Chuyên đề HSK · HSK2 · Ngữ pháp
Câu hỏi HSK2: 为什么, 多久, 怎么样, 是不是, …好吗?: công thức, ví dụ, bài tập
Câu hỏi HSK2: 为什么, 多久, 什么时候, 什么样, 怎么样, hỏi ý kiến …好吗?/ 可以吗?, hỏi tắt 你呢?, hỏi xác nhận 是不是 và đoán bằng 吧. Vị trí từ để hỏi, ví dụ có pinyin, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Đặt 为什么, 什么时候 sau chủ ngữ, trước động từ (không đặt cuối câu): 你为什么不坐地铁?
- Hỏi "bao lâu" bằng 多久, "như thế nào" bằng 什么样的 + danh từ.
- Hỏi ý kiến bằng …,好吗?/ 可以吗?/ 怎么样?
- Phân biệt hỏi thật (吗) với hỏi khi đã đoán gần chắc (吧, 是不是).
Giải thích ngắn
Tiếng Việt hay để "khi nào" ở cuối câu (bạn về nước khi nào?) nên người học hay viết 你回国什么时候?. Tiếng Trung thường đặt 为什么, 什么时候 sau chủ ngữ, trước động từ (cũng có thể đứng đầu câu), không đặt ở cuối câu: 你为什么不来?, 你什么时候回国?
Đưa ra đề nghị rồi hỏi ý người nghe thì thêm …,好吗? / 可以吗? / 行吗? / 怎么样? ở cuối. Phần này đã là câu hỏi, không thêm 吗 nữa.
吗 dùng khi chưa biết, hỏi thật. 吧 và 是不是 dùng khi người nói đã đoán gần chắc, chỉ cần xác nhận: 你是新来的吧?, 你是不是不舒服? Câu có 是不是 không thêm 吗.
Công thức và ví dụ
Đại từ nghi vấn 多久, 为什么, 怎么样, 怎样
V + 了 + 多久 · 为什么 + động từ · … + 怎么样? · 怎样 + động từ
多久 hỏi "bao lâu"; 为什么 hỏi "tại sao", thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ (你为什么不来?), cũng có thể đứng đầu câu, không đặt ở cuối câu; 怎么样 hỏi "thế nào" (tình hình, ý kiến), thường đứng cuối; 怎样 hỏi cách làm, đứng trước động từ.
- 你在中国工作多久了? Nǐ zài Zhōngguó gōngzuò duōjiǔ le?Bạn làm việc ở Trung Quốc bao lâu rồi?
- 你为什么不坐地铁? Nǐ wèi shénme bú zuò dìtiě?Sao bạn không đi tàu điện ngầm?
- 你的新工作怎么样? Nǐ de xīn gōngzuò zěnmeyàng?Công việc mới của bạn thế nào?
Hỏi ý kiến: …,好吗?/ 可以吗?/ 行吗?/ 怎么样?
Đề nghị,好吗?/可以吗?/行吗?/怎么样?
Nêu một đề nghị rồi thêm 好吗?, 可以吗?, 行吗? hoặc 怎么样? ở cuối để hỏi ý người nghe ("…được không?", "…thế nào?"). Phần này đứng sau dấu phẩy và đã là câu hỏi, không thêm 吗 lần nữa.
- 我们周末一起去爬山,好吗? Wǒmen zhōumò yìqǐ qù páshān, hǎo ma?Cuối tuần chúng ta cùng đi leo núi, được không?
- 你的手机借我用一下,行吗? Nǐ de shǒujī jiè wǒ yòng yíxià, xíng ma?Cho tôi mượn điện thoại dùng một chút, được không?
- 晚上吃越南菜,怎么样? Wǎnshang chī Yuènán cài, zěnmeyàng?Tối nay ăn món Việt, thế nào?
Hỏi với 什么时候, 什么样, 为什么, 怎样…
Chủ ngữ + 什么时候/为什么/怎样 + động từ · 什么样的 + danh từ
什么时候 "khi nào" và 为什么 "tại sao" đứng sau chủ ngữ, TRƯỚC động từ — không để cuối câu như "Bạn về nước khi nào?". 什么样的 + danh từ hỏi "…như thế nào, loại gì". 怎样 + động từ hỏi cách làm.
- 你什么时候回越南? Nǐ shénme shíhou huí Yuènán?Khi nào bạn về Việt Nam?
- 你想找什么样的工作? Nǐ xiǎng zhǎo shénmeyàng de gōngzuò?Bạn muốn tìm công việc như thế nào?
- 去火车站怎样走最近? Qù huǒchēzhàn zěnyàng zǒu zuì jìn?Đến ga tàu đi đường nào gần nhất?
Hỏi tắt bằng 呢: 你呢? 手机呢?
Đại từ/danh từ + 呢?
Đại từ hoặc danh từ + 呢 tạo câu hỏi rút gọn. Sau một câu đã nói thì nghĩa là "còn… thì sao?": 我是越南人,你呢?. Đứng một mình thì hỏi "…đâu rồi?": 钥匙呢?. Không thay 呢 bằng 吗.
- 我是越南人,你呢? Wǒ shì Yuènánrén, nǐ ne?Tôi là người Việt Nam, còn bạn?
- 我的手机在这儿,你的呢? Wǒ de shǒujī zài zhèr, nǐ de ne?Điện thoại của tôi ở đây, còn của bạn đâu?
- 小王呢?他今天没来吗? Xiǎo Wáng ne? Tā jīntiān méi lái ma?Tiểu Vương đâu? Hôm nay anh ấy không đến à?
Hỏi bằng 是不是 (có phải… không)
是不是 + câu? · Chủ ngữ + 是不是 + vị ngữ? · Câu,是不是?
是不是 dùng khi người nói đã có phỏng đoán và muốn xác nhận: "có phải… không / …phải không?". Có thể đặt đầu câu, sau chủ ngữ hoặc cuối câu. Bản thân 是不是 là câu hỏi chính phản nên KHÔNG thêm 吗. Đọc shì bu shì.
- 你是不是不舒服? Nǐ shì bu shì bù shūfu?Có phải bạn không khỏe không?
- 明天放假,是不是? Míngtiān fàngjià, shì bu shì?Mai được nghỉ, phải không?
- 是不是你拿了我的杯子? Shì bu shì nǐ nále wǒ de bēizi?Có phải bạn đã cầm cốc của tôi không?
Hỏi bằng 吧 (chắc là… nhỉ?)
Câu kể (phỏng đoán) + 吧?
Thêm 吧 vào cuối câu kể khi người nói đã đoán khá chắc, chỉ cần người nghe xác nhận: "chắc là… nhỉ / …phải không?". Khác 吗 (chưa biết gì, hỏi thật sự).
- 你是阮文南吧? Nǐ shì Ruǎn Wénnán ba?Bạn là Nguyễn Văn Nam phải không?
- 你们已经吃饭了吧? Nǐmen yǐjīng chīfàn le ba?Chắc các bạn ăn cơm rồi nhỉ?
- 这么晚了,他不会来了吧? Zhème wǎn le, tā bú huì lái le ba?Muộn thế này rồi, chắc anh ấy không đến nữa đâu nhỉ?
Bảng phân biệt
| Muốn hỏi | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tại sao | 为什么 + động từ | 你为什么不坐地铁? Nǐ wèi shénme bú zuò dìtiě?Sao bạn không đi tàu điện ngầm? |
| Bao lâu | động từ + 多久 | 你在中国工作多久了? Nǐ zài Zhōngguó gōngzuò duōjiǔ le?Bạn làm việc ở Trung Quốc bao lâu rồi? |
| Đề nghị, hỏi ý | …,好吗 / 怎么样 (cuối câu) | 晚上吃越南菜,怎么样? Wǎnshang chī Yuènán cài, zěnmeyàng?Tối nay ăn món Việt, thế nào? |
| Đoán gần chắc | …吧 / 是不是 (+ câu hỏi) | 你是新来的吧? Nǐ shì xīn lái de ba?Bạn là người mới đến phải không? |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 你不来为什么?
✓ 你为什么不来?
Người học hay hỏi nối thêm ở cuối câu kiểu "…, sao thế?". Tiếng Trung thường đặt 为什么 sau chủ ngữ, trước động từ (cũng có thể đứng đầu câu), không đặt ở cuối câu: 你为什么不来?
✗ 我们明天去,好不好吗?
✓ 我们明天去,好吗?
好不好 đã là câu hỏi chính phản; muốn dùng 吗 thì chỉ nói 好吗.
✗ 你回国什么时候?
✓ 你什么时候回国?
Tiếng Việt "Bạn về nước khi nào?" đặt từ hỏi cuối câu. Tiếng Trung 什么时候 đứng trước động từ.
✗ 我很好,你吗?
✓ 我很好,你呢?
Hỏi lại "còn bạn?" dùng 你呢; 吗 phải đi sau một câu đầy đủ.
✗ 你是不是越南人吗?
✓ 你是不是越南人?
是不是 đã là câu hỏi chính phản; thêm 吗 là thừa (giống thói quen "có phải… không ạ" tiếng Việt).
Mẹo làm bài
- Đọc 3: câu hỏi có 为什么 thì câu đáp thường có 因为; câu hỏi …好吗? thì câu đáp là 好 / 好的 / 不行.
- Đọc 2: chỗ trống sau chủ ngữ, trước động từ phủ định (你今天_没来上课?) và câu đáp nêu lý do → điền 为什么 (hoặc 怎么, nếu có trong bộ từ).
- Nghe 3: 吧 ở cuối câu hỏi cho biết người nói đã đoán; câu hỏi của đề hay hỏi người kia có đúng như thế không.
Bẫy hay gặp
Để 什么时候 cuối câu như tiếng Việt: 你回国什么时候?
你什么时候回国?
Thêm 吗 sau 是不是: 你是不是越南人吗?
你是不是越南人?
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK2 · Bài tập HSK2 · Ngữ pháp HSK2 · Thi thử HSK2
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.