Chuyên đề HSK · HSK5 · Ngữ pháp

Khung cố định HSK5: A来A去, 从…来看, 到…为止, 拿…来说, 在…看来: công thức, ví dụ, bài tập

Khung cố định HSK5: A来A去, A着A着, 没A没B, 说A就A, 有A有B, 不得了, 不敢当, 得了, 用不着, 从…来看, 到…为止, 够…的, 拿…来说, A的A B的B, 在…看来. Nghĩa, cách dùng, ví dụ có pinyin, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 1 · Đọc 3 · Nghe 1 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Hiểu nghĩa cả khung: 想来想去 (nghĩ đi nghĩ lại), 听着听着就睡着了 (nghe một lúc thì ngủ), 没完没了 (mãi không dứt).
  • Dùng 从…来看, 在…看来, 拿…来说 để nêu góc nhìn và ví dụ trong bài viết.
  • Nói "tính đến…" bằng 到…为止; "… thật đấy" bằng 够…的 (có 的 ở cuối).
  • Đáp lời khen bằng 不敢当, không dùng nó để đáp lời cảm ơn.

Giải thích ngắn

Khung cố định HSK5 chia hai nhóm. Nhóm bốn chữ tả sự việc sinh động: A来A去 (làm đi làm lại), A着A着 (đang… thì bỗng), 没A没B (没完没了, 没日没夜), 有A有B (有说有笑), 说A就A (nói là làm ngay). Thứ tự trong khung cố định, không đảo: 想来想去, không nói 想去想来.

Nhóm thứ hai dùng để nêu góc nhìn, ví dụ, giới hạn — rất hợp cho bài viết: 从…来看 (xét về…), 在…看来 (theo… thấy), 拿…来说 (lấy… làm ví dụ), 到…为止 (tính đến…). Các khung này thường bọc lấy danh từ ở giữa và đứng đầu câu: 从价格来看, không nói 看从价格 (dịch theo trật tự "nhìn từ giá cả"). Riêng 从…来看 có thể bỏ 来 (从价格看), nhưng không bỏ 从.

Một số câu khẩu ngữ mang thái độ: 不得了 (nguy rồi / ghê thật), 不敢当 (không dám nhận, khi được khen), 得了 (thôi được rồi), 用不着 (không cần đến), 够…的 (… thật đấy).

Công thức và ví dụ

A来A去 — (làm) đi (làm) lại

Động từ A + 来 + A + 去

A là một động từ một âm tiết, lặp lại trong khung A来A去 để chỉ động tác lặp đi lặp lại nhiều lần: 想来想去 (nghĩ đi nghĩ lại), 跑来跑去 (chạy tới chạy lui), 找来找去 (tìm đi tìm lại). Thứ tự luôn là 来 trước, 去 sau.

  • 我想来想去,还是决定留在这儿。 Wǒ xiǎng lái xiǎng qù, háishi juédìng liú zài zhèr.Tôi nghĩ đi nghĩ lại, vẫn quyết định ở lại đây.
  • 孩子们在院子里跑来跑去。 Háizimen zài yuànzi li pǎo lái pǎo qù.Bọn trẻ chạy tới chạy lui trong sân.
  • 他找来找去,也没找到钥匙。 Tā zhǎo lái zhǎo qù, yě méi zhǎodào yàoshi.Anh ấy tìm tới tìm lui mà vẫn không thấy chìa khóa.
Chi tiết điểm G5-017 ›

A着A着 — đang … thì (bỗng)

A着A着 (,) + 就/突然 + việc khác xảy ra

Lặp động từ kèm 着 (A着A着) để chỉ một hành động đang kéo dài thì có việc khác xảy ra, thường bất ngờ, không chủ ý. Vế sau hay có 就, 突然 hoặc 起来.

  • 孩子听着听着就睡着了。 Háizi tīngzhe tīngzhe jiù shuìzháo le.Đứa bé nghe một lúc thì ngủ thiếp đi.
  • 我们走着走着,天就黑了。 Wǒmen zǒuzhe zǒuzhe, tiān jiù hēi le.Chúng tôi đi mãi, đi mãi thì trời tối lúc nào không hay.
  • 她说着说着哭了起来。 Tā shuōzhe shuōzhe kū le qǐlai.Cô ấy đang nói thì bật khóc.
Chi tiết điểm G5-018 ›

没A没B — 没完没了, 没日没夜, 没大没小

没 + A + 没 + B (A, B là hai chữ trái nghĩa hoặc gần nghĩa)

Khung 没A没B thường mang nghĩa chê hoặc nhấn mạnh: 没完没了 = mãi không dứt; 没日没夜 = ngày đêm không nghỉ; 没大没小 = hỗn, không phân biệt trên dưới. Đây là cụm cố định, dùng nguyên khối, không tự ghép chữ mới tùy ý.

  • 这雨下得没完没了,衣服都干不了。 Zhè yǔ xià de méi wán méi liǎo, yīfu dōu gān bu liǎo.Mưa mãi không dứt, quần áo chẳng khô nổi.
  • 为了赶这批货,大家没日没夜地干。 Wèile gǎn zhè pī huò, dàjiā méi rì méi yè de gàn.Để kịp lô hàng này, mọi người làm ngày làm đêm.
  • 跟老师说话别没大没小的。 Gēn lǎoshī shuōhuà bié méi dà méi xiǎo de.Nói chuyện với thầy cô đừng có hỗn hào như thế.
Chi tiết điểm G5-019 ›

说A就A — nói là … ngay

说 + A + 就 + A

Khung 说A就A chỉ việc xảy ra ngay lập tức, đột ngột, không báo trước: 说走就走 (nói đi là đi), 说变就变 (thay đổi ngay), 说来就来. A là cùng một động từ / tính từ lặp lại.

  • 他说走就走,连行李都没带。 Tā shuō zǒu jiù zǒu, lián xíngli dōu méi dài.Anh ấy nói đi là đi, đến hành lý cũng không mang.
  • 这里的天气说变就变,出门带把伞吧。 Zhèlǐ de tiānqì shuō biàn jiù biàn, chūmén dài bǎ sǎn ba.Thời tiết ở đây thay đổi thất thường, ra ngoài nhớ mang ô.
  • 你怎么说哭就哭了? Nǐ zěnme shuō kū jiù kū le?Sao tự dưng bạn lại khóc thế?
Chi tiết điểm G5-020 ›

有A有B — 有说有笑, 有山有水, 有头有尾

有 + A + 有 + B

Khung 有A有B nhấn mạnh có đủ cả hai mặt, mang nghĩa tích cực: 有说有笑 (cười cười nói nói), 有山有水 (có núi có sông), 有头有尾 (có đầu có đuôi, làm đến nơi đến chốn).

  • 大家一边吃饭,一边有说有笑。 Dàjiā yìbiān chī fàn, yìbiān yǒu shuō yǒu xiào.Mọi người vừa ăn cơm vừa cười cười nói nói.
  • 这个地方有山有水,风景很美。 Zhège dìfang yǒu shān yǒu shuǐ, fēngjǐng hěn měi.Nơi này có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.
  • 做事要有头有尾,不能做一半就放下。 Zuò shì yào yǒu tóu yǒu wěi, bù néng zuò yíbàn jiù fàngxia.Làm việc phải có đầu có cuối, không thể làm nửa chừng rồi bỏ.
Chi tiết điểm G5-021 ›

不得了 — nguy rồi; ghê gớm

不得了 (了)! · 没什么不得了的 · 真是不得了

不得了 (bùdéliǎo): (1) kêu lên khi có chuyện nghiêm trọng: 不得了了! = "nguy rồi, chết rồi!"; (2) "ghê gớm, phi thường": 真是不得了 (giỏi ghê); 没什么不得了的 = chẳng có gì ghê gớm. Dùng sau 得 làm bổ ngữ mức độ thì xem G5-036.

  • 不得了了,车间着火了! Bùdéliǎo le, chējiān zháohuǒ le!Nguy rồi, phân xưởng cháy rồi!
  • 一次考不好没什么不得了的。 Yí cì kǎo bu hǎo méi shénme bùdéliǎo de.Một lần thi không tốt cũng chẳng có gì ghê gớm.
  • 他能说五种语言,真是不得了。 Tā néng shuō wǔ zhǒng yǔyán, zhēn shì bùdéliǎo.Anh ấy nói được năm thứ tiếng, thật là giỏi ghê.
Chi tiết điểm G5-022 ›

不敢当 — không dám (khi được khen)

(Được khen / được tôn trọng) → 不敢当

不敢当 (bù gǎndāng) là lời khiêm tốn khi được người khác khen, tôn xưng hoặc đối đãi quá trọng thị: "không dám, quá khen". Đáp lời cảm ơn thông thường thì nói 不客气 / 没事儿, không dùng 不敢当.

  • 您太客气了,不敢当,不敢当。 Nín tài kèqi le, bù gǎndāng, bù gǎndāng.Anh khách sáo quá, không dám, không dám.
  • 你叫我老师?我可不敢当。 Nǐ jiào wǒ lǎoshī? Wǒ kě bù gǎndāng.Bạn gọi tôi là thầy à? Tôi không dám nhận đâu.
  • 经理夸我做得好,我连说不敢当。 Jīnglǐ kuā wǒ zuò de hǎo, wǒ lián shuō bù gǎndāng.Quản lý khen tôi làm tốt, tôi vội nói không dám.
Chi tiết điểm G5-023 ›

得了 (déle) — thôi, được rồi; … là được

得了,… (ngăn lại) · …就得了 (… là xong) · 得了吧 (thôi đi)

得了 (déle) là khẩu ngữ: (1) đứng đầu câu = "thôi, được rồi" — ngăn người khác nói / làm tiếp; (2) cuối câu, thường sau 就 = "… là được, là xong" (khuyên một cách làm đơn giản); (3) 得了吧 = "thôi đi" (không tin, phản bác). Khác 不得了 (G5-022).

  • 得了,别说了,我知道错了。 Déle, bié shuō le, wǒ zhīdào cuò le.Thôi được rồi, đừng nói nữa, tôi biết lỗi rồi.
  • 你不舒服就在家休息得了。 Nǐ bù shūfu jiù zài jiā xiūxi déle.Bạn không khỏe thì cứ ở nhà nghỉ là được.
  • 得了吧,你哪儿会做饭啊! Déle ba, nǐ nǎr huì zuò fàn a!Thôi đi, bạn mà biết nấu cơm á!
Chi tiết điểm G5-024 ›

用不着 — không cần (đến)

用不着 + động từ / danh từ · 用得着 (khẳng định)

用不着 (yòng bu zháo) = "không cần, không cần đến": 用不着担心 (không cần lo), 这件大衣用不着了 (không cần dùng tới nữa). Khẳng định là 用得着. 不 nằm GIỮA 用 và 着, không đặt trước.

  • 这点儿小事用不着麻烦经理。 Zhè diǎnr xiǎo shì yòng bu zháo máfan jīnglǐ.Chuyện nhỏ thế này không cần làm phiền quản lý.
  • 天气暖和了,这件大衣用不着了。 Tiānqì nuǎnhuo le, zhè jiàn dàyī yòng bu zháo le.Trời ấm rồi, cái áo khoác này không cần dùng đến nữa.
  • 我自己去就行,用不着你送。 Wǒ zìjǐ qù jiù xíng, yòng bu zháo nǐ sòng.Tôi tự đi được rồi, không cần bạn đưa.
Chi tiết điểm G5-025 ›

从……来看 — xét về, nhìn từ

从 + góc độ / dấu hiệu + 来看,+ nhận định

Khung 从……来看 = "xét về…, nhìn từ… thì": nêu căn cứ hoặc góc độ để đưa ra nhận định. Cả khung đặt ở đầu câu, danh từ nằm giữa 从 và 来看.

  • 从现在的情况来看,今年不会加工资。 Cóng xiànzài de qíngkuàng lái kàn, jīnnián bú huì jiā gōngzī.Xét tình hình hiện nay thì năm nay sẽ không tăng lương.
  • 从他的表情来看,他好像不太满意。 Cóng tā de biǎoqíng lái kàn, tā hǎoxiàng bú tài mǎnyì.Nhìn nét mặt anh ấy thì có vẻ anh ấy không hài lòng lắm.
  • 从价格来看,这家店比那家便宜。 Cóng jiàgé lái kàn, zhè jiā diàn bǐ nà jiā piányi.Xét về giá thì cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.
Chi tiết điểm G5-026 ›

到……为止 — tính đến, cho đến

到 + mốc thời gian / chỗ + 为止

Khung 到……为止 (dào … wéizhǐ) = "tính đến, cho đến (mốc nào thì dừng)". Hay dùng để thống kê (到目前为止), nêu hạn chót (报名到周五为止) hoặc điểm dừng (今天就到这儿为止).

  • 到上个月为止,我已经在这儿工作三年了。 Dào shàng ge yuè wéizhǐ, wǒ yǐjīng zài zhèr gōngzuò sān nián le.Tính đến tháng trước, tôi đã làm ở đây được ba năm.
  • 今天就学到这儿为止,明天继续。 Jīntiān jiù xué dào zhèr wéizhǐ, míngtiān jìxù.Hôm nay học đến đây thôi, mai học tiếp.
  • 报名到这周五为止。 Bàomíng dào zhè zhōuwǔ wéizhǐ.Hạn đăng ký đến hết thứ Sáu tuần này.
Chi tiết điểm G5-027 ›

够……的 — … thật đấy, khá là

(真/也) + 够 + tính từ + 的

Khung 够 + tính từ + 的 dùng trong khẩu ngữ để cảm thán mức độ đã khá cao: 真够累的 = mệt thật đấy; 也够贵的 = cũng đắt ra phết. Chữ 的 ở cuối không bỏ được.

  • 今天加了四个小时班,真够累的。 Jīntiān jiā le sì ge xiǎoshí bān, zhēn gòu lèi de.Hôm nay tăng ca bốn tiếng, mệt thật đấy.
  • 一个月三千块的房租,也够贵的。 Yí ge yuè sānqiān kuài de fángzū, yě gòu guì de.Tiền thuê nhà ba nghìn tệ một tháng, cũng đắt ra phết.
  • 你这个人也够奇怪的。 Nǐ zhège rén yě gòu qíguài de.Con người bạn cũng lạ thật đấy.
Chi tiết điểm G5-028 ›

拿……来说 — lấy … làm ví dụ

Nhận định chung,拿 + ví dụ + 来说,+ chi tiết

Khung 拿……来说 = "lấy … mà nói, lấy … làm ví dụ": sau một nhận định chung, đưa ra một ví dụ cụ thể để minh họa. Khác 对……来说 ("đối với ai, theo góc nhìn của ai").

  • 拿我来说,每天都要加班。 Ná wǒ lái shuō, měi tiān dōu yào jiābān.Lấy tôi làm ví dụ, ngày nào cũng phải tăng ca.
  • 这里的冬天很冷,拿一月来说,常常零下十度。 Zhèlǐ de dōngtiān hěn lěng, ná yī yuè lái shuō, chángcháng língxià shí dù.Mùa đông ở đây rất lạnh, như tháng Một thì thường âm mười độ.
  • 有人学得很快,拿小王来说,三个月就会说了。 Yǒu rén xué de hěn kuài, ná Xiǎo Wáng lái shuō, sān ge yuè jiù huì shuō le.Có người học rất nhanh, như Tiểu Vương chẳng hạn, ba tháng đã nói được rồi.
Chi tiết điểm G5-029 ›

A的A,B的B — người thì A, người thì B

(Nhóm người) + 动词A + 的 + 动词A,动词B + 的 + 动词B

Khung A的A,B的B liệt kê mỗi người trong nhóm làm một việc khác nhau, giống "người thì …, người thì …" trong tiếng Việt: 唱歌的唱歌,跳舞的跳舞. A的 = "người làm A".

  • 下班后,大家看书的看书,打球的打球。 Xiàbān hòu, dàjiā kàn shū de kàn shū, dǎ qiú de dǎ qiú.Tan ca, người thì đọc sách, người thì chơi bóng.
  • 休息时,聊天的聊天,喝茶的喝茶。 Xiūxi shí, liáotiān de liáotiān, hē chá de hē chá.Giờ nghỉ, người thì tán gẫu, người thì uống trà.
  • 车上的人睡觉的睡觉,玩儿手机的玩儿手机。 Chē shang de rén shuìjiào de shuìjiào, wánr shǒujī de wánr shǒujī.Người trên xe, ai thì ngủ, ai thì chơi điện thoại.
Chi tiết điểm G5-030 ›

在……看来 — theo (ai) thấy

在 + người + 看来,+ ý kiến

Khung 在……看来 (zài … kànlái) = "theo cách nhìn của…, theo … thấy", nêu quan điểm của một người hay một nhóm người. Giữa 在 và 看来 là người, không phải sự vật.

  • 在我看来,这个办法不太好。 Zài wǒ kànlái, zhège bànfǎ bú tài hǎo.Theo tôi thấy, cách này không hay lắm.
  • 在老板看来,工人多加班是好事。 Zài lǎobǎn kànlái, gōngrén duō jiābān shì hǎoshì.Theo ông chủ, công nhân tăng ca nhiều là chuyện tốt.
  • 在很多越南人看来,过年一定要回家。 Zài hěn duō Yuènánrén kànlái, guònián yídìng yào huí jiā.Với nhiều người Việt Nam, Tết nhất định phải về nhà.
Chi tiết điểm G5-031 ›

Bảng phân biệt

KhungNghĩaVí dụ
A来A去làm đi làm lại我想来想去,还是决定留在这儿。 Wǒ xiǎng lái xiǎng qù, háishi juédìng liú zài zhèr.Tôi nghĩ đi nghĩ lại, vẫn quyết định ở lại đây.
从…来看xét về…从现在的情况来看,今年不会加工资。 Cóng xiànzài de qíngkuàng lái kàn, jīnnián bú huì jiā gōngzī.Xét tình hình hiện nay thì năm nay sẽ không tăng lương.
拿…来说lấy… làm ví dụ拿我来说,每天都要加班。 Ná wǒ lái shuō, měi tiān dōu yào jiābān.Lấy tôi làm ví dụ, ngày nào cũng phải tăng ca.
到…为止tính đến…报名到这周五为止。 Bàomíng dào zhè zhōuwǔ wéizhǐ.Hạn đăng ký đến hết thứ Sáu tuần này.
够…的… thật đấy今天加了四个小时班,真够累的。 Jīntiān jiā le sì ge xiǎoshí bān, zhēn gòu lèi de.Hôm nay tăng ca bốn tiếng, mệt thật đấy.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 我想去想来,还是不知道怎么办。

✓ 我想来想去,还是不知道怎么办。

Tiếng Việt nói "đi đi lại lại" (đi trước, lại sau) nên người học dễ đảo thành 去…来. Khung cố định luôn là A来A去.

✗ “谢谢你帮我搬家。”“不敢当。”

✓ “谢谢你帮我搬家。”“不客气。”

Người Việt hay đáp lời cảm ơn bằng "dạ không dám". Tiếng Trung 不敢当 chỉ dùng khi được khen hoặc được tôn trọng quá mức; đáp lời cảm ơn thông thường nói 不客气 / 没事儿.

✗ 你不用着担心,我能行。

✓ 你用不着担心,我能行。

Người học trộn 不用 với 用不着 thành 不用着. Nói 不用担心 hoặc 用不着担心 (不 nằm giữa 用 và 着).

✗ 看从价格,这家店更便宜。

✓ 从价格来看,这家店更便宜。

Tiếng Việt nói "nhìn từ giá cả" (động từ đứng trước). Tiếng Trung dùng khung 从……来看 bọc lấy danh từ và đặt ở đầu câu.

✗ 今天真够冷。

✓ 今天真够冷的。

Tiếng Việt "lạnh thật đấy" không có từ tương ứng với 的, nên người học hay bỏ. Khung 够……的 phải có 的 ở cuối.

✗ 这里的东西很贵,对水果来说,比越南贵一倍。

✓ 这里的东西很贵,拿水果来说,比越南贵一倍。

Tiếng Việt "lấy … làm ví dụ" và "đối với…" dễ bị dịch lẫn. 对……来说 nêu góc nhìn ("đối với tôi"); muốn đưa ví dụ minh họa phải dùng 拿……来说.

✗ 晚会上,人唱歌,人跳舞。

✓ 晚会上,唱歌的唱歌,跳舞的跳舞。

Dịch từng chữ "người thì hát, người thì nhảy" thành 人…人… là sai. Dùng khung A的A,B的B, hoặc 有的人…,有的人….

✗ 对我看来,这个工作不难。

✓ 在我看来,这个工作不难。

Tiếng Việt "theo tôi / đối với tôi" khiến người học ghép nhầm 对 với 看来. Khung đúng là 在……看来 (hoặc 对……来说).

Mẹo làm bài

  • Đọc 1 và Đọc 3: gặp khung bốn chữ thì đoán nghĩa theo cả khung, không dịch từng chữ (没大没小 là hỗn hào, không phải "không lớn không nhỏ").
  • Viết 2: 在我看来 để nêu ý kiến, 拿…来说 để đưa ví dụ, 从…来看 để nhận xét — ba khung này làm bài viết mạch lạc.

Bẫy hay gặp

1

Đảo thứ tự trong khung: 我想去想来,还是不知道怎么办。

我想来想去,还是不知道怎么办。

2

Dùng 不敢当 để đáp lời cảm ơn: "谢谢你帮我搬家。""不敢当。"

Đáp lời cảm ơn bằng 不客气; 不敢当 là đáp lời khen, lời tôn trọng.

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.