Chuyên đề HSK · HSK2 · Ngữ pháp

Lặp động từ, lặp tính từ: 看看, 休息休息, 高高兴兴 (HSK2): công thức, ví dụ, bài tập

Lặp động từ (看看, 看一看, 想了想, 休息休息) và lặp tính từ (大大的, 干干净净) trong HSK2: kiểu ABAB hay AABB, có 的/地 đi kèm, không thêm 很. Ví dụ có pinyin, lỗi hay sai, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 2 · Đọc 4 · Nghe 3 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Lặp động từ để nói "làm thử, làm một chút": 你试试, 我们休息休息.
  • Lặp động từ hai chữ theo kiểu ABAB, tính từ hai chữ theo kiểu AABB.
  • Nói việc đã làm một chút bằng A了A: 他想了想.
  • Không thêm 很, 非常 trước tính từ đã lặp; thêm 的 hoặc 地: 干干净净的, 高高兴兴地.

Giải thích ngắn

Lặp động từ làm câu nhẹ nhàng, nghĩa "làm thử, làm một chút": 看看, 试试, 等一等. Động từ một chữ lặp kiểu AA hoặc A一A; việc đã làm thì chen 了: 看了看, 想了想.

Động từ hai chữ lặp kiểu ABAB: 休息休息, 介绍介绍. Tính từ hai chữ lặp kiểu AABB: 干干净净, 高高兴兴. Người học hay lẫn hai kiểu này, viết 休休息息 hay 漂亮漂亮.

Tính từ đã lặp thì mức độ đã cao, nên không thêm 很, 非常 phía trước. Sau nó thường có 的 (干干净净的) hoặc 地 khi đứng trước động từ (高高兴兴地去上班).

Công thức và ví dụ

Lặp động từ: 看看, 看一看, 看了看, 休息休息

AA · A一A · A了A (đã làm) · ABAB

Lặp động từ làm câu nhẹ nhàng: "làm thử, làm một chút". Động từ một chữ: 看看, 看一看; việc đã làm: 看了看. Động từ hai chữ lặp theo kiểu ABAB: 休息休息, 介绍介绍 — không lặp kiểu AABB như tính từ.

  • 你试试这件衣服。 Nǐ shìshi zhè jiàn yīfu.Bạn mặc thử cái áo này xem.
  • 他想了想,没说话。 Tā xiǎngle xiǎng, méi shuōhuà.Anh ấy nghĩ một lát rồi không nói gì.
  • 累了就休息休息吧。 Lèi le jiù xiūxi xiūxi ba.Mệt thì nghỉ ngơi một chút đi.
Chi tiết điểm G2-004 ›

Lặp tính từ: 大大的, 干干净净

AA + 的 + danh từ · AABB + 的 · AABB + 地 + động từ

Lặp tính từ làm lời miêu tả sinh động, mức độ cao hơn: 大大的眼睛, 干干净净的. Tính từ hai chữ lặp kiểu AABB. Đã lặp thì KHÔNG thêm 很, 非常 nữa, và thường có 的 hoặc 地 đi kèm.

  • 她有一双大大的眼睛。 Tā yǒu yì shuāng dàdà de yǎnjing.Cô ấy có một đôi mắt to tròn.
  • 他每天高高兴兴地去上班。 Tā měi tiān gāogāoxìngxìng de qù shàngbān.Ngày nào anh ấy cũng vui vẻ đi làm.
  • 喝点儿热热的水吧。 Hē diǎnr rèrè de shuǐ ba.Uống chút nước nóng đi.
Chi tiết điểm G2-008 ›

Bảng phân biệt

Loại từKiểu lặpVí dụ
Động từ một chữAA / A一A / A了A他想了想,没说话。 Tā xiǎngle xiǎng, méi shuōhuà.Anh ấy nghĩ một lát rồi không nói gì.
Động từ hai chữABAB累了就休息休息吧。 Lèi le jiù xiūxi xiūxi ba.Mệt thì nghỉ ngơi một chút đi.
Tính từ một chữAA + 的她有一双大大的眼睛。 Tā yǒu yì shuāng dàdà de yǎnjing.Cô ấy có một đôi mắt to tròn.
Tính từ hai chữAABB + 的 / 地他每天高高兴兴地去上班。 Tā měi tiān gāogāoxìngxìng de qù shàngbān.Ngày nào anh ấy cũng vui vẻ đi làm.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 我们休休息息吧。

✓ 我们休息休息吧。

Động từ hai chữ lặp theo kiểu ABAB (休息休息); kiểu AABB chỉ dùng cho tính từ (高高兴兴).

✗ 她的房间很干干净净。

✓ 她的房间干干净净的。

Tính từ lặp đã mang nghĩa mức độ cao, không thêm 很; cuối câu thường có 的.

Mẹo làm bài

  • Lặp động từ hay đi với lời mời, lời khuyên có 吧 hoặc 一下 cùng nghĩa: 你看看吧 = 你看一下吧.
  • Thấy hai lựa chọn chỉ khác kiểu lặp (休息休息 / 休休息息), nhớ: động từ ABAB, tính từ AABB.

Bẫy hay gặp

1

Lặp động từ hai chữ kiểu AABB: 我们休休息息吧。

我们休息休息吧。

2

Thêm 很 trước tính từ đã lặp: 她的房间很干干净净。

她的房间干干净净的。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.