Chuyên đề HSK · HSK2 · Ngữ pháp
了, 过, 着: phân biệt ba trợ từ động thái (HSK2): công thức, ví dụ, bài tập
Phân biệt 了 (đã làm xong), 过 (đã từng), 着 (trạng thái đang giữ) trong HSK2: vị trí sau động từ, cách phủ định 没…过 / 没…着, ví dụ có pinyin, lỗi hay sai và câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Nói trải nghiệm "đã từng" bằng 过: 我去过北京, 你吃过越南菜吗?
- Phủ định trải nghiệm bằng 没 + động từ + 过 (giữ 过).
- Tả trạng thái đang giữ bằng 着: 门开着, 她手里拿着一本书.
- Chọn đúng 了, 过 hay 着 cho chỗ trống sau động từ.
Giải thích ngắn
Ba trợ từ này đều đứng ngay sau động từ, tân ngữ đứng sau chúng: 买了一本书, 去过北京, 拿着一本书. Đặt 过 hay 着 ở cuối câu (去北京过, 穿衣服着) là lỗi hay gặp.
了 cho biết việc đã làm xong; 过 nói về trải nghiệm "đã từng", không quan tâm xong lúc nào; 着 tả một trạng thái đang được giữ (门开着 "cửa đang mở") hoặc cách làm việc khác (笑着说 "cười nói").
Phủ định khác nhau: 没 + động từ (bỏ 了); 没 + động từ + 过 (giữ 过); 没 + động từ + 着 (trạng thái không có). Không dùng 不 với 过 và 着.
Công thức và ví dụ
Trợ từ động thái 过 (đã từng)
Động từ + 过 (+ tân ngữ) · 没 + động từ + 过
过 đặt ngay sau động từ, nói về trải nghiệm "đã từng": 去过北京. Phủ định là 没(有) + động từ + 过 — GIỮ 过 (khác 了 bị bỏ). Tân ngữ đứng sau 过, không đặt 过 cuối câu.
- 你吃过越南菜吗? Nǐ chīguo Yuènán cài ma?Bạn đã từng ăn món Việt chưa?
- 我没坐过飞机。 Wǒ méi zuòguo fēijī.Tôi chưa từng đi máy bay.
- 他以前在这家公司工作过。 Tā yǐqián zài zhè jiā gōngsī gōngzuòguo.Trước đây anh ấy từng làm việc ở công ty này.
Trợ từ động thái 着 (đang, trạng thái kéo dài)
Động từ + 着 (+ tân ngữ) · 没 + động từ + 着 · V1 + 着 + V2
着 đặt ngay sau động từ, chỉ trạng thái đang được giữ: 门开着 "cửa đang mở", 拿着书 "đang cầm sách". Tân ngữ đứng SAU 着. V1着V2 nghĩa là làm V2 trong khi V1: 笑着说 "cười nói".
- 门开着呢,你进来吧。 Mén kāizhe ne, nǐ jìnlai ba.Cửa đang mở, bạn vào đi.
- 她手里拿着一本书。 Tā shǒu li názhe yì běn shū.Trong tay cô ấy đang cầm một quyển sách.
- 他笑着说:“没问题。” Tā xiàozhe shuō: "Méi wèntí."Anh ấy cười nói: "Không vấn đề gì."
Thể tiếp diễn trạng thái: động từ + 着
Động từ + 着 (+ 呢) · 没 + động từ + 着 · V1着、V2着
Động từ + 着 nói một trạng thái hoặc hành động đang kéo dài: 门一直关着 "cửa vẫn đóng", 下着雨 "đang mưa". Phủ định dùng 没 (không dùng 不): 没开着. Hai động từ + 着 liên tiếp tả cảnh vừa làm vừa…: 说着、笑着.
- 门一直关着,没有人在家。 Mén yìzhí guānzhe, méiyǒu rén zài jiā.Cửa vẫn luôn đóng, không có ai ở nhà.
- 外边下着雨呢,别出去了。 Wàibian xiàzhe yǔ ne, bié chūqu le.Bên ngoài đang mưa, đừng ra ngoài nữa.
- 电脑没开着。 Diànnǎo méi kāizhe.Máy tính không bật.
Thể kinh nghiệm: động từ + 过 (đã từng)
Động từ + 过 · (还)没 + động từ + 过 · …过…吗?/ …过没有?
Thể kinh nghiệm nói về điều đã từng trải qua trong quá khứ, không nói nó xong lúc nào. Hỏi "đã từng… chưa": V过…吗?; trả lời phủ định: (还)没 + V过 — giữ 过, khác với 了 (没 + V, bỏ 了).
- 我来过这儿,这儿的菜很好吃。 Wǒ láiguo zhèr, zhèr de cài hěn hǎochī.Tôi từng đến đây rồi, đồ ăn ở đây rất ngon.
- 你听过这首歌吗? Nǐ tīngguo zhè shǒu gē ma?Bạn đã từng nghe bài hát này chưa?
- 我还没去过上海。 Wǒ hái méi qùguo Shànghǎi.Tôi vẫn chưa từng đến Thượng Hải.
Bảng phân biệt
| Trợ từ | Nghĩa | Phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 了 | đã làm xong | 没 + động từ (bỏ 了) | 我今天买了两本书。 Wǒ jīntiān mǎile liǎng běn shū.Hôm nay tôi đã mua hai quyển sách. |
| 过 | đã từng (trải nghiệm) | 没 + động từ + 过 | 我没坐过飞机。 Wǒ méi zuòguo fēijī.Tôi chưa từng đi máy bay. |
| 着 | trạng thái đang giữ | 没 + động từ + 着 | 她手里拿着一本书。 Tā shǒu li názhe yì běn shū.Trong tay cô ấy đang cầm một quyển sách. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我以前去北京过。
✓ 我以前去过北京。
过 đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ; không đặt cuối câu như "rồi/qua" trong tiếng Việt.
✗ 他穿一件红衣服着。
✓ 他穿着一件红衣服。
着 dính ngay sau động từ 穿, tân ngữ đứng sau; không đặt 着 cuối câu.
✗ 灯不亮着。
✓ 灯没亮着。
Phủ định trạng thái "động từ + 着" dùng 没, không dùng 不.
✗ 我以前没看了这个电影。
✓ 我以前没看过这个电影。
Nói "chưa từng" phải dùng 没 + V + 过; 没 không đi với 了.
Mẹo làm bài
- Đọc 2: câu hỏi có 吗 kiểu 你吃_中国菜吗? (đã từng… chưa) hoặc câu có số lần (去_中国两次) → nghĩ tới 过 (nói trải nghiệm); nếu bộ từ có cả 了 thì xem câu kể trải nghiệm hay kể một việc cụ thể.
- Câu tả cảnh, tả trạng thái có 呢 ở cuối (门开_呢) hoặc hai động từ liền nhau (笑_说) → điền 着.
- Có 从来没 hay 还没 + động từ + _ → điền 过.
Bẫy hay gặp
Đặt 过 cuối câu: 我以前去北京过。
过 đứng ngay sau động từ: 我以前去过北京。
Dùng 了 sau 没 khi phủ định trải nghiệm: 我以前没看了这个电影。
Giữ 过: 我以前没看过这个电影。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
- Bổ ngữ kết quả (做完, 听懂) và bổ ngữ xu hướng (进来, 回去)
- Câu tồn tại, câu liên động, câu hai tân ngữ
- Câu 是…的: hỏi và kể khi nào, ở đâu, bằng gì, ai làm
Tất cả chuyên đề HSK2 · Bài tập HSK2 · Ngữ pháp HSK2 · Thi thử HSK2
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.