Chuyên đề HSK · HSK2 · Ngữ pháp

Động từ năng nguyện 可能, 可以, 应该, 愿意 (HSK2): công thức, ví dụ, bài tập

Động từ năng nguyện HSK2: 可能 (có lẽ), 可以 (được phép), 应该 (nên), 愿意 (sẵn lòng). Khác nhau ở đâu, đặt 不 chỗ nào, ví dụ có pinyin, lỗi hay sai và câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 2 · Nghe 3 · Đọc 4 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Phân biệt 可能 (đoán) với 可以 (được phép): 明天可能下雨, 我可以坐这儿吗?
  • Khuyên ai bằng 应该, nói "không nên" bằng 不应该.
  • Nói "sẵn lòng / không chịu" bằng 愿意 / 不愿意.
  • Xin phép lịch sự bằng 可以…吗?

Giải thích ngắn

Tiếng Việt "có thể" dùng cho cả phỏng đoán lẫn được phép, nên người học hay viết 明天可以下雨. Khi đoán một việc có khả năng xảy ra thì dùng 可能: 明天可能下雨. 可以 là "được, được phép": 我可以坐这儿吗?

应该 (khẩu ngữ: 该) là "nên, phải" theo lẽ thường hay trách nhiệm. "Không nên" đặt 不 trước: 不应该喝酒. Nói 应该不 thì nghĩa lại thành "chắc là không".

愿意 là "sẵn lòng, bằng lòng" làm vì tự nguyện: 我愿意晚上加班. 不愿意 là "không muốn, không chịu". Hỏi ý người khác: 你愿意…吗? hoặc 你愿不愿意…?

Công thức và ví dụ

Động từ năng nguyện 可能, 可以

可能 + động từ (phỏng đoán) · 可以 + động từ (được phép) · 可以…吗?

可能 là "có lẽ, có thể" — đoán một việc có khả năng xảy ra. 可以 là "được, có thể" — được phép hoặc điều kiện cho phép; xin phép thì hỏi 可以…吗?. Cấm đoán nói 不可以 hoặc 不能. Tiếng Việt "có thể" dùng cho cả hai nên người Việt hay lẫn.

  • 他可能还在车间。 Tā kěnéng hái zài chējiān.Có lẽ anh ấy vẫn còn ở phân xưởng.
  • 我可以坐这儿吗? Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma?Tôi ngồi đây được không?
  • 上班的时候不可以玩手机。 Shàngbān de shíhou bù kěyǐ wán shǒujī.Trong giờ làm không được chơi điện thoại.
Chi tiết điểm G2-001 ›

Động từ năng nguyện 该, 应该 (nên, phải)

应该/该 + động từ · 不应该 + động từ

应该 là "nên, phải" theo lẽ thường hay trách nhiệm; 该 nghĩa tương tự nhưng mang tính khẩu ngữ. "Không nên" là 不应该 + động từ: 不 đặt TRƯỚC 应该. 应该不 lại mang nghĩa "chắc là không".

  • 你病了,应该去医院看看。 Nǐ bìng le, yīnggāi qù yīyuàn kànkan.Bạn ốm rồi, nên đi bệnh viện khám đi.
  • 上班不应该迟到。 Shàngbān bù yīnggāi chídào.Đi làm không nên đến muộn.
  • 这件事你该问问经理。 Zhè jiàn shì nǐ gāi wènwen jīnglǐ.Việc này bạn nên hỏi quản lý.
Chi tiết điểm G2-002 ›

Động từ năng nguyện 愿意 (sẵn lòng, bằng lòng)

(很) 愿意 + động từ · 不愿意 + động từ · 愿不愿意…?

愿意 là "sẵn lòng, bằng lòng, muốn" — làm vì tự nguyện. Có thể thêm 很 phía trước (很愿意). Phủ định 不愿意 "không muốn, không chịu". Hỏi ý kiến: 你愿意…吗? hoặc 你愿不愿意…?.

  • 我愿意晚上加班。 Wǒ yuànyì wǎnshang jiābān.Tôi sẵn lòng tăng ca buổi tối.
  • 她不愿意一个人去。 Tā bú yuànyì yí gè rén qù.Cô ấy không muốn đi một mình.
  • 你愿意跟我们一起工作吗? Nǐ yuànyì gēn wǒmen yìqǐ gōngzuò ma?Bạn có muốn làm việc cùng chúng tôi không?
Chi tiết điểm G2-003 ›

Bảng phân biệt

TừNghĩaVí dụ
可能có lẽ (đoán)他可能还在车间。 Tā kěnéng hái zài chējiān.Có lẽ anh ấy vẫn còn ở phân xưởng.
可以được, được phép我可以坐这儿吗? Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma?Tôi ngồi đây được không?
应该nên, phải你病了,应该去医院看看。 Nǐ bìng le, yīnggāi qù yīyuàn kànkan.Bạn ốm rồi, nên đi bệnh viện khám đi.
愿意sẵn lòng, bằng lòng我愿意晚上加班。 Wǒ yuànyì wǎnshang jiābān.Tôi sẵn lòng tăng ca buổi tối.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 明天可以下雨。

✓ 明天可能下雨。

Đoán thời tiết là phỏng đoán khả năng → 可能. 可以 chỉ sự cho phép, điều kiện cho phép.

✗ 你应该不喝酒。

✓ 你不应该喝酒。

Muốn nói "không nên uống" thì là 不应该 + động từ. 应该不 + động từ nghĩa là "chắc là không…".

Mẹo làm bài

  • Câu có 天阴了, 好像 hay nói về chuyện chưa chắc (sẽ mưa, sẽ muộn) → nghĩ tới 可能.
  • Câu xin phép, hỏi được không (…吗? với người lớn, thầy cô, nhân viên) → nghĩ tới 可以.
  • Lời khuyên sau khi nêu tình trạng (你病了,…; 你感冒了,…) → nghĩ tới 应该.

Bẫy hay gặp

1

Dùng 可以 để đoán: 明天可以下雨。

Đoán dùng 可能: 明天可能下雨。

2

Đặt 不 sau 应该 khi muốn nói "không nên": 你应该不喝酒。

不 đứng trước: 你不应该喝酒。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.