Chuyên đề HSK · HSK5 · Ngữ pháp
Câu phức HSK5: 尽管, 一旦, 除非, 即使, 以便, 因而, 再…也: công thức, ví dụ, bài tập
Câu phức HSK5: 尽管…但是 (mặc dù), 一旦…就 (một khi), 除非…才 / 除非…否则 (chỉ khi / trừ khi), 即使…也 (cho dù), 以便, 为的是, 因而, 从而, 加上, 再…也, 没有…就没有, câu phức hai tầng. Ví dụ, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Phân biệt 尽管 (sự thật: mặc dù) với 即使 (giả thiết: cho dù).
- Dùng 除非…才 (chỉ khi… mới) và 除非…否则 (trừ khi…, còn không thì) đúng vế sau.
- Đặt 以便, 为的是 ở vế sau để nói mục đích.
- Nhận ra quan hệ giữa các vế trong câu phức hai tầng ở phần Đọc 3.
Giải thích ngắn
尽管 và 即使 đều có thể dịch "dù": 尽管 nói một sự thật đang có (尽管工作很累,但是…), 即使 nói một giả thiết (即使明天下雨,我们也要去). Vế sau của 尽管 thường có 但是/可是, 却 hoặc 还是/仍然; vế sau của 即使 dùng 也, không dùng 但是.
除非 có hai khuôn ngược nhau về cách nói: 除非…才… là "chỉ khi… mới…" (除非经理同意,你才能请假); 除非…否则/不然… là "trừ khi…, còn không thì…" (除非下大雨,否则比赛照常进行). Viết 除非…就… là sai.
Vế mục đích đứng SAU: …,以便… (để tiện), …,为的是… (là để). 因而 là "do đó", nối vế kết quả, không đặt ở vế nguyên nhân. Câu phức hai tầng (因为A,B,所以C) cần xác định vế nào thuộc tầng nào trước khi hiểu nghĩa.
Công thức và ví dụ
Liên từ 从而、加上、完了、一旦
Nguyên nhân / cách làm,从而 + kết quả · A,加上 B,kết quả · …,完了 + việc tiếp theo · 一旦 + điều kiện,就…
从而 = "từ đó, nhờ vậy mà" (văn viết, đứng ở vế sau, nêu kết quả); 加上 = "thêm vào đó, lại thêm" (cộng thêm một nguyên nhân); 完了 (wánle) = "xong rồi thì, sau đó" (khẩu ngữ); 一旦 = "một khi" (xem thêm G5-046).
- 他每天练习,从而提高了口语水平。 Tā měi tiān liànxí, cóng'ér tígāo le kǒuyǔ shuǐpíng.Anh ấy luyện tập mỗi ngày, nhờ vậy mà trình độ khẩu ngữ được nâng lên.
- 今天下雨,加上堵车,我迟到了。 Jīntiān xià yǔ, jiāshang dǔchē, wǒ chídào le.Hôm nay trời mưa, lại thêm tắc đường, nên tôi đến muộn.
- 你先吃饭,完了咱们去超市。 Nǐ xiān chī fàn, wánle zánmen qù chāoshì.Bạn ăn cơm trước đi, xong rồi mình đi siêu thị.
也好 — cũng được; dù … hay …
Câu / việc + 也好 · A 也好,B 也好,都…
也好 (yěhǎo) có hai cách dùng: (1) đứng sau một việc, nghĩa "cũng tốt, cũng được" — chấp nhận tình huống không như ý (下雨也好); (2) A 也好,B 也好 = "dù A hay B", vế sau thường có 都/也.
- 你去也好,不去也好,都告诉我一声。 Nǐ qù yěhǎo, bú qù yěhǎo, dōu gàosu wǒ yì shēng.Bạn đi hay không đi cũng được, nhưng báo tôi một tiếng.
- 下雨也好,我们可以在宿舍休息一天。 Xià yǔ yěhǎo, wǒmen kěyǐ zài sùshè xiūxi yì tiān.Mưa cũng tốt, chúng ta được ở ký túc xá nghỉ một hôm.
- 打电话也好,发微信也好,你得跟家里联系。 Dǎ diànhuà yěhǎo, fā Wēixìn yěhǎo, nǐ děi gēn jiā li liánxì.Gọi điện hay nhắn WeChat đều được, bạn phải liên lạc với gia đình.
或是……,或是…… — hoặc là …, hoặc là …
或是 + A,或是 + B
或是……,或是…… = "hoặc là …, hoặc là …", nêu các khả năng có thể xảy ra, nghĩa như 或者……或者…… nhưng hơi trang trọng. Dùng trong câu trần thuật; câu hỏi lựa chọn ("… hay …?") phải dùng 还是.
- 周末我或是在家休息,或是去公园走走。 Zhōumò wǒ huòshì zài jiā xiūxi, huòshì qù gōngyuán zǒuzou.Cuối tuần tôi hoặc ở nhà nghỉ, hoặc ra công viên đi dạo.
- 或是坐火车,或是坐飞机,你自己决定。 Huòshì zuò huǒchē, huòshì zuò fēijī, nǐ zìjǐ juédìng.Đi tàu hỏa hay đi máy bay, bạn tự quyết định.
- 遇到问题,或是问师傅,或是问经理。 Yùdào wèntí, huòshì wèn shīfu, huòshì wèn jīnglǐ.Gặp vấn đề thì hoặc hỏi bác thợ, hoặc hỏi quản lý.
尽管……,但是/可是…… — tuy / mặc dù …, nhưng …
尽管 + sự thật,但是/可是 (+ 还是/仍然) + …
尽管 (jǐnguǎn) = "mặc dù", nêu một sự thật đã có; vế sau dùng 但是 / 可是 (thường kèm 还是, 仍然, 也) để chuyển ý. Khác 不管 ("dù … thế nào"): 不管 đi với điều kiện chưa xác định, có từ để hỏi hoặc A不A.
- 尽管工作很累,但是他从来不抱怨。 Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, dànshì tā cónglái bú bàoyuàn.Mặc dù công việc rất mệt, nhưng anh ấy chưa bao giờ than phiền.
- 尽管下着大雨,可是工人们还在干活儿。 Jǐnguǎn xià zhe dà yǔ, kěshì gōngrénmen hái zài gàn huór.Mặc dù trời đang mưa to, công nhân vẫn đang làm việc.
- 尽管是第一次见面,但是我们像老朋友一样。 Jǐnguǎn shì dì-yī cì jiànmiàn, dànshì wǒmen xiàng lǎo péngyou yíyàng.Tuy mới gặp nhau lần đầu, nhưng chúng tôi như bạn cũ vậy.
一旦……,就…… — một khi … thì …
(Chủ ngữ) + 一旦 + điều kiện,就 + kết quả
一旦 (yídàn) = "một khi, hễ mà", nêu một tình huống có thể xảy ra (thường quan trọng hoặc không mong muốn); vế sau dùng 就 nêu kết quả tất yếu. 一旦 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.
- 一旦发现问题,就要马上报告。 Yídàn fāxiàn wèntí, jiù yào mǎshàng bàogào.Một khi phát hiện vấn đề thì phải báo cáo ngay.
- 习惯一旦养成,就很难改了。 Xíguàn yídàn yǎngchéng, jiù hěn nán gǎi le.Thói quen một khi đã hình thành thì rất khó sửa.
- 机器一旦出了问题,就会影响生产。 Jīqì yídàn chū le wèntí, jiù huì yǐngxiǎng shēngchǎn.Máy móc mà gặp sự cố thì sẽ ảnh hưởng đến sản xuất.
要是……,(就)……,否则…… — nếu …, thì …, nếu không thì …
要是 + điều kiện,(就) + kết quả,否则 + kết quả ngược lại
Câu ba vế: 要是 nêu giả thiết, (就) nêu việc sẽ làm, 否则 (fǒuzé) = "nếu không thì" nêu kết quả khi giả thiết không xảy ra. 否则 luôn mở đầu vế cuối.
- 要是不下雨,就去爬山,否则在家休息。 Yàoshi bú xià yǔ, jiù qù pá shān, fǒuzé zài jiā xiūxi.Nếu trời không mưa thì đi leo núi, không thì ở nhà nghỉ.
- 要是你同意,就签字吧,否则我们再谈谈。 Yàoshi nǐ tóngyì, jiù qiānzì ba, fǒuzé wǒmen zài tántan.Nếu anh đồng ý thì ký đi, không thì chúng ta bàn thêm.
- 要是有问题,就早点儿说,否则来不及了。 Yàoshi yǒu wèntí, jiù zǎo diǎnr shuō, fǒuzé láibují le.Có vấn đề thì nói sớm, không thì sẽ không kịp.
除非……,才…… — chỉ khi … mới …
除非 + điều kiện duy nhất,(chủ ngữ) + 才 + kết quả
除非 (chúfēi) nêu điều kiện DUY NHẤT; vế sau dùng 才: "chỉ khi … thì mới …". Nghĩa gần 只有……才…… nhưng nhấn mạnh hơn. Không dùng 就 ở vế sau.
- 除非经理同意,你才能请假。 Chúfēi jīnglǐ tóngyì, nǐ cái néng qǐngjià.Chỉ khi quản lý đồng ý thì bạn mới được xin nghỉ.
- 除非有特殊情况,我们才加班。 Chúfēi yǒu tèshū qíngkuàng, wǒmen cái jiābān.Chỉ khi có tình huống đặc biệt thì chúng tôi mới tăng ca.
- 除非你亲自去,他才会相信。 Chúfēi nǐ qīnzì qù, tā cái huì xiāngxìn.Phải chính bạn đi thì anh ấy mới tin.
除非……,否则/不然…… — trừ khi …, còn không thì …
除非 + điều kiện,否则 / 不然 + kết quả (khi không có điều kiện đó)
除非 A,否则 / 不然 B = "trừ khi A, còn không thì B": nếu không có A thì chắc chắn xảy ra B. Vế sau nêu việc sẽ xảy ra khi điều kiện KHÔNG thành. 不然 khẩu ngữ hơn 否则.
- 除非下大雨,否则比赛照常进行。 Chúfēi xià dà yǔ, fǒuzé bǐsài zhàocháng jìnxíng.Trừ khi mưa to, còn không thì trận đấu vẫn diễn ra bình thường.
- 除非你跟我一起去,不然我不去。 Chúfēi nǐ gēn wǒ yìqǐ qù, bùrán wǒ bú qù.Trừ khi bạn đi cùng tôi, không thì tôi không đi.
- 除非有医院的证明,否则不能请病假。 Chúfēi yǒu yīyuàn de zhèngmíng, fǒuzé bù néng qǐng bìngjià.Phải có giấy xác nhận của bệnh viện, nếu không thì không được nghỉ ốm.
……,因而…… — …, do đó …
Nguyên nhân,因而 + kết quả
因而 (yīn'ér) = "do đó, vì thế", nghĩa như 所以 nhưng trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết. 因而 đứng đầu vế KẾT QUẢ (vế sau), không mở đầu vế nguyên nhân như 因为.
- 他工作认真,因而很受大家欢迎。 Tā gōngzuò rènzhēn, yīn'ér hěn shòu dàjiā huānyíng.Anh ấy làm việc chăm chỉ nên rất được mọi người quý mến.
- 这里交通方便,因而房租比较贵。 Zhèlǐ jiāotōng fāngbiàn, yīn'ér fángzū bǐjiào guì.Chỗ này đi lại thuận tiện, do đó tiền thuê nhà khá đắt.
- 他没按规定操作,因而受了伤。 Tā méi àn guīdìng cāozuò, yīn'ér shòu le shāng.Anh ấy không thao tác theo quy định nên đã bị thương.
即使……,也…… — cho dù …, cũng …
即使 + giả thiết,(chủ ngữ) + 也 + kết quả không đổi
即使 (jíshǐ) = "cho dù, ngay cả khi", nêu một giả thiết (thường chưa xảy ra); vế sau dùng 也 để nói kết quả vẫn không thay đổi. Không ghép 即使 với 但是.
- 即使明天下雨,我们也要去。 Jíshǐ míngtiān xià yǔ, wǒmen yě yào qù.Cho dù mai trời mưa, chúng tôi cũng phải đi.
- 即使工资很高,我也不想离家这么远。 Jíshǐ gōngzī hěn gāo, wǒ yě bù xiǎng lí jiā zhème yuǎn.Cho dù lương có cao, tôi cũng không muốn xa nhà như vậy.
- 即使你不说,我也知道是怎么回事。 Jíshǐ nǐ bù shuō, wǒ yě zhīdào shì zěnme huí shì.Dù bạn không nói, tôi cũng biết là chuyện gì.
……,为的是…… — …, là để …
Việc làm,为的是 + mục đích
为的是 (wèi de shì) = "là để, mục đích là", đứng ở vế SAU để giải thích mục đích của việc đã nói ở vế trước. Đây là khung cố định, không nói 为了是.
- 他每天学汉语,为的是找个好工作。 Tā měi tiān xué Hànyǔ, wèi de shì zhǎo ge hǎo gōngzuò.Ngày nào anh ấy cũng học tiếng Trung, là để tìm được việc tốt.
- 我来中国打工,为的是让家里过得好一点儿。 Wǒ lái Zhōngguó dǎgōng, wèi de shì ràng jiā li guò de hǎo yìdiǎnr.Tôi sang Trung Quốc làm việc là để gia đình sống khá hơn.
- 她天天早起跑步,为的是有个好身体。 Tā tiāntiān zǎo qǐ pǎobù, wèi de shì yǒu ge hǎo shēntǐ.Ngày nào cô ấy cũng dậy sớm chạy bộ, là để có sức khỏe tốt.
……,以便…… — …, để tiện …
Việc làm,以便 + mục đích (dễ đạt được)
以便 (yǐbiàn) = "để, nhằm, để tiện cho", nêu mục đích mà việc ở vế trước giúp thực hiện dễ dàng hơn. 以便 chỉ đứng ở đầu vế SAU; muốn đưa mục đích lên đầu câu thì dùng 为了.
- 请留下电话,以便我们联系你。 Qǐng liúxia diànhuà, yǐbiàn wǒmen liánxì nǐ.Xin để lại số điện thoại để chúng tôi tiện liên hệ với bạn.
- 我把资料放在桌子上,以便大家查看。 Wǒ bǎ zīliào fàng zài zhuōzi shang, yǐbiàn dàjiā chákàn.Tôi để tài liệu trên bàn để mọi người tiện xem.
- 他提前到了,以便做好准备。 Tā tíqián dào le, yǐbiàn zuòhǎo zhǔnbèi.Anh ấy đến sớm để chuẩn bị cho tốt.
没有……就没有…… — không có … thì không có …
没有 + A,就没有 + B
Khung 没有 A 就没有 B nhấn mạnh A là điều kiện không thể thiếu của B: "không có A thì không có B". Hay dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc nêu đạo lý.
- 没有大家的帮助,就没有我的今天。 Méiyǒu dàjiā de bāngzhù, jiù méiyǒu wǒ de jīntiān.Không có sự giúp đỡ của mọi người thì không có tôi ngày hôm nay.
- 没有付出,就没有收获。 Méiyǒu fùchū, jiù méiyǒu shōuhuò.Không bỏ công sức thì không có thành quả.
- 没有父母的支持,就没有我来中国的机会。 Méiyǒu fùmǔ de zhīchí, jiù méiyǒu wǒ lái Zhōngguó de jīhuì.Không có bố mẹ ủng hộ thì tôi đã không có cơ hội sang Trung Quốc.
再……也…… — dù … đến mấy cũng …
(A) + 再 + tính từ / động từ,(B) + 也 + …
Khung 再……也…… = "dù … đến mấy cũng …": nêu mức độ cao nhất có thể, nhưng kết quả vẫn không thay đổi. 也 là phó từ nên đứng sau chủ ngữ của vế sau (我也…), không đứng trước chủ ngữ.
- 工作再忙,也要按时吃饭。 Gōngzuò zài máng, yě yào ànshí chī fàn.Công việc bận đến mấy cũng phải ăn cơm đúng bữa.
- 东西再便宜,不需要也别买。 Dōngxi zài piányi, bù xūyào yě bié mǎi.Đồ có rẻ đến mấy, không cần thì cũng đừng mua.
- 你再怎么说,我也不会同意。 Nǐ zài zěnme shuō, wǒ yě bú huì tóngyì.Bạn nói thế nào đi nữa, tôi cũng không đồng ý.
Câu phức hai tầng
[Vế A] + [Vế B,Vế C] · [Vế A,Vế B] + [Vế C]
Câu phức hai tầng có ba vế trở lên, chia làm hai lớp quan hệ: lớp lớn chia câu làm hai phần, trong đó một phần lại là một câu phức nhỏ. Vd 因为下大雨,路上堵车,所以我迟到了: lớp lớn là nhân quả (因为…所以…), phần nguyên nhân bên trong lại gồm hai vế (下大雨 → 堵车). Đọc câu dài, hãy tìm liên từ của lớp lớn trước.
- 因为下大雨,路上堵车,所以我迟到了。 Yīnwèi xià dà yǔ, lùshang dǔchē, suǒyǐ wǒ chídào le.Vì mưa to, đường tắc nên tôi đến muộn.
- 他汉语说得好,人也热情,所以大家都喜欢他。 Tā Hànyǔ shuō de hǎo, rén yě rèqíng, suǒyǐ dàjiā dōu xǐhuan tā.Anh ấy nói tiếng Trung giỏi, người lại nhiệt tình, nên ai cũng quý.
- 我很想回家,可是如果现在走,就拿不到奖金。 Wǒ hěn xiǎng huí jiā, kěshì rúguǒ xiànzài zǒu, jiù ná bu dào jiǎngjīn.Tôi rất muốn về nhà, nhưng nếu đi bây giờ thì sẽ không nhận được tiền thưởng.
Bảng phân biệt
| Từ nối | Quan hệ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 尽管…但是 | sự thật trái chiều (mặc dù) | 尽管工作很累,但是他从来不抱怨。 Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, dànshì tā cónglái bú bàoyuàn.Mặc dù công việc rất mệt, nhưng anh ấy chưa bao giờ than phiền. |
| 即使…也 | giả thiết (cho dù) | 即使明天下雨,我们也要去。 Jíshǐ míngtiān xià yǔ, wǒmen yě yào qù.Cho dù mai trời mưa, chúng tôi cũng phải đi. |
| 除非…才 | điều kiện duy nhất (chỉ khi… mới) | 除非经理同意,你才能请假。 Chúfēi jīnglǐ tóngyì, nǐ cái néng qǐngjià.Chỉ khi quản lý đồng ý thì bạn mới được xin nghỉ. |
| 一旦…就 | một khi… thì | 一旦发现问题,就要马上报告。 Yídàn fāxiàn wèntí, jiù yào mǎshàng bàogào.Một khi phát hiện vấn đề thì phải báo cáo ngay. |
| …,以便… | để tiện… | 请留下电话,以便我们联系你。 Qǐng liúxia diànhuà, yǐbiàn wǒmen liánxì nǐ.Xin để lại số điện thoại để chúng tôi tiện liên hệ với bạn. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 你明天来或是后天来?
✓ 你明天来还是后天来?
Tiếng Việt dùng "hay" cho cả câu kể lẫn câu hỏi. 或是 (giống 或者) chỉ dùng trong câu trần thuật; câu hỏi lựa chọn phải dùng 还是.
✗ 不管天气很冷,他还是去跑步。
✓ 尽管天气很冷,他还是去跑步。
Tiếng Việt "dù" dịch được cả 尽管 lẫn 不管. 尽管 + sự thật đã có (天气很冷); 不管 + điều kiện chưa xác định, có từ để hỏi hoặc A不A (不管冷不冷).
✗ 除非你去请他,他就会来。
✓ 除非你去请他,他才会来。
Tiếng Việt "trừ phi … thì …" khiến người học dùng 就. 除非 nêu điều kiện duy nhất, vế sau phải dùng 才 ("mới").
✗ 因而他很热情,大家都喜欢他。
✓ 因为他很热情,所以大家都喜欢他。
Người học thấy chữ 因 nên tưởng 因而 = 因为. 因而 = "do đó", chỉ đứng ở vế kết quả (他很热情,因而大家都喜欢他); mở đầu vế nguyên nhân phải dùng 因为.
✗ 即使下雨,但是我们要去。
✓ 即使下雨,我们也要去。
Tiếng Việt quen nói "dù … nhưng …". 即使 (cho dù) phải đi với 也 ở vế sau, không ghép với 但是.
✗ 我加班,为了是多挣点儿钱。
✓ 我加班,为的是多挣点儿钱。
Tiếng Việt "là để" khiến người học ghép 为了 với 是. Khung đúng là 为的是; hoặc đưa 为了… lên trước: 为了多挣点儿钱,我加班.
✗ 以便大家联系,请写下你的电话。
✓ 请写下你的电话,以便大家联系。
Tiếng Việt có thể đưa "để…" lên đầu câu. 以便 chỉ đứng ở đầu vế sau; muốn nêu mục đích trước thì dùng 为了.
✗ 工作再累,也我要坚持。
✓ 工作再累,我也要坚持。
Tiếng Việt nói "thì tôi cũng…", người học dễ đặt 也 trước chủ ngữ. 也 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ: 我也要坚持.
Mẹo làm bài
- Đọc 1: vế sau có 也 và vế trước là giả thiết → 即使 / 哪怕; vế sau có 但是/可是 và vế trước là sự thật → 尽管 / 虽然.
- Vế sau có 才 → 除非 (chỉ khi); vế sau có 否则/不然 → 除非 (trừ khi).
- Viết 2: 尽管…但是…, 即使…也… và 一旦…就… giúp nối ý rõ ràng, là điểm cộng của bài viết.
Bẫy hay gặp
Dùng 但是 sau 即使: 即使下雨,但是我们要去。
即使下雨,我们也要去。
Dùng 就 sau 除非 khi muốn nói "chỉ khi… mới": 除非你去请他,他就会来。
除非你去请他,他才会来。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK5 · Bài tập HSK5 · Ngữ pháp HSK5 · Thi thử HSK5
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.