Chuyên đề HSK · HSK5 · Ngữ pháp

Khẩu ngữ HSK5: 站也不是坐也不是, 朋友归朋友, 真有你的, 哭什么哭: công thức, ví dụ, bài tập

Khẩu ngữ HSK5 hay gặp ở phần Nghe: X也不是Y也不是, X也X不得, X是它Y也是它, 闲着也是闲着, X归X, 不管怎样说, 看你急的, 真有你的, X什么X, 什么X不X的. Nghĩa thật, thái độ người nói, ví dụ.

Xuất hiện trong: Nghe 1 · Nghe 2 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Nghe ra tình thế khó xử qua X也不是,Y也不是 (站也不是,坐也不是).
  • Hiểu X归X là tách bạch hai việc: 朋友归朋友,借的钱还是要还的.
  • Nhận ra lời khen thân mật (真有你的), lời gạt đi (什么谢不谢的), lời bảo đừng làm (哭什么哭).
  • Chọn đúng "说话人是什么意思" ở phần Nghe.

Giải thích ngắn

Các khung khẩu ngữ HSK5 thường không nói đúng nghĩa từng chữ. 站也不是,坐也不是 là "đứng cũng dở, ngồi cũng dở" — rất lúng túng; 闲着也是闲着 là "đằng nào cũng đang rảnh"; 真有你的 là lời khen "giỏi thật đấy" (có khi vừa khen vừa trách, khi người đó làm chuyện liều); 什么谢不谢的 là "cảm ơn gì chứ", gạt lời cảm ơn đi.

X什么X (哭什么哭, 看什么看) là bảo người kia đừng làm việc đó, giọng khá gắt. 看你急的 là "xem bạn cuống chưa kìa", vừa trêu vừa trấn an.

X归X,Y归Y tách bạch hai chuyện: 朋友归朋友,借的钱还是要还的 (bạn bè là bạn bè, tiền vay vẫn phải trả). 不管怎样说 là "dù sao đi nữa", dẫn tới điều người nói cho là quan trọng nhất.

Công thức và ví dụ

X也不是,Y也不是 — làm X không xong, làm Y cũng không xong

X + 也不是,Y + 也不是

Diễn tả tình thế khó xử, làm cách nào cũng không ổn: 站也不是,坐也不是 (đứng cũng dở, ngồi cũng dở); 哭也不是,笑也不是 (dở khóc dở cười). X và Y thường là hai việc trái ngược.

  • 他站也不是,坐也不是,紧张极了。 Tā zhàn yě bú shì, zuò yě bú shì, jǐnzhāng jí le.Anh ấy đứng cũng dở, ngồi cũng dở, căng thẳng vô cùng.
  • 我说也不是,不说也不是,真为难。 Wǒ shuō yě bú shì, bù shuō yě bú shì, zhēn wéinán.Tôi nói cũng dở, không nói cũng dở, thật khó xử.
  • 朋友送的礼物,收也不是,不收也不是。 Péngyou sòng de lǐwù, shōu yě bú shì, bù shōu yě bú shì.Quà bạn tặng, nhận cũng dở mà không nhận cũng dở.
Chi tiết điểm G5-060 ›

X也X不得,Y也Y不得 — X không được, Y cũng không xong

X + 也 + X不得,Y + 也 + Y不得

Dùng V不得 (không được phép, không nên làm — xem G5-035) lặp hai lần để nói cách nào cũng không làm được, rất khó xử: 打也打不得,骂也骂不得 (đánh cũng không được, mắng cũng không xong).

  • 孩子还小,打也打不得,骂也骂不得。 Háizi hái xiǎo, dǎ yě dǎ bu de, mà yě mà bu de.Con còn nhỏ, đánh cũng không được, mắng cũng không xong.
  • 他是老板的亲戚,说也说不得,管也管不得。 Tā shì lǎobǎn de qīnqi, shuō yě shuō bu de, guǎn yě guǎn bu de.Anh ta là họ hàng của ông chủ, nói cũng không được, quản cũng không xong.
  • 腿受了伤,走也走不得,坐也坐不得。 Tuǐ shòu le shāng, zǒu yě zǒu bu de, zuò yě zuò bu de.Chân bị thương, đi cũng không được, ngồi cũng không xong.
Chi tiết điểm G5-061 ›

X是它,Y也是它 — X hay Y thì vẫn thế

X + 是它,Y + 也是它 (X, Y thường là hai việc trái ngược)

Khung này nói: dù X hay Y thì sự việc vẫn là như vậy, không có lựa chọn khác; 它 chỉ chính tình huống, sự vật không thay đổi đó. Thường dùng để khuyên chấp nhận: 哭是它,不哭也是它 (khóc hay không thì chuyện cũng vậy rồi).

  • 哭是它,不哭也是它,事情已经这样了。 Kū shì tā, bù kū yě shì tā, shìqing yǐjīng zhèyàng le.Khóc cũng thế mà không khóc cũng thế, chuyện đã vậy rồi.
  • 早做是它,晚做也是它,不如现在就做。 Zǎo zuò shì tā, wǎn zuò yě shì tā, bùrú xiànzài jiù zuò.Làm sớm hay làm muộn thì vẫn là việc ấy, chi bằng làm luôn bây giờ.
  • 吃是它,不吃也是它,食堂只有这个菜。 Chī shì tā, bù chī yě shì tā, shítáng zhǐ yǒu zhège cài.Ăn hay không thì cũng vẫn là món ấy, nhà ăn chỉ có mỗi món này.
Chi tiết điểm G5-062 ›

X着也是X着 — đằng nào cũng đang X

X着也是X着,(不如 / 我来) + việc khác

Khung này nói: đằng nào cũng đang ở trạng thái X (rảnh, chờ, để không…), chi bằng tận dụng làm việc khác: 闲着也是闲着 (đằng nào cũng đang rảnh), 等着也是等着 (đằng nào cũng phải chờ).

  • 闲着也是闲着,我来帮你吧。 Xiánzhe yě shì xiánzhe, wǒ lái bāng nǐ ba.Đằng nào tôi cũng đang rảnh, để tôi giúp bạn.
  • 等着也是等着,我们先看会儿书。 Děngzhe yě shì děngzhe, wǒmen xiān kàn huìr shū.Đằng nào cũng phải chờ, chúng ta đọc sách một lúc đã.
  • 这车放着也是放着,你拿去用吧。 Zhè chē fàngzhe yě shì fàngzhe, nǐ ná qù yòng ba.Xe này để không cũng phí, bạn cứ lấy mà dùng.
Chi tiết điểm G5-063 ›

X归X,Y归Y — X là X, Y là Y (tách bạch)

X + 归 + X,Y + 归 + Y · X归X,+ câu

归 (guī) = "thuộc về". X归X,Y归Y nói hai chuyện phải tách bạch, không lẫn vào nhau: 朋友归朋友,钱归钱 (bạn bè là bạn bè, tiền nong là tiền nong). Dạng X归X,… = "X thì X vậy, nhưng…", thừa nhận X rồi nói ý khác.

  • 朋友归朋友,借的钱还是要还的。 Péngyou guī péngyou, jiè de qián háishi yào huán de.Bạn bè là bạn bè, tiền vay thì vẫn phải trả.
  • 玩儿归玩儿,作业可不能忘了。 Wánr guī wánr, zuòyè kě bù néng wàng le.Chơi thì chơi, nhưng bài tập không được quên đâu đấy.
  • 说归说,他最后还是帮了我。 Shuō guī shuō, tā zuìhòu háishi bāng le wǒ.Nói thì nói vậy, cuối cùng anh ấy vẫn giúp tôi.
Chi tiết điểm G5-064 ›

不管怎样说 — dù sao đi nữa

不管怎样说,+ kết luận / điều quan trọng nhất

不管怎样说 = "dù sao đi nữa, nói gì thì nói", đứng đầu câu để đưa ra kết luận hoặc điều quan trọng nhất sau khi đã cân nhắc nhiều mặt.

  • 不管怎样说,他是你的哥哥。 Bùguǎn zěnyàng shuō, tā shì nǐ de gēge.Dù sao đi nữa, anh ấy cũng là anh trai bạn.
  • 不管怎样说,你也应该先告诉我一声。 Bùguǎn zěnyàng shuō, nǐ yě yīnggāi xiān gàosu wǒ yì shēng.Nói gì thì nói, bạn cũng nên báo trước cho tôi một tiếng.
  • 不管怎样说,这次比赛我们学到了很多。 Bùguǎn zěnyàng shuō, zhè cì bǐsài wǒmen xuédào le hěn duō.Dù sao thì qua cuộc thi này chúng tôi cũng học được rất nhiều.
Chi tiết điểm G5-065 ›

看你X的 / 瞧他X的 — xem bạn X chưa kìa

看 / 瞧 + 你/他/她 + tính từ / động từ tâm lý + 的

Khung khẩu ngữ để nhận xét trạng thái của ai đó, vừa trêu vừa trách hoặc thương: 看你急的 (xem bạn cuống chưa kìa), 瞧他高兴的 (xem anh ta vui chưa kìa). X là tính từ hay động từ tâm lý, không thêm 很, 得.

  • 看你急的,慢慢说。 Kàn nǐ jí de, mànman shuō.Xem bạn cuống chưa kìa, nói từ từ thôi.
  • 瞧他高兴的,像个孩子一样。 Qiáo tā gāoxìng de, xiàng ge háizi yíyàng.Xem anh ta vui chưa kìa, cứ như đứa trẻ.
  • 看你累的,快去休息吧。 Kàn nǐ lèi de, kuài qù xiūxi ba.Trông bạn mệt chưa kìa, mau đi nghỉ đi.
Chi tiết điểm G5-066 ›

真有你的 — giỏi thật đấy / đúng là bạn

(Sự việc đáng ngạc nhiên),真有 + 你/他/她 + 的

真有你的 dùng khi ai đó làm được việc giỏi, lạ, ngoài dự đoán: "giỏi thật đấy, đúng là bạn". Có thể là khen thật lòng, cũng có thể vừa khen vừa trách (khi người đó làm chuyện liều, lạ).

  • 这么难的题都做出来了,真有你的! Zhème nán de tí dōu zuò chūlai le, zhēn yǒu nǐ de!Bài khó thế mà cũng làm ra được, giỏi thật đấy!
  • 他一个人修好了机器,真有他的。 Tā yí ge rén xiūhǎo le jīqì, zhēn yǒu tā de.Một mình anh ấy sửa xong cái máy, đúng là giỏi thật.
  • 下这么大的雨还去跑步,真有她的。 Xià zhème dà de yǔ hái qù pǎobù, zhēn yǒu tā de.Mưa to thế mà vẫn đi chạy bộ, đúng là chỉ có cô ấy.
Chi tiết điểm G5-067 ›

X什么X — X cái gì mà X (bảo đừng làm)

Động từ / tính từ X + 什么 + X

Lặp lại cùng một từ quanh 什么 để tỏ ý khó chịu, bảo người khác đừng làm việc đó: 哭什么哭 (khóc gì mà khóc), 看什么看 (nhìn cái gì). Giọng mạnh, chỉ dùng với người thân quen hoặc khi bực bội.

  • 哭什么哭,有话好好说。 Kū shénme kū, yǒu huà hǎohǎo shuō.Khóc gì mà khóc, có gì cứ nói đàng hoàng.
  • 看什么看?快干活儿! Kàn shénme kàn? Kuài gàn huór!Nhìn cái gì mà nhìn? Mau làm việc đi!
  • 急什么急,车还没来呢。 Jí shénme jí, chē hái méi lái ne.Vội gì mà vội, xe còn chưa tới.
Chi tiết điểm G5-068 ›

什么X不X(的) — X gì mà X, đừng nhắc

什么 + X + 不 + X (+ 的),+ lời khuyên / lý do

Khung này gạt đi điều người kia vừa nói, cho là không đáng bận tâm: 什么钱不钱的 (tiền nong gì), 什么谢不谢的 (cảm ơn gì chứ). X là từ người kia vừa nhắc tới.

  • 什么钱不钱的,朋友之间别说这个。 Shénme qián bu qián de, péngyou zhījiān bié shuō zhège.Tiền nong gì chứ, bạn bè với nhau đừng nói chuyện đó.
  • 什么谢不谢的,这是我应该做的。 Shénme xiè bu xiè de, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.Cảm ơn gì chứ, đây là việc tôi nên làm.
  • 什么累不累的,能多挣点儿钱就行。 Shénme lèi bu lèi de, néng duō zhèng diǎnr qián jiù xíng.Mệt mỏi gì đâu, kiếm thêm được ít tiền là được.
Chi tiết điểm G5-069 ›

Bảng phân biệt

KhungThái độ / nghĩaVí dụ
X也不是,Y也不是khó xử, làm gì cũng dở他站也不是,坐也不是,紧张极了。 Tā zhàn yě bú shì, zuò yě bú shì, jǐnzhāng jí le.Anh ấy đứng cũng dở, ngồi cũng dở, căng thẳng vô cùng.
X归Xtách bạch hai chuyện朋友归朋友,借的钱还是要还的。 Péngyou guī péngyou, jiè de qián háishi yào huán de.Bạn bè là bạn bè, tiền vay thì vẫn phải trả.
真有你的khen; có khi vừa khen vừa trách这么难的题都做出来了,真有你的! Zhème nán de tí dōu zuò chūlai le, zhēn yǒu nǐ de!Bài khó thế mà cũng làm ra được, giỏi thật đấy!
X什么Xbảo đừng làm急什么急,车还没来呢。 Jí shénme jí, chē hái méi lái ne.Vội gì mà vội, xe còn chưa tới.

Mẹo làm bài

  • Nghe: câu hỏi "说话人是什么意思?" thường hỏi thái độ — khó xử, khen, gạt đi hay khuyên đừng làm. Xác định thái độ trước rồi mới chọn.
  • 什么X不X的 và X什么X đều có 什么 nhưng không phải câu hỏi.

Bẫy hay gặp

1

Hiểu 真有你的 là "bạn có thật".

真有你的 là lời khen thân mật: "giỏi thật đấy, đúng là bạn" (có khi vừa khen vừa trách).

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.