Chuyên đề HSK · HSK4 · Ngữ pháp
Khung cố định HSK4: 来不及, 由…组成, 在…方面, 在…下, 一天比一天: công thức, ví dụ, bài tập
Khung cố định HSK4: 来得及/来不及, 说不定, 看来, 一般来说, 一天比一天, (自)…以来, 由…组成, 在…方面, 在…上/下/中, cụm bốn chữ 大A大B, 一A一B. Ví dụ có pinyin, lỗi hay sai, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Nói "kịp / không kịp" bằng 来得及 / 来不及; không nói 不来得及.
- Đặt lĩnh vực giữa 在 và 方面, điều kiện giữa 在 và 下: 在大家的帮助下.
- Đặt 组成 ở cuối: 我们小组由五个人组成.
- Dùng 以来 cho khoảng thời gian từ quá khứ đến nay, không dùng cho tương lai.
Giải thích ngắn
Mỗi khung có một phần cố định phải giữ nguyên dù tiếng Việt không có chữ tương ứng: 在大家的帮助下 (nhờ mọi người giúp đỡ) không bỏ 下; 在工作方面 không bỏ 方面 (在工作,他很有经验 là sai); 由…组成 thì 组成 đứng cuối, khác tiếng Việt "gồm…" đặt động từ trước.
来得及 là "còn kịp", 来不及 là "không kịp"; việc đã qua không kịp làm có thể nói 没来得及. Không có dạng 不来得及.
(自)…以来 là "từ… đến nay", dùng cho mốc hoặc khoảng thời gian trong quá khứ kéo tới hiện tại (今年以来, 三个月以来). Muốn nói "từ năm sau" thì dùng 从明年起. 一天比一天 là "mỗi ngày một…", không thêm 很 trước tính từ.
Công thức và ví dụ
Cụm bốn chữ 大A大B
大 + A + 大 + B (A, B là danh từ/động từ cùng loại)
Khung 大A大B nhấn mạnh quy mô lớn, mức độ nhiều: 大吃大喝 (ăn uống thả cửa), 大鱼大肉 (toàn cá thịt), 大手大脚 (tiêu xài hoang phí). Phần lớn mang chút ý chê.
- 过年的时候,大家都大吃大喝。 Guònián de shíhou, dàjiā dōu dà chī dà hē.Dịp Tết, ai cũng ăn uống thả cửa.
- 他花钱大手大脚,每个月都不够用。 Tā huā qián dà shǒu dà jiǎo, měi ge yuè dōu bú gòu yòng.Anh ấy tiêu tiền vung tay quá trán, tháng nào cũng không đủ.
- 天天大鱼大肉,对身体不好。 Tiāntiān dà yú dà ròu, duì shēntǐ bù hǎo.Ngày nào cũng toàn cá với thịt thì không tốt cho sức khỏe.
Cụm bốn chữ 一A一B
一 + A + 一 + B
Khung 一A一B có các nghĩa: "toàn bộ, trọn vẹn" (一心一意 = toàn tâm toàn ý, 一模一样 = giống hệt), "từng… một" (一言一行 = từng lời nói việc làm). Chú ý biến điệu của 一: yì trước thanh 1, 2, 3; yí trước thanh 4.
- 他一心一意地学汉语。 Tā yìxīn-yíyì de xué Hànyǔ.Anh ấy toàn tâm toàn ý học tiếng Trung.
- 这两个孩子长得一模一样。 Zhè liǎng ge háizi zhǎng de yìmú-yíyàng.Hai đứa trẻ này giống nhau như đúc.
- 老师的一言一行都影响着学生。 Lǎoshī de yìyán-yìxíng dōu yǐngxiǎng zhe xuésheng.Từng lời nói, việc làm của thầy cô đều ảnh hưởng đến học sinh.
看来 — xem ra
(Căn cứ), 看来 + nhận định
看来 = "xem ra, có vẻ như", rút ra phán đoán từ điều vừa thấy/nghe. Thường đứng đầu vế câu nhận định, sau một vế nêu căn cứ.
- 天这么黑,看来要下雨了。 Tiān zhème hēi, kànlái yào xià yǔ le.Trời tối thế này, xem ra sắp mưa rồi.
- 他一直没回消息,看来是太忙了。 Tā yìzhí méi huí xiāoxi, kànlái shì tài máng le.Anh ấy mãi không trả lời tin nhắn, xem ra là bận quá.
- 看来你已经习惯这里的生活了。 Kànlái nǐ yǐjīng xíguàn zhèlǐ de shēnghuó le.Xem ra bạn đã quen với cuộc sống ở đây rồi.
来得及 / 来不及 — kịp / không kịp
(还) 来得及 (+ động từ) · 来不及 + động từ · 没来得及 + động từ
来得及 = còn kịp; 来不及 = không kịp. Có thể đứng một mình hoặc trước động từ (来不及吃早饭). Nói việc đã qua mà không kịp làm có thể dùng 没来得及; không có dạng 不来得及.
- 现在去车站还来得及。 Xiànzài qù chēzhàn hái láidejí.Bây giờ ra ga vẫn còn kịp.
- 我来不及吃早饭就去上班了。 Wǒ láibují chī zǎofàn jiù qù shàngbān le.Tôi không kịp ăn sáng đã đi làm.
- 别着急,八点才开会,来得及。 Bié zháojí, bā diǎn cái kāihuì, láidejí.Đừng vội, tám giờ mới họp, kịp mà.
说不定 — biết đâu, không chừng
说不定 + khả năng · chủ ngữ + 说不定 + vị ngữ
说不定 = "biết đâu, không chừng, có khi", nêu một khả năng có thể xảy ra. Đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, giống 也许.
- 带把伞吧,说不定会下雨。 Dài bǎ sǎn ba, shuōbudìng huì xià yǔ.Mang ô đi, biết đâu trời mưa.
- 你问问小王,他说不定知道。 Nǐ wènwen Xiǎo Wáng, tā shuōbudìng zhīdào.Bạn hỏi Tiểu Vương xem, không chừng cậu ấy biết.
- 说不定明天老板会给我们放假。 Shuōbudìng míngtiān lǎobǎn huì gěi wǒmen fàngjià.Biết đâu mai ông chủ cho chúng ta nghỉ.
一般来说 — nói chung, thông thường
一般来说,+ nhận định chung
一般来说 = "nói chung, thông thường", đặt đầu câu, nêu quy luật hoặc tình hình phổ biến. Chú ý pinyin: yìbān (一 trước thanh 1 đọc yì).
- 一般来说,工厂晚上八点下班。 Yìbān lái shuō, gōngchǎng wǎnshang bā diǎn xiàbān.Thông thường nhà máy tám giờ tối tan ca.
- 一般来说,南方的冬天不太冷。 Yìbān lái shuō, nánfāng de dōngtiān bú tài lěng.Nói chung, mùa đông ở miền Nam không lạnh lắm.
- 一般来说,新工人第一个月比较累。 Yìbān lái shuō, xīn gōngrén dì-yī ge yuè bǐjiào lèi.Thông thường, công nhân mới tháng đầu khá mệt.
一天比一天 — mỗi ngày một …
一 + lượng từ + 比 + 一 + lượng từ + tính từ
Diễn tả sự thay đổi tăng dần theo thời gian (一天比一天, 一年比一年 = mỗi ngày/năm một…) hoặc "cái nào cũng…" (一个比一个大 = quả nào cũng to). Không thêm 很 trước tính từ.
- 天气一天比一天冷了。 Tiānqì yì tiān bǐ yì tiān lěng le.Trời mỗi ngày một lạnh hơn.
- 他的汉语一年比一年好。 Tā de Hànyǔ yì nián bǐ yì nián hǎo.Tiếng Trung của anh ấy năm sau giỏi hơn năm trước.
- 这些苹果一个比一个大。 Zhèxiē píngguǒ yí ge bǐ yí ge dà.Mấy quả táo này quả nào cũng to.
(自)… 以来 — từ … đến nay
(自 / 自从) + thời điểm/sự việc + 以来,… · khoảng thời gian + 以来
以来 = "từ… đến nay", chỉ khoảng thời gian từ một mốc trong quá khứ kéo dài tới hiện tại. Phía trước có thể thêm 自 / 自从. Không dùng cho tương lai.
- 自来中国以来,我认识了很多朋友。 Zì lái Zhōngguó yǐlái, wǒ rènshi le hěn duō péngyou.Từ khi sang Trung Quốc đến nay, tôi đã quen nhiều bạn.
- 今年以来,工厂的订单越来越多。 Jīnnián yǐlái, gōngchǎng de dìngdān yuè lái yuè duō.Từ đầu năm đến nay, đơn hàng của nhà máy ngày càng nhiều.
- 三个月以来,他从没请过假。 Sān ge yuè yǐlái, tā cóng méi qǐng guo jià.Ba tháng nay, anh ấy chưa từng xin nghỉ.
由 … 组成 — gồm, được tạo thành từ
Chủ ngữ + 由 + các thành phần + 组成
Nói một tổng thể gồm những phần nào. 由 đưa ra các thành phần, 组成 đứng CUỐI. Tiếng Việt "gồm/được tạo thành từ" đặt động từ trước nên dễ đảo nhầm.
- 我们小组由五个人组成。 Wǒmen xiǎozǔ yóu wǔ ge rén zǔchéng.Nhóm chúng tôi gồm năm người.
- 这个句子由三个部分组成。 Zhège jùzi yóu sān ge bùfen zǔchéng.Câu này gồm ba phần.
- 这个车间由三个小组组成。 Zhège chējiān yóu sān ge xiǎozǔ zǔchéng.Phân xưởng này gồm ba tổ.
在 … 方面 — về mặt …
在 + lĩnh vực + 方面,… · chủ ngữ + 在 + lĩnh vực + 方面 + vị ngữ
在…方面 = "về mặt…, trong lĩnh vực…", giới hạn phạm vi của nhận xét. Lĩnh vực nằm GIỮA 在 và 方面.
- 在工作方面,他很有经验。 Zài gōngzuò fāngmiàn, tā hěn yǒu jīngyàn.Về mặt công việc, anh ấy rất có kinh nghiệm.
- 公司在安全方面要求很严格。 Gōngsī zài ānquán fāngmiàn yāoqiú hěn yángé.Công ty yêu cầu rất nghiêm ngặt về mặt an toàn.
- 在生活方面,你有什么困难吗? Zài shēnghuó fāngmiàn, nǐ yǒu shénme kùnnan ma?Về mặt sinh hoạt, bạn có khó khăn gì không?
在 … 上 / 下 / 中 (nghĩa trừu tượng)
在 + lĩnh vực + 上 · 在 + điều kiện + 下 · 在 + quá trình + 中
Ba khung trừu tượng: 在…上 = về mặt (在工作上); 在…下 = trong điều kiện, nhờ (在大家的帮助下); 在…中 = trong quá trình (在学习中). Không bỏ 上/下/中 dù tiếng Việt không có chữ tương ứng.
- 在大家的帮助下,我很快适应了新工作。 Zài dàjiā de bāngzhù xià, wǒ hěn kuài shìyìng le xīn gōngzuò.Nhờ mọi người giúp đỡ, tôi nhanh chóng quen với công việc mới.
- 他在工作上从来不马虎。 Tā zài gōngzuò shang cónglái bù mǎhu.Trong công việc, anh ấy chưa bao giờ cẩu thả.
- 在学习中遇到问题,要多问老师。 Zài xuéxí zhōng yùdào wèntí, yào duō wèn lǎoshī.Trong quá trình học gặp vấn đề thì nên hỏi thầy cô nhiều.
Bảng phân biệt
| Khung | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 来不及 | không kịp | 我来不及吃早饭就去上班了。 Wǒ láibují chī zǎofàn jiù qù shàngbān le.Tôi không kịp ăn sáng đã đi làm. |
| 由…组成 | gồm, được tạo thành từ | 我们小组由五个人组成。 Wǒmen xiǎozǔ yóu wǔ ge rén zǔchéng.Nhóm chúng tôi gồm năm người. |
| 在…方面 | về mặt… | 在工作方面,他很有经验。 Zài gōngzuò fāngmiàn, tā hěn yǒu jīngyàn.Về mặt công việc, anh ấy rất có kinh nghiệm. |
| 在…下 | nhờ, trong điều kiện | 在大家的帮助下,我很快适应了新工作。 Zài dàjiā de bāngzhù xià, wǒ hěn kuài shìyìng le xīn gōngzuò.Nhờ mọi người giúp đỡ, tôi nhanh chóng quen với công việc mới. |
| 一天比一天 | mỗi ngày một… | 天气一天比一天冷了。 Tiānqì yì tiān bǐ yì tiān lěng le.Trời mỗi ngày một lạnh hơn. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我不来得及吃饭。
✓ 我来不及吃饭。
Tiếng Việt "không kịp" nên người học đặt 不 lên trước. Dạng phủ định đúng là 来不及 (不 nằm giữa).
✗ 天气一天比一天很冷。
✓ 天气一天比一天冷。
Người Việt quen thêm "rất" (很) trước tính từ. Trong câu so sánh với 比 không dùng 很.
✗ 自明年以来,我要学汉语。
✓ 从明年起,我要学汉语。
Người học dịch "từ… trở đi" bằng 以来 cả cho tương lai. 以来 chỉ dùng từ quá khứ đến nay; mốc tương lai dùng 从…起.
✗ 我们班组成由二十个人。
✓ 我们班由二十个人组成。
Tiếng Việt "được tạo thành từ hai mươi người" đặt động từ trước. Tiếng Trung 由 + thành phần đứng trước, 组成 ở cuối.
✗ 方面学习,他很努力。
✓ 在学习方面,他很努力。
Theo trật tự "về mặt học tập", người học đặt 方面 lên trước. Phải là 在 + lĩnh vực + 方面.
✗ 在大家的帮助,我完成了任务。
✓ 在大家的帮助下,我完成了任务。
Tiếng Việt "nhờ sự giúp đỡ của mọi người" không có chữ ứng với 下 nên người học hay bỏ. Khung 在…帮助下 bắt buộc có 下.
Mẹo làm bài
- Đọc 1: hội thoại có "phim sắp chiếu / tàu sắp chạy" và người kia bảo 别着急 → nghĩ tới 来得及.
- Viết 2: 一般来说 hợp để mở đoạn nêu nhận xét chung, 在…方面 để chia ý theo từng mặt.
Bẫy hay gặp
Bỏ 下 trong 在…的帮助下: 在大家的帮助,我完成了任务。
在大家的帮助下,我完成了任务。
Dùng 以来 cho tương lai: 自明年以来,我要学汉语。
从明年起,我要学汉语。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK4 · Bài tập HSK4 · Ngữ pháp HSK4 · Thi thử HSK4
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.