Chuyên đề HSK · HSK4 · Ngữ pháp
Câu phức HSK4: 而是, 既…又, 于是, 甚至, 既然, 然而, 可见: công thức, ví dụ, bài tập
Liên từ và câu phức HSK4: 不是…而是, 既…又/也, 首先…其次, 于是, 甚至, 或者…或者, 然而, 既然…就, 可见, 并, 以及, 此外, 好 (để tiện), câu rút gọn. Ví dụ có pinyin, lỗi hay sai, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Nói "không phải A mà là B" bằng 不是…而是, không dùng 但是.
- Dùng 于是 nối hai việc đã xảy ra, 既然…就 nói "đã… thì…".
- Dùng 甚至 đưa ra ví dụ ở mức cao hơn, 可见 rút ra kết luận.
- Chọn đúng câu nối ở phần Đọc 3 (điền câu vào đoạn).
Giải thích ngắn
Câu phức HSK4 dùng nhiều liên từ văn viết. Mỗi từ có một quan hệ riêng: 而是 (mà là), 既…又 (vừa… vừa…), 于是 (thế là), 甚至 (thậm chí), 然而 (thế nhưng), 既然…就 (đã… thì…), 可见 (đủ thấy), 此外 (ngoài ra).
Ba chỗ hay sai: (1) vế sau của 不是… dùng 而是, không dùng 但是; (2) 于是 chỉ nối hai việc đã xảy ra, không dùng cho giả thiết; (3) vế sau của 既然 dùng 就, không dùng 所以.
并 (và, đồng thời) nối hai động từ, không nối danh từ; nối danh từ thì dùng 和 hoặc 以及 (以及 hay đứng trước mục cuối của chuỗi liệt kê).
Công thức và ví dụ
Liên từ 并 và 以及
Động từ 1 + 并 + động từ 2 · A、B 以及 C
并 (nghĩa 2) = "và, đồng thời", nối hai động từ hoặc hai cụm động từ, không nối danh từ. 以及 = "và, cùng với", hay đứng trước mục cuối trong một chuỗi liệt kê, mang sắc thái văn viết.
- 会上大家讨论并通过了新的计划。 Huì shang dàjiā tǎolùn bìng tōngguò le xīn de jìhuà.Trong cuộc họp, mọi người đã thảo luận và thông qua kế hoạch mới.
- 请带上护照、签证以及两张照片。 Qǐng dàishang hùzhào, qiānzhèng yǐjí liǎng zhāng zhàopiàn.Xin mang theo hộ chiếu, visa và hai tấm ảnh.
- 他认真检查了机器,并写了报告。 Tā rènzhēn jiǎnchá le jīqì, bìng xiě le bàogào.Anh ấy kiểm tra máy cẩn thận và viết báo cáo.
Liên từ nối câu 此外、而、而是、既然、可见…
…,此外/而/可见/甚至/总之 + vế sau · 既然/假如 + vế trước, …
此外 = ngoài ra; 而 (nghĩa 1) = còn, mà (đối chiếu hai vế); 而是 = mà là (đi với 不是); 既然 = đã… thì; 可见 = đủ thấy; 甚至 = thậm chí; 假如 = giả sử, nếu; 总之 = tóm lại. Chúng nối các vế câu hoặc các câu với nhau (xem thêm các điểm câu phức).
- 这家工厂工资高,此外还包吃住。 Zhè jiā gōngchǎng gōngzī gāo, cǐwài hái bāo chī zhù.Nhà máy này lương cao, ngoài ra còn bao ăn ở.
- 南方人爱吃米饭,而北方人爱吃面条。 Nánfāng rén ài chī mǐfàn, ér běifāng rén ài chī miàntiáo.Người miền Nam thích ăn cơm, còn người miền Bắc thích ăn mì.
- 总之,大家一定要注意安全。 Zǒngzhī, dàjiā yídìng yào zhùyì ānquán.Tóm lại, mọi người nhất định phải chú ý an toàn.
不是…,而是… — không phải…, mà là…
不是 + A,而是 + B
Phủ định A, khẳng định B: "không phải A, mà là B". Vế sau dùng 而是, không dùng 但是.
- 我不是不想去,而是没时间。 Wǒ bú shì bù xiǎng qù, ér shì méi shíjiān.Không phải tôi không muốn đi, mà là không có thời gian.
- 他不是越南人,而是中国人。 Tā bú shì Yuènán rén, ér shì Zhōngguó rén.Anh ấy không phải người Việt, mà là người Trung Quốc.
- 问题不是钱,而是时间。 Wèntí bú shì qián, ér shì shíjiān.Vấn đề không phải là tiền, mà là thời gian.
既…,又/也… — vừa…, vừa…
既 + A,又/也 + B
Nêu hai đặc điểm hoặc hai mặt cùng tồn tại: "vừa… vừa…, đã… lại…". 既 và 又/也 đứng sau chủ ngữ. Không dùng 和 để nối hai tính từ/động từ thay cho khung này.
- 这个工作既轻松,又有意思。 Zhège gōngzuò jì qīngsōng, yòu yǒu yìsi.Công việc này vừa nhẹ nhàng vừa thú vị.
- 她既会说汉语,也会说越南语。 Tā jì huì shuō Hànyǔ, yě huì shuō Yuènányǔ.Cô ấy vừa biết nói tiếng Trung, vừa biết nói tiếng Việt.
- 多运动既能减肥,又能让人心情好。 Duō yùndòng jì néng jiǎnféi, yòu néng ràng rén xīnqíng hǎo.Vận động nhiều vừa giảm cân được, vừa giúp tâm trạng tốt hơn.
首先…,其次… — trước hết…, thứ đến…
首先 + việc 1,其次 + việc 2 (,最后 …)
Liệt kê theo thứ tự quan trọng hoặc thứ tự thực hiện: "trước hết…, thứ đến…". Hay dùng khi trình bày, hướng dẫn, phát biểu.
- 首先要注意安全,其次要保证质量。 Shǒuxiān yào zhùyì ānquán, qícì yào bǎozhèng zhìliàng.Trước hết phải chú ý an toàn, thứ đến phải đảm bảo chất lượng.
- 找工作,首先看工资,其次看离家远不远。 Zhǎo gōngzuò, shǒuxiān kàn gōngzī, qícì kàn lí jiā yuǎn bu yuǎn.Tìm việc thì trước hết xem lương, thứ đến xem có xa nhà không.
- 首先,我要感谢大家的帮助。 Shǒuxiān, wǒ yào gǎnxiè dàjiā de bāngzhù.Trước hết, tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
…,于是… — thế là, vậy là
Sự việc 1,于是 + sự việc 2 (đã xảy ra)
于是 = "thế là, vậy là", nối hai sự việc ĐÃ xảy ra, việc sau do việc trước dẫn tới. Không dùng cho giả thiết hay việc tương lai.
- 他觉得工资太低,于是换了工作。 Tā juéde gōngzī tài dī, yúshì huàn le gōngzuò.Anh ấy thấy lương quá thấp, thế là đổi việc.
- 雨越下越大,于是我们决定不去了。 Yǔ yuè xià yuè dà, yúshì wǒmen juédìng bú qù le.Mưa càng lúc càng to, vậy là chúng tôi quyết định không đi nữa.
- 大家都说那家店好吃,于是我也去试了试。 Dàjiā dōu shuō nà jiā diàn hǎochī, yúshì wǒ yě qù shì le shì.Ai cũng bảo quán đó ngon, thế là tôi cũng đi ăn thử.
…,甚至… — thậm chí
Vế 1,甚至 + vế 2 (mức cao hơn) · 甚至 + 也/都
甚至 = "thậm chí", đưa ra một ví dụ ở mức cao hơn, bất ngờ hơn để nhấn mạnh. Thường đi với 也/都 ở phía sau.
- 他忙得甚至没时间吃饭。 Tā máng de shènzhì méi shíjiān chī fàn.Anh ấy bận đến mức thậm chí không có thời gian ăn cơm.
- 这里的人都认识他,甚至小孩子也知道他。 Zhèlǐ de rén dōu rènshi tā, shènzhì xiǎo háizi yě zhīdào tā.Người ở đây ai cũng quen anh ấy, thậm chí trẻ con cũng biết anh ấy.
- 他学汉语很认真,周末甚至也不休息。 Tā xué Hànyǔ hěn rènzhēn, zhōumò shènzhì yě bù xiūxi.Anh ấy học tiếng Trung rất chăm, thậm chí cuối tuần cũng không nghỉ.
或者…,或者… — hoặc…, hoặc…
或者 + A,或者 + B
Nêu các khả năng lựa chọn trong câu TRẦN THUẬT: "hoặc…, hoặc…". Câu HỎI lựa chọn ("… hay …?") phải dùng 还是, không dùng 或者.
- 周末我或者在宿舍休息,或者去超市。 Zhōumò wǒ huòzhě zài sùshè xiūxi, huòzhě qù chāoshì.Cuối tuần tôi hoặc nghỉ ở ký túc xá, hoặc đi siêu thị.
- 或者你来,或者我去,都可以。 Huòzhě nǐ lái, huòzhě wǒ qù, dōu kěyǐ.Hoặc bạn đến, hoặc tôi đi, đều được.
- 下班后我或者看书,或者给家里打电话。 Xiàbān hòu wǒ huòzhě kàn shū, huòzhě gěi jiā lǐ dǎ diànhuà.Tan ca tôi hoặc đọc sách, hoặc gọi điện về nhà.
…,然而… — thế nhưng
Vế 1,然而 + vế 2 (trái ngược)
然而 = "thế nhưng, tuy vậy", giống 但是/可是 nhưng mang sắc thái văn viết. Đứng đầu vế sau, trước chủ ngữ.
- 他很努力,然而成绩还是不好。 Tā hěn nǔlì, rán'ér chéngjì háishi bù hǎo.Anh ấy rất cố gắng, thế nhưng thành tích vẫn không tốt.
- 大家都以为他会来,然而他没来。 Dàjiā dōu yǐwéi tā huì lái, rán'ér tā méi lái.Ai cũng tưởng anh ấy sẽ đến, thế nhưng anh ấy không đến.
- 工作很辛苦,然而他从不抱怨。 Gōngzuò hěn xīnkǔ, rán'ér tā cóng bú bàoyuàn.Công việc rất vất vả, thế nhưng anh ấy chưa bao giờ than phiền.
既然…,就… — đã… thì…
既然 + sự thật đã biết,(chủ ngữ +) 就 + kết luận/đề nghị
既然 = "đã (là sự thật)…", vế trước là điều cả hai bên đều biết, vế sau là kết luận hay lời khuyên rút ra. Vế sau dùng 就 (hoặc 那么, 还), không dùng 所以.
- 既然你不舒服,就早点儿回去休息吧。 Jìrán nǐ bù shūfu, jiù zǎo diǎnr huíqu xiūxi ba.Bạn đã không khỏe thì về sớm nghỉ đi.
- 既然来了中国,就要好好学汉语。 Jìrán lái le Zhōngguó, jiù yào hǎohǎo xué Hànyǔ.Đã sang Trung Quốc rồi thì phải học tiếng Trung cho tử tế.
- 既然大家都同意,我们就这么办。 Jìrán dàjiā dōu tóngyì, wǒmen jiù zhème bàn.Mọi người đã đồng ý thì chúng ta cứ làm vậy.
…,可见… — đủ thấy
Sự thật / dấu hiệu,可见 + kết luận
可见 = "đủ thấy, có thể thấy", vế trước nêu sự thật làm bằng chứng, vế sau là kết luận suy ra từ đó.
- 他的汉语说得这么好,可见下了很大功夫。 Tā de Hànyǔ shuō de zhème hǎo, kějiàn xià le hěn dà gōngfu.Anh ấy nói tiếng Trung giỏi thế, đủ thấy đã bỏ ra rất nhiều công sức.
- 这家店排了很长的队,可见东西很好吃。 Zhè jiā diàn pái le hěn cháng de duì, kějiàn dōngxi hěn hǎochī.Quán này xếp hàng rất dài, đủ thấy đồ ăn rất ngon.
- 他连这个都不知道,可见没认真听。 Tā lián zhège dōu bù zhīdào, kějiàn méi rènzhēn tīng.Đến cái này anh ấy cũng không biết, đủ thấy là không chú ý nghe.
…,好… — để (tiện) …
Việc làm trước,(chủ ngữ +) 好 + mục đích
Ở vế sau, 好 không có nghĩa "tốt" mà là "để, để tiện cho": vế trước là việc làm, vế sau là mục đích. 好 đứng trước động từ, sau chủ ngữ (nếu có).
- 你把电话号码留下,我好联系你。 Nǐ bǎ diànhuà hàomǎ liú xià, wǒ hǎo liánxì nǐ.Bạn để lại số điện thoại để tôi tiện liên lạc.
- 早点儿睡吧,明天好早起。 Zǎo diǎnr shuì ba, míngtiān hǎo zǎo qǐ.Ngủ sớm đi để mai còn dậy sớm.
- 多带件衣服,冷了好穿。 Duō dài jiàn yīfu, lěng le hǎo chuān.Mang thêm cái áo, lạnh thì có cái mà mặc.
Câu rút gọn không có từ nối
Vế 1 + vế 2 (không từ nối, không dấu phẩy)
Hai vế câu ngắn được nói liền thành một câu, không có từ nối hay dấu phẩy; quan hệ điều kiện, giả thiết… tự hiểu qua ngữ cảnh. Rất phổ biến trong khẩu ngữ, giống tiếng Việt "Có gì cứ hỏi tôi".
- 你不来我不走。 Nǐ bù lái wǒ bù zǒu.Bạn không đến thì tôi không đi.
- 有问题随时问我。 Yǒu wèntí suíshí wèn wǒ.Có vấn đề gì cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào.
- 吃多了不舒服。 Chī duō le bù shūfu.Ăn nhiều quá thì khó chịu.
不…也… — không… cũng…
不 + A + 也 + B
Câu rút gọn nghĩa "dù không A thì cũng B": 不说也知道 (không nói cũng biết). Cũng dùng cho việc bắt buộc: 不做也得做 (không muốn làm cũng phải làm).
- 你不说我也知道。 Nǐ bù shuō wǒ yě zhīdào.Bạn không nói tôi cũng biết.
- 这件事不做也得做。 Zhè jiàn shì bú zuò yě děi zuò.Việc này không làm cũng phải làm.
- 这个字不查词典也能看懂。 Zhège zì bù chá cídiǎn yě néng kàn dǒng.Chữ này không tra từ điển cũng đọc hiểu được.
Bảng phân biệt
| Quan hệ | Từ nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phủ định A, khẳng định B | 不是…,而是… | 我不是不想去,而是没时间。 Wǒ bú shì bù xiǎng qù, ér shì méi shíjiān.Không phải tôi không muốn đi, mà là không có thời gian. |
| Hai đặc điểm cùng có | 既…,又/也… | 这个工作既轻松,又有意思。 Zhège gōngzuò jì qīngsōng, yòu yǒu yìsi.Công việc này vừa nhẹ nhàng vừa thú vị. |
| Việc trước dẫn tới việc sau (đã xảy ra) | …,于是… | 他觉得工资太低,于是换了工作。 Tā juéde gōngzī tài dī, yúshì huàn le gōngzuò.Anh ấy thấy lương quá thấp, thế là đổi việc. |
| Đưa ví dụ mức cao hơn | …,甚至… | 他忙得甚至没时间吃饭。 Tā máng de shènzhì méi shíjiān chī fàn.Anh ấy bận đến mức thậm chí không có thời gian ăn cơm. |
| Đã là sự thật → kết luận | 既然…,就… | 既然你不舒服,就早点儿回去休息吧。 Jìrán nǐ bù shūfu, jiù zǎo diǎnr huíqu xiūxi ba.Bạn đã không khỏe thì về sớm nghỉ đi. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我并他都是越南人。
✓ 我和他都是越南人。
Người học thấy 并 nghĩa là "và" nên dùng nối người. 并 chỉ nối động từ/cụm động từ; nối danh từ dùng 和.
✗ 他不是老师,但是是学生。
✓ 他不是老师,而是学生。
Người học dịch chữ "mà" thành 但是. Khung đúng là 不是…,而是….
✗ 他既聪明和努力。
✓ 他既聪明又努力。
Người học nối hai tính từ bằng 和 như "và". Khung đúng là 既…又….
✗ 要是明天下雨,于是我们不去。
✓ 要是明天下雨,我们就不去了。
Người học dùng 于是 như "thì". 于是 chỉ nối việc đã xảy ra; câu giả thiết dùng 就.
✗ 你喝茶或者喝咖啡?
✓ 你喝茶还是喝咖啡?
Tiếng Việt "hay/hoặc" dùng cả trong câu hỏi. Câu hỏi lựa chọn tiếng Trung phải dùng 还是.
✗ 既然你不舒服,所以早点儿回去吧。
✓ 既然你不舒服,就早点儿回去吧。
Người học coi 既然 như 因为 nên ghép với 所以. Vế sau của 既然 dùng 就.
Mẹo làm bài
- Đọc 3: câu cần điền đứng sau 不是… thì thường mở đầu bằng 而是; đứng sau một sự thật làm bằng chứng thì có thể là câu 可见….
- Đọc 2: ý chính của đoạn hay nằm sau 然而, 但是 và sau 总之, 可见.
- Viết 2: dùng 首先…其次… để chia ý, 此外 để thêm ý, 总之 để kết.
Bẫy hay gặp
Dùng 但是 sau 不是: 他不是老师,但是是学生。
他不是老师,而是学生。
Dùng 所以 sau 既然: 既然你不舒服,所以早点儿回去吧。
既然你不舒服,就早点儿回去吧。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK4 · Bài tập HSK4 · Ngữ pháp HSK4 · Thi thử HSK4
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.