Chuyên đề HSK · HSK4 · Ngữ pháp

Khẩu ngữ HSK4: 得 (děi), 人家, 似的, 就是了, 还…呢, 不X白不X: công thức, ví dụ, bài tập

Khẩu ngữ HSK4 hay gặp ở phần Nghe: 得 (děi) phải, 人家, 似的, 啊, 不X白不X, 有什么好X的, X是X Y是Y, 就是了, 还X呢, 你X你的吧, 说什么也得…. Nghĩa thật, thái độ người nói, ví dụ có pinyin.

Xuất hiện trong: Nghe 1 · Nghe 2 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Đọc đúng 得 là děi khi nghĩa "phải"; phủ định bằng 不用 / 不必.
  • Nghe ra thái độ: trấn an (就是了, 没什么好担心的), chê trách (还经理呢), quyết tâm (说什么也得).
  • Dùng 似的 ở cuối cụm so sánh: 高兴得像孩子似的.
  • Hiểu 人家 có thể là "người ta" hoặc chính người nói.

Giải thích ngắn

Phần Nghe HSK4 dùng nhiều câu nói thường ngày. Các khung này ít nói thông tin mới, chủ yếu cho biết thái độ: 你问我就是了 là trấn an "cứ hỏi tôi là được"; 还经理呢 là chê "quản lý gì chứ"; 不吃白不吃 là "không ăn thì phí".

得 đọc děi nghĩa là "phải": 我得早点儿起床. Phủ định không nói 不得, mà nói 不用 hoặc 不必 (không cần).

似的 đứng ở CUỐI cụm so sánh, phía trước thường có 像, 好像 hoặc 跟: 热得跟夏天似的 (nóng như mùa hè vậy).

Công thức và ví dụ

得 (děi) — phải

Chủ ngữ + 得 (děi) + động từ · phủ định: 不用 / 不必 + động từ

得 đọc là "děi", nghĩa là "phải, cần phải", dùng nhiều trong khẩu ngữ. Đặt trước động từ. Khi phủ định không nói 不得 mà dùng 不用 hoặc 不必 ("không cần, không phải").

  • 明天早上六点上班,我得早点儿起床。 Míngtiān zǎoshang liù diǎn shàngbān, wǒ děi zǎo diǎnr qǐchuáng.Sáng mai sáu giờ vào ca, tôi phải dậy sớm một chút.
  • 这件事你得跟经理说一声。 Zhè jiàn shì nǐ děi gēn jīnglǐ shuō yì shēng.Việc này bạn phải báo với quản lý một tiếng.
  • 签证快到期了,我们得去办手续。 Qiānzhèng kuài dào qī le, wǒmen děi qù bàn shǒuxù.Visa sắp hết hạn rồi, chúng ta phải đi làm thủ tục.
Chi tiết điểm G4-001 ›

人家 — người ta

人家 (+ tên người) + vị ngữ

人家 (rénjia) giống "người ta" trong tiếng Việt: (1) chỉ người khác nói chung; (2) chỉ một người đã nhắc tới, thường đi liền với tên (人家小李); (3) tự xưng một cách nũng nịu, nghĩa là "tôi".

  • 人家都下班了,你怎么还在这儿? Rénjia dōu xiàbān le, nǐ zěnme hái zài zhèr?Người ta tan ca hết rồi, sao bạn còn ở đây?
  • 小王帮了我很多,我得好好谢谢人家。 Xiǎo Wáng bāng le wǒ hěn duō, wǒ děi hǎohǎo xièxie rénjia.Tiểu Vương giúp tôi nhiều lắm, tôi phải cảm ơn người ta cho đàng hoàng.
  • 你别笑,人家是第一次做饭呢。 Nǐ bié xiào, rénjia shì dì-yī cì zuò fàn ne.Đừng cười mà, người ta mới nấu cơm lần đầu thôi.
Chi tiết điểm G4-002 ›

似的 — giống như … vậy

像 / 好像 / 跟 + danh từ, cụm từ + 似的

似的 (shìde) đặt ở CUỐI cụm so sánh, nghĩa là "như … vậy"; phía trước thường có 像, 好像 hoặc 跟. Cả cụm làm vị ngữ, bổ ngữ (热得跟夏天似的) hoặc định ngữ.

  • 她高兴得像孩子似的。 Tā gāoxìng de xiàng háizi shìde.Cô ấy vui như một đứa trẻ.
  • 他好像什么都知道似的。 Tā hǎoxiàng shénme dōu zhīdào shìde.Anh ấy làm như cái gì cũng biết vậy.
  • 今天热得跟夏天似的。 Jīntiān rè de gēn xiàtiān shìde.Hôm nay nóng như mùa hè vậy.
Chi tiết điểm G4-021 ›

Thán từ 啊 (á? / à)

啊 (á)?+ câu hỏi lại · 啊 (à),+ câu (chợt hiểu)

Thán từ 啊 đứng đầu câu, nghĩa thay đổi theo thanh điệu: đọc "á" (lên giọng) khi ngạc nhiên hoặc muốn hỏi lại, giống "Hả?"; đọc "à" (xuống giọng) khi chợt hiểu ra hoặc đồng ý, giống "À!".

  • 啊?你说什么?我没听清楚。 Á? Nǐ shuō shénme? Wǒ méi tīng qīngchu.Hả? Bạn nói gì cơ? Tôi nghe không rõ.
  • 啊,原来是你! À, yuánlái shì nǐ!À, hóa ra là bạn!
  • 啊?明天还要加班? Á? Míngtiān hái yào jiābān?Hả? Mai còn phải tăng ca nữa à?
Chi tiết điểm G4-022 ›

不X白不X — không làm thì phí

不 + V + 白 + 不 + V

Khẩu ngữ, hơi đùa: điều có lợi, miễn phí, không làm thì thiệt — vậy cứ làm. 白 ở đây nghĩa là "uổng, phí". Không dùng trong văn trang trọng.

  • 公司请客,不吃白不吃。 Gōngsī qǐngkè, bù chī bái bù chī.Công ty mời mà, không ăn thì phí.
  • 免费的课,不听白不听。 Miǎnfèi de kè, bù tīng bái bù tīng.Lớp miễn phí, không học thì uổng.
  • 票都买了,不去白不去。 Piào dōu mǎi le, bú qù bái bú qù.Vé mua rồi, không đi thì phí.
Chi tiết điểm G4-067 ›

V + 一X是一X — được chút nào hay chút ấy

(能) + V + 一 + lượng từ + 是 + 一 + lượng từ

Nghĩa "được cái nào hay cái nấy, được chút nào hay chút ấy", thể hiện thái độ chấp nhận, làm được bao nhiêu thì làm.

  • 钱不多,能省一点儿是一点儿。 Qián bù duō, néng shěng yìdiǎnr shì yìdiǎnr.Tiền không nhiều, tiết kiệm được chút nào hay chút ấy.
  • 你别着急,能学一句是一句。 Nǐ bié zháojí, néng xué yí jù shì yí jù.Bạn đừng sốt ruột, học được câu nào hay câu nấy.
  • 他现在没什么计划,过一天是一天。 Tā xiànzài méi shénme jìhuà, guò yì tiān shì yì tiān.Bây giờ anh ấy chẳng có kế hoạch gì, sống ngày nào hay ngày ấy.
Chi tiết điểm G4-068 ›

(没)有什么(好)X的 — có gì mà phải…

没(有)什么 + 好 + V + 的 · 有什么 + 好 + V + 的?

Nghĩa "chẳng có gì đáng/phải…" hoặc dạng hỏi tu từ "có gì mà phải…?", dùng để trấn an hoặc gạt đi. Cuối khung bắt buộc có 的.

  • 这点儿小事,没什么好担心的。 Zhè diǎnr xiǎo shì, méi shénme hǎo dānxīn de.Chuyện nhỏ thế này, chẳng có gì phải lo cả.
  • 有什么好怕的?我们一起去。 Yǒu shénme hǎo pà de? Wǒmen yìqǐ qù.Có gì mà phải sợ? Chúng ta cùng đi.
  • 这个电影没有什么好看的。 Zhège diànyǐng méiyǒu shénme hǎokàn de.Bộ phim này chẳng có gì hay để xem.
Chi tiết điểm G4-069 ›

X是X,Y是Y — cái gì ra cái nấy

X + 是 + X,Y + 是 + Y

Nhấn mạnh hai việc phải tách bạch, không lẫn lộn: "công việc là công việc, bạn bè là bạn bè". 一是一,二是二 = rạch ròi, đâu ra đấy.

  • 工作是工作,朋友是朋友。 Gōngzuò shì gōngzuò, péngyou shì péngyou.Công việc là công việc, bạn bè là bạn bè.
  • 钱是钱,感情是感情,别放在一起说。 Qián shì qián, gǎnqíng shì gǎnqíng, bié fàng zài yìqǐ shuō.Tiền là tiền, tình cảm là tình cảm, đừng đánh đồng với nhau.
  • 他做事一是一,二是二,从不马虎。 Tā zuòshì yī shì yī, èr shì èr, cóng bù mǎhu.Anh ấy làm việc một là một, hai là hai, chưa bao giờ qua loa.
Chi tiết điểm G4-070 ›

X也得X,不X也得X — muốn hay không cũng phải

V + 也得 (děi) + V,不 + V + 也得 + V

Nhấn mạnh việc bắt buộc, không có lựa chọn: "muốn hay không cũng phải làm". 得 đọc là děi.

  • 这药很苦,可是吃也得吃,不吃也得吃。 Zhè yào hěn kǔ, kěshì chī yě děi chī, bù chī yě děi chī.Thuốc này đắng lắm, nhưng muốn hay không cũng phải uống.
  • 明天的会很重要,去也得去,不去也得去。 Míngtiān de huì hěn zhòngyào, qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.Cuộc họp mai rất quan trọng, muốn hay không cũng phải đi.
  • 活儿再多,干也得干,不干也得干。 Huór zài duō, gàn yě děi gàn, bú gàn yě děi gàn.Việc có nhiều đến đâu thì muốn hay không cũng phải làm.
Chi tiết điểm G4-071 ›

X就是了 — cứ … là được

(Chủ ngữ +) V + 就是了

Đặt cuối câu, nghĩa "cứ … là được, … thì thôi chứ gì": trấn an người nghe (你放心就是了) hoặc tỏ ý chấp nhận, nhượng bộ (我改就是了).

  • 有什么问题,你问我就是了。 Yǒu shénme wèntí, nǐ wèn wǒ jiù shì le.Có vấn đề gì, bạn cứ hỏi tôi là được.
  • 别担心,我明天早点儿来就是了。 Bié dānxīn, wǒ míngtiān zǎo diǎnr lái jiù shì le.Đừng lo, mai tôi đến sớm là được chứ gì.
  • 你不想去,不去就是了。 Nǐ bù xiǎng qù, bú qù jiù shì le.Bạn không muốn đi thì không đi là được.
Chi tiết điểm G4-072 ›

还X呢 — … gì mà (chê trách)

还 + danh từ (thân phận) + 呢,+ việc không xứng

Khẩu ngữ, chê trách: người có thân phận X mà làm không xứng với X. "还大学生呢" = sinh viên đại học gì chứ. Thường có vế sau nêu việc làm không xứng.

  • 还经理呢,这么简单的事都不会。 Hái jīnglǐ ne, zhème jiǎndān de shì dōu bú huì.Quản lý gì chứ, việc đơn giản thế mà cũng không biết làm.
  • 还大学生呢,连这个字都不认识。 Hái dàxuéshēng ne, lián zhège zì dōu bú rènshi.Sinh viên đại học gì mà đến chữ này cũng không biết.
  • 还朋友呢,我生病了你都不来看我。 Hái péngyou ne, wǒ shēngbìng le nǐ dōu bù lái kàn wǒ.Bạn bè gì chứ, tôi ốm mà bạn cũng không đến thăm.
Chi tiết điểm G4-073 ›

你X你的吧 — bạn cứ … đi

你 + V + 你的 + 吧

Bảo người kia cứ tiếp tục việc mình đang làm, đừng bận tâm đến người nói: 你忙你的吧 = bạn cứ làm việc của bạn đi. Mang ý lịch sự, quan tâm.

  • 我自己看看,你忙你的吧。 Wǒ zìjǐ kànkan, nǐ máng nǐ de ba.Tôi tự xem được rồi, bạn cứ làm việc của bạn đi.
  • 不用管我,你吃你的吧。 Búyòng guǎn wǒ, nǐ chī nǐ de ba.Đừng để ý tôi, bạn cứ ăn đi.
  • 我马上就走,你睡你的吧。 Wǒ mǎshàng jiù zǒu, nǐ shuì nǐ de ba.Tôi đi ngay đây, bạn cứ ngủ tiếp đi.
Chi tiết điểm G4-074 ›

让/叫你X你就X — bảo … thì cứ …

让/叫 + 你 + V + 你 + 就 + V

Nghĩa "bảo làm gì thì cứ làm nấy", đừng hỏi han, đừng khách sáo. Có thể là lời giục thân mật (叫你吃你就吃) hoặc hơi gắt.

  • 让你休息你就休息,别想工作了。 Ràng nǐ xiūxi nǐ jiù xiūxi, bié xiǎng gōngzuò le.Bảo bạn nghỉ thì cứ nghỉ đi, đừng nghĩ đến công việc nữa.
  • 叫你吃你就吃,别客气。 Jiào nǐ chī nǐ jiù chī, bié kèqi.Bảo ăn thì cứ ăn, đừng khách sáo.
  • 经理叫你去你就去,问那么多干什么? Jīnglǐ jiào nǐ qù nǐ jiù qù, wèn nàme duō gàn shénme?Quản lý bảo đi thì cứ đi, hỏi nhiều thế làm gì?
Chi tiết điểm G4-075 ›

说什么/怎么(着)也得X — dù thế nào cũng phải

说什么 / 怎么(着) + 也得 (děi) + V

Nhấn mạnh quyết tâm: "nói gì thì nói, dù thế nào cũng phải…". 得 đọc là děi.

  • 今天是妈妈的生日,说什么也得回家。 Jīntiān shì māma de shēngrì, shuō shénme yě děi huí jiā.Hôm nay là sinh nhật mẹ, nói gì thì nói cũng phải về nhà.
  • 你帮了我这么多,怎么着也得请你吃顿饭。 Nǐ bāng le wǒ zhème duō, zěnmezhe yě děi qǐng nǐ chī dùn fàn.Bạn giúp tôi nhiều thế, dù sao cũng phải mời bạn một bữa.
  • 这次考试很重要,说什么也得通过。 Zhè cì kǎoshì hěn zhòngyào, shuō shénme yě děi tōngguò.Kỳ thi này rất quan trọng, dù thế nào cũng phải đỗ.
Chi tiết điểm G4-076 ›

Bảng phân biệt

KhungThái độ / nghĩaVí dụ
得 (děi)phải这件事你得跟经理说一声。 Zhè jiàn shì nǐ děi gēn jīnglǐ shuō yì shēng.Việc này bạn phải báo với quản lý một tiếng.
…就是了trấn an, chấp nhận有什么问题,你问我就是了。 Yǒu shénme wèntí, nǐ wèn wǒ jiù shì le.Có vấn đề gì, bạn cứ hỏi tôi là được.
还 + danh từ + 呢chê trách还经理呢,这么简单的事都不会。 Hái jīnglǐ ne, zhème jiǎndān de shì dōu bú huì.Quản lý gì chứ, việc đơn giản thế mà cũng không biết làm.
不X白不Xkhông làm thì phí公司请客,不吃白不吃。 Gōngsī qǐngkè, bù chī bái bù chī.Công ty mời mà, không ăn thì phí.
像…似的như… vậy她高兴得像孩子似的。 Tā gāoxìng de xiàng háizi shìde.Cô ấy vui như một đứa trẻ.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 明天你不得来,我一个人去就行。

✓ 明天你不用来,我一个人去就行。

Người Việt nghĩ "không phải" = 不 + 得. Nhưng phủ định của 得 (děi) là 不用 hoặc 不必.

✗ 他跑得似的飞一样。

✓ 他跑得像飞似的。

Tiếng Việt "chạy như bay" — chữ "như" đứng trước. Tiếng Trung đầu cụm dùng 像, còn 似的 đứng ở cuối cụm.

✗ 没有什么好担心。

✓ 没有什么好担心的。

Tiếng Việt "chẳng có gì phải lo" không có chữ nào ứng với 的 nên người học hay bỏ. Khung này phải có 的 ở cuối.

Mẹo làm bài

  • Nghe 1 và Nghe 2: câu hỏi "女的/男的是什么意思?" thường hỏi thái độ; nghĩ tới chê trách, trấn an hay quyết tâm trước khi chọn.
  • Nghe 得 đọc děi đứng trước động từ thì hiểu là "phải".

Bẫy hay gặp

1

Phủ định 得 (děi) bằng 不得: 明天你不得来。

明天你不用来。

2

Bỏ 好 trong khung: 有什么担心的?

有什么好担心的? (khung đầy đủ là 有什么好 + động từ + 的)

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.