữ Hán theo yêu cầu chữ viết của HSK 3.0.

61Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
女+?妈māma · mẹ
也马鸟
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án: 女 + 马 = 妈

Vì sao: Chữ 妈 (mẹ) gồm bộ 女 (nữ, chỉ nghĩa) bên trái và 马 (mã, gợi âm mā) bên phải. 鸟 và 也 ghép với 女 không ra chữ 妈.

妈妈māmamẹ
第二部分

Viết chữ Hán theo pinyin

Câu 66–70 · 5 câu

Câu có 1 chỗ trống ghi pinyin. Bạn tự viết tay chữ Hán vào ô 米字格 bằng ngón tay hoặc chuột (có xoá nét cuối, xoá viết lại). Chữ được chấm ngay trên máy theo hình dạng, không bắt đúng thứ tự nét. Chữ cần viết nằm trong danh sách chữ viết tay cấp 2 của HSK 3.0.

66Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
我喜欢喝chá。
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án: 茶

Vì sao: Pinyin chá trong câu 我喜欢喝… (tôi thích uống…) là chữ 茶 (trà), bộ thảo 艹 ở trên. Máy chấm theo hình dạng chữ, không bắt đúng thứ tự nét.

我喜欢喝茶。Wǒ xǐhuan hē chá.Tôi thích uống trà.

Cách vào thi

  1. Đăng nhập tài khoản 123tiengtrung.com (đăng ký nhanh bằng Google). Đề HSK2 dành cho tài khoản Premium (gồm cả 3 tiếng dùng thử Premium của tài khoản mới).
  2. Trên thanh menu chọn Thi thử HSK → HSK2, xem bảng cấu trúc rồi bấm Bắt đầu làm bài.
  3. Làm lần lượt từng phần. Mỗi câu nghe phát tối đa 2 lần. Dãy số câu ở trên cùng cho biết câu nào đã làm; bấm vào số để chuyển phần.
  4. Hết 60 phút đề tự nộp. Bạn cũng có thể bấm Nộp bài ở phần cuối.
  5. Xem kết quả: đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, từng câu đúng sai kèm audio, lời thoại, pinyin và nghĩa. Đỗ thì nhận chứng nhận tượng trưng có thể tải về.

Hỏi đáp

Đề thi thử HSK2 này có phải đề thi chính thức không?

Không. Đây là đề luyện do 123tiengtrung.com biên soạn theo chuẩn HSK 3.0 và cấu trúc đề HSK2, không phải đề của Chinese Testing International. Điểm và chứng nhận trên web chỉ để tự đánh giá.

Mỗi lần thi có giống nhau không?

Không. Mỗi lần bấm "Bắt đầu làm bài", máy ghép một đề mới từ ngân hàng 1.200 câu, theo đúng số câu và dạng câu của từng phần.

Phần Nghe được phát mấy lần?

Mỗi câu nghe phát tối đa 2 lần, như trong phòng thi. Audio là giọng đọc chuẩn Bắc Kinh, có giọng nam và giọng nữ.

Thi xong có xem lại được không?

Có. Trang kết quả cho biết đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, và từng câu: bạn chọn gì, đáp án đúng, nghe lại audio, xem lời thoại kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt.

Phần Viết chấm thế nào?

Chữ viết tay được chấm ngay trên trình duyệt theo hình dạng chữ, không bắt đúng thứ tự nét và không gửi đi đâu.

Sẵn sàng thử sức với HSK2? Mỗi lần làm là một đề mới.

Nội dung đề có thể có sai sót. Thấy câu nào sai, sau khi nộp bài bạn bấm ⚑ Báo lỗi tại câu đó ở phần xem đáp án, hoặc báo cho chúng tôi, để chúng tôi hoàn thiện.