Thi thử HSK · Chuẩn HSK 3.0 cấp 5

Thi thử HSK5 chuẩn HSK 3.0

Đề HSK5 theo cấu trúc mới của HSK 3.0 (áp dụng từ 07/2026), làm như thi thật: 72 câu trong 110 phút, nghe, đọc, viết. Từ vựng, ngữ pháp và chữ viết đúng phạm vi cấp 5 của HSK 3.0. Tranh vẽ riêng, audio giọng chuẩn, chấm điểm và xem lại từng câu ngay sau khi nộp.

Đang mở · Cập nhật 17/10/2026

72câu hỏi
110'làm bài
300điểm tối đa
180điểm để đạt

Chấm AI: AI chấm câu viết tự do, phí từ 5.000đ/lượt, mua qua ví. Không chấm AI: câu viết tự do không tính điểm, trong gói Premium.

Chưa chắc nên thi HSK5 lúc nào, mỗi ngày học bao lâu? Đặt mục tiêu HSK5 và kế hoạch đạt được ›

Vì sao đề này theo chuẩn HSK 3.0

HSK 3.0 là cách gọi bộ Tiêu chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế (GF 0025-2021) do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành, chia 3 giai đoạn, 9 cấp. Mỗi cấp quy định rõ học viên phải biết những từ nào, điểm ngữ pháp nào, viết tay được những chữ nào và làm được việc gì bằng tiếng Trung. Đề thi thử HSK5 được soạn bám sát phạm vi đó:

  • Từ vựng: chỉ dùng từ trong danh sách từ vựng HSK 3.0 từ cấp 1 đến cấp 5 (khoảng 3.589 từ). Từ của cấp cao hơn bị loại, kể cả khi nó "mượn" chữ của một từ dễ.
  • Ngữ pháp: chỉ dùng điểm ngữ pháp từ cấp 1 đến cấp 5 theo đại cương HSK 3.0.
  • Chủ đề: các tình huống mà đại cương cấp 5 yêu cầu: công việc và công sở, thuê nhà, đi lại, khách sạn và du lịch, mua sắm và thanh toán, sức khoẻ, học tập, đời sống thành phố, phong tục và thói quen.

Về hình thức, đề giữ đúng cấu trúc bài thi HSK5: cùng số phần, cùng dạng câu và thứ tự câu hỏi.

Đề HSK5 chính thứcĐề thi thử trên web
Nghe · 听力3535
Đọc · 阅读3535
Viết · 书写22
Thời gian làm bàikhoảng 110 phút110 phút
Thang điểm300 điểm, đạt 180300 điểm, đạt 180
Số lần nghe mỗi câu1 lần1 lần (luyện từng phần: tối đa 2 lần)

Đề HSK5 chuẩn HSK 3.0 (áp dụng từ 07/2026, theo tài liệu cấu trúc đề của 汉考国际 12/2025): 72 câu (Nghe 35, Đọc 35, Viết 2), khoảng 110 phút làm bài (Nghe khoảng 25, Đọc 35, Viết 40), 4 lựa chọn A–D, không có pinyin. Đề trên web theo đúng cấu trúc HSK5 mới của HSK 3.0: cùng 7 phần, cùng số câu, dạng câu, 4 lựa chọn A–D và thời gian làm bài. Phần Nghe phát liền một mạch 1 lần như phòng thi (có lời đọc yêu cầu từng phần, số câu và thời gian chờ trả lời); luyện từng phần thì nghe lại được tối đa 2 lần.

Đề được soạn và kiểm tra thế nào

Đề không phải một bộ cố định. Chúng tôi soạn một ngân hàng 177 câu cho HSK5, mỗi phần từ 10 đến 50 câu (phần nhiều câu hỏi tính theo đoạn văn). Mỗi lần bạn bắt đầu là một đề mới, ghép theo đúng khung trên.

1

Nội dung

Mỗi câu viết riêng cho cấp 5, có chữ Hán, pinyin đủ dấu thanh (kể cả biến điệu của 一 và 不) và nghĩa tiếng Việt tự nhiên. Câu hỏi về thông tin có thật trong câu nghe/đọc, mỗi câu chỉ có đúng một đáp án.

2

Soát từng câu theo chuẩn cấp 5

Mỗi câu được soát kỹ trước khi vào ngân hàng đề: chữ và từ nằm trong phạm vi cấp 1–5, không lẫn từ cấp cao, độ dài câu đúng chuẩn, pinyin chính xác, không có câu trùng lặp giữa các phần, số lượng nói trong câu khớp với số vật vẽ trong tranh. Câu chưa đạt đều bị loại.

3

Thẩm định độc lập

Sau vòng soát trên, một người thẩm định riêng đọc lại toàn bộ: tiếng Trung có tự nhiên không, tiếng Việt có đúng nghĩa không, đáp án nhiễu có vô tình cũng đúng không. Sửa đến khi đạt mới dùng.

4

Tranh

Mọi tranh vẽ riêng cho đề, cùng một phong cách, không có chữ, số hay pinyin để tránh lộ đáp án. Những từ cần so sánh như anh – em, cao – thấp, nhiều – ít được vẽ 2–3 người hoặc 2 nhóm vật, có mũi tên đỏ chỉ đúng đối tượng.

5

Audio

Phần Nghe thu âm từng lượt nói bằng giọng chuẩn Bắc Kinh, một giọng nam và một giọng nữ đúng vai trong hội thoại; câu hỏi "问:…" do giọng nữ đọc. Các lượt được nối với khoảng nghỉ như băng đề thật. Đề chỉ mở cho học viên khi đã có đủ audio.

6

Ghép đề công bằng

Ở phần điền từ A–E, 5 câu trong mỗi nhóm được chọn sao cho mỗi từ chỉ điền đúng vào một câu. Ở phần điền câu vào đoạn văn, mỗi câu chỉ hợp với đúng một chỗ trống. Đáp án nhiễu được soát để không vô tình cũng đúng.

Cấu trúc đề và từng dạng câu hỏi

Dưới đây là toàn bộ các phần của đề HSK5 theo đúng thứ tự khi thi. Mỗi phần kèm một câu ví dụ lấy thẳng từ ngân hàng đề: chữ hiển thị (không có pinyin, như đề thật cấp 5), tranh và audio đúng như học viên thấy và nghe trong bài thi. Bấm "Đáp án và lời thoại" để xem lời giải.

听力 Nghe 35 câu · 100 điểm

第一部分

Nghe hội thoại khoảng 4 lượt, chọn đáp án

Câu 1–10 · 10 câu

Nghe một hội thoại nam – nữ khoảng 4 lượt rồi câu hỏi "问:…", chọn 1 trong 4 đáp án A–D viết sẵn. Mỗi câu chỉ nghe 1 lần, câu hỏi thường hỏi ý định, lý do hoặc kết quả chứ không hỏi lại chữ nghe được.

1Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
A请同事替他发言B录音以后反复听C请领导帮忙控制时间D提前去开会的地方看看
Đáp án, giải thích và lời thoại

Đáp án: B. 录音以后反复听 (ghi âm rồi nghe đi nghe lại)

Vì sao: Người nữ khuyên 你可以先把讲话内容录下来,自己听几遍 (ghi âm bài nói trước rồi tự nghe vài lần), nên chọn B 录音以后反复听. Ý "canh thời gian" có xuất hiện nhưng là việc làm KÈM lúc ghi âm, không phải việc làm trước; nhờ đồng nghiệp nói thay (A), nhờ lãnh đạo canh giờ (C), đến trước chỗ họp (D) đều không được nhắc. Câu hỏi có chữ 先 (trước tiên): nghe kỹ việc được nói đầu tiên.

男:小何,下周的年底大会要我代表部门发言,我一想到台下几百人就紧张。Xiǎo Hé, xià zhōu de niándǐ dàhuì yào wǒ dàibiǎo bùmén fāyán, wǒ yì xiǎngdào tái xià jǐ bǎi rén jiù jǐnzhāng.Tiểu Hà này, đại hội cuối năm tuần sau bắt tớ phát biểu thay mặt cả phòng, cứ nghĩ đến mấy trăm người ngồi dưới là tớ run.
女:你可以先把讲话内容录下来,自己听几遍,哪儿说得不顺就改哪儿。Nǐ kěyǐ xiān bǎ jiǎnghuà nèiróng lù xiàlái, zìjǐ tīng jǐ biàn, nǎr shuō de bú shùn jiù gǎi nǎr.Cậu có thể ghi âm bài phát biểu trước, tự nghe vài lần, chỗ nào nói chưa trôi thì sửa chỗ đó.
男:这个办法不错,可我怕时间控制不好。Zhège bànfǎ búcuò, kě wǒ pà shíjiān kòngzhì bù hǎo.Cách này hay đấy, nhưng tớ sợ không canh được thời gian.
女:录的时候顺便计算一下时间,超过五分钟就删掉一些。Lù de shíhou shùnbiàn jìsuàn yíxià shíjiān, chāoguò wǔ fēnzhōng jiù shāndiào yìxiē.Lúc ghi âm thì tiện thể tính luôn thời gian, quá năm phút thì cắt bớt đi.
问:女的建议男的先做什么?Wèn: Nǚ de jiànyì nán de xiān zuò shénme?Hỏi: Người nữ khuyên người nam làm gì trước?
第一部分

Nghe hội thoại dài, trả lời 2 câu hỏi

Câu 11–19 · 9 câu

Nghe một hội thoại dài hơn, sau đó lần lượt nghe 2 (đôi khi 3) câu hỏi về cùng đoạn, mỗi câu 4 lựa chọn. Nên đọc lướt 4 đáp án trước khi băng chạy.

11Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
11问:男的上午介绍方案时遇到了什么问题?
A客户觉得价格太高B忘了带重要的材料C客户不想听太多背景D市场情况没有讲清楚
12问:女的建议男的怎么做?
A把结论放在最前面B多准备一些市场资料C让客户多给点儿时间D换一位同事去谈
Đáp án, giải thích và lời thoại

Đáp án: 11: C. 客户不想听太多背景 (khách không muốn nghe quá nhiều về bối cảnh) · 12: A. 把结论放在最前面 (đưa kết luận lên đầu tiên)

Vì sao: Câu 1: người nam kể khách 看了看表,问我能不能直接说重点, và người nữ đoán đúng là anh nói quá nhiều 背景 (bối cảnh) ở đầu, nên chọn C 客户不想听太多背景. Giá cao (A), quên tài liệu (B) không được nói; D sai vì anh đã định nói rõ thị trường, vấn đề là nói quá dài. Câu 2: lời khuyên 你应该先说结论,再用两三个理由支持它 → chọn A 把结论放在最前面. Mẹo: lời khuyên thường đi sau 应该 / 最好 / 不如.

女:小许,听说你上午去给客户介绍方案了,怎么样?Xiǎo Xǔ, tīngshuō nǐ shàngwǔ qù gěi kèhù jièshào fāng'àn le, zěnmeyàng?Tiểu Hứa, nghe nói sáng nay cậu đi trình bày phương án cho khách hàng, thế nào rồi?
男:别提了。我才讲了三分钟,客户就看了看表,问我能不能直接说重点。Bié tí le. Wǒ cái jiǎngle sān fēnzhōng, kèhù jiù kànle kàn biǎo, wèn wǒ néng bu néng zhíjiē shuō zhòngdiǎn.Đừng nhắc nữa. Tớ mới nói được ba phút, khách đã liếc đồng hồ, hỏi tớ vào thẳng vấn đề chính được không.
女:你是不是一开始就讲了很多背景?Nǐ shì bu shì yì kāishǐ jiù jiǎngle hěn duō bèijǐng?Có phải vừa mở đầu cậu đã nói rất nhiều về bối cảnh không?
男:对啊,我想先把市场情况讲清楚,再提我们的建议。Duì a, wǒ xiǎng xiān bǎ shìchǎng qíngkuàng jiǎng qīngchu, zài tí wǒmen de jiànyì.Ừ, tớ định nói rõ tình hình thị trường trước rồi mới đưa ra đề xuất của bên mình.
女:客户的时间有限,最关心的是结果。你应该先说结论,再用两三个理由支持它。Kèhù de shíjiān yǒuxiàn, zuì guānxīn de shì jiéguǒ. Nǐ yīnggāi xiān shuō jiélùn, zài yòng liǎng sān ge lǐyóu zhīchí tā.Thời gian của khách có hạn, cái họ quan tâm nhất là kết quả. Cậu nên nói kết luận trước, rồi đưa ra hai ba lý do để củng cố cho nó.
男:有道理。下周还要再谈一次,我回去把顺序调整一下。Yǒu dàolǐ. Xià zhōu hái yào zài tán yí cì, wǒ huíqu bǎ shùnxù tiáozhěng yíxià.Có lý. Tuần sau còn phải gặp bàn thêm lần nữa, tớ về sắp xếp lại thứ tự xem sao.
问:男的上午介绍方案时遇到了什么问题?Wèn: Nán de shàngwǔ jièshào fāng'àn shí yùdàole shénme wèntí?Hỏi: Sáng nay lúc trình bày phương án, người nam gặp chuyện gì?
问:女的建议男的怎么做?Wèn: Nǚ de jiànyì nán de zěnme zuò?Hỏi: Người nữ khuyên người nam làm gì?
第二部分

Nghe độc thoại dài, trả lời 2–3 câu hỏi

Câu 20–35 · 16 câu

Nghe một đoạn kể chuyện hoặc trình bày của một người, rồi 2–3 câu hỏi về chi tiết, thái độ và ý chính. Mỗi câu 4 lựa chọn.

20Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
20问:第一次坐进训练飞机时,说话人怎么样?
A身体检查没有通过B太紧张,记不住教练的话C觉得训练飞机比想象的小D很快就会操作这些设备
21问:为了记住怎么操作,说话人是怎么做的?
A每天请教练再讲一遍B晚上和同学一起练习C每天坐在飞机里看设备D写下来贴在墙上天天练
22问:关于说话人,可以知道什么?
A做事一直很认真B现在是飞行学校的教练C刚开始飞行没多久D不太相信年轻人
Đáp án, giải thích và lời thoại

Đáp án: 20: B. 太紧张,记不住教练的话 (căng thẳng quá, không nhớ nổi lời thầy hướng dẫn) · 21: D. 写下来贴在墙上天天练 (chép ra dán lên tường, ngày nào cũng tập) · 22: A. 做事一直很认真 (làm việc luôn rất cẩn thận)

Vì sao: Câu 1: 我紧张得什么都想不起来,教练说的话一句也没记住 → chọn B. Câu 2: 我把每一步操作都写在纸上,贴在宿舍的墙上,每天睡觉前都在心里练一遍 → chọn D 写下来贴在墙上天天练 (đáp án nói gọn lại ý của bài). Câu 3: anh đã bay mười năm mà mỗi lần cất cánh vẫn kiểm tra kỹ từng bước → chọn A 做事一直很认真. B sai (anh là phi công, không phải thầy dạy), C sai (đã bay 10 năm), D không có trong bài. Câu hỏi "可以知道什么" thường đòi tổng hợp cả bài, không trùng nguyên văn.

我从小就想当飞行员。高中毕业那年,我顺利通过了各种测试,进了飞行学校。本来以为最难的是检查身体,没想到真正的挑战还在后面。第一次坐进训练用的小飞机,看着面前那么多需要操作的设备,我紧张得什么都想不起来,教练说的话一句也没记住。那天晚上,我把每一步操作都写在纸上,贴在宿舍的墙上,每天睡觉前都在心里练一遍。三个月以后,我第一次独自驾驶飞机飞上了天空。现在我已经飞了十年,每次起飞前,还是会把每一步都认真检查一遍。我常常跟新来的年轻人说,在天上,任何一个小小的失误都可能造成严重的后果。Wǒ cóngxiǎo jiù xiǎng dāng fēixíngyuán. Gāozhōng bìyè nà nián, wǒ shùnlì tōngguò le gè zhǒng cèshì, jìn le fēixíng xuéxiào. Běnlái yǐwéi zuì nán de shì jiǎnchá shēntǐ, méi xiǎngdào zhēnzhèng de tiǎozhàn hái zài hòumiàn. Dì-yī cì zuò jìn xùnliàn yòng de xiǎo fēijī, kànzhe miànqián nàme duō xūyào cāozuò de shèbèi, wǒ jǐnzhāng de shénme dōu xiǎng bu qǐlái, jiàoliàn shuō de huà yí jù yě méi jìzhù. Nà tiān wǎnshang, wǒ bǎ měi yí bù cāozuò dōu xiě zài zhǐ shang, tiē zài sùshè de qiáng shang, měi tiān shuìjiào qián dōu zài xīn li liàn yí biàn. Sān ge yuè yǐhòu, wǒ dì-yī cì dúzì jiàshǐ fēijī fēi shàng le tiānkōng. Xiànzài wǒ yǐjīng fēi le shí nián, měi cì qǐfēi qián, háishi huì bǎ měi yí bù dōu rènzhēn jiǎnchá yí biàn. Wǒ chángcháng gēn xīn lái de niánqīngrén shuō, zài tiān shang, rènhé yí ge xiǎoxiǎo de shīwù dōu kěnéng zàochéng yánzhòng de hòuguǒ.Từ nhỏ tôi đã muốn làm phi công. Năm tốt nghiệp cấp ba, tôi vượt qua suôn sẻ đủ loại bài kiểm tra và vào trường đào tạo phi công. Tôi cứ tưởng khó nhất là khám sức khoẻ, không ngờ thử thách thật sự còn ở phía sau. Lần đầu ngồi vào chiếc máy bay nhỏ dùng để huấn luyện, nhìn bao nhiêu thiết bị cần thao tác trước mặt, tôi căng thẳng đến mức đầu óc trống rỗng, chẳng nhớ ra được gì, lời thầy hướng dẫn nói cũng không lọt tai được câu nào. Tối hôm đó, tôi chép từng thao tác một ra giấy, dán lên tường ký túc xá, tối nào trước khi ngủ cũng tập lại trong đầu một lượt. Ba tháng sau, lần đầu tiên tôi một mình lái máy bay bay lên bầu trời. Giờ tôi đã bay được mười năm, mỗi lần trước khi cất cánh vẫn kiểm tra kỹ lại từng bước một lượt. Tôi thường nói với các bạn trẻ mới vào nghề rằng ở trên trời, chỉ một sơ suất nhỏ thôi cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
问:第一次坐进训练飞机时,说话人怎么样?Wèn: Dì-yī cì zuò jìn xùnliàn fēijī shí, shuōhuàrén zěnmeyàng?Hỏi: Lần đầu ngồi vào máy bay huấn luyện, người nói thế nào?
问:为了记住怎么操作,说话人是怎么做的?Wèn: Wèile jìzhù zěnme cāozuò, shuōhuàrén shì zěnme zuò de?Hỏi: Để nhớ cách thao tác, người nói đã làm thế nào?
问:关于说话人,可以知道什么?Wèn: Guānyú shuōhuàrén, kěyǐ zhīdào shénme?Hỏi: Về người nói, có thể biết điều gì?

阅读 Đọc 35 câu · 100 điểm

第一部分

Điền vào đoạn văn nhiều chỗ trống

Câu 36–45 · 10 câu

Đọc một đoạn văn có 3–4 chỗ trống; mỗi chỗ chọn 1 trong 4 lựa chọn, có chỗ là từ, có chỗ là cả câu. Cần đọc cả câu trước và sau chỗ trống, không chỉ nhìn nghĩa từ.

36Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án:

Vì sao: Chỗ trống 1 đứng sau "càng nằm càng tỉnh", cần một câu kết luận: B 可见这两种办法效果都不好 (có thể thấy cả hai cách đều không hiệu quả). A, C, D trái với ý "càng nằm càng tỉnh". Chỗ 2: 在床和睡觉之间建立(…) — 建立联系 (tạo mối liên hệ) là kết hợp tự nhiên, chọn D; 信心、制度、基础 không đi với "giữa giường và việc ngủ". Chỗ 3: câu trước nói giờ dậy nên mỗi ngày như nhau, nên "đừng vì thế mà 推迟 (lùi) giờ dậy" → A. 延长 dùng cho khoảng thời gian (kéo dài), không dùng cho mốc giờ.

第二部分

Sắp xếp 5 đoạn A–E thành bài hoàn chỉnh

Câu 46–55 · 10 câu

Một bài bị tách thành 5 đoạn A–E. Xếp lại theo đúng thứ tự, dựa vào từ nối (首先、后来、因此…), đại từ chỉ lại người hoặc việc đã nói, và mạch thời gian.

46Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án:

Vì sao: Thứ tự đúng theo mạch chuyện: đoạn mở giới thiệu đầy đủ 老金 làm đồ gỗ gần 40 năm và nỗi lo không có người học nghề (đoạn đầu tiên luôn là đoạn giới thiệu nhân vật, chưa dùng đại từ thay thế); 去年春天 kể sự việc mở nút; 那天下午的事 chỉ lại chính buổi chiều vừa kể nên phải đứng ngay sau; 课程刚推出的时候 nói về lớp học vừa được nghĩ ra ở đoạn trước; 现在 là kết quả hiện tại, đứng cuối. Mẹo: tìm đoạn không dựa vào đoạn nào khác để làm đoạn 1, rồi lần theo từ chỉ lại (那天、这个、他) và mốc thời gian (去年 → 现在).

第三部分

Đọc bài khoảng 400 chữ, trả lời câu hỏi

Câu 56–70 · 15 câu

Đọc một bài dài khoảng 400 chữ và trả lời 3–4 câu hỏi, có câu hỏi ý của câu hoặc từ được gạch chân trong bài. Mỗi câu 4 lựa chọn.

56Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
这座小城的博物馆一共只有两层,里面展出的东西不过一百多件。游客们进门以后,往往一边走一边拍照,不到半个小时就出来了。离开之前,不少人会在留言本上写一句:“地方太小,没什么可看的。” 博物馆里有一位年轻的工作人员,看了这些留言,心里很遗憾。她发现,大家并不是对历史没有兴趣,只是面对满屋子的老东西,既不了解它们背后的故事,也不知道该从哪儿看起。于是,她想出了一个新办法:每天下午三点,只给大家介绍一件东西,每次半个小时。 第一次介绍的是一只普通的旧碗。碗边缺了一小块,颜色也不太好看,平时几乎没有人愿意在它前面停下来欣赏。她告诉大家,这只碗是在一座老房子里找到的,碗底还写着一个女孩儿的名字。专家认为,它当年很可能是一位母亲送给女儿的结婚礼物;而碗边缺的那一块,也许是后来哪个孩子不小心碰掉的。听完以后,大家围着那只碗看了又看,似乎看到了一家人热热闹闹过日子的样子。 来听介绍的人陆续多了起来,有人甚至专门从外地赶来。最近,留言本上多了这样一句:“原来不是博物馆太小,是我们走得太快。”
56根据第二段,那位工作人员认为游客很快离开的原因是:
A对历史一点儿兴趣也没有B博物馆里不让拍照C不知道怎样看那些老东西D觉得博物馆的门票太贵了
57关于那只旧碗,可以知道什么?
A是从外地买回来的B碗边一点儿也没有坏C平时很受游客欢迎D可能曾经是一件礼物
58画线部分的意思最可能是:
A以前看得不够仔细B博物馆应该再扩大一些C游客走路的速度太快了D展出的东西实在太少了
59根据上文,下列哪项正确?
A介绍活动每次一个小时B有外地人专门来参加活动C这座博物馆一共有三层D活动在每天早上举行
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án: 56: C. 不知道怎样看那些老东西 (không biết nên xem những món đồ cũ ấy thế nào) · 57: D. 可能曾经是一件礼物 (có thể từng là một món quà) · 58: A. 以前看得不够仔细 (trước đây xem chưa đủ kỹ) · 59: B. 有外地人专门来参加活动 (có người nơi khác cất công đến dự)

Vì sao: Câu 1 (đoạn 2): 大家并不是对历史没有兴趣,只是……不知道该从哪儿看起 → C 不知道怎样看那些老东西; A bị câu 并不是 phủ định ngay. Câu 2: chuyên gia cho rằng chiếc bát 很可能是一位母亲送给女儿的结婚礼物 → D; bát bị sứt (B sai), ngày thường không ai dừng lại xem (C sai). Câu 3 (câu gạch chân 不是博物馆太小,是我们走得太快): "đi nhanh" ở đây là xem vội, nên chọn A 以前看得不够仔细; C hiểu theo nghĩa đen là bẫy. Câu 4: 有人甚至专门从外地赶来 → B; hoạt động 半个小时 lúc 下午三点, bảo tàng 两层.

这座小城的博物馆一共只有两层,里面展出的东西不过一百多件。游客们进门以后,往往一边走一边拍照,不到半个小时就出来了。离开之前,不少人会在留言本上写一句:“地方太小,没什么可看的。” 博物馆里有一位年轻的工作人员,看了这些留言,心里很遗憾。她发现,大家并不是对历史没有兴趣,只是面对满屋子的老东西,既不了解它们背后的故事,也不知道该从哪儿看起。于是,她想出了一个新办法:每天下午三点,只给大家介绍一件东西,每次半个小时。 第一次介绍的是一只普通的旧碗。碗边缺了一小块,颜色也不太好看,平时几乎没有人愿意在它前面停下来欣赏。她告诉大家,这只碗是在一座老房子里找到的,碗底还写着一个女孩儿的名字。专家认为,它当年很可能是一位母亲送给女儿的结婚礼物;而碗边缺的那一块,也许是后来哪个孩子不小心碰掉的。听完以后,大家围着那只碗看了又看,似乎看到了一家人热热闹闹过日子的样子。 来听介绍的人陆续多了起来,有人甚至专门从外地赶来。最近,留言本上多了这样一句:“原来不是博物馆太小,是我们走得太快。”Zhè zuò xiǎochéng de bówùguǎn yígòng zhǐyǒu liǎng céng, lǐmiàn zhǎnchū de dōngxi búguò yìbǎi duō jiàn. Yóukèmen jìn mén yǐhòu, wǎngwǎng yìbiān zǒu yìbiān pāizhào, bú dào bàn ge xiǎoshí jiù chūlai le. Líkāi zhīqián, bù shǎo rén huì zài liúyánběn shang xiě yí jù: "Dìfang tài xiǎo, méi shénme kě kàn de." Bówùguǎn li yǒu yí wèi niánqīng de gōngzuò rényuán, kàn le zhèxiē liúyán, xīnli hěn yíhàn. Tā fāxiàn, dàjiā bìng bú shì duì lìshǐ méiyǒu xìngqù, zhǐshì miànduì mǎn wūzi de lǎo dōngxi, jì bù liǎojiě tāmen bèihòu de gùshi, yě bù zhīdào gāi cóng nǎr kàn qǐ. Yúshì, tā xiǎng chū le yí ge xīn bànfǎ: měi tiān xiàwǔ sān diǎn, zhǐ gěi dàjiā jièshào yí jiàn dōngxi, měi cì bàn ge xiǎoshí. Dì yī cì jièshào de shì yì zhī pǔtōng de jiù wǎn. Wǎn biān quē le yì xiǎo kuài, yánsè yě bú tài hǎokàn, píngshí jīhū méiyǒu rén yuànyì zài tā qiánmiàn tíng xiàlai xīnshǎng. Tā gàosu dàjiā, zhè zhī wǎn shì zài yí zuò lǎo fángzi li zhǎodào de, wǎn dǐ hái xiě zhe yí ge nǚháir de míngzi. Zhuānjiā rènwéi, tā dāngnián hěn kěnéng shì yí wèi mǔqīn sòng gěi nǚ'ér de jiéhūn lǐwù; ér wǎn biān quē de nà yí kuài, yěxǔ shì hòulái nǎge háizi bù xiǎoxīn pèng diào de. Tīng wán yǐhòu, dàjiā wéi zhe nà zhī wǎn kàn le yòu kàn, sìhū kàndào le yì jiā rén rèrènàonào guò rìzi de yàngzi. Lái tīng jièshào de rén lùxù duō le qǐlai, yǒu rén shènzhì zhuānmén cóng wàidì gǎn lái. Zuìjìn, liúyánběn shang duō le zhèyàng yí jù: "Yuánlái bú shì bówùguǎn tài xiǎo, shì wǒmen zǒu de tài kuài."Bảo tàng của thành phố nhỏ này tổng cộng chỉ có hai tầng, đồ trưng bày bên trong chỉ hơn một trăm món. Khách tham quan vào cửa thường vừa đi vừa chụp ảnh, chưa đầy nửa tiếng đã ra. Trước khi về, không ít người viết vào sổ lưu niệm một câu: "Chỗ này nhỏ quá, chẳng có gì để xem." Trong bảo tàng có một nhân viên trẻ, đọc những lời nhắn ấy mà trong lòng thấy tiếc. Cô nhận ra mọi người không phải không hứng thú với lịch sử, chỉ là đứng trước cả một phòng đầy đồ cũ, họ vừa không biết câu chuyện đằng sau những món đồ ấy, vừa không biết nên bắt đầu xem từ đâu. Thế là cô nghĩ ra một cách mới: ba giờ chiều mỗi ngày, chỉ giới thiệu cho mọi người một món đồ, mỗi lần nửa tiếng. Lần đầu tiên cô giới thiệu một chiếc bát cũ bình thường. Miệng bát sứt mất một miếng nhỏ, màu sắc cũng chẳng đẹp lắm, ngày thường hầu như chẳng ai chịu dừng lại trước nó để ngắm. Cô kể với mọi người rằng chiếc bát này được tìm thấy trong một ngôi nhà cổ, dưới đáy bát còn viết tên một cô gái. Các chuyên gia cho rằng năm xưa rất có thể nó là quà cưới một người mẹ tặng con gái; còn miếng sứt ở miệng bát có lẽ là về sau đứa trẻ nào đó vô ý va vào làm mẻ. Nghe xong, mọi người vây quanh chiếc bát ngắm đi ngắm lại, dường như nhìn thấy cả một gia đình sống những ngày rộn ràng, đầm ấm. Người đến nghe giới thiệu mỗi lúc một đông, thậm chí có người cất công từ nơi khác tới. Gần đây, trong sổ lưu niệm có thêm một câu thế này: "Hoá ra không phải bảo tàng quá nhỏ, mà là chúng ta đi quá nhanh."
根据第二段,那位工作人员认为游客很快离开的原因是:Gēnjù dì èr duàn, nà wèi gōngzuò rényuán rènwéi yóukè hěn kuài líkāi de yuányīn shì:Theo đoạn hai, người nhân viên đó cho rằng khách tham quan về nhanh là vì sao?
关于那只旧碗,可以知道什么?Guānyú nà zhī jiù wǎn, kěyǐ zhīdào shénme?Về chiếc bát cũ đó, có thể biết điều gì?
画线部分的意思最可能是:Huàxiàn bùfen de yìsi zuì kěnéng shì:Ý của phần gạch chân nhiều khả năng là gì?
根据上文,下列哪项正确?Gēnjù shàngwén, xiàliè nǎ xiàng zhèngquè?Theo bài, ý nào sau đây đúng?

书写 Viết 2 câu · 100 điểm

第一部分

Nhìn 4 tranh, kể chuyện ít nhất 100 chữ

Câu 71 · 1 câu

Có 4 tranh kể một câu chuyện theo thứ tự. Viết đoạn văn ít nhất 100 chữ Hán kể lại đủ 4 tranh, có mở đầu, diễn biến, kết thúc; chỉ kể những gì tranh có. AI chấm theo nội dung, mạch lạc, ngữ pháp, từ vựng (dùng lượt chấm AI mua qua ví), kèm 2 bài mẫu.

71Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
请根据下面四张图,写一篇不少于100字的作文,写出发生在小雪和老奶奶身上的故事。

Dựa vào bốn bức tranh dưới đây, viết một bài văn ít nhất 100 chữ, kể câu chuyện xảy ra với Tiểu Tuyết và một bà cụ.

0 chữ · cần 100–300
Đáp án, giải thích và bài mẫu

Đáp án: 一天下午,雨下得特别大。小雪在车站等车,手里拿着一把蓝色的伞。她发现旁边站着一位老奶奶,手里提着一包菜,却没有带伞,看起来很着急。小雪主动走过去,说愿意送她回家。小雪一直把伞往老奶奶那边举,自己的半边身体却全湿了。快到老奶奶家小区门口的时候,突然刮起了大风,把伞吹坏了。老奶奶站在门口,不停地向她表示感谢。小雪虽然头发全湿了,心里却觉得很温暖。第二天早上,天晴了。小雪又在车站遇到了那位老奶奶。没想到,老奶奶送给她一把新的红伞。小雪又吃惊又感动。 / 那天下午,我买完菜在车站等车,天突然下起雨来,而且越下越大,可我却忘了带伞。正着急的时候,一个穿黄色衣服的女孩儿走过来,说她可以送我回家。我们俩打着一把伞往前走,她一直把伞往我这边举,我却看到她的半边身体都湿了。到了我家小区门口,突然刮起了大风,把她的伞吹坏了。她的头发也湿了,却还笑着跟我说没关系。我心里很不好意思。第二天早上,我专门买了一把红色的新伞,到车站去等她。她看到伞,吃惊得说不出话来。我告诉她,这是我对她的一点儿感谢。

Vì sao: Viết 1 HSK5 cho 4 tranh kể một câu chuyện có thắt nút (vấn đề → khó khăn → bước ngoặt → kết quả). Bài đạt cần: kể đủ cả 4 tranh theo đúng thứ tự; mở đầu nêu thời gian, nơi chốn, nhân vật (ở đây là 小雪 và một bà cụ); chỉ kể những gì tranh vẽ, không thêm người hay vật tranh không có; dùng từ nối thời gian (这时候、后来、最后) để câu chuyện liền mạch; ít nhất 100 chữ. Hai bài mẫu kể cùng 4 tranh theo 2 hướng: ngôi thứ ba và ngôi thứ nhất của một nhân vật trong tranh.

一天下午,雨下得特别大。小雪在车站等车,手里拿着一把蓝色的伞。她发现旁边站着一位老奶奶,手里提着一包菜,却没有带伞,看起来很着急。小雪主动走过去,说愿意送她回家。小雪一直把伞往老奶奶那边举,自己的半边身体却全湿了。快到老奶奶家小区门口的时候,突然刮起了大风,把伞吹坏了。老奶奶站在门口,不停地向她表示感谢。小雪虽然头发全湿了,心里却觉得很温暖。第二天早上,天晴了。小雪又在车站遇到了那位老奶奶。没想到,老奶奶送给她一把新的红伞。小雪又吃惊又感动。Yì tiān xiàwǔ, yǔ xià de tèbié dà. Xiǎoxuě zài chēzhàn děng chē, shǒu li názhe yì bǎ lánsè de sǎn. Tā fāxiàn pángbiān zhànzhe yí wèi lǎo nǎinai, shǒu li tízhe yì bāo cài, què méiyǒu dài sǎn, kàn qilai hěn zháojí. Xiǎoxuě zhǔdòng zǒu guòqu, shuō yuànyì sòng tā huí jiā. Xiǎoxuě yìzhí bǎ sǎn wǎng lǎo nǎinai nà biān jǔ, zìjǐ de bànbiān shēntǐ què quán shī le. Kuài dào lǎo nǎinai jiā xiǎoqū ménkǒu de shíhou, tūrán guā qǐle dà fēng, bǎ sǎn chuī huài le. Lǎo nǎinai zhàn zài ménkǒu, bù tíng de xiàng tā biǎoshì gǎnxiè. Xiǎoxuě suīrán tóufa quán shī le, xīnli què juéde hěn wēnnuǎn. Dì èr tiān zǎoshang, tiān qíng le. Xiǎoxuě yòu zài chēzhàn yùdàole nà wèi lǎo nǎinai. Méi xiǎngdào, lǎo nǎinai sòng gěi tā yì bǎ xīn de hóng sǎn. Xiǎoxuě yòu chījīng yòu gǎndòng.Một buổi chiều, trời mưa rất to. Tiểu Tuyết đứng chờ xe ở bến, tay cầm một chiếc ô màu xanh dương. Cô thấy bên cạnh có một bà cụ, tay xách một túi rau mà không mang ô, trông rất sốt ruột. Tiểu Tuyết chủ động bước tới, nói muốn đưa bà về nhà. Tiểu Tuyết cứ nghiêng ô về phía bà cụ, còn nửa người mình thì ướt sũng. Gần tới cổng khu chung cư nhà bà cụ thì bỗng nổi gió to, thổi hỏng cả chiếc ô. Bà cụ đứng ở cổng, cảm ơn cô mãi không thôi. Tuy tóc ướt hết, nhưng trong lòng Tiểu Tuyết thấy rất ấm áp. Sáng hôm sau, trời tạnh. Tiểu Tuyết lại gặp bà cụ ấy ở bến xe. Không ngờ bà cụ tặng cô một chiếc ô đỏ mới. Tiểu Tuyết vừa ngạc nhiên vừa cảm động.
那天下午,我买完菜在车站等车,天突然下起雨来,而且越下越大,可我却忘了带伞。正着急的时候,一个穿黄色衣服的女孩儿走过来,说她可以送我回家。我们俩打着一把伞往前走,她一直把伞往我这边举,我却看到她的半边身体都湿了。到了我家小区门口,突然刮起了大风,把她的伞吹坏了。她的头发也湿了,却还笑着跟我说没关系。我心里很不好意思。第二天早上,我专门买了一把红色的新伞,到车站去等她。她看到伞,吃惊得说不出话来。我告诉她,这是我对她的一点儿感谢。Nà tiān xiàwǔ, wǒ mǎi wán cài zài chēzhàn děng chē, tiān tūrán xià qǐ yǔ lái, érqiě yuè xià yuè dà, kě wǒ què wàngle dài sǎn. Zhèng zháojí de shíhou, yí ge chuān huángsè yīfu de nǚháir zǒu guòlai, shuō tā kěyǐ sòng wǒ huí jiā. Wǒmen liǎ dǎzhe yì bǎ sǎn wǎng qián zǒu, tā yìzhí bǎ sǎn wǎng wǒ zhè biān jǔ, wǒ què kàndào tā de bànbiān shēntǐ dōu shī le. Dàole wǒ jiā xiǎoqū ménkǒu, tūrán guā qǐle dà fēng, bǎ tā de sǎn chuī huài le. Tā de tóufa yě shī le, què hái xiàozhe gēn wǒ shuō méi guānxi. Wǒ xīnli hěn bù hǎoyìsi. Dì èr tiān zǎoshang, wǒ zhuānmén mǎile yì bǎ hóngsè de xīn sǎn, dào chēzhàn qù děng tā. Tā kàndào sǎn, chījīng de shuō bu chū huà lai. Wǒ gàosu tā, zhè shì wǒ duì tā de yìdiǎnr gǎnxiè.Chiều hôm ấy, tôi mua rau xong, đang đứng chờ xe ở bến thì trời bỗng đổ mưa, mà càng lúc càng to, thế nhưng tôi lại quên mang ô. Đang lúc sốt ruột thì một cô gái mặc áo vàng đi tới, nói có thể đưa tôi về nhà. Hai bà cháu che chung một chiếc ô đi tiếp, cô bé cứ nghiêng ô về phía tôi, còn tôi thì thấy nửa người cô bé ướt hết cả. Tới cổng khu chung cư nhà tôi, bỗng nổi gió to, thổi hỏng chiếc ô của cô bé. Tóc cô bé cũng ướt rồi, vậy mà vẫn cười bảo tôi không sao đâu. Tôi thấy áy náy lắm. Sáng hôm sau, tôi mua riêng một chiếc ô mới màu đỏ, ra bến xe chờ cô bé. Nhìn thấy chiếc ô, cô bé ngạc nhiên đến không nói nên lời. Tôi bảo cô bé, đây là chút lòng cảm ơn của tôi.
第二部分

Viết bài ít nhất 200 chữ

Câu 72 · 1 câu

Viết một bài theo chủ đề cho sẵn: kể một trải nghiệm của bạn và cảm nghĩ, ít nhất 200 chữ Hán. AI chấm theo nội dung, bố cục, ngữ pháp, từ vựng, chỉ lỗi và viết lại bản đúng, kèm 2 bài mẫu.

72Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
生活在不同的文化中,误会有时候很难避免。请写一篇不少于200字的作文,讲一讲你因为文化不同而遇到的一次误会,以及你从中得到的体会。

Sống giữa những nền văn hoá khác nhau, đôi khi khó tránh khỏi hiểu lầm. Viết một bài văn ít nhất 200 chữ, kể về một lần bạn bị hiểu lầm hoặc hiểu lầm người khác vì khác biệt văn hoá, và điều bạn rút ra từ chuyện đó.

0 chữ · cần 200–450
Đáp án, giải thích và bài mẫu

Đáp án: 去年九月,我到中国留学,和一个叫小雪的中国女生住在同一间宿舍。小雪过生日那天,我送给她一个自己挑选了很久的杯子,心里非常期待看到她打开礼物时的表情。没想到,她接过礼物,笑着说了声“谢谢”,就把它放在了桌子上,一直到晚上也没有打开。我心里很难过,以为她不喜欢我送的东西。第二天,我忍不住问了班里的一位中国同学。他告诉我,很多中国人收到礼物以后,不习惯当着送礼物的人的面打开,这是一种礼貌,并不代表不喜欢。而在我家,从小大家收到礼物都习惯马上打开,表示自己很重视。过了几天,我看见小雪每天都用那个杯子喝水,这才完全放心了。这次误会让我明白,不同的国家有不同的习惯。遇到让自己不舒服的事情时,不要急着下结论,应该先去了解对方的文化。现在,每当我觉得奇怪的时候,我总是先问一问,而不是自己乱想。 / 我大学毕业以后进了一家中国公司工作。刚上班的时候,一位中国同事帮我解决了一个大麻烦,我非常感谢他。他笑着说:“没什么,改天我请你吃饭。”我听了很高兴,就一直期待着他约我。可是一个月过去了,他一次也没有再提起这件事。我心里有点儿失望,觉得他只是随便说说,并不真诚。后来,我把这件事告诉了一位在中国生活过很多年的朋友。朋友听了哈哈大笑,说“改天请你吃饭”很多时候只是一句客气话,意思是“我们的关系不错”,并不是真的约好了时间。我这才明白,原来是自己误会了。第二个星期,我主动请那位同事吃了一顿饭,后来我们彼此越来越了解,成为了很好的朋友。这件事让我体会到,学习一门语言,不能只学词语的意思,还要了解说话人的习惯和文化背景。否则,即使每个字都听懂了,也可能误会别人真实的意思。

Vì sao: Viết 2 HSK5 là bài ít nhất 200 chữ kể một trải nghiệm thật và cảm nghĩ. Khung dễ đạt: hoàn cảnh (khi nào, ở đâu, với ai) → chuyện xảy ra và mình đã hiểu lầm thế nào → lúc nhận ra sự thật → điều rút ra. Phần cảm nghĩ nên có 1–2 câu khái quát dùng cấu trúc cấp 5 như 即使…也、不在于…而在于、既然…就. Hai bài mẫu cùng đề theo 2 câu chuyện khác nhau (tặng quà, lời mời "改天请你吃饭"), cho thấy cùng một khung có thể kể nhiều chuyện.

去年九月,我到中国留学,和一个叫小雪的中国女生住在同一间宿舍。小雪过生日那天,我送给她一个自己挑选了很久的杯子,心里非常期待看到她打开礼物时的表情。没想到,她接过礼物,笑着说了声“谢谢”,就把它放在了桌子上,一直到晚上也没有打开。我心里很难过,以为她不喜欢我送的东西。第二天,我忍不住问了班里的一位中国同学。他告诉我,很多中国人收到礼物以后,不习惯当着送礼物的人的面打开,这是一种礼貌,并不代表不喜欢。而在我家,从小大家收到礼物都习惯马上打开,表示自己很重视。过了几天,我看见小雪每天都用那个杯子喝水,这才完全放心了。这次误会让我明白,不同的国家有不同的习惯。遇到让自己不舒服的事情时,不要急着下结论,应该先去了解对方的文化。现在,每当我觉得奇怪的时候,我总是先问一问,而不是自己乱想。Qùnián jiǔyuè, wǒ dào Zhōngguó liúxué, hé yí ge jiào Xiǎoxuě de Zhōngguó nǚshēng zhù zài tóng yì jiān sùshè. Xiǎoxuě guò shēngrì nà tiān, wǒ sòng gěi tā yí ge zìjǐ tiāoxuǎnle hěn jiǔ de bēizi, xīnli fēicháng qīdài kàndào tā dǎkāi lǐwù shí de biǎoqíng. Méi xiǎngdào, tā jiēguo lǐwù, xiàozhe shuōle shēng “xièxie”, jiù bǎ tā fàng zài le zhuōzi shang, yìzhí dào wǎnshang yě méiyǒu dǎkāi. Wǒ xīnli hěn nánguò, yǐwéi tā bù xǐhuan wǒ sòng de dōngxi. Dì èr tiān, wǒ rěn bu zhù wènle bān li de yí wèi Zhōngguó tóngxué. Tā gàosu wǒ, hěn duō Zhōngguó rén shōudào lǐwù yǐhòu, bù xíguàn dāngzhe sòng lǐwù de rén de miàn dǎkāi, zhè shì yì zhǒng lǐmào, bìng bú dàibiǎo bù xǐhuan. Ér zài wǒ jiā, cóng xiǎo dàjiā shōudào lǐwù dōu xíguàn mǎshàng dǎkāi, biǎoshì zìjǐ hěn zhòngshì. Guòle jǐ tiān, wǒ kànjiàn Xiǎoxuě měitiān dōu yòng nàge bēizi hē shuǐ, zhè cái wánquán fàngxīn le. Zhè cì wùhuì ràng wǒ míngbai, bù tóng de guójiā yǒu bù tóng de xíguàn. Yùdào ràng zìjǐ bù shūfu de shìqing shí, búyào jízhe xià jiélùn, yīnggāi xiān qù liǎojiě duìfāng de wénhuà. Xiànzài, měi dāng wǒ juéde qíguài de shíhou, wǒ zǒngshì xiān wèn yi wèn, ér bú shì zìjǐ luàn xiǎng.Tháng Chín năm ngoái, tôi sang Trung Quốc du học, ở cùng phòng ký túc xá với một bạn nữ người Trung Quốc tên là Tiểu Tuyết. Hôm sinh nhật Tiểu Tuyết, tôi tặng bạn ấy một chiếc cốc mình đã chọn rất lâu, trong lòng rất mong được thấy vẻ mặt của bạn ấy lúc mở quà. Không ngờ bạn ấy nhận quà, cười nói một tiếng "cảm ơn" rồi đặt lên bàn, đến tận tối vẫn không mở ra. Tôi buồn lắm, cứ tưởng bạn ấy không thích món đồ tôi tặng. Hôm sau, tôi không nhịn được bèn hỏi một bạn người Trung Quốc trong lớp. Bạn ấy nói với tôi rằng nhiều người Trung Quốc nhận quà xong không quen mở ngay trước mặt người tặng, đó là một phép lịch sự, hoàn toàn không có nghĩa là không thích. Còn ở nhà tôi, từ nhỏ ai nhận quà cũng quen mở ngay để tỏ ý mình rất trân trọng. Vài hôm sau, tôi thấy ngày nào Tiểu Tuyết cũng dùng chiếc cốc đó uống nước, lúc ấy mới thật sự yên tâm. Lần hiểu lầm này giúp tôi hiểu rằng mỗi nước có một thói quen riêng. Khi gặp chuyện khiến mình khó chịu, đừng vội kết luận, mà nên tìm hiểu văn hoá của người kia trước đã. Bây giờ, hễ thấy điều gì lạ, tôi luôn hỏi trước chứ không tự nghĩ lung tung.
我大学毕业以后进了一家中国公司工作。刚上班的时候,一位中国同事帮我解决了一个大麻烦,我非常感谢他。他笑着说:“没什么,改天我请你吃饭。”我听了很高兴,就一直期待着他约我。可是一个月过去了,他一次也没有再提起这件事。我心里有点儿失望,觉得他只是随便说说,并不真诚。后来,我把这件事告诉了一位在中国生活过很多年的朋友。朋友听了哈哈大笑,说“改天请你吃饭”很多时候只是一句客气话,意思是“我们的关系不错”,并不是真的约好了时间。我这才明白,原来是自己误会了。第二个星期,我主动请那位同事吃了一顿饭,后来我们彼此越来越了解,成为了很好的朋友。这件事让我体会到,学习一门语言,不能只学词语的意思,还要了解说话人的习惯和文化背景。否则,即使每个字都听懂了,也可能误会别人真实的意思。Wǒ dàxué bìyè yǐhòu jìnle yì jiā Zhōngguó gōngsī gōngzuò. Gāng shàngbān de shíhou, yí wèi Zhōngguó tóngshì bāng wǒ jiějuéle yí ge dà máfan, wǒ fēicháng gǎnxiè tā. Tā xiàozhe shuō: “Méi shénme, gǎitiān wǒ qǐng nǐ chīfàn.” Wǒ tīngle hěn gāoxìng, jiù yìzhí qīdàizhe tā yuē wǒ. Kěshì yí ge yuè guòqu le, tā yí cì yě méiyǒu zài tíqǐ zhè jiàn shì. Wǒ xīnli yǒudiǎnr shīwàng, juéde tā zhǐshì suíbiàn shuōshuo, bìng bù zhēnchéng. Hòulái, wǒ bǎ zhè jiàn shì gàosule yí wèi zài Zhōngguó shēnghuóguo hěn duō nián de péngyou. Péngyou tīngle hāhā dà xiào, shuō “gǎitiān qǐng nǐ chīfàn” hěn duō shíhou zhǐshì yí jù kèqi huà, yìsi shì “wǒmen de guānxi búcuò”, bìng bú shì zhēn de yuēhǎole shíjiān. Wǒ zhè cái míngbai, yuánlái shì zìjǐ wùhuì le. Dì èr ge xīngqī, wǒ zhǔdòng qǐng nà wèi tóngshì chīle yí dùn fàn, hòulái wǒmen bǐcǐ yuèláiyuè liǎojiě, chéngwéile hěn hǎo de péngyou. Zhè jiàn shì ràng wǒ tǐhuì dào, xuéxí yì mén yǔyán, bù néng zhǐ xué cíyǔ de yìsi, hái yào liǎojiě shuōhuà rén de xíguàn hé wénhuà bèijǐng. Fǒuzé, jíshǐ měi ge zì dōu tīngdǒng le, yě kěnéng wùhuì biérén zhēnshí de yìsi.Tốt nghiệp đại học xong, tôi vào làm ở một công ty Trung Quốc. Hồi mới đi làm, một anh đồng nghiệp người Trung Quốc giúp tôi gỡ một rắc rối lớn, tôi rất biết ơn anh ấy. Anh ấy cười bảo: "Có gì đâu, hôm nào anh mời em đi ăn." Nghe vậy tôi mừng lắm, cứ mong anh ấy hẹn mình. Thế nhưng một tháng trôi qua, anh ấy không nhắc lại chuyện đó lần nào. Tôi hơi thất vọng, cho rằng anh ấy chỉ nói cho có, chẳng thật lòng. Sau đó, tôi kể chuyện này với một người bạn đã sống ở Trung Quốc nhiều năm. Bạn tôi nghe xong cười phá lên, nói rằng câu "hôm nào mời cậu đi ăn" phần nhiều chỉ là câu nói khách sáo, ý là "quan hệ của chúng ta khá tốt", chứ không phải đã hẹn giờ thật. Đến lúc đó tôi mới hiểu, hoá ra là mình hiểu lầm. Tuần sau, tôi chủ động mời anh đồng nghiệp đó một bữa, về sau hai người ngày càng hiểu nhau rồi trở thành bạn thân. Chuyện này giúp tôi thấm thía rằng học một ngoại ngữ không thể chỉ học nghĩa của từ, mà còn phải hiểu thói quen và bối cảnh văn hoá của người nói. Nếu không, dù nghe hiểu từng chữ cũng vẫn có thể hiểu sai ý thật của người khác.

Cách vào thi

  1. Đăng nhập tài khoản 123tiengtrung.com (đăng ký nhanh bằng Google). Thi HSK5 không chấm AI nằm trong gói Premium. Muốn AI chấm câu viết tự do, bạn nạp ví rồi mua lượt chấm AI (dùng chung cho mọi cấp từ HSK3 và cho luyện tập chấm AI sau này). Giá xem ở bảng giá.
  2. Trên thanh menu chọn Thi thử HSK → HSK5, xem bảng cấu trúc rồi bấm Bắt đầu làm bài.
  3. Làm lần lượt từng phần. Bấm "Bắt đầu phần Nghe": băng phát liền một mạch 1 lần như phòng thi, trang tự chuyển theo băng. Dãy số câu ở trên cùng cho biết câu nào đã làm; bấm vào số để chuyển phần.
  4. Hết 110 phút đề tự nộp. Bạn cũng có thể bấm Nộp bài ở phần cuối.
  5. Xem kết quả: đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, từng câu đúng sai kèm audio, lời thoại, pinyin và nghĩa. Đỗ thì nhận chứng nhận tượng trưng có thể tải về.

Hỏi đáp

Đề thi thử HSK5 này có phải đề thi chính thức không?

Không. Đây là đề luyện do 123tiengtrung.com biên soạn theo chuẩn HSK 3.0 và cấu trúc đề HSK5, không phải đề của Chinese Testing International. Điểm và chứng nhận trên web chỉ để tự đánh giá.

Mỗi lần thi có giống nhau không?

Không. Mỗi lần bấm "Bắt đầu làm bài", bạn nhận một đề mới ghép từ ngân hàng 177 câu, theo đúng số câu và dạng câu của từng phần.

Phần Nghe được phát mấy lần?

Khi thi thử cả đề, phần Nghe phát liền một mạch như băng đề thật: lời đọc yêu cầu từng phần, câu ví dụ, số câu, mỗi câu nghe 1 lần rồi có thời gian chờ để chọn đáp án, trang tự chuyển theo băng. Tổng thời gian băng nằm trong quỹ giờ phần Nghe của đề. Khi luyện từng phần, mỗi câu được nghe tối đa 2 lần. Audio là giọng đọc chuẩn Bắc Kinh, có giọng nam và giọng nữ.

Thi xong có xem lại được không?

Có. Trang kết quả cho biết đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, và từng câu: bạn chọn gì, đáp án đúng, nghe lại audio, xem lời thoại kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt.

Phần Viết chấm thế nào?

Phần Viết HSK5 gồm 2 bài viết tự do: kể chuyện theo 4 tranh ít nhất 100 chữ và bài ít nhất 200 chữ theo chủ đề. Trong lúc viết, máy đếm chữ cho bạn. Sau khi nộp, AI chấm từng bài theo nội dung, bố cục, ngữ pháp, từ vựng, chỉ lỗi và viết lại bản đúng (dùng lượt chấm AI mua qua ví), kèm bài mẫu để đối chiếu.

Có thể thi mà không cần AI chấm không?

Có. Trước khi bắt đầu, bạn có thể chọn "Không chấm AI": các câu viết tự do không tính điểm. Cách thi này nằm trong gói Premium. Điểm tối đa giảm theo số câu không chấm, ngưỡng đỗ giữ nguyên (HSK5: 180 điểm); đủ điểm thì web báo "đủ điểm đỗ". Với HSK5, cả 2 câu Viết đều là viết tự do, nên khi không chấm AI chỉ còn Nghe và Đọc (tối đa 200 điểm).

Sẵn sàng thử sức với HSK5? Mỗi lần làm là một đề mới.

Nội dung đề có thể có sai sót. Thấy câu nào sai, sau khi nộp bài bạn bấm ⚑ Báo lỗi tại câu đó ở phần xem đáp án, hoặc báo cho chúng tôi, để chúng tôi hoàn thiện.