Chuyên đề HSK · HSK2 · Ngữ pháp
Bao nhiêu lần, bao lâu: 次, 遍, 一下, 两个小时 (HSK2): công thức, ví dụ, bài tập
Bổ ngữ động lượng và thời lượng HSK2: số lần (去过一次, 看两遍, 等一下), thời gian (三天, 两个小时), hơn kém bao nhiêu (大两岁, 慢一点儿). Vị trí so với tân ngữ, ví dụ có pinyin, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Đặt số lần SAU động từ: 去过一次北京, 看了两遍.
- Đặt đại từ chỉ người trước số lần: 见过他两次.
- Nói thời gian đúng lượng từ: 三天, 两年 (không có 个), 两个小时, 三个月 (có 个).
- Nói hơn kém bao nhiêu bằng tính từ + số lượng: 他比我大三岁, 慢一点儿.
Giải thích ngắn
Số lần của hành động đứng SAU động từ (và sau 了/过): 我去过一次北京, 这个电影我看了两遍. Tiếng Việt nói "tôi đã một lần đi Bắc Kinh" được, nên người học hay viết 我一次去过北京.
Tân ngữ là danh từ thường đứng sau số lần (去过一次北京); tân ngữ là đại từ chỉ người thì đứng trước số lần (见过他两次). 次 là "lần", 遍 là "lượt" từ đầu đến cuối, 一下 là "một chút, một cái".
Thời gian: 天, 年, 分钟 đứng thẳng sau số (三天, 两年); 小时 và 月 cần 个 (两个小时, 三个月). Muốn nói hơn hay kém bao nhiêu, đặt số lượng SAU tính từ: 他比我大三岁, 你说慢一点儿.
Công thức và ví dụ
Động lượng từ 次, 遍, 回, 场, 下
Động từ + số + 次/遍/回/场/下 (+ tân ngữ)
Động lượng từ đếm số lần của hành động, đứng SAU động từ: 去一次, 看两遍. 次/回 là "lần"; 遍 là "lượt" từ đầu đến cuối; 场 cho trận (mưa, phim, trận đấu); 下 là "một cái, một chút". Tiếng Việt "một lần đi" — đừng đặt số lần trước động từ.
- 这个电影我看了两遍。 Zhège diànyǐng wǒ kànle liǎng biàn.Bộ phim này tôi đã xem hai lần rồi.
- 昨天下了一场大雨。 Zuótiān xiàle yì cháng dàyǔ.Hôm qua có một trận mưa to.
- 请你等一下。 Qǐng nǐ děng yíxià.Xin bạn đợi một chút.
Lượng từ thời gian: 分钟, 天, 周, 年
Số + 分钟/天/周/年 (không thêm 个) · Số + 个 + 小时/月
分钟, 天, 周, 年 tự là lượng từ nên đứng thẳng sau số: 三天, 两年 — không thêm 个. Riêng 小时 và 月 cần 个: 两个小时, 三个月. Phân biệt 分钟 (bao nhiêu phút) với 分 (mấy giờ mấy phút).
- 从这儿到车站要二十分钟。 Cóng zhèr dào chēzhàn yào èrshí fēnzhōng.Từ đây đến bến xe mất hai mươi phút.
- 我在中国住了三年。 Wǒ zài Zhōngguó zhùle sān nián.Tôi đã sống ở Trung Quốc ba năm.
- 我们一周休息两天。 Wǒmen yì zhōu xiūxi liǎng tiān.Mỗi tuần chúng tôi nghỉ hai ngày.
Bổ ngữ động lượng: 去过一次, 看一下
Động từ + (了/过) + số + 次/遍/下 + danh từ · Động từ + 了/过 + đại từ + số + 次
Số lần đứng sau động từ (và sau 了/过). Tân ngữ là danh từ thường đứng SAU số lần (去过一次北京); tân ngữ là đại từ chỉ người thì đứng TRƯỚC số lần (见过他两次).
- 这个地方我来过三次。 Zhège dìfang wǒ láiguo sān cì.Nơi này tôi đã đến ba lần.
- 你来看一下,这儿有问题。 Nǐ lái kàn yíxià, zhèr yǒu wèntí.Bạn qua đây xem một chút, chỗ này có vấn đề.
- 这个电话我打了好几次。 Zhège diànhuà wǒ dǎle hǎo jǐ cì.Số điện thoại này tôi đã gọi mấy lần rồi.
Tính từ + số lượng: 大两岁, 慢一点儿
(A 比 B +) tính từ + số lượng / 一点儿 / 一些
Muốn nói hơn/kém bao nhiêu, đặt số lượng SAU tính từ: 大两岁 "lớn hơn hai tuổi", 快五分钟, 慢一点儿 "chậm một chút". Khi dịch "hơn hai tuổi", người Việt hay đặt số trước tính từ — đó là lỗi.
- 他比我大三岁。 Tā bǐ wǒ dà sān suì.Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.
- 我的表快了五分钟。 Wǒ de biǎo kuàile wǔ fēnzhōng.Đồng hồ của tôi nhanh năm phút.
- 你说慢一点儿。 Nǐ shuō màn yìdiǎnr.Bạn nói chậm một chút.
Bảng phân biệt
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đã đến… mấy lần | động từ + 过 + số + 次 | 这个地方我来过三次。 Zhège dìfang wǒ láiguo sān cì.Nơi này tôi đã đến ba lần. |
| Xem lại từ đầu đến cuối | động từ + số + 遍 | 这个电影我看了两遍。 Zhège diànyǐng wǒ kànle liǎng biàn.Bộ phim này tôi đã xem hai lần rồi. |
| Làm bao lâu | động từ + 了 + thời gian | 我在中国住了三年。 Wǒ zài Zhōngguó zhùle sān nián.Tôi đã sống ở Trung Quốc ba năm. |
| Hơn bao nhiêu | 比 + B + tính từ + số lượng | 他比我大三岁。 Tā bǐ wǒ dà sān suì.Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我一次去过北京。
✓ 我去过一次北京。
Số lần (一次) đứng SAU động từ (và sau 过), trước tân ngữ chỉ nơi chốn.
✗ 我学了两个年中文。
✓ 我学了两年中文。
年 đã là lượng từ, không thêm 个 (khác với 两个月).
✗ 我找过两次他。
✓ 我找过他两次。
Tân ngữ là đại từ (他) đứng trước số lần; danh từ thì mới thường đứng sau (找过两次经理).
✗ 我比他两岁大。
✓ 我比他大两岁。
Số lượng chênh lệch đứng SAU tính từ: 大两岁.
Mẹo làm bài
- Đọc 2: sau con số có chỗ trống, trước đó là động từ (看了两_, 去三_超市) → điền lượng từ đếm lần 次 (hoặc 遍 khi xem/đọc/nói lại từ đầu đến cuối).
- Khi tự viết câu, đặt số lần ngay sau động từ, trước tân ngữ là danh từ: 去过两次上海.
Bẫy hay gặp
Đặt số lần trước động từ: 我一次去过北京。
我去过一次北京。
Thêm 个 trước 年: 我学了两个年中文。
我学了两年中文。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
- Số lớn, số thứ tự, lượng từ và đại từ 自己, 大家, 这么
- So sánh HSK2: 比…更/还, 不如, 跟…一样, 有…这么
- Bổ ngữ kết quả (做完, 听懂) và bổ ngữ xu hướng (进来, 回去)
Tất cả chuyên đề HSK2 · Bài tập HSK2 · Ngữ pháp HSK2 · Thi thử HSK2
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.