Chuyên đề HSK · HSK2 · Ngữ pháp

Phó từ HSK2: 刚, 已经, 一直, 又, 才, 就, 只, 更: công thức, ví dụ, bài tập

Phó từ HSK2: mức độ (更, 挺, 特别, 有点儿), thời gian (刚, 已经, 一直, 还), lặp lại (又, 重新, 经常), 才/就 (muộn/sớm), 只, 一共, 必须, 好像. Vị trí, sắc thái, ví dụ có pinyin, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 2 · Nghe 3 · Đọc 4 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Đặt phó từ sau chủ ngữ, trước động từ: 我只有一百块钱, 我刚到公司.
  • Phân biệt 又 (lại — việc đã xảy ra) với 再 (lại — việc chưa xảy ra).
  • Nghe ra sắc thái muộn của 才 và sớm của 就: 十点才下班, 六点就到了.
  • Dùng 有点儿 + tính từ khi chưa vừa ý, 一点儿 đứng sau tính từ khi so sánh.

Giải thích ngắn

Phần lớn phó từ HSK2 theo một quy tắc vị trí: thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ. 我只有一百块钱 là đúng; 我有只一百块钱 là sai.

又 và 再 đều dịch là "lại": 又 cho việc lặp lại ĐÃ xảy ra (你怎么又迟到了?), 再 cho việc chưa xảy ra (明天再来). 才 và 就 cho biết người nói thấy muộn hay sớm: 他十点才起床 (muộn, không có 了), 我六点就到了 (sớm, thường có 了).

有点儿 + tính từ là "hơi…", thường mang ý không hài lòng: 有点儿贵. Còn 一点儿 đứng SAU tính từ khi so sánh hay yêu cầu: 大一点儿, 慢一点儿. 更 là "càng, còn… hơn", dùng khi so sánh.

Công thức và ví dụ

Phó từ mức độ 更, 挺, 特别, 十分, 有点儿, 多么

更/特别/十分 + tính từ · 挺 + tính từ + 的 · 有点儿 + tính từ · 多(么)/好 + tính từ + 啊!

更 "càng, hơn nữa" (so sánh); 十分, 特别 "rất, đặc biệt"; 挺…的 "khá, rất" (khẩu ngữ); 多(么)…啊!, 好…啊! dùng để cảm thán. 有(一)点儿 + tính từ là "hơi…", thường mang ý không hài lòng; 一点儿 thì đứng SAU tính từ khi so sánh (大一点儿).

  • 这个工作挺累的。 Zhège gōngzuò tǐng lèi de.Công việc này khá mệt.
  • 今天的风特别大。 Jīntiān de fēng tèbié dà.Hôm nay gió rất to.
  • 这里的东西有点儿贵。 Zhèli de dōngxi yǒudiǎnr guì.Đồ ở đây hơi đắt.
Chi tiết điểm G2-013 ›

Phó từ 全 (đều, hết), 一共 (tổng cộng), 只 (chỉ)

Chủ ngữ + 全 + động từ · 一共 + (động từ) + số lượng · 只 + động từ

全 là "toàn bộ, hết", đứng sau chủ ngữ số nhiều, trước động từ. 一共 là "tổng cộng", đi với số lượng. 只 là "chỉ", đứng TRƯỚC động từ (只有, 只会), không đứng giữa động từ và tân ngữ.

  • 我们车间一共有三十个工人。 Wǒmen chējiān yígòng yǒu sānshí gè gōngrén.Phân xưởng chúng tôi có tổng cộng ba mươi công nhân.
  • 同事们全下班了。 Tóngshìmen quán xiàbān le.Đồng nghiệp tan làm hết rồi.
  • 我只会说一点儿中文。 Wǒ zhǐ huì shuō yìdiǎnr Zhōngwén.Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Trung.
Chi tiết điểm G2-014 ›

Phó từ thời gian 刚, 已经, 一直, 还, 忽然

刚(刚) + động từ · 已经 + động từ + 了 · 一直 + động từ · 还 + 在/没… · 忽然 + động từ

刚/刚刚 "vừa mới"; 已经…了 "đã… rồi" (thường có 了 cuối); 一直 "suốt, liên tục"; 还 "vẫn, còn" (việc vẫn tiếp diễn); 忽然 "bỗng nhiên". Tất cả đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

  • 我刚到公司。 Wǒ gāng dào gōngsī.Tôi vừa mới đến công ty.
  • 十点了,他还在工作。 Shí diǎn le, tā hái zài gōngzuò.Mười giờ rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
  • 灯忽然不亮了。 Dēng hūrán bú liàng le.Đèn bỗng nhiên tắt.
Chi tiết điểm G2-015 ›

Phó từ 又, 重新, 经常, 老是

又 + động từ (+ 了) · 重新 + động từ · 经常 + động từ · 老(是) + động từ

又 "lại" cho việc lặp lại ĐÃ xảy ra (再 cho việc chưa xảy ra). 重新 "làm lại từ đầu" (vì lần trước chưa được). 经常 "thường xuyên". 老/老是 "cứ, lúc nào cũng", thường kèm ý phàn nàn.

  • 这个字写错了,你重新写一个吧。 Zhège zì xiěcuò le, nǐ chóngxīn xiě yí gè ba.Chữ này viết sai rồi, bạn viết lại đi.
  • 他老是忘了带手机。 Tā lǎoshì wàngle dài shǒujī.Anh ấy cứ hay quên mang điện thoại.
  • 我们经常一起去打球。 Wǒmen jīngcháng yìqǐ qù dǎ qiú.Chúng tôi thường xuyên cùng đi chơi bóng.
Chi tiết điểm G2-016 ›

Phó từ nối 就 (thì)

(如果) + điều kiện,chủ ngữ + 就 + động từ

就 nối vế sau với vế điều kiện/giả thiết đứng trước, nghĩa "thì". 就 là phó từ nên đứng SAU chủ ngữ của vế sau, trước động từ: 我就去 — không nói 就我去 như "thì tôi đi".

  • 你不舒服就回家休息吧。 Nǐ bù shūfu jiù huí jiā xiūxi ba.Bạn không khỏe thì về nhà nghỉ đi.
  • 如果你有问题,就给我打电话。 Rúguǒ nǐ yǒu wèntí, jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.Nếu bạn có vấn đề gì thì gọi điện cho tôi.
  • 你想去,我就跟你一起去。 Nǐ xiǎng qù, wǒ jiù gēn nǐ yìqǐ qù.Bạn muốn đi thì tôi đi cùng bạn.
Chi tiết điểm G2-017 ›

Phó từ 故意 (cố ý)

Chủ ngữ + 故意 + (不) + động từ · 不是故意的

故意 là "cố ý, cố tình", đứng trước động từ. "Cố tình không làm" là 故意不 + động từ. Xin lỗi vì vô ý thì nói 我不是故意的 "tôi không cố ý".

  • 他故意说得很大声。 Tā gùyì shuō de hěn dà shēng.Anh ấy cố ý nói rất to.
  • 对不起,我不是故意的。 Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì de.Xin lỗi, tôi không cố ý.
  • 你是不是故意不接我电话? Nǐ shì bu shì gùyì bù jiē wǒ diànhuà?Có phải bạn cố tình không nghe máy của tôi không?
Chi tiết điểm G2-018 ›

Phó từ 必须, 一定, 好像, 也许, 差不多

必须/一定/好像/也许/差不多 + động từ

必须 "bắt buộc phải"; 一定 "nhất định, chắc chắn"; 好像 "hình như"; 也许 "có lẽ"; 差不多 "gần như, khoảng". Đều đứng trước động từ. "Không cần, không phải" thì nói 不用 / 不必, không nói 不必须.

  • 明天你必须八点到。 Míngtiān nǐ bìxū bā diǎn dào.Ngày mai bạn bắt buộc phải có mặt lúc tám giờ.
  • 他好像不太高兴。 Tā hǎoxiàng bú tài gāoxìng.Hình như anh ấy không vui lắm.
  • 我们差不多等了一个小时。 Wǒmen chàbuduō děngle yí gè xiǎoshí.Chúng tôi đợi gần một tiếng.
Chi tiết điểm G2-019 ›

Phó từ ngữ khí 才, 就, 都…了, 正好

Thời gian + 才 + động từ (muộn) · Thời gian + 就 + động từ + 了 (sớm) · 都 + … + 了 · 正好

才 "mới" — người nói thấy muộn, chậm, ít; câu có 才 KHÔNG dùng 了. 就 "đã" — thấy sớm, nhanh, thường có 了. 都…了 "đã… rồi" nhấn mạnh thời gian/mức độ. 正好 "vừa đúng, vừa khéo".

  • 他晚上十点才下班。 Tā wǎnshang shí diǎn cái xiàbān.Mười giờ tối anh ấy mới tan làm.
  • 我六点就到公司了。 Wǒ liù diǎn jiù dào gōngsī le.Sáu giờ tôi đã đến công ty rồi.
  • 都十二点了,快睡觉吧。 Dōu shí'èr diǎn le, kuài shuìjiào ba.Đã mười hai giờ rồi, mau đi ngủ thôi.
Chi tiết điểm G2-020 ›

Nhấn mạnh bằng 就 (chính là, ngay)

就 + 是 + … (chính là) · 就 + 在 + nơi chốn (ngay ở)

就 đặt trước 是/在 để nhấn mạnh, khẳng định: 他就是经理 "anh ấy chính là quản lý", 就在前边 "ở ngay phía trước". Rất hay dùng khi chỉ đường, giới thiệu người.

  • 我家就在前边。 Wǒ jiā jiù zài qiánbian.Nhà tôi ở ngay phía trước.
  • 他就是我们的新经理。 Tā jiù shì wǒmen de xīn jīnglǐ.Anh ấy chính là quản lý mới của chúng tôi.
  • 我要的就是这个。 Wǒ yào de jiù shì zhège.Cái tôi cần chính là cái này.
Chi tiết điểm G2-074 ›

Bảng phân biệt

TừKhác nhauVí dụ
又lại — việc đã xảy ra你怎么又迟到了?
才mới — người nói thấy muộn, không có 了他晚上十点才下班。 Tā wǎnshang shí diǎn cái xiàbān.Mười giờ tối anh ấy mới tan làm.
就đã — người nói thấy sớm, thường có 了我六点就到公司了。 Wǒ liù diǎn jiù dào gōngsī le.Sáu giờ tôi đã đến công ty rồi.
有点儿hơi… (không vừa ý), đứng trước tính từ这里的东西有点儿贵。 Zhèli de dōngxi yǒudiǎnr guì.Đồ ở đây hơi đắt.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 今天一点儿热。

✓ 今天有点儿热。

"Hơi…" đứng trước tính từ là 有点儿. 一点儿 chỉ đứng sau tính từ (热一点儿 = nóng hơn một chút).

✗ 我有只一百块钱。

✓ 我只有一百块钱。

只 là phó từ, phải đứng trước động từ 有, không chen giữa động từ và tân ngữ.

✗ 他已经下班。

✓ 他已经下班了。

已经 thường đi kèm 了 ở cuối câu ("đã… rồi"); thiếu 了 câu nghe cụt.

✗ 你怎么再迟到了?

✓ 你怎么又迟到了?

Việc lặp lại đã xảy ra dùng 又; 再 chỉ dùng cho việc sẽ làm.

✗ 如果明天下雨,就我不去。

✓ 如果明天下雨,我就不去。

Tiếng Việt nói "thì tôi không đi". 就 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ 我.

✗ 我没故意。

✓ 我不是故意的。

Câu xin lỗi cố định là 我不是故意的; 故意 không phủ định bằng 没 như động từ.

✗ 你不必须来。

✓ 你不用来。

Phủ định của 必须 ("phải") là 不用 hoặc 不必 ("không cần"); không có 不必须.

✗ 他十点才起床了。

✓ 他十点才起床。

才 diễn tả "muộn hơn mong đợi" và không đi với 了 ở cuối; 就 thì ngược lại, thường có 了.

Mẹo làm bài

  • Đọc 2: câu có 昨天 / 上个星期 + "lại" → 又; câu nói việc sẽ làm lần nữa → 再.
  • Thấy mốc giờ muộn + động từ không có 了 (十二点_睡) → điền 才; mốc giờ sớm + 了 (六点_起床了) → điền 就.
  • Nghe 3: 好像 (hình như), 也许 (có lẽ) cho biết người nói chưa chắc; câu hỏi "他是什么意思?" hay hỏi đúng sắc thái này.

Bẫy hay gặp

1

Dùng 再 cho việc đã xảy ra: 他上个星期来过,昨天再来了。

Dùng 又: 他上个星期来过,昨天又来了。

2

Thêm 了 vào câu có 才: 他十点才起床了。

Bỏ 了: 他十点才起床。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.