Chuyên đề HSK · HSK4 · Ngữ pháp

Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng: 想起, 想出, 关上, 留下 (HSK4): công thức, ví dụ, bài tập

Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng HSK4: V上 (khép lại, đạt tới), V出 (làm lộ ra cái mới), V起 (nhớ lại, nhắc tới), V下 (giữ lại). Phân biệt 想起 / 想出, ví dụ có pinyin, lỗi hay sai, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 1 · Đọc 2 · Nghe 2 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Hiểu 上/出/起/下 sau động từ khi chúng không còn chỉ hướng: 关上门, 想出办法, 想起家乡, 留下电话.
  • Phân biệt 想起 (nhớ ra điều đã biết) với 想出 (nghĩ ra điều mới).
  • Dùng 留下, 写下 để nói "để lại, ghi lại".
  • Chọn đúng bổ ngữ ở câu điền từ phần Đọc 1.

Giải thích ngắn

Ở HSK2, HSK3 bạn học 上/下/出/起 chỉ hướng đi (走上去, 拿出来). Ở HSK4, các từ này sau động từ còn chỉ kết quả: 关上 là đóng lại, 爱上 là phải lòng; 想出 là nghĩ ra; 想起 là nhớ ra; 留下 là để lại.

Cặp hay nhầm nhất là 想起 và 想出. 想起 là nhớ ra một điều mình đã biết (想起了他的名字); 想出 là nghĩ ra một điều mới chưa có (想出了一个好办法). Tiếng Việt "nghĩ ra", "nhớ ra" đều có chữ "ra" nên người học hay dùng 想出 cho tên người.

下 sau động từ nghĩa là giữ lại, để lại, chứa được: 留下, 写下, 住下. 上 có thể là khép lại (关上, 闭上) hoặc đạt tới (考上大学).

Công thức và ví dụ

Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng: 上/出/起/下

Động từ + 上 / 出 / 起 / 下 (+ tân ngữ)

Ở đây 上/出/起/下 không chỉ hướng mà chỉ kết quả: V上 = khép lại, đạt tới (关上门, 爱上); V出 = làm lộ ra cái mới (想出办法, 看出); V起 = nhớ lại, nhắc tới (想起, 说起); V下 = giữ lại, chứa được (留下, 写下).

  • 走的时候请关上门。 Zǒu de shíhou qǐng guān shang mén.Lúc đi xin đóng cửa lại.
  • 我终于想出了一个好办法。 Wǒ zhōngyú xiǎng chū le yí ge hǎo bànfǎ.Cuối cùng tôi đã nghĩ ra một cách hay.
  • 看到这张照片,我想起了家乡。 Kàndào zhè zhāng zhàopiàn, wǒ xiǎng qǐ le jiāxiāng.Nhìn bức ảnh này, tôi nhớ đến quê nhà.
Chi tiết điểm G4-037 ›

Bảng phân biệt

Bổ ngữNghĩa mở rộngVí dụ
上khép lại; đạt tới走的时候请关上门。 Zǒu de shíhou qǐng guān shang mén.Lúc đi xin đóng cửa lại.
出làm lộ ra cái mới我终于想出了一个好办法。 Wǒ zhōngyú xiǎng chū le yí ge hǎo bànfǎ.Cuối cùng tôi đã nghĩ ra một cách hay.
起nhớ lại, nhắc tới看到这张照片,我想起了家乡。 Kàndào zhè zhāng zhàopiàn, wǒ xiǎng qǐ le jiāxiāng.Nhìn bức ảnh này, tôi nhớ đến quê nhà.
下giữ lại, để lại; chứa được你把电话号码留下,我好联系你。 Nǐ bǎ diànhuà hàomǎ liú xià, wǒ hǎo liánxì nǐ.Bạn để lại số điện thoại để tôi tiện liên lạc.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 我想出了他的名字。

✓ 我想起了他的名字。

Tiếng Việt "nhớ ra/nghĩ ra" đều có "ra". Nhớ lại điều đã biết dùng 想起; nghĩ ra điều mới (cách làm, ý tưởng) dùng 想出.

Mẹo làm bài

  • Tân ngữ là điều đã có trong trí nhớ (名字, 小时候, 家乡) → 想起; là cách làm, ý tưởng mới (办法, 主意) → 想出.
  • Câu có 电话, 地址, 名字 đi với "để lại, ghi lại" → 留下, 写下.

Bẫy hay gặp

1

Dùng 想出 cho điều đã biết: 我想出了他的名字。

我想起了他的名字。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.