Chuyên đề HSK · HSK5 · Ngữ pháp
Giới từ HSK5: 随着, 将, 由, 凭, 依据, 依照: công thức, ví dụ, bài tập
Giới từ HSK5: 随着 (cùng với), 将 (= 把, văn viết), 由 (do ai làm), 凭 (dựa vào), 依据 (căn cứ vào), 依照 (làm theo). Cách dùng trong văn bản, thông báo, ví dụ có pinyin, lỗi hay sai và câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Dùng 随着 + sự thay đổi (经济的发展, 天气变冷), không thêm phần đánh giá như 很快 sau đó.
- Hiểu 将 trong thông báo dùng như 把 (đem…): 请将手机关掉 = xin hãy tắt điện thoại.
- Nói "việc này do ai phụ trách" bằng 由: 这件事由我负责.
- Phân biệt 依据 (căn cứ vào) với 依照 (làm theo) và 依旧 (vẫn như cũ).
Giải thích ngắn
Giới từ HSK5 phần lớn mang sắc thái văn viết, hay gặp trong thông báo, quy định và bài đọc. 将 ở đây không phải "sẽ" mà dùng như 把: 请将护照交给工作人员 (xin nộp hộ chiếu cho nhân viên). Câu 将 cũng giống câu 把: sau động từ phải có thành phần khác (关好, 交给…).
随着 (cùng với, theo đà) đi với một cụm chỉ sự thay đổi: cụm danh từ (随着经济的发展) hoặc cụm chủ–vị ngắn (随着天气变冷). Người học hay thêm cả phần đánh giá mức độ (随着经济发展很快…). Sau 随着 chỉ nêu sự thay đổi, không thêm 很快, 得很快.
由 + người + động từ là "do ai làm, phụ trách": 晚饭由我来做. 凭 là "dựa vào, bằng" (凭这张票可以免费参观). 依据 là "căn cứ vào" quy định, hợp đồng, kết quả; 依照 là "làm theo" hướng dẫn, quy định. Hai từ này dễ lẫn với 依旧 (vẫn như cũ), một phó từ.
Công thức và ví dụ
随着 — cùng với, theo đà
随着 + cụm danh từ (…的发展/增加/变化),kết quả thay đổi theo
随着 = "cùng với, theo (sự thay đổi của)": một việc thay đổi kéo theo việc khác thay đổi. Sau 随着 là cụm danh từ (经济的发展, 年龄的增长) hoặc cụm chủ–vị ngắn chỉ sự thay đổi (天气变冷); cụm 随着… đặt đầu câu.
- 随着经济的发展,人们的生活越来越好。 Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó yuèláiyuè hǎo.Cùng với sự phát triển kinh tế, đời sống người dân ngày càng tốt hơn.
- 随着天气变冷,感冒的人多了起来。 Suízhe tiānqì biàn lěng, gǎnmào de rén duō le qǐlai.Trời trở lạnh, số người bị cảm cũng nhiều dần lên.
- 随着工作经验的增加,他的工资也提高了。 Suízhe gōngzuò jīngyàn de zēngjiā, tā de gōngzī yě tígāo le.Kinh nghiệm làm việc tăng lên, lương của anh ấy cũng tăng theo.
将 (giới từ) — dùng như 把, văn viết
Chủ ngữ + 将 + tân ngữ + động từ + thành phần khác
Giới từ 将 có cách dùng như 把, nhưng mang sắc thái văn viết, hay gặp trong thông báo, hướng dẫn, nội quy (请将…). Giống câu 把, sau động từ phải có thành phần khác (了, bổ ngữ, 给 + người…). Đừng nhầm với phó từ 将 = "sẽ" (G5-005).
- 考试开始前,请将手机关掉。 Kǎoshì kāishǐ qián, qǐng jiāng shǒujī guāndiào.Trước khi bắt đầu thi, xin hãy tắt điện thoại.
- 请将护照和照片交给工作人员。 Qǐng jiāng hùzhào hé zhàopiàn jiāo gěi gōngzuò rényuán.Xin nộp hộ chiếu và ảnh cho nhân viên.
- 他将这件事告诉了经理。 Tā jiāng zhè jiàn shì gàosu le jīnglǐ.Anh ấy đã báo chuyện này cho quản lý.
由² — do (ai) làm, phụ trách
Sự việc + 由 + người / đơn vị + động từ
由² giới thiệu người hoặc đơn vị thực hiện, chịu trách nhiệm, giống "do" trong tiếng Việt (việc này do tôi phụ trách). Câu thường nói về phân công, quyết định, tổ chức: 由我负责, 由经理决定, 由公司安排.
- 这件事由我负责。 Zhè jiàn shì yóu wǒ fùzé.Việc này do tôi phụ trách.
- 新工人的培训由王经理安排。 Xīn gōngrén de péixùn yóu Wáng jīnglǐ ānpái.Việc đào tạo công nhân mới do quản lý Vương sắp xếp.
- 晚饭由我来做,你们休息吧。 Wǎnfàn yóu wǒ lái zuò, nǐmen xiūxi ba.Bữa tối để tôi nấu, các bạn nghỉ đi.
凭 — dựa vào, bằng
凭 + giấy tờ / năng lực / chứng cứ + động từ · 凭什么…?
凭 (píng) = "dựa vào, bằng": dựa vào vé, thẻ, giấy tờ (凭票入场), dựa vào năng lực của mình (凭自己的努力). Câu hỏi 凭什么…? = "dựa vào đâu mà…?", thường mang ý không phục, phản đối.
- 凭这张票可以免费参观。 Píng zhè zhāng piào kěyǐ miǎnfèi cānguān.Có vé này thì được tham quan miễn phí.
- 他凭自己的努力当上了经理。 Tā píng zìjǐ de nǔlì dāngshang le jīnglǐ.Anh ấy nhờ nỗ lực của bản thân mà lên được chức quản lý.
- 你凭什么说是我做错了? Nǐ píng shénme shuō shì wǒ zuò cuò le?Anh dựa vào đâu mà nói là tôi làm sai?
依据 — căn cứ vào
依据 + quy định / hợp đồng / kết quả, + câu
依据 (yījù) = "căn cứ vào, dựa theo", trang trọng, hay đi với 规定, 合同, 法律, 结果. Theo sau trực tiếp là danh từ, không thêm 在. 依据 còn là danh từ "căn cứ" (有什么依据?).
- 我们依据合同给你们发工资。 Wǒmen yījù hétong gěi nǐmen fā gōngzī.Chúng tôi trả lương cho các bạn căn cứ theo hợp đồng.
- 依据公司规定,迟到三次要扣钱。 Yījù gōngsī guīdìng, chídào sān cì yào kòu qián.Căn cứ quy định công ty, đi muộn ba lần sẽ bị trừ tiền.
- 医生依据检查结果决定怎么治疗。 Yīshēng yījù jiǎnchá jiéguǒ juédìng zěnme zhìliáo.Bác sĩ căn cứ vào kết quả kiểm tra để quyết định cách điều trị.
依照 — theo, làm theo
Chủ ngữ + 依照 + quy định / hướng dẫn / mẫu + động từ
依照 (yīzhào) = "theo, làm đúng theo" (quy định, hướng dẫn, lời dặn, mẫu), nghĩa gần 按照 nhưng trang trọng hơn. Cụm 依照… phải đứng TRƯỚC động từ, khác tiếng Việt hay nói "làm theo…" (để sau).
- 请依照说明书使用这台机器。 Qǐng yīzhào shuōmíngshū shǐyòng zhè tái jīqì.Xin sử dụng chiếc máy này theo sách hướng dẫn.
- 依照规定,新员工先要培训一周。 Yīzhào guīdìng, xīn yuángōng xiān yào péixùn yì zhōu.Theo quy định, nhân viên mới trước hết phải được đào tạo một tuần.
- 他依照医生的话,每天按时吃药。 Tā yīzhào yīshēng de huà, měi tiān ànshí chī yào.Anh ấy làm theo lời bác sĩ, ngày nào cũng uống thuốc đúng giờ.
Bảng phân biệt
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 随着 | cùng với, theo đà | 随着经济的发展,人们的生活越来越好。 Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó yuèláiyuè hǎo.Cùng với sự phát triển kinh tế, đời sống người dân ngày càng tốt hơn. |
| 将 | đem (= 把, văn viết) | 考试开始前,请将手机关掉。 Kǎoshì kāishǐ qián, qǐng jiāng shǒujī guāndiào.Trước khi bắt đầu thi, xin hãy tắt điện thoại. |
| 由 | do (ai làm) | 这件事由我负责。 Zhè jiàn shì yóu wǒ fùzé.Việc này do tôi phụ trách. |
| 凭 | dựa vào, bằng | 凭这张票可以免费参观。 Píng zhè zhāng piào kěyǐ miǎnfèi cānguān.Có vé này thì được tham quan miễn phí. |
| 依照 | làm theo | 请依照说明书使用这台机器。 Qǐng yīzhào shuōmíngshū shǐyòng zhè tái jīqì.Xin sử dụng chiếc máy này theo sách hướng dẫn. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 随着中国经济发展很快,学汉语的人越来越多。
✓ 随着中国经济的发展,学汉语的人越来越多。
Tiếng Việt nói "cùng với việc kinh tế phát triển rất nhanh". Sau 随着 chỉ nêu sự thay đổi (经济的发展 / 经济发展), không thêm phần đánh giá mức độ như 很快, 得很快.
✗ 离开时请将门关。
✓ 离开时请将门关好。
Người học coi 将 như "đem" rồi kết thúc câu bằng động từ trơn. Giống câu 把, câu 将 cần thành phần sau động từ: 关好, 关上.
✗ 依据在合同,公司要赔钱。
✓ 依据合同,公司要赔钱。
Tiếng Việt nói "căn cứ vào hợp đồng", người học dịch "vào" thành 在. 依据 là giới từ, theo sau trực tiếp là danh từ.
✗ 请你做依照这个样子。
✓ 请你依照这个样子做。
Tiếng Việt nói "làm theo mẫu này" (đặt "theo…" sau động từ). Cụm 依照 + danh từ phải đứng trước động từ.
Mẹo làm bài
- Đọc 1: chỗ trống đầu câu, sau đó là "…的发展 / …的增加 / …变冷" rồi một kết quả thay đổi theo → 随着.
- Thông báo có "请_ + đồ vật + động từ" → 将 (giống 把).
- Sau chỗ trống là giấy tờ, năng lực, chứng cứ (_学生证, _自己的努力) → 凭.
Bẫy hay gặp
Thêm phần đánh giá mức độ sau 随着: 随着中国经济发展很快,学汉语的人越来越多。
随着中国经济的发展,学汉语的人越来越多。
Câu 将 kết thúc bằng động từ trơn: 离开时请将门关。
离开时请将门关好。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
- Câu đặc biệt HSK5: 把 (3), bị động ý niệm, 使/令, 跟…相比, 有着
- Khung cố định HSK5: A来A去, 从…来看, 到…为止, 拿…来说, 在…看来
Tất cả chuyên đề HSK5 · Bài tập HSK5 · Ngữ pháp HSK5 · Thi thử HSK5
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.