Chuyên đề HSK · HSK2 · Ngữ pháp
Khung cố định HSK2: 快要…了, 越来越, 又…又, 还是…吧, …以前/以后: công thức, ví dụ, bài tập
Khung cố định HSK2: 快要/就要…了 (sắp), 该…了, 越来越 (ngày càng), 又…又… (vừa… vừa…), 还是…吧 (… thì hơn), …以前/以后, 不一会儿, 什么的. Ví dụ có pinyin, lỗi hay sai, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Nói "sắp… rồi" bằng 快要…了; có mốc thời gian cụ thể thì dùng 就要…了.
- Nói "ngày càng" bằng 越来越 + tính từ, không thêm 很.
- Đặt 以前/以后 SAU sự việc: 来中国以前, 下班以后.
- Khuyên "… thì hơn" bằng 还是…吧, nói "vừa… vừa…" bằng 又…又….
Giải thích ngắn
Mỗi khung trong chuyên đề này có một chỗ cố định phải nhớ: 快要…了 và 该…了 khi làm vị ngữ cuối câu thì có 了 ở cuối; 越来越 đã chỉ mức độ tăng dần nên không thêm 很 phía sau; 又…又… phải có 又 ở cả hai vế.
"Trước khi…", "sau khi…" là 以前/以后 đặt SAU sự việc: 来中国以前 (trước khi sang Trung Quốc), 下班以后 (sau khi tan làm). Tiếng Việt đặt "trước khi" lên đầu nên người học hay viết 以前来中国.
还是…吧 là lời khuyên sau khi cân nhắc: 你还是坐地铁吧 (bạn đi tàu điện ngầm thì hơn). Ở đây 还是 không phải "hay là" trong câu hỏi lựa chọn.
Công thức và ví dụ
不一会儿 (chẳng mấy chốc)
…,不一会儿(,)+ (chủ ngữ +) 就 + động từ + 了
不一会儿 là "chẳng mấy chốc, một lúc sau", nhấn mạnh thời gian rất ngắn. Thường đứng đầu vế sau và đi với 就…了. Đọc bù yíhuìr.
- 他出去了,不一会儿就回来了。 Tā chūqu le, bù yíhuìr jiù huílai le.Anh ấy đi ra ngoài, chẳng mấy chốc đã quay về.
- 我们刚到车站,不一会儿车就来了。 Wǒmen gāng dào chēzhàn, bù yíhuìr chē jiù lái le.Chúng tôi vừa đến bến, chẳng bao lâu xe đã tới.
- 他喝了两杯酒,不一会儿就睡了。 Tā hēle liǎng bēi jiǔ, bù yíhuìr jiù shuì le.Anh ấy uống hai chén rượu, một lúc sau đã ngủ.
什么的 (các thứ, vân vân — khẩu ngữ)
A、B + 什么的
什么的 đặt sau một hay vài ví dụ, nghĩa "…các thứ, các kiểu", giống 等 nhưng dùng trong khẩu ngữ. Ở đây 什么 không mang nghĩa hỏi.
- 我买了点儿水果、牛奶什么的。 Wǒ mǎile diǎnr shuǐguǒ, niúnǎi shénmede.Tôi đã mua ít hoa quả, sữa các thứ.
- 周末我一般洗洗衣服、打扫房间什么的。 Zhōumò wǒ yìbān xǐxi yīfu, dǎsǎo fángjiān shénmede.Cuối tuần tôi thường giặt giũ, dọn phòng các kiểu.
- 他喜欢打球、跑步什么的。 Tā xǐhuan dǎ qiú, pǎobù shénmede.Anh ấy thích chơi bóng, chạy bộ các thứ.
越来越 (ngày càng)
Chủ ngữ + 越来越 + tính từ / động từ tâm lý + (了)
越来越 là "ngày càng, càng ngày càng", đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý (喜欢, 想). Bản thân nó đã chỉ mức độ tăng dần nên KHÔNG thêm 很, 非常 phía sau; cuối câu hay có 了.
- 我的中文越来越好了。 Wǒ de Zhōngwén yuè lái yuè hǎo le.Tiếng Trung của tôi ngày càng giỏi.
- 来这儿工作的越南人越来越多。 Lái zhèr gōngzuò de Yuènánrén yuè lái yuè duō.Người Việt đến đây làm việc ngày càng đông.
- 我越来越喜欢这个城市了。 Wǒ yuè lái yuè xǐhuan zhège chéngshì le.Tôi ngày càng thích thành phố này.
还是…吧 (tốt hơn là…, nên… thì hơn)
Chủ ngữ + 还是 + động từ + 吧
Sau khi cân nhắc, người nói đưa ra lựa chọn tốt hơn: 你还是坐地铁吧 "bạn đi tàu điện ngầm thì hơn". Ở đây 还是 không phải "hay là" trong câu hỏi, và không thay được bằng 或者.
- 太晚了,你还是打车回去吧。 Tài wǎn le, nǐ háishi dǎchē huíqu ba.Muộn quá rồi, bạn bắt taxi về thì hơn.
- 外边很冷,我们还是在家吃吧。 Wàibian hěn lěng, wǒmen háishi zài jiā chī ba.Ngoài trời lạnh lắm, chúng ta ăn ở nhà thì hơn.
- 你病了,还是别去上班吧。 Nǐ bìng le, háishi bié qù shàngbān ba.Bạn ốm rồi, tốt nhất đừng đi làm.
又…又… (vừa… vừa…)
又 + tính từ/động từ + 又 + tính từ/động từ
又…又… nêu hai đặc điểm hoặc trạng thái cùng có: 又便宜又好吃 "vừa rẻ vừa ngon". Khác 一边…一边… (hai hành động làm cùng lúc). 又 phải có ở cả hai vế.
- 这个房间又大又亮。 Zhège fángjiān yòu dà yòu liàng.Căn phòng này vừa rộng vừa sáng.
- 他又累又饿,很想睡觉。 Tā yòu lèi yòu è, hěn xiǎng shuìjiào.Anh ấy vừa mệt vừa đói, rất muốn ngủ.
- 这件衣服又好看又便宜。 Zhè jiàn yīfu yòu hǎokàn yòu piányi.Cái áo này vừa đẹp vừa rẻ.
(在)…以前 / 以后 (trước khi / sau khi)
(在) + sự việc + 以前/以后/前/后,vế chính
"Trước khi…" là 以前/前 đặt SAU sự việc: 来中国以前; "sau khi…" là 以后/后: 下班以后. Có thể thêm 在 ở đầu. Tiếng Việt đặt "trước khi" lên trước nên người Việt hay đảo sai.
- 下班以后,我们一起去打球吧。 Xiàbān yǐhòu, wǒmen yìqǐ qù dǎ qiú ba.Tan làm rồi chúng ta cùng đi chơi bóng nhé.
- 在来中国以前,我在河内工作。 Zài lái Zhōngguó yǐqián, wǒ zài Hénèi gōngzuò.Trước khi sang Trung Quốc, tôi làm việc ở Hà Nội.
- 吃饭前要洗手。 Chīfàn qián yào xǐ shǒu.Trước khi ăn phải rửa tay.
该…了 (đến lúc… rồi, đến lượt… rồi)
(Chủ ngữ +) 该 + động từ/người + 了
该…了 nghĩa là "đã đến lúc phải… rồi" hoặc "đến lượt… rồi" (该你了). 了 cuối câu không bỏ được. Hay dùng để nhắc giờ giấc: 十二点了,该吃午饭了.
- 十二点了,该吃午饭了。 Shí'èr diǎn le, gāi chī wǔfàn le.Mười hai giờ rồi, đến giờ ăn trưa rồi.
- 时间不早了,我该走了。 Shíjiān bù zǎo le, wǒ gāi zǒu le.Không còn sớm nữa, tôi phải đi rồi.
- 下一个该你了。 Xià yí ge gāi nǐ le.Tiếp theo là đến lượt bạn rồi.
要/快要/就要…了 (sắp… rồi)
(快/就)要 + động từ + 了 · Thời gian cụ thể + 就要…了
要…了, 快要…了, 就要…了 đều là "sắp… rồi". 快要 nhấn mạnh rất gần, nhưng KHÔNG dùng khi có thời gian cụ thể; có mốc thời gian (明天, 十分钟以后) thì dùng 就要…了.
- 天要黑了,我们回去吧。 Tiān yào hēi le, wǒmen huíqu ba.Trời sắp tối rồi, chúng ta về thôi.
- 快要过春节了。 Kuài yào guò Chūnjié le.Sắp đến Tết rồi.
- 火车十分钟以后就要开了。 Huǒchē shí fēnzhōng yǐhòu jiù yào kāi le.Còn mười phút nữa là tàu chạy rồi.
Bảng phân biệt
| Khung | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 快要…了 | sắp… rồi (không kèm mốc giờ) | 快要过春节了。 Kuài yào guò Chūnjié le.Sắp đến Tết rồi. |
| 就要…了 | sắp… rồi (có mốc thời gian) | 火车十分钟以后就要开了。 Huǒchē shí fēnzhōng yǐhòu jiù yào kāi le.Còn mười phút nữa là tàu chạy rồi. |
| 越来越 | ngày càng | 我的中文越来越好了。 Wǒ de Zhōngwén yuè lái yuè hǎo le.Tiếng Trung của tôi ngày càng giỏi. |
| 还是…吧 | … thì hơn (lời khuyên) | 太晚了,你还是打车回去吧。 Tài wǎn le, nǐ háishi dǎchē huíqu ba.Muộn quá rồi, bạn bắt taxi về thì hơn. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 天气越来越很冷。
✓ 天气越来越冷了。
越来越 đã chỉ mức độ, không thêm 很 sau nó.
✗ 你或者坐地铁吧。
✓ 你还是坐地铁吧。
Khuyên "…thì hơn" dùng mẫu 还是…吧; 或者 chỉ nêu một khả năng, không mang ý khuyên.
✗ 这件衣服又好看,便宜。
✓ 这件衣服又好看又便宜。
Tiếng Việt có thể nói "vừa đẹp, rẻ". Tiếng Trung phải lặp 又 trước cả hai tính từ.
✗ 以前来中国,我学过中文。
✓ 来中国以前,我学过中文。
Tiếng Việt "trước khi sang Trung Quốc" đặt "trước khi" lên đầu. Tiếng Trung 以前 đứng SAU sự việc.
✗ 十一点了,该睡觉。
✓ 十一点了,该睡觉了。
Mẫu "đến lúc… rồi" là 该…了, thiếu 了 thì câu cụt.
✗ 他明天快要回国了。
✓ 他明天就要回国了。
Có thời gian cụ thể (明天) thì dùng 就要…了, không dùng 快要.
Mẹo làm bài
- Đọc 2: sau chỗ trống là động từ rồi 了, vế sau có "còn mười phút / còn ba ngày" (_到了,还有十分钟) → điền 快要.
- Có mốc thời gian cụ thể trước chỗ trống (明天_回国了) thì không dùng 快要, dùng 就要.
Bẫy hay gặp
Dùng 快要 với mốc thời gian: 他明天快要回国了。
他明天就要回国了。
Thêm 很 sau 越来越: 天气越来越很冷。
天气越来越冷了。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK2 · Bài tập HSK2 · Ngữ pháp HSK2 · Thi thử HSK2
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.