Chuyên đề HSK · HSK4 · Ngữ pháp
Nhấn mạnh HSK4: 连…都, 一…也不, 不得不, câu hỏi tu từ: công thức, ví dụ, bài tập
Cách nhấn mạnh trong HSK4: 连…也/都 (ngay cả), 一 + lượng từ + 也/都 + 不/没, phủ định kép 不得不 / 没有人不 / 不能不, câu hỏi tu từ 谁不…呢? 我哪儿有…? Ví dụ có pinyin, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Hiểu câu hỏi tu từ mang nghĩa ngược: 谁不想家呢? = ai cũng nhớ nhà.
- Hiểu phủ định kép: 不得不 = đành phải, 没有人不… = ai cũng….
- Nhấn mạnh "một… cũng không" bằng 一 + lượng từ + 也/都 + 不/没, cụm này đứng trước động từ.
- Dùng 连…也/都 cho trường hợp cực điểm, không bỏ 也/都.
Giải thích ngắn
Câu hỏi tu từ không cần trả lời; nó khẳng định điều ngược với hình thức câu: 谁不想家呢? là "ai cũng nhớ nhà", 我哪儿有时间? là "tôi không có thời gian". Phần Nghe hay hỏi "说话人是什么意思?" đúng vào chỗ này.
Hai lần phủ định thành khẳng định mạnh: 不得不 là "đành phải, buộc phải"; 没有人不认识他 là "ai cũng biết anh ấy"; 不能不 là "không thể không".
一 + lượng từ + 也/都 + 不/没 nhấn mạnh phủ định hoàn toàn: 我一分钱也没有. Muốn nhấn mạnh bằng 也/都 thì cụm 一分钱 phải đứng TRƯỚC 也 và động từ. Nói 我没有一分钱 vẫn đúng nhưng mất sắc thái nhấn mạnh; còn 我也没有一分钱 lại thành "tôi cũng không có xu nào". 连…也/都 nêu trường hợp cực điểm (连小孩子都知道), luôn có 也 hoặc 都 phía sau.
Công thức và ví dụ
Câu hỏi tu từ với đại từ nghi vấn
谁 / 哪儿 / 怎么 / 什么 + … (+ 呢/啊)?
Dùng câu hỏi có 谁、哪儿、怎么、什么 nhưng không cần trả lời, để khẳng định điều ngược lại một cách mạnh mẽ: 谁不想家?= ai cũng nhớ nhà; 我哪儿有时间?= tôi không có thời gian.
- 谁不想家呢? Shéi bù xiǎng jiā ne?Ai mà không nhớ nhà chứ?
- 我哪儿有时间玩儿啊? Wǒ nǎr yǒu shíjiān wánr a?Tôi lấy đâu ra thời gian mà chơi?
- 这么重要的事,我怎么能忘呢? Zhème zhòngyào de shì, wǒ zěnme néng wàng ne?Việc quan trọng thế, sao tôi quên được chứ?
Phủ định kép để nhấn mạnh
不得不 + V · 没有 + người/vật + 不 + V · 不能不 + V
Hai lần phủ định thành khẳng định mạnh: 不得不 = đành phải, buộc phải; 没有人不… = ai cũng…; 不能不 = không thể không, nhất định phải.
- 明天有考试,我不得不早点儿睡。 Míngtiān yǒu kǎoshì, wǒ bùdébù zǎo diǎnr shuì.Mai có thi, tôi đành phải ngủ sớm.
- 我们车间没有人不认识他。 Wǒmen chējiān méiyǒu rén bú rènshi tā.Ở xưởng chúng tôi không ai là không biết anh ấy.
- 这件事你不能不管。 Zhè jiàn shì nǐ bù néng bù guǎn.Việc này bạn không thể không lo.
一 + lượng từ + 也/都 + 不/没 — một … cũng không
Chủ ngữ + 一 + lượng từ (+ danh từ) + 也/都 + 不/没 + động từ
Nhấn mạnh phủ định hoàn toàn: "một … cũng không". Muốn nhấn mạnh bằng 也/都 thì cụm "一 + lượng từ + danh từ" phải đứng TRƯỚC 也/都 và động từ; đặt sau động từ (我没有一分钱) vẫn đúng nhưng mất sắc thái nhấn mạnh.
- 我一分钱也没有了。 Wǒ yì fēn qián yě méiyǒu le.Tôi không còn một xu nào nữa.
- 他一句汉语都不会说。 Tā yí jù Hànyǔ dōu bú huì shuō.Anh ấy một câu tiếng Trung cũng không biết nói.
- 今天太忙了,我一口水也没喝。 Jīntiān tài máng le, wǒ yì kǒu shuǐ yě méi hē.Hôm nay bận quá, tôi chưa uống ngụm nước nào.
连…也/都… — ngay cả … cũng
(Chủ ngữ +) 连 + điều cực điểm + 也/都 + vị ngữ
连 nêu ra một trường hợp cực điểm (dễ nhất, khó nhất, ít ai ngờ nhất) để nhấn mạnh: "ngay cả… cũng…". Bắt buộc có 也 hoặc 都 phía sau.
- 他忙得连饭都没吃。 Tā máng de lián fàn dōu méi chī.Anh ấy bận đến mức cơm cũng chưa ăn.
- 这个问题连小孩子都知道。 Zhège wèntí lián xiǎo háizi dōu zhīdào.Chuyện này đến trẻ con cũng biết.
- 我连他的名字也不知道。 Wǒ lián tā de míngzi yě bù zhīdào.Tôi đến tên anh ấy cũng không biết.
Bảng phân biệt
| Cách nói | Nghĩa thật | Ví dụ |
|---|---|---|
| 谁不… (呢) | ai cũng… | 谁不想家呢? Shéi bù xiǎng jiā ne?Ai mà không nhớ nhà chứ? |
| 不得不 | đành phải | 明天有考试,我不得不早点儿睡。 Míngtiān yǒu kǎoshì, wǒ bùdébù zǎo diǎnr shuì.Mai có thi, tôi đành phải ngủ sớm. |
| 一 + lượng từ + 都/也 + 不 | một… cũng không | 他一句汉语都不会说。 Tā yí jù Hànyǔ dōu bú huì shuō.Anh ấy một câu tiếng Trung cũng không biết nói. |
| 连…都/也 | ngay cả… cũng | 这个问题连小孩子都知道。 Zhège wèntí lián xiǎo háizi dōu zhīdào.Chuyện này đến trẻ con cũng biết. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我也没有一分钱。
✓ 我一分钱也没有。
Tiếng Việt "tôi không có một xu nào" đặt "một xu" sau động từ. Trong khung nhấn mạnh, 一分钱 phải đứng trước 也没有. Viết 我也没有一分钱 thì nghĩa lại thành "tôi cũng không có xu nào".
✗ 他连饭没吃。
✓ 他连饭都没吃。
Tiếng Việt nói gọn "Anh ấy cơm còn chưa ăn" nên người học hay bỏ 都. 连 phải đi với 都/也.
Mẹo làm bài
- Nghe 2: gặp 谁…呢?, 哪儿…啊?, 怎么能…呢? thì đảo nghĩa lại trước khi chọn đáp án.
- Đọc 2: 没有人不… và 不得不 là khẳng định; đừng chọn đáp án mang nghĩa phủ định.
Bẫy hay gặp
Muốn nói "tôi không còn một xu nào" mà viết 我也没有一分钱。
Câu đó nghĩa là "tôi cũng không có xu nào". Nhấn mạnh thì đặt cụm trước 也: 我一分钱也没有。
Bỏ 都/也 sau 连: 他连饭没吃。
他连饭都没吃。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK4 · Bài tập HSK4 · Ngữ pháp HSK4 · Thi thử HSK4
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.