Chuyên đề HSK · HSK4 · Ngữ pháp
Phó từ HSK4: 却, 几乎, 似乎, 竟然, 反而, 未必, 按时: công thức, ví dụ, bài tập
Phó từ HSK4: mức độ (格外, 极其), thời gian (按时, 即将, 渐渐, 尽快), 一再, 却, 未必, 几乎 / 似乎 và phó từ ngữ khí 的确, 反而, 竟然, 究竟. Vị trí, sắc thái, ví dụ có pinyin, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Đặt 却 sau chủ ngữ của vế sau: 他工作很努力,工资却不高.
- Phân biệt 几乎 (gần như) với 似乎 (hình như).
- Nghe ra sắc thái bất ngờ của 竟然, trái mong đợi của 反而, chưa chắc của 未必.
- Dùng 究竟 trong câu hỏi có từ để hỏi hoặc câu chính phản, không đi với 吗.
Giải thích ngắn
Phó từ HSK4 phần lớn mang thái độ của người nói: 竟然 là "không ngờ", 反而 là "trái lại", 的确 là "quả thật", 未必 là "chưa chắc". Ở phần Đọc 2 và Nghe 2, câu hỏi hay hỏi đúng thái độ này.
却 nghĩa "nhưng lại" nhưng là phó từ, nên không bao giờ đứng TRƯỚC chủ ngữ. Vế sau có chủ ngữ riêng thì 却 đứng sau chủ ngữ đó: 他工作很努力,工资却不高. Vế sau cùng chủ ngữ với vế trước thì chủ ngữ được lược và 却 đứng đầu vế: 他很累,却还在工作. Người Việt quen đặt "nhưng" trước chủ ngữ nên hay viết 却工资不高.
几乎 (jīhū) là "gần như, suýt nữa", 似乎 (sìhū) là "hình như" — hai từ đọc gần giống nhau nên dễ nhầm. 究竟 (rốt cuộc) đi với câu hỏi có từ để hỏi hoặc câu chính phản (你究竟去不去?), không đi với 吗.
Công thức và ví dụ
Phó từ mức độ 格外、极、极其
格外 / 极 / 极其 + tính từ (động từ tâm lý)
格外 = "khác hẳn thường ngày, đặc biệt"; 极 và 极其 = "cực kỳ". 极其 trang trọng hơn, hay đi với tính từ hai âm tiết. Giống mọi phó từ mức độ, chúng đứng TRƯỚC tính từ.
- 今天天气格外好,我们去公园走走吧。 Jīntiān tiānqì géwài hǎo, wǒmen qù gōngyuán zǒuzou ba.Hôm nay trời đẹp lạ thường, mình ra công viên đi dạo đi.
- 这个工作极其重要,不能出一点儿错。 Zhège gōngzuò jíqí zhòngyào, bù néng chū yìdiǎnr cuò.Công việc này cực kỳ quan trọng, không được sai chút nào.
- 他对工作极认真,从来不迟到。 Tā duì gōngzuò jí rènzhēn, cónglái bù chídào.Anh ấy cực kỳ nghiêm túc với công việc, chưa bao giờ đi muộn.
共 — tổng cộng
共 + động từ / số lượng
共 = "tổng cộng, tất cả", giống 一共 nhưng ngắn gọn, hay gặp trong văn viết, thông báo. Đứng trước động từ (共有, 共花了) hoặc trực tiếp trước số lượng.
- 我们车间共有八十个工人。 Wǒmen chējiān gòng yǒu bāshí ge gōngrén.Phân xưởng chúng tôi có tổng cộng tám mươi công nhân.
- 这次旅行共花了三千块钱。 Zhè cì lǚxíng gòng huā le sānqiān kuài qián.Chuyến du lịch này tốn tổng cộng ba nghìn tệ.
- 这本书共十二课,每课都有练习。 Zhè běn shū gòng shí'èr kè, měi kè dōu yǒu liànxí.Cuốn sách này có tất cả mười hai bài, bài nào cũng có bài tập.
Phó từ thời gian 按时、即将、急忙、渐渐、尽快
Chủ ngữ + 按时/即将/急忙/渐渐/尽快 + động từ
按时 = đúng giờ, đúng hạn; 即将 = sắp sửa (văn viết); 急忙 = vội vàng; 渐渐 = dần dần; 尽快 = càng sớm càng tốt. Tất cả đứng TRƯỚC động từ, khác tiếng Việt hay để ở cuối câu.
- 每个月工资都按时发。 Měi ge yuè gōngzī dōu ànshí fā.Lương tháng nào cũng được trả đúng hạn.
- 收到通知后,请尽快回复。 Shōudào tōngzhī hòu, qǐng jǐnkuài huífù.Nhận được thông báo, xin trả lời càng sớm càng tốt.
- 天渐渐黑了,他急忙往家走。 Tiān jiànjiàn hēi le, tā jímáng wǎng jiā zǒu.Trời dần tối, anh ấy vội vàng đi về nhà.
一再、再三 — nhiều lần
一再 / 再三 + động từ · động từ + 再三
Cả hai nghĩa là "nhiều lần, hết lần này đến lần khác", đứng trước động từ. Riêng 再三 còn đứng được sau một số động từ (考虑再三 = cân nhắc kỹ nhiều lần); 一再 thì không.
- 经理一再提醒我们注意安全。 Jīnglǐ yízài tíxǐng wǒmen zhùyì ānquán.Quản lý nhiều lần nhắc chúng tôi chú ý an toàn.
- 我再三考虑,还是决定回国。 Wǒ zàisān kǎolǜ, háishi juédìng huí guó.Tôi suy đi tính lại, vẫn quyết định về nước.
- 他一再迟到,被老板批评了。 Tā yízài chídào, bèi lǎobǎn pīpíng le.Anh ấy đi muộn hết lần này đến lần khác, bị ông chủ phê bình.
却 — nhưng lại
Vế 1, chủ ngữ + 却 + vị ngữ
却 nghĩa là "nhưng lại, vậy mà lại", chỉ sự trái ngược. Đây là phó từ nên không bao giờ đứng TRƯỚC chủ ngữ: vế sau có chủ ngữ riêng thì 却 đứng sau chủ ngữ đó (工资却不高); vế sau cùng chủ ngữ thì chủ ngữ được lược và 却 đứng đầu vế (他很累,却还在工作).
- 他工作很努力,工资却不高。 Tā gōngzuò hěn nǔlì, gōngzī què bù gāo.Anh ấy làm việc rất chăm, nhưng lương lại không cao.
- 我等了他一个小时,他却没来。 Wǒ děng le tā yí ge xiǎoshí, tā què méi lái.Tôi đợi anh ấy một tiếng, vậy mà anh ấy lại không đến.
- 外面很冷,屋子里却很暖和。 Wàimiàn hěn lěng, wūzi lǐ què hěn nuǎnhuo.Bên ngoài rất lạnh, trong phòng lại rất ấm.
未必 — chưa chắc
Chủ ngữ + 未必 + động từ / tính từ
未必 = "chưa chắc, không hẳn", nghĩa gần 不一定 nhưng nhẹ nhàng, trang trọng hơn. Đứng trước động từ hoặc tính từ.
- 贵的东西未必都好。 Guì de dōngxi wèibì dōu hǎo.Đồ đắt chưa chắc đã tốt.
- 他说明天来,可是未必能来。 Tā shuō míngtiān lái, kěshì wèibì néng lái.Anh ấy bảo mai đến, nhưng chưa chắc đã đến được.
- 加班多,工资未必高。 Jiābān duō, gōngzī wèibì gāo.Tăng ca nhiều, lương chưa chắc đã cao.
几乎 (gần như) và 似乎 (hình như)
几乎 + động từ / 都 … · 似乎 + vị ngữ
几乎 = "gần như, suýt nữa" (几乎每个人都…, 几乎忘了). 似乎 = "hình như, dường như", là phỏng đoán của người nói. Hai từ đọc gần giống nhau (jīhū / sìhū) nên dễ nhầm.
- 这次考试几乎每个人都过了。 Zhè cì kǎoshì jīhū měi ge rén dōu guò le.Kỳ thi lần này gần như ai cũng đỗ.
- 他似乎不太高兴,一句话也不说。 Tā sìhū bú tài gāoxìng, yí jù huà yě bù shuō.Anh ấy hình như không vui lắm, chẳng nói câu nào.
- 我几乎忘了今天是妈妈的生日。 Wǒ jīhū wàng le jīntiān shì māma de shēngrì.Tôi suýt nữa quên mất hôm nay là sinh nhật mẹ.
Phó từ ngữ khí 的确、反而、还、竟然、究竟
Chủ ngữ + 的确/反而/还/竟然/究竟 + vị ngữ
的确 = đúng là, quả thật; 反而 = trái lại (kết quả ngược với mong đợi); 还 (nghĩa 4) = vậy mà… thật, nhấn mạnh điều bất ngờ (他还真来了); 竟然 = vậy mà, không ngờ; 究竟 = rốt cuộc, chủ yếu dùng trong câu hỏi có từ để hỏi hoặc câu hỏi chính phản (không đi với 吗).
- 这家饭馆的菜的确好吃。 Zhè jiā fànguǎn de cài díquè hǎochī.Món ăn ở quán này đúng là ngon thật.
- 吃了药,病不但没好,反而更重了。 Chī le yào, bìng búdàn méi hǎo, fǎn'ér gèng zhòng le.Uống thuốc rồi mà bệnh chẳng những không đỡ, trái lại còn nặng hơn.
- 没想到他还真来了。 Méi xiǎngdào tā hái zhēn lái le.Không ngờ anh ấy đến thật.
Bảng phân biệt
| Phó từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 却 | nhưng lại (đứng sau chủ ngữ) | 他工作很努力,工资却不高。 Tā gōngzuò hěn nǔlì, gōngzī què bù gāo.Anh ấy làm việc rất chăm, nhưng lương lại không cao. |
| 几乎 | gần như, suýt nữa | 我几乎忘了今天是妈妈的生日。 Wǒ jīhū wàng le jīntiān shì māma de shēngrì.Tôi suýt nữa quên mất hôm nay là sinh nhật mẹ. |
| 似乎 | hình như (đoán) | 他似乎不太高兴,一句话也不说。 Tā sìhū bú tài gāoxìng, yí jù huà yě bù shuō.Anh ấy hình như không vui lắm, chẳng nói câu nào. |
| 反而 | trái lại (ngược mong đợi) | 吃了药,病不但没好,反而更重了。 Chī le yào, bìng búdàn méi hǎo, fǎn'ér gèng zhòng le.Uống thuốc rồi mà bệnh chẳng những không đỡ, trái lại còn nặng hơn. |
| 未必 | chưa chắc | 贵的东西未必都好。 Guì de dōngxi wèibì dōu hǎo.Đồ đắt chưa chắc đã tốt. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 今天的月亮圆格外。
✓ 今天的月亮格外圆。
Tiếng Việt nói "tròn lạ thường" (từ chỉ mức độ đứng sau). Tiếng Trung phó từ mức độ phải đứng trước tính từ.
✗ 你回复我尽快。
✓ 你尽快回复我。
Tiếng Việt nói "trả lời tôi càng sớm càng tốt" (để cuối câu). 尽快 là phó từ, phải đứng trước động từ.
✗ 我提醒一再他。
✓ 我一再提醒他。
Tiếng Việt nói "nhắc anh ấy nhiều lần" (để sau). 一再 phải đứng trước động từ.
✗ 他很累,却他还在工作。
✓ 他很累,却还在工作。
"Nhưng" tiếng Việt đứng đầu vế, nên người Việt đặt 却 trước chủ ngữ. 却 là phó từ, không đứng trước chủ ngữ; vế sau cùng chủ ngữ thì lược chủ ngữ: 他很累,却还在工作.
✗ 他没一定知道这件事。
✓ 他未必知道这件事。
Chữ "chưa" khiến người Việt dùng 没. "Chưa chắc" tiếng Trung là 未必 hoặc 不一定, không có 没一定.
✗ 你究竟去吗?
✓ 你究竟去不去?
Người Việt nói "Rốt cuộc bạn có đi không?" rồi thêm 吗. 究竟 không đi với 吗, phải dùng câu hỏi chính phản hoặc có từ để hỏi.
Mẹo làm bài
- Đọc 1: câu có 我以为… / 没想到… rồi chỗ trống trước kết quả bất ngờ → nghĩ tới 竟然.
- Câu có 不但没…,_… (không những không… trái lại…) → điền 反而.
- Nghe 2: 似乎, 好像 cho biết người nói chỉ đoán; đừng chọn đáp án nói chắc chắn.
Bẫy hay gặp
Đặt 却 trước chủ ngữ của vế sau như "nhưng": 他工作很努力,却工资不高。
却 đứng sau chủ ngữ: 他工作很努力,工资却不高。
Dùng 究竟 với 吗: 你究竟去吗?
你究竟去不去?
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK4 · Bài tập HSK4 · Ngữ pháp HSK4 · Thi thử HSK4
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.