Chuyên đề HSK · HSK2 · Ngữ pháp

Câu 是…的: hỏi và kể khi nào, ở đâu, bằng gì, ai làm (HSK2): công thức, ví dụ, bài tập

Câu 是…的 trong HSK2: nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức, người làm của một việc đã xảy ra (我是坐火车来的). Khác câu có 了 ở đâu, phủ định 不是…的, ví dụ có pinyin, câu luyện.

Xuất hiện trong: Nghe 3 · Đọc 3 · Đọc 4 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Hỏi và kể "đến bằng gì, lúc nào, ở đâu, với ai" về việc đã xảy ra: 你是什么时候来的?
  • Đặt phần muốn nhấn mạnh ngay sau 是, cuối câu dùng 的.
  • Không dùng 了 trong câu 是…的.
  • Phủ định bằng 不是…的.

Giải thích ngắn

Câu 是…的 dùng khi việc đã xảy ra rồi, cả hai người đều biết, và người nói muốn hỏi hoặc nói rõ một chi tiết của việc đó: lúc nào, ở đâu, bằng cách nào, ai làm. Ví dụ đã biết bạn sang Trung Quốc rồi, muốn hỏi khi nào thì nói 你是什么时候来中国的?

Phần được nhấn mạnh đứng ngay sau 是, động từ đứng sau đó và cuối câu là 的: 我是坐火车来的. Câu này nói về việc đã qua nhưng không dùng 了: không nói 我是昨天来了.

Trong câu khẳng định có thể bỏ 是 (我坐火车来的), nhưng câu phủ định phải giữ: 我不是坐火车来的.

Công thức và ví dụ

Câu 是…的: nhấn mạnh thời gian, nơi, cách, người làm

Chủ ngữ + 是 + thời gian/nơi chốn/cách thức/người làm + động từ + 的

Dùng cho việc ĐÃ xảy ra, khi muốn hỏi/nói rõ "khi nào, ở đâu, bằng cách nào, ai làm": 我是坐火车来的. Phần được nhấn mạnh đứng ngay sau 是; cuối câu dùng 的 chứ không dùng 了. Câu khẳng định có thể bỏ 是, phủ định là 不是…的.

  • 你是什么时候来中国的? Nǐ shì shénme shíhou lái Zhōngguó de?Bạn sang Trung Quốc khi nào?
  • 我是坐火车来的。 Wǒ shì zuò huǒchē lái de.Tôi đến bằng tàu hỏa.
  • 这个工作是朋友介绍的。 Zhège gōngzuò shì péngyou jièshào de.Công việc này là bạn bè giới thiệu.
Chi tiết điểm G2-060 ›

Bảng phân biệt

MuốnDùngVí dụ
Báo một việc đã xảy rađộng từ + 了我今天买了两本书。 Wǒ jīntiān mǎile liǎng běn shū.Hôm nay tôi đã mua hai quyển sách.
Hỏi / nói rõ lúc nào, bằng gì, ai làm của việc đó是 + phần nhấn mạnh + động từ + 的我是坐火车来的。 Wǒ shì zuò huǒchē lái de.Tôi đến bằng tàu hỏa.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 我是昨天来了。

✓ 我是昨天来的。

Mẫu nhấn mạnh 是…的 kết thúc bằng 的; không dùng 了 thay cho 的.

Mẹo làm bài

  • Nghe 3: câu hỏi kiểu 他是怎么来的? / 他们是在哪儿认识的? hỏi đúng chi tiết đứng sau 是 trong hội thoại.
  • Đọc 3: câu hỏi có 是…的 (你是什么时候来的?) thì câu đáp cũng có 是…的 hoặc chỉ nêu chi tiết (昨天。/ 坐飞机来的。).

Bẫy hay gặp

1

Dùng 了 thay 的: 我是昨天来了。

我是昨天来的。

2

Dùng 是…的 cho việc chưa xảy ra: 我明天是坐飞机去的。

Việc sắp làm thì nói thường: 我明天坐飞机去。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.