Chuyên đề HSK · HSK2 · Ngữ pháp

Giới từ HSK2: 对, 给, 离, 往, 向, 为, 从, 当…的时候: công thức, ví dụ, bài tập

Giới từ HSK2: 对 (với), 给 (cho), 离 (cách), 往/向 (về phía), 为 (vì, cho), 从 (qua lối), 当…的时候 (khi). Cụm giới từ đứng trước động từ, ví dụ có pinyin, lỗi hay sai và câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 2 · Nghe 3 · Đọc 3 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Đặt cụm 对/给/为 + người TRƯỚC động từ: 我给你打电话, 她对客人很热情.
  • Nói khoảng cách bằng A 离 B + 远/近 (我家离公司很近), hoặc 从 A 到 B; không nói 我家从公司很近.
  • Chỉ đường bằng 往/向: 往前走, 往左走.
  • Nói "khi…" bằng 当…的时候.

Giải thích ngắn

Cụm 对/给/为/离/往 + danh từ thường đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ: 给妈妈打电话 (gọi điện cho mẹ), 对客人很热情 (nhiệt tình với khách), 往前走 (đi thẳng). Tiếng Việt đặt "với khách" ở sau nên người học hay viết 她很热情对客人 (sai). (Riêng 送给, 借给, 还给 + người là kiểu câu hai tân ngữ, xem chuyên đề Câu tồn tại, câu liên động, câu hai tân ngữ.)

离 và 从 đều có thể dịch "từ": 离 nói khoảng cách (我家离公司很远 "nhà tôi cách công ty rất xa"), còn 从 nói điểm xuất phát hoặc lối đi qua (从这儿走 "đi lối này"). Nói A cách B xa hay gần thì dùng A 离 B; không nói 我家从公司很远. Muốn dùng 从 thì phải đủ khung 从 A 到 B: 从我家到公司要坐四十分钟地铁.

往 và 向 đều là "về phía"; sau 向 có thể là người (孩子向妈妈跑去). 当…的时候 là "khi…", gần như luôn có 的时候 ở cuối cụm.

Công thức và ví dụ

Giới từ 当 (khi, lúc) — 当…的时候

当 + sự việc + 的时候,vế chính

当 nêu thời điểm xảy ra sự việc, gần như luôn đi với 的时候: 当我到的时候 "khi tôi đến". Cụm này đứng đầu câu. Tiếng Việt chỉ cần "khi…", nên người Việt hay quên 的时候.

  • 当我回到家的时候,妈妈已经睡了。 Dāng wǒ huídào jiā de shíhou, māma yǐjīng shuì le.Khi tôi về đến nhà thì mẹ đã ngủ rồi.
  • 当他打电话的时候,我正在开车。 Dāng tā dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèngzài kāichē.Lúc anh ấy gọi điện, tôi đang lái xe.
  • 当我累的时候,我就听听歌。 Dāng wǒ lèi de shíhou, wǒ jiù tīngting gē.Những lúc mệt, tôi lại nghe nhạc.
Chi tiết điểm G2-021 ›

Giới từ 往 (về phía, hướng về)

往 + hướng/nơi chốn + động từ (走, 开, 看…)

往 chỉ hướng di chuyển, "về phía": 往前走 "đi thẳng", 往左走 "rẽ trái". Cụm 往 + hướng đứng TRƯỚC động từ — khác tiếng Việt "đi về phía trước". Rất hay dùng khi hỏi, chỉ đường.

  • 到了路口往左走。 Dàole lùkǒu wǎng zuǒ zǒu.Đến ngã tư thì rẽ trái.
  • 这辆车往北京开。 Zhè liàng chē wǎng Běijīng kāi.Chiếc xe này chạy về hướng Bắc Kinh.
  • 请大家往这边看。 Qǐng dàjiā wǎng zhèbiān kàn.Mời mọi người nhìn về phía này.
Chi tiết điểm G2-022 ›

Giới từ 向 (về phía, hướng tới)

向 + hướng/người/nơi chốn + động từ

向 cũng chỉ hướng "về phía", gần nghĩa với 往, nhưng sau 向 có thể là người: 向妈妈跑去 "chạy về phía mẹ". Cụm 向… đứng trước động từ.

  • 他向门口走去。 Tā xiàng ménkǒu zǒuqu.Anh ấy đi về phía cửa.
  • 你向东边看,那就是我们公司。 Nǐ xiàng dōngbian kàn, nà jiù shì wǒmen gōngsī.Bạn nhìn về phía đông, kia chính là công ty chúng tôi.
  • 孩子向妈妈跑去。 Háizi xiàng māma pǎoqu.Đứa bé chạy về phía mẹ.
Chi tiết điểm G2-023 ›

Giới từ 从 (qua, theo — lối đi)

从 + nơi chốn/đường + 走/过/进来…

Ngoài nghĩa "từ", 从 còn chỉ lối đi qua: 从这儿走 "đi lối này", 从门口过 "đi qua cổng". Cụm 从… vẫn đứng trước động từ.

  • 我们从这条路走吧。 Wǒmen cóng zhè tiáo lù zǒu ba.Chúng ta đi theo con đường này nhé.
  • 这路车从医院门口过。 Zhè lù chē cóng yīyuàn ménkǒu guò.Tuyến xe này đi qua cổng bệnh viện.
  • 他是从后门进来的。 Tā shì cóng hòumén jìnlai de.Anh ấy đi vào bằng cửa sau.
Chi tiết điểm G2-024 ›

Giới từ 对 (với, đối với)

A + 对 + B + tính từ/động từ · … + 对 + B + 好/不好

对 nêu đối tượng mà thái độ, hành động hướng tới: 对客人很热情 "nhiệt tình với khách", 对身体好 "tốt cho sức khỏe". Cụm 对… đứng TRƯỚC tính từ/động từ — tiếng Việt lại đặt "với khách" ở sau.

  • 经理对我们很好。 Jīnglǐ duì wǒmen hěn hǎo.Quản lý đối xử với chúng tôi rất tốt.
  • 这件事你别对别人说。 Zhè jiàn shì nǐ bié duì biérén shuō.Chuyện này bạn đừng nói với người khác.
  • 多喝水对身体好。 Duō hē shuǐ duì shēntǐ hǎo.Uống nhiều nước tốt cho sức khỏe.
Chi tiết điểm G2-025 ›

Giới từ 给 (cho)

Chủ ngữ + 给 + người + động từ (+ tân ngữ)

给 + người nêu người nhận/hưởng lợi của hành động: 给你打电话 "gọi điện cho bạn", 给妈妈买衣服 "mua áo cho mẹ". Cụm 给 + người đứng TRƯỚC động từ, khác tiếng Việt "mua áo cho mẹ". (Một số động từ cho/tặng như 送, 借, 买 còn dùng được kiểu động từ + 给 + người — xem câu hai tân ngữ.)

  • 下班以后我给你打电话。 Xiàbān yǐhòu wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.Tan làm tôi sẽ gọi điện cho bạn.
  • 你给我们介绍一下吧。 Nǐ gěi wǒmen jièshào yíxià ba.Bạn giới thiệu cho chúng tôi một chút đi.
  • 我想给女儿买个手机。 Wǒ xiǎng gěi nǚ'ér mǎi ge shǒujī.Tôi muốn mua cho con gái một cái điện thoại.
Chi tiết điểm G2-026 ›

Giới từ 离 (cách)

A + 离 + B + 远/近 · 离 + thời điểm + 还有 + thời gian

离 nêu khoảng cách không gian hoặc thời gian: 我家离公司很近 "nhà tôi cách công ty rất gần", 离春节还有一个月 "còn một tháng nữa là Tết". Nói A cách B xa hay gần thì dùng A 离 B (không nói 我家从公司很远); muốn dùng 从 thì phải đủ khung 从 A 到 B: 从我家到公司很远.

  • 我家离公司不太远。 Wǒ jiā lí gōngsī bú tài yuǎn.Nhà tôi cách công ty không xa lắm.
  • 这儿离地铁站有多远? Zhèr lí dìtiězhàn yǒu duō yuǎn?Chỗ này cách ga tàu điện ngầm bao xa?
  • 离春节还有一个月。 Lí Chūnjié hái yǒu yí gè yuè.Còn một tháng nữa là đến Tết.
Chi tiết điểm G2-027 ›

Giới từ 为 (vì, cho)

Chủ ngữ + 为 + người/việc + động từ/tính từ

为 (đọc wèi) nêu người được hưởng hoặc nguyên nhân: 为你高兴 "mừng cho bạn", 为这件事生气 "giận vì chuyện này". Cụm 为… đứng TRƯỚC động từ/tính từ.

  • 大家都为你高兴。 Dàjiā dōu wèi nǐ gāoxìng.Mọi người đều mừng cho bạn.
  • 他为我们买了很多水果。 Tā wèi wǒmen mǎile hěn duō shuǐguǒ.Anh ấy đã mua rất nhiều hoa quả cho chúng tôi.
  • 别为这件小事生气。 Bié wèi zhè jiàn xiǎo shì shēngqì.Đừng tức giận vì chuyện nhỏ này.
Chi tiết điểm G2-028 ›

Bảng phân biệt

Giới từNghĩaVí dụ
离cách (khoảng cách)我家离公司不太远。 Wǒ jiā lí gōngsī bú tài yuǎn.Nhà tôi cách công ty không xa lắm.
往về phía (chỉ đường)到了路口往左走。 Dàole lùkǒu wǎng zuǒ zǒu.Đến ngã tư thì rẽ trái.
给cho (người nhận)下班以后我给你打电话。 Xiàbān yǐhòu wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.Tan làm tôi sẽ gọi điện cho bạn.
对với, đối với经理对我们很好。 Jīnglǐ duì wǒmen hěn hǎo.Quản lý đối xử với chúng tôi rất tốt.
为vì, cho (người được hưởng)大家都为你高兴。 Dàjiā dōu wèi nǐ gāoxìng.Mọi người đều mừng cho bạn.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 当我到公司,他已经走了。

✓ 当我到公司的时候,他已经走了。

Tiếng Việt "khi tôi đến công ty" không cần thêm gì. Tiếng Trung 当 phải đi với 的时候 ở cuối cụm.

✗ 你走往前。

✓ 你往前走。

Tiếng Việt "đi về phía trước" đặt hướng sau động từ. Tiếng Trung 往 + hướng phải đứng trước động từ 走.

✗ 你走从这儿。

✓ 你从这儿走。

从 + nơi chốn là trạng ngữ, phải đứng trước động từ 走.

✗ 她很热情对客人。

✓ 她对客人很热情。

Tiếng Việt "nhiệt tình với khách" đặt đối tượng sau. Tiếng Trung 对 + người đứng trước tính từ.

✗ 我介绍给你一下。

✓ 我给你介绍一下。

Tiếng Việt "giới thiệu cho bạn một chút" đặt "cho bạn" sau. Tiếng Trung 给 + người đứng trước động từ.

✗ 我家从公司很远。

✓ 我家离公司很远。

Tiếng Việt "từ nhà tôi đến công ty xa" làm người học dùng 从. Nói A cách B xa/gần phải dùng 离.

✗ 我很高兴为你。

✓ 我为你高兴。

Tiếng Việt "mừng cho bạn" đặt "cho bạn" sau. Tiếng Trung 为你 đứng trước 高兴.

Mẹo làm bài

  • Đọc 2: sau chỗ trống là nơi chốn rồi 很远/很近 (我家_公司很近) → điền 离.
  • Sau chỗ trống là 前/左/右/东… rồi 走/开 → điền 往 (hoặc 向).
  • Câu chỉ đường ở Nghe 3 hay có 往前走, 往左走, 离…不远: ghi nhanh hướng và khoảng cách.

Bẫy hay gặp

1

Dùng 从 thay 离 trong khung A … B 远/近: 我家从公司很远。

Dùng 离: 我家离公司很远 (hoặc đủ khung 从我家到公司很远).

2

Đặt cụm 给 + người sau động từ "giới thiệu": 我介绍给你一下。

我给你介绍一下。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.