Chuyên đề HSK · HSK5 · Ngữ pháp
Nhấn mạnh HSK5: 再也不, 再也没, 可, 怎么也不: công thức, ví dụ, bài tập
Cách nhấn mạnh HSK5: 再也不 (không bao giờ… nữa, quyết tâm), 再也没…过 (từ đó chưa hề), 可 nhấn mạnh (你可来了, 可别忘了), 怎么都/也 + 不/没 (thế nào cũng không). Ví dụ có pinyin, lỗi hay sai, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Phân biệt 再也不 (từ nay về sau không… nữa) với 再也没…过 (từ đó đến giờ chưa hề…).
- Giữ đúng thứ tự 再也 + 不/没, không nói 再不也, 不再也.
- Hiểu 可 nhấn mạnh trong 你可来了 (cuối cùng bạn cũng đến), 可别 (đừng có mà…).
- Dùng 怎么也 + 不/没 + động từ + bổ ngữ: 怎么也想不起来.
Giải thích ngắn
再也不 nói một quyết tâm hay một thay đổi từ nay về sau: 我再也不喝酒了. 再也没 nói từ một mốc trong quá khứ đến bây giờ chưa hề xảy ra lại, thường có 过: 他回国以后,再也没来过中国. Vì vậy không nói 再也不回来过.
可 đứng trước động từ, tính từ để nhấn mạnh cảm xúc: 你可来了 (cuối cùng bạn cũng đến rồi), 这可不是小事 (đây đâu phải chuyện nhỏ), 你可别迟到 (bạn đừng có đến muộn đấy). Đây là cách nói rất hay gặp trong hội thoại ở phần Nghe.
怎么也 / 怎么都 + 不/没 nghĩa là "làm thế nào cũng không…": 门怎么都打不开. Phần sau thường là bổ ngữ khả năng phủ định (打不开, 想不起来).
Công thức và ví dụ
再也不 / 再也没 — không bao giờ … nữa
再也不 + V (+了): quyết tâm, từ nay về sau · 再也没 + V + 过: từ đó đến nay chưa hề
再也不 / 再也没 nhấn mạnh "không bao giờ … nữa". 再也不 + V (+ 了) nói về ý định, từ nay về sau (我再也不喝酒了). 再也没 + V (+ 过) nói về sự thật đã qua: từ lúc đó đến nay không hề xảy ra lại (再也没来过). Trật tự cố định: 再 + 也 + 不/没.
- 我再也不喝酒了。 Wǒ zài yě bù hē jiǔ le.Tôi sẽ không bao giờ uống rượu nữa.
- 他回国以后,再也没来过中国。 Tā huí guó yǐhòu, zài yě méi láiguo Zhōngguó.Từ khi về nước, anh ấy không quay lại Trung Quốc lần nào nữa.
- 那次以后,我再也不敢一个人走夜路了。 Nà cì yǐhòu, wǒ zài yě bù gǎn yí ge rén zǒu yèlù le.Từ lần đó, tôi không bao giờ dám đi đường đêm một mình nữa.
Dùng 可 để nhấn mạnh
可 + 来了/算… · 可 + 不/没 + … · 可 + 别/要 + …
Phó từ 可 (kě) đặt trước vị ngữ để tăng ngữ khí: 你可来了! (cuối cùng bạn cũng đến!), 这可不是小事 (đây đâu phải chuyện nhỏ), 你可别忘了 (nhớ đừng có quên đấy), 我可没说过 (tôi đâu có nói). Tiếng Việt thường dùng "đâu", "đấy", "nhé" ở cuối câu để diễn đạt.
- 你可来了,大家都在等你呢! Nǐ kě lái le, dàjiā dōu zài děng nǐ ne!Cuối cùng bạn cũng đến rồi, mọi người đang đợi bạn đấy!
- 这可不是小事,你得告诉经理。 Zhè kě bú shì xiǎo shì, nǐ děi gàosu jīnglǐ.Đây đâu phải chuyện nhỏ, bạn phải báo cho quản lý.
- 明天的考试你可别迟到。 Míngtiān de kǎoshì nǐ kě bié chídào.Kỳ thi ngày mai bạn đừng có đến muộn đấy.
怎么都/也 + 不/没 — thế nào cũng không
(Chủ ngữ) + 怎么 + 都/也 + 不/没 + V (+ bổ ngữ)
Khung 怎么都/也 + 不/没 nhấn mạnh: dù cố gắng bằng cách nào kết quả cũng không đạt, hoặc nhất quyết không làm. Hay đi với bổ ngữ khả năng: 怎么也想不起来, 怎么都打不开.
- 这道题我怎么也想不出来。 Zhè dào tí wǒ zěnme yě xiǎng bu chūlai.Bài này tôi nghĩ thế nào cũng không ra.
- 门怎么都打不开,我们只好叫人来修。 Mén zěnme dōu dǎ bu kāi, wǒmen zhǐhǎo jiào rén lái xiū.Cửa mở thế nào cũng không được, chúng tôi đành gọi người đến sửa.
- 我给他打了好几次电话,他怎么也不接。 Wǒ gěi tā dǎ le hǎo jǐ cì diànhuà, tā zěnme yě bù jiē.Tôi gọi cho anh ấy mấy lần liền mà anh ấy nhất định không nghe.
Bảng phân biệt
| Cách nói | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 再也不…了 | từ nay không bao giờ… nữa | 我再也不喝酒了。 Wǒ zài yě bù hē jiǔ le.Tôi sẽ không bao giờ uống rượu nữa. |
| 再也没…过 | từ đó đến giờ chưa hề… | 他回国以后,再也没来过中国。 Tā huí guó yǐhòu, zài yě méi láiguo Zhōngguó.Từ khi về nước, anh ấy không quay lại Trung Quốc lần nào nữa. |
| 可 + động từ/tính từ | nhấn mạnh cảm xúc | 你可来了,大家都在等你呢! Nǐ kě lái le, dàjiā dōu zài děng nǐ ne!Cuối cùng bạn cũng đến rồi, mọi người đang đợi bạn đấy! |
| 怎么也 + 不/没 | thế nào cũng không | 这道题我怎么也想不出来。 Zhè dào tí wǒ zěnme yě xiǎng bu chūlai.Bài này tôi nghĩ thế nào cũng không ra. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 他走了以后,再也不回来过。
✓ 他走了以后,再也没回来过。
Tiếng Việt "không … nữa" không phân biệt quá khứ hay tương lai. Chuyện đã xảy ra (từ đó đến nay) dùng 再也没 + V + 过; 再也不 dùng cho ý định, và không đi với 过.
Mẹo làm bài
- Nghe 1 và Nghe 2: 再也不 cho biết người nói đã quyết; câu hỏi hay hỏi "他以后还会…吗?" → đáp án là không.
- Câu có mốc trong quá khứ (那次以后, 回国以后) + 再也 + _ + động từ + 过 → điền 没.
Bẫy hay gặp
Dùng 再也不 với 过: 他走了以后,再也不回来过。
他走了以后,再也没回来过。
Đảo thứ tự 再也: 那次以后,我再不也迟到了。
那次以后,我再也不迟到了。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK5 · Bài tập HSK5 · Ngữ pháp HSK5 · Thi thử HSK5
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.