Thi thử HSK · Chuẩn HSK 3.0 cấp 4
Thi thử HSK4 chuẩn HSK 3.0
Đề HSK4 theo cấu trúc mới của HSK 3.0 (áp dụng từ 07/2026), làm như thi thật: 70 câu trong 85 phút, nghe, đọc, viết. Từ vựng, ngữ pháp và chữ viết đúng phạm vi cấp 4 của HSK 3.0. Tranh vẽ riêng, audio giọng chuẩn, chấm điểm và xem lại từng câu ngay sau khi nộp.
Chấm AI: AI chấm câu viết tự do, phí từ 5.000đ/lượt, mua qua ví. Không chấm AI: câu viết tự do không tính điểm, trong gói Premium.
Vì sao đề này theo chuẩn HSK 3.0
HSK 3.0 là cách gọi bộ Tiêu chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế (GF 0025-2021) do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành, chia 3 giai đoạn, 9 cấp. Mỗi cấp quy định rõ học viên phải biết những từ nào, điểm ngữ pháp nào, viết tay được những chữ nào và làm được việc gì bằng tiếng Trung. Đề thi thử HSK4 được soạn bám sát phạm vi đó:
- Từ vựng: chỉ dùng từ trong danh sách từ vựng HSK 3.0 từ cấp 1 đến cấp 4 (khoảng 1.994 từ). Từ của cấp cao hơn bị loại, kể cả khi nó "mượn" chữ của một từ dễ.
- Ngữ pháp: chỉ dùng điểm ngữ pháp từ cấp 1 đến cấp 4 theo đại cương HSK 3.0 (ví dụ 即使…也, 不但…而且, 只要…就, 连…都, 再也不…).
- Chủ đề: các tình huống mà đại cương cấp 4 yêu cầu: công việc và công sở, thuê nhà, đi lại, khách sạn và du lịch, mua sắm và thanh toán, sức khoẻ, học tập, đời sống thành phố, phong tục và thói quen.
Về hình thức, đề giữ đúng cấu trúc bài thi HSK4: cùng số phần, cùng dạng câu và thứ tự câu hỏi.
| Đề HSK4 chính thức | Đề thi thử trên web | |
|---|---|---|
| Nghe · 听力 | 32 | 32 |
| Đọc · 阅读 | 32 | 32 |
| Viết · 书写 | 6 | 6 |
| Thời gian làm bài | khoảng 85 phút | 85 phút |
| Thang điểm | 300 điểm, đạt 180 | 300 điểm, đạt 180 |
| Số lần nghe mỗi câu | 1 lần | 1 lần (luyện từng phần: tối đa 2 lần) |
Đề HSK4 chuẩn HSK 3.0 (áp dụng từ 07/2026, theo tài liệu cấu trúc đề của 汉考国际 12/2025): 70 câu (Nghe 32, Đọc 32, Viết 6), khoảng 85 phút làm bài (Nghe khoảng 20, Đọc 30, Viết 25), 4 lựa chọn A–D, không có pinyin. Đề trên web theo đúng cấu trúc HSK4 mới của HSK 3.0: cùng 7 phần, cùng số câu, dạng câu, 4 lựa chọn A–D và thời gian làm bài. Phần Nghe phát liền một mạch 1 lần như phòng thi (có lời đọc yêu cầu từng phần, số câu và thời gian chờ trả lời); luyện từng phần thì nghe lại được tối đa 2 lần.
Đề được soạn và kiểm tra thế nào
Đề không phải một bộ cố định. Chúng tôi soạn một ngân hàng 615 câu cho HSK4, mỗi phần từ 25 đến 80 câu (phần nhiều câu hỏi tính theo đoạn văn). Mỗi lần bạn bắt đầu là một đề mới, ghép theo đúng khung trên.
Nội dung
Mỗi câu viết riêng cho cấp 4, có chữ Hán, pinyin đủ dấu thanh (kể cả biến điệu của 一 và 不) và nghĩa tiếng Việt tự nhiên. Câu hỏi về thông tin có thật trong câu nghe/đọc, mỗi câu chỉ có đúng một đáp án.
Soát từng câu theo chuẩn cấp 4
Mỗi câu được soát kỹ trước khi vào ngân hàng đề: chữ và từ nằm trong phạm vi cấp 1–4, không lẫn từ cấp cao, độ dài câu đúng chuẩn, pinyin chính xác, không có câu trùng lặp giữa các phần, số lượng nói trong câu khớp với số vật vẽ trong tranh. Câu chưa đạt đều bị loại.
Thẩm định độc lập
Sau vòng soát trên, một người thẩm định riêng đọc lại toàn bộ: tiếng Trung có tự nhiên không, tiếng Việt có đúng nghĩa không, đáp án nhiễu có vô tình cũng đúng không. Sửa đến khi đạt mới dùng.
Tranh
Mọi tranh vẽ riêng cho đề, cùng một phong cách, không có chữ, số hay pinyin để tránh lộ đáp án. Những từ cần so sánh như anh – em, cao – thấp, nhiều – ít được vẽ 2–3 người hoặc 2 nhóm vật, có mũi tên đỏ chỉ đúng đối tượng.
Audio
Phần Nghe thu âm từng lượt nói bằng giọng chuẩn Bắc Kinh, một giọng nam và một giọng nữ đúng vai trong hội thoại; câu hỏi "问:…" do giọng nữ đọc. Các lượt được nối với khoảng nghỉ như băng đề thật. Đề chỉ mở cho học viên khi đã có đủ audio.
Ghép đề công bằng
Ở phần điền từ A–E, 5 câu trong mỗi nhóm được chọn sao cho mỗi từ chỉ điền đúng vào một câu. Ở phần điền câu vào đoạn văn, mỗi câu chỉ hợp với đúng một chỗ trống. Đáp án nhiễu được soát để không vô tình cũng đúng.
Cấu trúc đề và từng dạng câu hỏi
Dưới đây là toàn bộ các phần của đề HSK4 theo đúng thứ tự khi thi. Mỗi phần kèm một câu ví dụ lấy thẳng từ ngân hàng đề: chữ hiển thị (không có pinyin, như đề thật cấp 4), tranh và audio đúng như học viên thấy và nghe trong bài thi. Bấm "Đáp án và lời thoại" để xem lời giải.
听力 Nghe 32 câu · 100 điểm
Nghe hội thoại 2 lượt, chọn đáp án
Câu 1–7 · 7 câuNghe một hội thoại 2 lượt nam – nữ và câu hỏi "问:…" (giọng nữ đọc), chọn 1 trong 4 đáp án A–D viết sẵn. Câu hỏi về chi tiết, ý định, việc sắp làm hoặc nơi chốn.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: C. 下车往回坐 (xuống tàu rồi đi ngược lại)
Vì sao: Người nam nói 你已经坐过了,得在下一站下车,再往回坐两站: chị đi quá ga rồi, phải xuống ở ga sau rồi đi ngược lại hai ga, nên chọn C. A (đổi tuyến ở ga này) bị chữ 不是 ở đầu câu phủ định; B (bắt taxi) và D (đổi sang xe buýt) không được nhắc đến.
Nghe hội thoại 4–5 lượt, chọn đáp án
Câu 8–14 · 7 câuNghe một hội thoại dài hơn (4–5 lượt) và câu hỏi "问:…", chọn 1 trong 4 đáp án. Thông tin hay thay đổi giữa chừng (đổi giờ, đổi ý), nên cần nghe đến lượt cuối.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: C. 能看到海的房间 (phòng nhìn ra biển)
Vì sao: Người nữ hỏi thêm phòng thường, nghe nói phòng đó quay ra đường lớn, buổi tối ồn, nên quyết định 还是要看海的吧 (thôi lấy phòng nhìn ra biển): chọn C. A là phòng chị ấy chê ồn; phòng thường vẫn có cửa sổ nên B sai; chị ấy đặt hai đêm (两晚), không phải một đêm (D). Câu hỏi có 最后 (cuối cùng) nên phải nghe đến lượt cuối.
Nghe một đoạn độc thoại, trả lời 1 câu hỏi
Câu 15–19 · 5 câuNghe một đoạn nói ngắn của một người (thông báo, lời nhắn, kể chuyện) rồi câu hỏi "问:…", chọn 1 trong 4 đáp án.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: A. 今天下班以前 (trước giờ tan làm hôm nay)
Vì sao: Người nói nhắc gửi bản tổng kết 开会以前 (trước khi họp), rồi thêm 最好今天下班前就发 (tốt nhất là gửi trước giờ tan làm hôm nay). Câu hỏi có 最好 nên chọn A. B (sáng mai) là giờ họp cũ đã bị đổi; C (hai giờ chiều mai) là giờ họp mới; D (lúc họp) thì đã muộn vì phải gửi trước khi họp.
Nghe một đoạn độc thoại, trả lời 2 câu hỏi
Câu 20–32 · 13 câuNghe một đoạn dài hơn một lần, sau đó lần lượt nghe 2 (đôi khi 3) câu hỏi về cùng đoạn đó, mỗi câu chọn 1 trong 4 đáp án. Nên đọc lướt các đáp án trước khi nghe.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: 20: B. 以前浪费得很多 (trước đây lãng phí nhiều) · 21: A. 查看大家用纸多少 (xem mọi người dùng giấy nhiều hay ít)
Vì sao: Câu 20: đoạn văn nói trước đây mọi người in tuỳ tiện, xem qua là vứt, 浪费很大 (lãng phí rất nhiều), đó là lý do phải tiết kiệm giấy: chọn B. Giá giấy, máy in hỏng, trưởng phòng không thích in đều không được nhắc. Câu 21: câu cuối 每个月还会查看一次大家用了多少纸 (mỗi tháng kiểm tra mọi người dùng bao nhiêu giấy): chọn A. Mật khẩu in chỉ được cấp cho mỗi người, đoạn văn không nói đổi mật khẩu nên D sai.
阅读 Đọc 32 câu · 100 điểm
Chọn từ điền vào câu
Câu 33–37 · 5 câuCó 5 từ A–E cho 5 câu, mỗi từ dùng đúng 1 lần, không có từ thừa. Đọc câu có 1 chỗ trống, chọn từ đúng nghĩa và đúng loại từ.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: A. 房租
Vì sao: Chỗ trống nói về căn nhà và đứng trước 每个月三千元 (mỗi tháng ba nghìn tệ), nên cần một danh từ chỉ khoản tiền trả hằng tháng: 房租 (tiền thuê nhà), chọn A. 到底, 尤其 là phó từ; 准确, 吃惊 chỉ tính chất, cảm xúc; không từ nào làm chủ ngữ cho 每个月三千元 được.
Chọn từ điền vào hội thoại A/B
Câu 38–42 · 5 câuNhư phần trên nhưng mỗi câu là một hội thoại ngắn A/B. 5 từ A–E cho 5 hội thoại, mỗi từ dùng đúng 1 lần.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: A. 房东
Vì sao: B giải thích vì sao không tự bỏ tiền sửa: điều hoà là của một người khác, và 他 sẽ gọi người đến sửa. Người sở hữu đồ đạc trong nhà thuê là 房东 (chủ nhà), chọn A. 消息 là danh từ nhưng không thể là chủ của cái điều hoà; 另外, 实在 là phó từ, 危险 là tính từ.
Đọc đoạn ngắn, trả lời câu ★
Câu 43–50 · 8 câuĐọc một đoạn văn ngắn và câu hỏi đánh dấu ★, chọn 1 trong 4 đáp án. Câu hỏi thường hỏi ý chính, chi tiết hoặc điều suy ra được từ đoạn văn. Phần Đọc không có audio.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: B. 租房子前要自己去看看 (trước khi thuê nhà nên tự đi xem)
Vì sao: Cả đoạn khuyên trước khi thuê nhà nên tự đến xem: ban ngày xem giao thông, buổi tối nghe xem có yên tĩnh không, vì 只看照片是发现不了的. Ý chính là B. A ngược với đoạn văn (đoạn văn khuyên buổi tối nên đến); C không được nói; D chỉ là một chi tiết, đoạn văn không nói giao thông là quan trọng nhất.
Đọc đoạn văn, trả lời 2 câu ★
Câu 51–57 · 7 câuĐọc một đoạn văn dài hơn, trả lời 2 câu hỏi ★ về cùng đoạn, mỗi câu 4 lựa chọn.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: 51: B. 找零钱很费时间 (thối tiền lẻ rất mất thời gian) · 52: D. 弄好了手机支付 (cài đặt xong thanh toán bằng điện thoại)
Vì sao: Câu 51: ông cụ 以前只收现金,常常因为找零钱让顾客等很久 (chỉ nhận tiền mặt, hay vì thối tiền lẻ mà để khách chờ lâu): chọn B. Câu 52: 他孙子帮他把手机支付弄好了 (cháu trai cài đặt xong thanh toán bằng điện thoại): chọn D. Mua điện thoại mới (A), dạy thối tiền (B), bán hoa quả giúp (C) đều không có trong đoạn.
Chọn câu điền vào đoạn văn
Câu 58–64 · 7 câuMỗi đoạn văn có 3 chỗ trống. Chọn câu A, B, C điền vào từng chỗ cho đúng mạch văn; mỗi câu chỉ hợp với đúng một chỗ trống.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: 58: B. 即使是很热的夏天 · 59: A. 觉得夏天喝冷水才舒服 · 60: C. 现在上班也先倒一杯热水
Vì sao: Chỗ (58) đứng trước 很多人也要喝一杯热的: cặp 即使…也 (ngay cả… cũng) nên chọn B 即使是很热的夏天. Chỗ (59) nói đồng nghiệp người Việt lúc đầu 很不理解, câu tiếp theo nêu suy nghĩ ban đầu của anh ấy: A 觉得夏天喝冷水才舒服. Chỗ (60) đứng sau 他也慢慢习惯了, nêu kết quả là đã quen: C 现在上班也先倒一杯热水.
书写 Viết 6 câu · 100 điểm
Nhìn tranh, dùng từ cho sẵn viết 1 câu
Câu 65–69 · 5 câuMỗi câu có 1 tranh và 1 từ bắt buộc. Viết một câu tiếng Trung đúng với tranh và dùng đúng từ đó. Trong lúc viết bạn thấy ngay đã dùng từ và đủ độ dài chưa; sau khi nộp, AI chấm điểm, chỉ lỗi và viết lại câu đúng, kèm câu mẫu để đối chiếu.
Xem tranh, dùng “讨论” viết một câu.
Đáp án, giải thích và bài mẫu
Đáp án: 他们正在会议室里讨论新的计划。 / 大家讨论了很久,最后同意了这个办法。 / 开会的时候,大家一边看图一边讨论。
Vì sao: Tranh vẽ một cuộc họp, nên câu phải nói mọi người đang bàn bạc. 讨论 là động từ, đứng sau chủ ngữ và trước điều được bàn (讨论新的计划), đi được với 正在, 了, 很久. Ba câu mẫu dùng 3 cách khác nhau: 正在…讨论, 讨论了很久, 一边…一边讨论. Câu của bạn chỉ cần đúng tranh, đúng ngữ pháp và dùng 讨论 đúng nghĩa.
Viết đoạn văn ít nhất 80 chữ
Câu 70 · 1 câuViết một đoạn văn theo đề (giới thiệu, kể lại, nêu ý kiến), ít nhất 80 chữ Hán. AI chấm theo nội dung, mạch ý, ngữ pháp và từ vựng, chỉ lỗi và gợi ý sửa; kèm bài mẫu. Nếu chọn không chấm AI, phần Viết được bỏ khỏi điểm và bài không được cấp chứng nhận.
Viết một đoạn văn ít nhất 80 chữ, giới thiệu công việc đầu tiên của bạn.
Đáp án, giải thích và bài mẫu
Đáp án: 我的第一份工作是在一家工厂当工人。那时候我刚高中毕业,一点儿经验也没有。刚开始,我每天要站八个小时,下班以后腿特别疼,甚至想过放弃。不过,师傅对我很耐心,一步一步地教我。三个月以后,我不但完全适应了,而且做得比组里的其他人都快。这份工作让我明白,只要坚持,就没有做不到的事。 / 上大学的时候,我在学校附近的一家饭馆打工,这是我的第一份工作。我的任务是帮客人点菜、上菜。周末客人特别多,我常常忙得连喝水的时间都没有。有一次我送错了菜,客人很生气,我马上向他道歉。经理不但没有批评我,还教我怎么记菜单。通过这份工作,我不仅有了自己的生活费,还提高了跟别人交流的能力。
Vì sao: Đề yêu cầu giới thiệu công việc đầu tiên, ít nhất 80 chữ. Hai bài mẫu cùng theo một khung dễ học: làm việc gì, ở đâu, khi nào → lúc đầu gặp khó khăn gì → vượt qua thế nào → bài học rút ra. Mỗi bài dùng vài cấu trúc cấp 4 như 不但…而且, 只要…就, 连…都, 甚至. Bài của bạn cần đủ số chữ, có mở – thân – kết và các câu nối với nhau.
Cách vào thi
- Đăng nhập tài khoản 123tiengtrung.com (đăng ký nhanh bằng Google). Thi HSK4 không chấm AI nằm trong gói Premium. Muốn AI chấm câu viết tự do, bạn nạp ví rồi mua lượt chấm AI (dùng chung cho mọi cấp từ HSK3 và cho luyện tập chấm AI sau này). Giá xem ở bảng giá.
- Trên thanh menu chọn Thi thử HSK → HSK4, xem bảng cấu trúc rồi bấm Bắt đầu làm bài.
- Làm lần lượt từng phần. Bấm "Bắt đầu phần Nghe": băng phát liền một mạch 1 lần như phòng thi, trang tự chuyển theo băng. Dãy số câu ở trên cùng cho biết câu nào đã làm; bấm vào số để chuyển phần.
- Hết 85 phút đề tự nộp. Bạn cũng có thể bấm Nộp bài ở phần cuối.
- Xem kết quả: đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, từng câu đúng sai kèm audio, lời thoại, pinyin và nghĩa. Đỗ thì nhận chứng nhận tượng trưng có thể tải về.
Hỏi đáp
Đề thi thử HSK4 này có phải đề thi chính thức không?
Không. Đây là đề luyện do 123tiengtrung.com biên soạn theo chuẩn HSK 3.0 và cấu trúc đề HSK4, không phải đề của Chinese Testing International. Điểm và chứng nhận trên web chỉ để tự đánh giá.
Mỗi lần thi có giống nhau không?
Không. Mỗi lần bấm "Bắt đầu làm bài", bạn nhận một đề mới ghép từ ngân hàng 615 câu, theo đúng số câu và dạng câu của từng phần.
Phần Nghe được phát mấy lần?
Khi thi thử cả đề, phần Nghe phát liền một mạch như băng đề thật: lời đọc yêu cầu từng phần, câu ví dụ, số câu, mỗi câu nghe 1 lần rồi có thời gian chờ để chọn đáp án, trang tự chuyển theo băng. Tổng thời gian băng nằm trong quỹ giờ phần Nghe của đề. Khi luyện từng phần, mỗi câu được nghe tối đa 2 lần. Audio là giọng đọc chuẩn Bắc Kinh, có giọng nam và giọng nữ.
Thi xong có xem lại được không?
Có. Trang kết quả cho biết đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, và từng câu: bạn chọn gì, đáp án đúng, nghe lại audio, xem lời thoại kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Phần Viết chấm thế nào?
Phần Viết HSK4 gồm 5 câu nhìn tranh viết câu với từ cho sẵn và 1 đoạn văn ít nhất 80 chữ. Trong lúc viết, máy kiểm tra ngay bạn đã dùng từ bắt buộc và đủ độ dài chưa. Sau khi nộp, AI chấm từng bài theo nội dung, ngữ pháp, từ vựng, chỉ lỗi và viết lại bản đúng (dùng lượt chấm AI mua qua ví), kèm bài mẫu để đối chiếu.
Có thể thi mà không cần AI chấm không?
Có. Trước khi bắt đầu, bạn có thể chọn "Không chấm AI": các câu viết tự do không tính điểm. Cách thi này nằm trong gói Premium. Điểm tối đa giảm theo số câu không chấm, ngưỡng đỗ giữ nguyên (HSK4: 180 điểm); đủ điểm thì web báo "đủ điểm đỗ". Với HSK4, cả 6 câu Viết đều là viết tự do, nên khi không chấm AI chỉ còn Nghe và Đọc (tối đa 200 điểm).
Sẵn sàng thử sức với HSK4? Mỗi lần làm là một đề mới.
Nội dung đề có thể có sai sót. Thấy câu nào sai, sau khi nộp bài bạn bấm ⚑ Báo lỗi tại câu đó ở phần xem đáp án, hoặc báo cho chúng tôi, để chúng tôi hoàn thiện.