Thi thử HSK · Chuẩn HSK 3.0 cấp 5
Thi thử HSK5 chuẩn HSK 3.0
Đề HSK5 theo cấu trúc mới của HSK 3.0 (áp dụng từ 07/2026), làm như thi thật: 72 câu trong 110 phút, nghe, đọc, viết. Từ vựng, ngữ pháp và chữ viết đúng phạm vi cấp 5 của HSK 3.0. Tranh vẽ riêng, audio giọng chuẩn, chấm điểm và xem lại từng câu ngay sau khi nộp.
Chấm AI: AI chấm câu viết tự do, phí từ 5.000đ/lượt, mua qua ví. Không chấm AI: câu viết tự do không tính điểm, trong gói Premium.
Chưa chắc nên thi HSK5 lúc nào, mỗi ngày học bao lâu? Đặt mục tiêu HSK5 và kế hoạch đạt được ›
Vì sao đề này theo chuẩn HSK 3.0
HSK 3.0 là cách gọi bộ Tiêu chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế (GF 0025-2021) do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành, chia 3 giai đoạn, 9 cấp. Mỗi cấp quy định rõ học viên phải biết những từ nào, điểm ngữ pháp nào, viết tay được những chữ nào và làm được việc gì bằng tiếng Trung. Đề thi thử HSK5 được soạn bám sát phạm vi đó:
- Từ vựng: chỉ dùng từ trong danh sách từ vựng HSK 3.0 từ cấp 1 đến cấp 5 (khoảng 3.589 từ). Từ của cấp cao hơn bị loại, kể cả khi nó "mượn" chữ của một từ dễ.
- Ngữ pháp: chỉ dùng điểm ngữ pháp từ cấp 1 đến cấp 5 theo đại cương HSK 3.0.
- Chủ đề: các tình huống mà đại cương cấp 5 yêu cầu: công việc và công sở, thuê nhà, đi lại, khách sạn và du lịch, mua sắm và thanh toán, sức khoẻ, học tập, đời sống thành phố, phong tục và thói quen.
Về hình thức, đề giữ đúng cấu trúc bài thi HSK5: cùng số phần, cùng dạng câu và thứ tự câu hỏi.
| Đề HSK5 chính thức | Đề thi thử trên web | |
|---|---|---|
| Nghe · 听力 | 35 | 35 |
| Đọc · 阅读 | 35 | 35 |
| Viết · 书写 | 2 | 2 |
| Thời gian làm bài | khoảng 110 phút | 110 phút |
| Thang điểm | 300 điểm, đạt 180 | 300 điểm, đạt 180 |
| Số lần nghe mỗi câu | 1 lần | 1 lần (luyện từng phần: tối đa 2 lần) |
Đề HSK5 chuẩn HSK 3.0 (áp dụng từ 07/2026, theo tài liệu cấu trúc đề của 汉考国际 12/2025): 72 câu (Nghe 35, Đọc 35, Viết 2), khoảng 110 phút làm bài (Nghe khoảng 25, Đọc 35, Viết 40), 4 lựa chọn A–D, không có pinyin. Đề trên web theo đúng cấu trúc HSK5 mới của HSK 3.0: cùng 7 phần, cùng số câu, dạng câu, 4 lựa chọn A–D và thời gian làm bài. Phần Nghe phát liền một mạch 1 lần như phòng thi (có lời đọc yêu cầu từng phần, số câu và thời gian chờ trả lời); luyện từng phần thì nghe lại được tối đa 2 lần.
Đề được soạn và kiểm tra thế nào
Đề không phải một bộ cố định. Chúng tôi soạn một ngân hàng 177 câu cho HSK5, mỗi phần từ 10 đến 50 câu (phần nhiều câu hỏi tính theo đoạn văn). Mỗi lần bạn bắt đầu là một đề mới, ghép theo đúng khung trên.
Nội dung
Mỗi câu viết riêng cho cấp 5, có chữ Hán, pinyin đủ dấu thanh (kể cả biến điệu của 一 và 不) và nghĩa tiếng Việt tự nhiên. Câu hỏi về thông tin có thật trong câu nghe/đọc, mỗi câu chỉ có đúng một đáp án.
Soát từng câu theo chuẩn cấp 5
Mỗi câu được soát kỹ trước khi vào ngân hàng đề: chữ và từ nằm trong phạm vi cấp 1–5, không lẫn từ cấp cao, độ dài câu đúng chuẩn, pinyin chính xác, không có câu trùng lặp giữa các phần, số lượng nói trong câu khớp với số vật vẽ trong tranh. Câu chưa đạt đều bị loại.
Thẩm định độc lập
Sau vòng soát trên, một người thẩm định riêng đọc lại toàn bộ: tiếng Trung có tự nhiên không, tiếng Việt có đúng nghĩa không, đáp án nhiễu có vô tình cũng đúng không. Sửa đến khi đạt mới dùng.
Tranh
Mọi tranh vẽ riêng cho đề, cùng một phong cách, không có chữ, số hay pinyin để tránh lộ đáp án. Những từ cần so sánh như anh – em, cao – thấp, nhiều – ít được vẽ 2–3 người hoặc 2 nhóm vật, có mũi tên đỏ chỉ đúng đối tượng.
Audio
Phần Nghe thu âm từng lượt nói bằng giọng chuẩn Bắc Kinh, một giọng nam và một giọng nữ đúng vai trong hội thoại; câu hỏi "问:…" do giọng nữ đọc. Các lượt được nối với khoảng nghỉ như băng đề thật. Đề chỉ mở cho học viên khi đã có đủ audio.
Ghép đề công bằng
Ở phần điền từ A–E, 5 câu trong mỗi nhóm được chọn sao cho mỗi từ chỉ điền đúng vào một câu. Ở phần điền câu vào đoạn văn, mỗi câu chỉ hợp với đúng một chỗ trống. Đáp án nhiễu được soát để không vô tình cũng đúng.
Cấu trúc đề và từng dạng câu hỏi
Dưới đây là toàn bộ các phần của đề HSK5 theo đúng thứ tự khi thi. Mỗi phần kèm một câu ví dụ lấy thẳng từ ngân hàng đề: chữ hiển thị (không có pinyin, như đề thật cấp 5), tranh và audio đúng như học viên thấy và nghe trong bài thi. Bấm "Đáp án và lời thoại" để xem lời giải.
听力 Nghe 35 câu · 100 điểm
Nghe hội thoại khoảng 4 lượt, chọn đáp án
Câu 1–10 · 10 câuNghe một hội thoại nam – nữ khoảng 4 lượt rồi câu hỏi "问:…", chọn 1 trong 4 đáp án A–D viết sẵn. Mỗi câu chỉ nghe 1 lần, câu hỏi thường hỏi ý định, lý do hoặc kết quả chứ không hỏi lại chữ nghe được.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: B. 录音以后反复听 (ghi âm rồi nghe đi nghe lại)
Vì sao: Người nữ khuyên 你可以先把讲话内容录下来,自己听几遍 (ghi âm bài nói trước rồi tự nghe vài lần), nên chọn B 录音以后反复听. Ý "canh thời gian" có xuất hiện nhưng là việc làm KÈM lúc ghi âm, không phải việc làm trước; nhờ đồng nghiệp nói thay (A), nhờ lãnh đạo canh giờ (C), đến trước chỗ họp (D) đều không được nhắc. Câu hỏi có chữ 先 (trước tiên): nghe kỹ việc được nói đầu tiên.
Nghe hội thoại dài, trả lời 2 câu hỏi
Câu 11–19 · 9 câuNghe một hội thoại dài hơn, sau đó lần lượt nghe 2 (đôi khi 3) câu hỏi về cùng đoạn, mỗi câu 4 lựa chọn. Nên đọc lướt 4 đáp án trước khi băng chạy.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: 11: C. 客户不想听太多背景 (khách không muốn nghe quá nhiều về bối cảnh) · 12: A. 把结论放在最前面 (đưa kết luận lên đầu tiên)
Vì sao: Câu 1: người nam kể khách 看了看表,问我能不能直接说重点, và người nữ đoán đúng là anh nói quá nhiều 背景 (bối cảnh) ở đầu, nên chọn C 客户不想听太多背景. Giá cao (A), quên tài liệu (B) không được nói; D sai vì anh đã định nói rõ thị trường, vấn đề là nói quá dài. Câu 2: lời khuyên 你应该先说结论,再用两三个理由支持它 → chọn A 把结论放在最前面. Mẹo: lời khuyên thường đi sau 应该 / 最好 / 不如.
Nghe độc thoại dài, trả lời 2–3 câu hỏi
Câu 20–35 · 16 câuNghe một đoạn kể chuyện hoặc trình bày của một người, rồi 2–3 câu hỏi về chi tiết, thái độ và ý chính. Mỗi câu 4 lựa chọn.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: 20: B. 太紧张,记不住教练的话 (căng thẳng quá, không nhớ nổi lời thầy hướng dẫn) · 21: D. 写下来贴在墙上天天练 (chép ra dán lên tường, ngày nào cũng tập) · 22: A. 做事一直很认真 (làm việc luôn rất cẩn thận)
Vì sao: Câu 1: 我紧张得什么都想不起来,教练说的话一句也没记住 → chọn B. Câu 2: 我把每一步操作都写在纸上,贴在宿舍的墙上,每天睡觉前都在心里练一遍 → chọn D 写下来贴在墙上天天练 (đáp án nói gọn lại ý của bài). Câu 3: anh đã bay mười năm mà mỗi lần cất cánh vẫn kiểm tra kỹ từng bước → chọn A 做事一直很认真. B sai (anh là phi công, không phải thầy dạy), C sai (đã bay 10 năm), D không có trong bài. Câu hỏi "可以知道什么" thường đòi tổng hợp cả bài, không trùng nguyên văn.
阅读 Đọc 35 câu · 100 điểm
Điền vào đoạn văn nhiều chỗ trống
Câu 36–45 · 10 câuĐọc một đoạn văn có 3–4 chỗ trống; mỗi chỗ chọn 1 trong 4 lựa chọn, có chỗ là từ, có chỗ là cả câu. Cần đọc cả câu trước và sau chỗ trống, không chỉ nhìn nghĩa từ.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án:
Vì sao: Chỗ trống 1 đứng sau "càng nằm càng tỉnh", cần một câu kết luận: B 可见这两种办法效果都不好 (có thể thấy cả hai cách đều không hiệu quả). A, C, D trái với ý "càng nằm càng tỉnh". Chỗ 2: 在床和睡觉之间建立(…) — 建立联系 (tạo mối liên hệ) là kết hợp tự nhiên, chọn D; 信心、制度、基础 không đi với "giữa giường và việc ngủ". Chỗ 3: câu trước nói giờ dậy nên mỗi ngày như nhau, nên "đừng vì thế mà 推迟 (lùi) giờ dậy" → A. 延长 dùng cho khoảng thời gian (kéo dài), không dùng cho mốc giờ.
Sắp xếp 5 đoạn A–E thành bài hoàn chỉnh
Câu 46–55 · 10 câuMột bài bị tách thành 5 đoạn A–E. Xếp lại theo đúng thứ tự, dựa vào từ nối (首先、后来、因此…), đại từ chỉ lại người hoặc việc đã nói, và mạch thời gian.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án:
Vì sao: Thứ tự đúng theo mạch chuyện: đoạn mở giới thiệu đầy đủ 老金 làm đồ gỗ gần 40 năm và nỗi lo không có người học nghề (đoạn đầu tiên luôn là đoạn giới thiệu nhân vật, chưa dùng đại từ thay thế); 去年春天 kể sự việc mở nút; 那天下午的事 chỉ lại chính buổi chiều vừa kể nên phải đứng ngay sau; 课程刚推出的时候 nói về lớp học vừa được nghĩ ra ở đoạn trước; 现在 là kết quả hiện tại, đứng cuối. Mẹo: tìm đoạn không dựa vào đoạn nào khác để làm đoạn 1, rồi lần theo từ chỉ lại (那天、这个、他) và mốc thời gian (去年 → 现在).
Đọc bài khoảng 400 chữ, trả lời câu hỏi
Câu 56–70 · 15 câuĐọc một bài dài khoảng 400 chữ và trả lời 3–4 câu hỏi, có câu hỏi ý của câu hoặc từ được gạch chân trong bài. Mỗi câu 4 lựa chọn.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: 56: C. 不知道怎样看那些老东西 (không biết nên xem những món đồ cũ ấy thế nào) · 57: D. 可能曾经是一件礼物 (có thể từng là một món quà) · 58: A. 以前看得不够仔细 (trước đây xem chưa đủ kỹ) · 59: B. 有外地人专门来参加活动 (có người nơi khác cất công đến dự)
Vì sao: Câu 1 (đoạn 2): 大家并不是对历史没有兴趣,只是……不知道该从哪儿看起 → C 不知道怎样看那些老东西; A bị câu 并不是 phủ định ngay. Câu 2: chuyên gia cho rằng chiếc bát 很可能是一位母亲送给女儿的结婚礼物 → D; bát bị sứt (B sai), ngày thường không ai dừng lại xem (C sai). Câu 3 (câu gạch chân 不是博物馆太小,是我们走得太快): "đi nhanh" ở đây là xem vội, nên chọn A 以前看得不够仔细; C hiểu theo nghĩa đen là bẫy. Câu 4: 有人甚至专门从外地赶来 → B; hoạt động 半个小时 lúc 下午三点, bảo tàng 两层.
书写 Viết 2 câu · 100 điểm
Nhìn 4 tranh, kể chuyện ít nhất 100 chữ
Câu 71 · 1 câuCó 4 tranh kể một câu chuyện theo thứ tự. Viết đoạn văn ít nhất 100 chữ Hán kể lại đủ 4 tranh, có mở đầu, diễn biến, kết thúc; chỉ kể những gì tranh có. AI chấm theo nội dung, mạch lạc, ngữ pháp, từ vựng (dùng lượt chấm AI mua qua ví), kèm 2 bài mẫu.
Dựa vào bốn bức tranh dưới đây, viết một bài văn ít nhất 100 chữ, kể câu chuyện xảy ra với Tiểu Tuyết và một bà cụ.
Đáp án, giải thích và bài mẫu
Đáp án: 一天下午,雨下得特别大。小雪在车站等车,手里拿着一把蓝色的伞。她发现旁边站着一位老奶奶,手里提着一包菜,却没有带伞,看起来很着急。小雪主动走过去,说愿意送她回家。小雪一直把伞往老奶奶那边举,自己的半边身体却全湿了。快到老奶奶家小区门口的时候,突然刮起了大风,把伞吹坏了。老奶奶站在门口,不停地向她表示感谢。小雪虽然头发全湿了,心里却觉得很温暖。第二天早上,天晴了。小雪又在车站遇到了那位老奶奶。没想到,老奶奶送给她一把新的红伞。小雪又吃惊又感动。 / 那天下午,我买完菜在车站等车,天突然下起雨来,而且越下越大,可我却忘了带伞。正着急的时候,一个穿黄色衣服的女孩儿走过来,说她可以送我回家。我们俩打着一把伞往前走,她一直把伞往我这边举,我却看到她的半边身体都湿了。到了我家小区门口,突然刮起了大风,把她的伞吹坏了。她的头发也湿了,却还笑着跟我说没关系。我心里很不好意思。第二天早上,我专门买了一把红色的新伞,到车站去等她。她看到伞,吃惊得说不出话来。我告诉她,这是我对她的一点儿感谢。
Vì sao: Viết 1 HSK5 cho 4 tranh kể một câu chuyện có thắt nút (vấn đề → khó khăn → bước ngoặt → kết quả). Bài đạt cần: kể đủ cả 4 tranh theo đúng thứ tự; mở đầu nêu thời gian, nơi chốn, nhân vật (ở đây là 小雪 và một bà cụ); chỉ kể những gì tranh vẽ, không thêm người hay vật tranh không có; dùng từ nối thời gian (这时候、后来、最后) để câu chuyện liền mạch; ít nhất 100 chữ. Hai bài mẫu kể cùng 4 tranh theo 2 hướng: ngôi thứ ba và ngôi thứ nhất của một nhân vật trong tranh.
Viết bài ít nhất 200 chữ
Câu 72 · 1 câuViết một bài theo chủ đề cho sẵn: kể một trải nghiệm của bạn và cảm nghĩ, ít nhất 200 chữ Hán. AI chấm theo nội dung, bố cục, ngữ pháp, từ vựng, chỉ lỗi và viết lại bản đúng, kèm 2 bài mẫu.
Sống giữa những nền văn hoá khác nhau, đôi khi khó tránh khỏi hiểu lầm. Viết một bài văn ít nhất 200 chữ, kể về một lần bạn bị hiểu lầm hoặc hiểu lầm người khác vì khác biệt văn hoá, và điều bạn rút ra từ chuyện đó.
Đáp án, giải thích và bài mẫu
Đáp án: 去年九月,我到中国留学,和一个叫小雪的中国女生住在同一间宿舍。小雪过生日那天,我送给她一个自己挑选了很久的杯子,心里非常期待看到她打开礼物时的表情。没想到,她接过礼物,笑着说了声“谢谢”,就把它放在了桌子上,一直到晚上也没有打开。我心里很难过,以为她不喜欢我送的东西。第二天,我忍不住问了班里的一位中国同学。他告诉我,很多中国人收到礼物以后,不习惯当着送礼物的人的面打开,这是一种礼貌,并不代表不喜欢。而在我家,从小大家收到礼物都习惯马上打开,表示自己很重视。过了几天,我看见小雪每天都用那个杯子喝水,这才完全放心了。这次误会让我明白,不同的国家有不同的习惯。遇到让自己不舒服的事情时,不要急着下结论,应该先去了解对方的文化。现在,每当我觉得奇怪的时候,我总是先问一问,而不是自己乱想。 / 我大学毕业以后进了一家中国公司工作。刚上班的时候,一位中国同事帮我解决了一个大麻烦,我非常感谢他。他笑着说:“没什么,改天我请你吃饭。”我听了很高兴,就一直期待着他约我。可是一个月过去了,他一次也没有再提起这件事。我心里有点儿失望,觉得他只是随便说说,并不真诚。后来,我把这件事告诉了一位在中国生活过很多年的朋友。朋友听了哈哈大笑,说“改天请你吃饭”很多时候只是一句客气话,意思是“我们的关系不错”,并不是真的约好了时间。我这才明白,原来是自己误会了。第二个星期,我主动请那位同事吃了一顿饭,后来我们彼此越来越了解,成为了很好的朋友。这件事让我体会到,学习一门语言,不能只学词语的意思,还要了解说话人的习惯和文化背景。否则,即使每个字都听懂了,也可能误会别人真实的意思。
Vì sao: Viết 2 HSK5 là bài ít nhất 200 chữ kể một trải nghiệm thật và cảm nghĩ. Khung dễ đạt: hoàn cảnh (khi nào, ở đâu, với ai) → chuyện xảy ra và mình đã hiểu lầm thế nào → lúc nhận ra sự thật → điều rút ra. Phần cảm nghĩ nên có 1–2 câu khái quát dùng cấu trúc cấp 5 như 即使…也、不在于…而在于、既然…就. Hai bài mẫu cùng đề theo 2 câu chuyện khác nhau (tặng quà, lời mời "改天请你吃饭"), cho thấy cùng một khung có thể kể nhiều chuyện.
Cách vào thi
- Đăng nhập tài khoản 123tiengtrung.com (đăng ký nhanh bằng Google). Thi HSK5 không chấm AI nằm trong gói Premium. Muốn AI chấm câu viết tự do, bạn nạp ví rồi mua lượt chấm AI (dùng chung cho mọi cấp từ HSK3 và cho luyện tập chấm AI sau này). Giá xem ở bảng giá.
- Trên thanh menu chọn Thi thử HSK → HSK5, xem bảng cấu trúc rồi bấm Bắt đầu làm bài.
- Làm lần lượt từng phần. Bấm "Bắt đầu phần Nghe": băng phát liền một mạch 1 lần như phòng thi, trang tự chuyển theo băng. Dãy số câu ở trên cùng cho biết câu nào đã làm; bấm vào số để chuyển phần.
- Hết 110 phút đề tự nộp. Bạn cũng có thể bấm Nộp bài ở phần cuối.
- Xem kết quả: đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, từng câu đúng sai kèm audio, lời thoại, pinyin và nghĩa. Đỗ thì nhận chứng nhận tượng trưng có thể tải về.
Hỏi đáp
Đề thi thử HSK5 này có phải đề thi chính thức không?
Không. Đây là đề luyện do 123tiengtrung.com biên soạn theo chuẩn HSK 3.0 và cấu trúc đề HSK5, không phải đề của Chinese Testing International. Điểm và chứng nhận trên web chỉ để tự đánh giá.
Mỗi lần thi có giống nhau không?
Không. Mỗi lần bấm "Bắt đầu làm bài", bạn nhận một đề mới ghép từ ngân hàng 177 câu, theo đúng số câu và dạng câu của từng phần.
Phần Nghe được phát mấy lần?
Khi thi thử cả đề, phần Nghe phát liền một mạch như băng đề thật: lời đọc yêu cầu từng phần, câu ví dụ, số câu, mỗi câu nghe 1 lần rồi có thời gian chờ để chọn đáp án, trang tự chuyển theo băng. Tổng thời gian băng nằm trong quỹ giờ phần Nghe của đề. Khi luyện từng phần, mỗi câu được nghe tối đa 2 lần. Audio là giọng đọc chuẩn Bắc Kinh, có giọng nam và giọng nữ.
Thi xong có xem lại được không?
Có. Trang kết quả cho biết đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, và từng câu: bạn chọn gì, đáp án đúng, nghe lại audio, xem lời thoại kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Phần Viết chấm thế nào?
Phần Viết HSK5 gồm 2 bài viết tự do: kể chuyện theo 4 tranh ít nhất 100 chữ và bài ít nhất 200 chữ theo chủ đề. Trong lúc viết, máy đếm chữ cho bạn. Sau khi nộp, AI chấm từng bài theo nội dung, bố cục, ngữ pháp, từ vựng, chỉ lỗi và viết lại bản đúng (dùng lượt chấm AI mua qua ví), kèm bài mẫu để đối chiếu.
Có thể thi mà không cần AI chấm không?
Có. Trước khi bắt đầu, bạn có thể chọn "Không chấm AI": các câu viết tự do không tính điểm. Cách thi này nằm trong gói Premium. Điểm tối đa giảm theo số câu không chấm, ngưỡng đỗ giữ nguyên (HSK5: 180 điểm); đủ điểm thì web báo "đủ điểm đỗ". Với HSK5, cả 2 câu Viết đều là viết tự do, nên khi không chấm AI chỉ còn Nghe và Đọc (tối đa 200 điểm).
Sẵn sàng thử sức với HSK5? Mỗi lần làm là một đề mới.
Nội dung đề có thể có sai sót. Thấy câu nào sai, sau khi nộp bài bạn bấm ⚑ Báo lỗi tại câu đó ở phần xem đáp án, hoặc báo cho chúng tôi, để chúng tôi hoàn thiện.