Chuyên đề HSK · HSK2 · Ngữ pháp

Câu tồn tại, câu liên động, câu hai tân ngữ (HSK2): công thức, ví dụ, bài tập

Các kiểu câu HSK2: câu tồn tại (桌子上放着一本书), câu liên động (去超市买东西), câu hai tân ngữ (给他一本书, 借给我钱), câu 有 chỉ mức đạt tới và câu vị ngữ danh từ. Ví dụ có pinyin, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 1 · Nghe 2 · Đọc 3 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Tả "ở đâu có gì" bằng nơi chốn + động từ + 着 + vật: 门口站着两个人.
  • Nói "đi đâu làm gì" theo đúng thứ tự: 去超市买东西.
  • Đặt người trước vật khi có hai tân ngữ: 给他一本书, 借给我五百块钱.
  • Nói mức đạt tới bằng 有: 他有一米八高.

Giải thích ngắn

Câu tồn tại tả cảnh "ở đâu có ai, có gì": nơi chốn đứng ĐẦU câu, người hoặc vật đứng CUỐI: 门口站着两个人, 床上放着几件衣服. Tiếng Việt có thể nói "một quyển sách để trên bàn", tiếng Trung thì đặt 桌子上 lên đầu.

Câu liên động có hai động từ của cùng một người, xếp theo thứ tự xảy ra hoặc theo mục đích: 他穿上衣服出去了, 我去超市买东西. Hai động từ đứng liền nhau, không cần từ nối (tiếng Việt hay thêm "rồi", "để"), và không đảo thứ tự.

Một số động từ như 给, 送, 教, 借, 还 có hai tân ngữ: NGƯỜI đứng trước, VẬT đứng sau: 我给他一本书, 李老师教我们中文. Tiếng Việt nói "đưa sách cho anh ấy" (vật trước người) nên người học hay đảo.

Công thức và ví dụ

Câu vị ngữ danh từ

Chủ ngữ + danh từ/cụm số lượng (ngày, giờ, tuổi, thời tiết, quê quán)

Câu vị ngữ danh từ thường gặp khi nói thời gian, ngày tháng, tuổi, giá, thời tiết: 现在九点一刻, 明天阴天. Đây là kiểu câu khẩu ngữ, ngắn. Câu phủ định phải chuyển thành 不是.

  • 明天中秋节。 Míngtiān Zhōngqiūjié.Ngày mai là Tết Trung thu.
  • 现在九点一刻。 Xiànzài jiǔ diǎn yí kè.Bây giờ là chín giờ mười lăm.
  • 我哥哥三十岁,我二十五。 Wǒ gēge sānshí suì, wǒ èrshíwǔ.Anh tôi ba mươi tuổi, tôi hai mươi lăm.
Chi tiết điểm G2-054 ›

Câu chữ 有: đạt tới (有一米八高)

Chủ ngữ + 有 + số lượng (+ tính từ) (+ 了)

有 + số lượng nói một mức đạt tới, thường nghe như "nhiều đấy": 他有一米八高 "anh ấy cao tới một mét tám", 有五十多岁了 "đã ngoài năm mươi". Không dùng 是 trong mẫu này. (Nghĩa so sánh A 有 B… xem điểm Câu so sánh 2.)

  • 我们的车间有两百米长。 Wǒmen de chējiān yǒu liǎngbǎi mǐ cháng.Phân xưởng của chúng tôi dài tới hai trăm mét.
  • 他儿子有一米八了。 Tā érzi yǒu yì mǐ bā le.Con trai anh ấy đã cao một mét tám rồi.
  • 经理有五十多岁了。 Jīnglǐ yǒu wǔshí duō suì le.Quản lý đã ngoài năm mươi tuổi rồi.
Chi tiết điểm G2-055 ›

Câu tồn tại: 桌子上放着一本书

Nơi chốn + động từ + 着 + (số lượng) + danh từ · Nơi chốn + 有 + số lượng + danh từ

Câu tồn tại miêu tả "ở đâu có gì, đang ở trạng thái nào". Nơi chốn đứng ĐẦU câu, vật/người đứng CUỐI: 门口站着两个人 "ở cửa có hai người đang đứng". Không đưa vật lên đầu như tiếng Việt "Một quyển sách để trên bàn".

  • 门口站着两个人。 Ménkǒu zhànzhe liǎng gè rén.Ở cửa có hai người đang đứng.
  • 床上放着几件衣服。 Chuáng shang fàngzhe jǐ jiàn yīfu.Trên giường để mấy cái áo.
  • 车上坐着很多工人。 Chē shang zuòzhe hěn duō gōngrén.Trên xe có rất nhiều công nhân đang ngồi.
Chi tiết điểm G2-056 ›

Câu liên động: hai hành động nối tiếp

Chủ ngữ + V1 (+ O1) + V2 (+ O2)

Một chủ ngữ làm hai hành động liên tiếp; thứ tự động từ đúng theo thứ tự xảy ra: 穿上衣服出去 "mặc áo rồi ra ngoài", hoặc V2 là mục đích của V1: 去超市买东西. Không đảo thứ tự, không chèn liên từ "rồi" như tiếng Việt.

  • 他穿上衣服出去了。 Tā chuānshang yīfu chūqu le.Anh ấy mặc áo vào rồi đi ra ngoài.
  • 下了课我们去打球。 Xiàle kè wǒmen qù dǎ qiú.Tan học chúng tôi đi chơi bóng.
  • 她拿起手机给妈妈打电话。 Tā náqǐ shǒujī gěi māma dǎ diànhuà.Cô ấy cầm điện thoại lên gọi cho mẹ.
Chi tiết điểm G2-057 ›

Câu hai tân ngữ: 给他一本书, 借给我钱

Chủ ngữ + động từ + người + vật · Chủ ngữ + động từ + 给 + người + vật

Một số động từ (给, 送, 教, 借, 还…) mang hai tân ngữ: NGƯỜI đứng trước, VẬT đứng sau: 我给他一本书. Có thể chèn 给 sau động từ: 借给我五百块. Tiếng Việt nói "đưa sách cho anh ấy" (vật trước người), nên người Việt hay đảo sai.

  • 经理给了我们两天假。 Jīnglǐ gěile wǒmen liǎng tiān jià.Quản lý cho chúng tôi nghỉ hai ngày.
  • 同事借给我五百块钱。 Tóngshì jiè gěi wǒ wǔbǎi kuài qián.Đồng nghiệp cho tôi mượn năm trăm tệ.
  • 李老师教我们中文。 Lǐ lǎoshī jiāo wǒmen Zhōngwén.Cô Lý dạy chúng tôi tiếng Trung.
Chi tiết điểm G2-061 ›

Bảng phân biệt

Kiểu câuCông thứcVí dụ
Tồn tạiNơi chốn + động từ + 着 + vật / người门口站着两个人。 Ménkǒu zhànzhe liǎng gè rén.Ở cửa có hai người đang đứng.
Liên độngChủ ngữ + V1 (+ O1) + V2 (+ O2)他穿上衣服出去了。 Tā chuānshang yīfu chūqu le.Anh ấy mặc áo vào rồi đi ra ngoài.
Hai tân ngữĐộng từ + người + vật李老师教我们中文。 Lǐ lǎoshī jiāo wǒmen Zhōngwén.Cô Lý dạy chúng tôi tiếng Trung.
Mức đạt tới有 + số lượng (+ tính từ)经理有五十多岁了。 Jīnglǐ yǒu wǔshí duō suì le.Quản lý đã ngoài năm mươi tuổi rồi.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 他是一米八高。

✓ 他有一米八高。

Nói chiều cao, độ dài đạt tới bao nhiêu dùng 有 + số lượng (+ tính từ), không dùng 是.

✗ 一本书放着桌子上。

✓ 桌子上放着一本书。

Câu tồn tại đặt nơi chốn lên đầu, vật xuống cuối; không đặt vật lên đầu như câu tiếng Việt.

✗ 我去买东西超市。

✓ 我去超市买东西。

Đi đâu (去超市) trước, làm gì (买东西) sau; nơi chốn không đặt cuối câu.

✗ 我给一本书他。

✓ 我给他一本书。

Tiếng Việt "đưa một quyển sách cho anh ấy" đặt vật trước. Tiếng Trung người nhận đứng ngay sau động từ, vật đứng sau cùng.

Mẹo làm bài

  • Đọc 1 và Nghe 2: câu tồn tại tả đúng cảnh trong tranh (门口站着…, 桌子上放着…): nhìn nơi chốn trước, rồi đến người hoặc vật.
  • Khi tự viết câu "cho ai cái gì", viết người trước: 请给我一杯茶.

Bẫy hay gặp

1

Đưa vật lên đầu câu tồn tại: 一本书放着桌子上。

桌子上放着一本书。

2

Đặt vật trước người: 我给一本书他。

我给他一本书。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.