Chuyên đề HSK · HSK4 · Ngữ pháp

Câu điều kiện, giả thiết HSK4: 不管, 无论, 哪怕, 万一, 假如, 否则: công thức, ví dụ, bài tập

Câu điều kiện và giả thiết HSK4: 不管/无论…都 (bất kể), 哪怕…也 (cho dù), 万一 (lỡ mà), 假如…就 (giả sử), …否则 (nếu không thì). Dạng câu đi sau 不管, ví dụ có pinyin, lỗi hay sai, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 1 · Đọc 3 · Nghe 2 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Sau 不管/无论 dùng dạng có lựa chọn: từ để hỏi, A不A hoặc A还是B; vế sau có 都/也.
  • Dùng 哪怕…也 cho giả thiết bất lợi, 万一 cho khả năng xấu, 假如 cho giả thiết chung.
  • Nói "nếu không thì…" bằng 否则, không ghép 如果…不 với 否则.
  • Đặt 就 sau chủ ngữ của vế sau: 假如他不来,我们就自己去.

Giải thích ngắn

不管 và 无论 đều là "bất kể, dù… thế nào": kết quả không đổi trong mọi trường hợp. Vì vậy sau chúng phải là một dạng có nhiều khả năng: từ để hỏi (多忙, 什么), A不A (去不去) hoặc A还是B; vế sau có 都 hoặc 也. Nói về một sự thật cụ thể ("trời rất lạnh") thì dùng 虽然, không dùng 不管.

哪怕…也 là "cho dù…, cũng…", đưa ra giả thiết bất lợi, cực đoan. 万一 là "lỡ mà", thường chỉ khả năng nhỏ và không mong muốn; nói điều tốt đẹp sẽ làm thì dùng 如果 / 要是 / 假如.

否则 là "nếu không thì": vế trước nêu việc phải làm, vế sau nêu hậu quả. Bản thân 否则 đã có nghĩa "nếu không", nên không viết 如果你不努力,否则…

Công thức và ví dụ

…,否则… — nếu không thì

Việc cần làm,否则 + hậu quả

否则 = "nếu không thì", vế trước nêu việc phải làm, vế sau nêu hậu quả nếu không làm. Bản thân 否则 đã có nghĩa "nếu không", nên không ghép với 如果…不.

  • 快点儿走,否则就迟到了。 Kuài diǎnr zǒu, fǒuzé jiù chídào le.Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy.
  • 用机器的时候要小心,否则很危险。 Yòng jīqì de shíhou yào xiǎoxīn, fǒuzé hěn wēixiǎn.Khi dùng máy phải cẩn thận, nếu không rất nguy hiểm.
  • 你得早点儿办签证,否则来不及了。 Nǐ děi zǎo diǎnr bàn qiānzhèng, fǒuzé láibují le.Bạn phải làm visa sớm, nếu không sẽ không kịp.
Chi tiết điểm G4-050 ›

假如…,(就)… — giả sử…, thì…

假如 + giả thiết,(chủ ngữ +) 就 + kết quả

假如 = "giả sử, nếu", giống 如果 nhưng hơi trang trọng hơn. Vế sau thường có 就; 就 là phó từ nên đứng SAU chủ ngữ của vế sau.

  • 假如明天下雨,我们就不去了。 Jiǎrú míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.Giả sử mai mưa thì chúng ta không đi nữa.
  • 假如你有困难,就给我打电话。 Jiǎrú nǐ yǒu kùnnan, jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.Nếu bạn gặp khó khăn thì gọi điện cho tôi.
  • 假如没有大家的帮助,我早就回国了。 Jiǎrú méiyǒu dàjiā de bāngzhù, wǒ zǎo jiù huí guó le.Nếu không có mọi người giúp đỡ, tôi đã về nước từ lâu rồi.
Chi tiết điểm G4-051 ›

万一…,(就)… — lỡ mà…, thì…

万一 + khả năng xấu,(就) + cách xử lý

万一 = "lỡ mà, nhỡ", chỉ một khả năng rất nhỏ và KHÔNG mong muốn. Điều tốt đẹp thì dùng 如果/要是, không dùng 万一.

  • 万一下雨了,就在家看电影吧。 Wànyī xià yǔ le, jiù zài jiā kàn diànyǐng ba.Lỡ mà trời mưa thì ở nhà xem phim vậy.
  • 多带点儿钱,万一不够怎么办? Duō dài diǎnr qián, wànyī bú gòu zěnme bàn?Mang thêm ít tiền, nhỡ không đủ thì sao?
  • 万一找不到路,就给我打电话。 Wànyī zhǎo bu dào lù, jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.Lỡ không tìm được đường thì gọi điện cho tôi.
Chi tiết điểm G4-052 ›

不管…,都/也… — dù… (thế nào) cũng…

不管 + (từ để hỏi / A不A / A还是B),chủ ngữ + 都/也 + …

不管 = "bất kể, dù", nghĩa là trong mọi điều kiện kết quả không đổi. Sau 不管 phải là dạng có lựa chọn: từ để hỏi (多, 什么, 怎么样), A不A hoặc A还是B. Một sự thật cụ thể ("trời rất lạnh") thì dùng 虽然.

  • 不管多忙,他都每天给妈妈打电话。 Bùguǎn duō máng, tā dōu měi tiān gěi māma dǎ diànhuà.Dù bận đến đâu, ngày nào anh ấy cũng gọi điện cho mẹ.
  • 不管你去不去,我都要去。 Bùguǎn nǐ qù bu qù, wǒ dōu yào qù.Dù bạn có đi hay không, tôi vẫn đi.
  • 不管天气怎么样,我们也得按时上班。 Bùguǎn tiānqì zěnmeyàng, wǒmen yě děi ànshí shàngbān.Dù thời tiết thế nào, chúng ta vẫn phải đi làm đúng giờ.
Chi tiết điểm G4-053 ›

无论…,都/也… — bất kể…, đều…

无论 + (từ để hỏi / A还是B),chủ ngữ + 都/也 + …

无论 giống 不管 ("bất kể") nhưng trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết, quy định. Sau 无论 là từ để hỏi hoặc "A还是B"; vế sau bắt buộc có 都 hoặc 也.

  • 无论遇到什么困难,我都不会放弃。 Wúlùn yùdào shénme kùnnan, wǒ dōu bú huì fàngqì.Dù gặp khó khăn gì, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
  • 无论是谁,都要遵守公司的规定。 Wúlùn shì shéi, dōu yào zūnshǒu gōngsī de guīdìng.Bất kể là ai, đều phải tuân thủ quy định của công ty.
  • 无论白天还是晚上,这里都很热闹。 Wúlùn báitiān háishi wǎnshang, zhèlǐ dōu hěn rènao.Bất kể ngày hay đêm, ở đây đều rất náo nhiệt.
Chi tiết điểm G4-054 ›

哪怕…,也/还… — cho dù…, cũng…

哪怕 + giả thiết (thường là điều bất lợi),chủ ngữ + 也/还 + …

哪怕 = "cho dù, dẫu có", đưa ra một giả thiết bất lợi, cực đoan và khẳng định kết quả vẫn không đổi. Mang sắc thái khẩu ngữ, vế sau bắt buộc có 也 hoặc 还.

  • 哪怕再累,我也要把活儿干完。 Nǎpà zài lèi, wǒ yě yào bǎ huór gàn wán.Dù mệt đến mấy, tôi cũng phải làm cho xong việc.
  • 哪怕只有一个人,我们也要上课。 Nǎpà zhǐ yǒu yí ge rén, wǒmen yě yào shàngkè.Cho dù chỉ có một người, chúng tôi vẫn phải lên lớp.
  • 哪怕工资低一点儿,我也想留在这儿。 Nǎpà gōngzī dī yìdiǎnr, wǒ yě xiǎng liú zài zhèr.Dù lương thấp hơn một chút, tôi vẫn muốn ở lại đây.
Chi tiết điểm G4-057 ›

Bảng phân biệt

TừDùng khiVí dụ
不管…都mọi trường hợp, kết quả không đổi不管多忙,他都每天给妈妈打电话。 Bùguǎn duō máng, tā dōu měi tiān gěi māma dǎ diànhuà.Dù bận đến đâu, ngày nào anh ấy cũng gọi điện cho mẹ.
哪怕…也giả thiết bất lợi, cực đoan哪怕再累,我也要把活儿干完。 Nǎpà zài lèi, wǒ yě yào bǎ huór gàn wán.Dù mệt đến mấy, tôi cũng phải làm cho xong việc.
万一lỡ xảy ra điều không mong muốn万一找不到路,就给我打电话。 Wànyī zhǎo bu dào lù, jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.Lỡ không tìm được đường thì gọi điện cho tôi.
否则nếu không làm thì có hậu quả快点儿走,否则就迟到了。 Kuài diǎnr zǒu, fǒuzé jiù chídào le.Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 如果你不努力,否则考不上。

✓ 你得努力,否则考不上。

Người học ghép "nếu… không… thì" thành 如果…不…否则. 否则 đã mang nghĩa "nếu không", vế trước nêu việc cần làm.

✗ 假如你来,就我去接你。

✓ 假如你来,我就去接你。

Tiếng Việt "thì tôi đi đón" đặt "thì" trước chủ ngữ. 就 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ 我.

✗ 万一明天天气好,我们就去公园。

✓ 要是明天天气好,我们就去公园。

Người học dùng 万一 như "nếu" nói chung. 万一 chỉ dùng cho khả năng xấu, không mong muốn.

✗ 不管天气很冷,他都去跑步。

✓ 不管天气多冷,他都去跑步。

Tiếng Việt "dù trời rất lạnh" khiến người học đặt câu khẳng định sau 不管. Sau 不管 phải có từ để hỏi hoặc dạng lựa chọn (多冷); nói sự thật cụ thể thì dùng 虽然.

✗ 无论多累,他坚持学习。

✓ 无论多累,他都坚持学习。

Tiếng Việt "dù mệt mấy, anh ấy vẫn kiên trì học" — người học hay bỏ 都. Vế sau của 无论 phải có 都/也.

✗ 哪怕下雨,我去。

✓ 哪怕下雨,我也去。

Tiếng Việt "dù mưa tôi (vẫn) đi" có thể lược "vẫn". Vế sau của 哪怕 bắt buộc có 也/还.

Mẹo làm bài

  • Đọc 1: chỗ trống đầu câu, phía sau là từ để hỏi hoặc A不A, vế sau có 都 → 不管 / 无论.
  • Vế sau nêu hậu quả xấu (就迟到了, 很危险) sau một lời khuyên → 否则.
  • Vế sau có 也 và vế trước là điều rất bất lợi (只有一点儿希望, 再累) → 哪怕.

Bẫy hay gặp

1

Dùng 不管 với một sự thật cụ thể: 不管天气很冷,他都去跑步。

不管天气多冷,他都去跑步。

2

Dùng 万一 cho điều tốt: 万一明天天气好,我们就去公园。

要是明天天气好,我们就去公园。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.