Chuyên đề HSK · HSK5 · Ngữ pháp

Phó từ HSK5: 毕竟, 居然, 明明, 总算, 一向, 偶尔, 稍微: công thức, ví dụ, bài tập

Phó từ HSK5: mức độ (过于, 稍微, 尤其), 大都, thời gian (一向, 依旧, 将, 时常), 偶尔, 再次, 偷偷 và phó từ ngữ khí 毕竟, 居然, 明明, 总算, 干脆. Sắc thái, vị trí, ví dụ có pinyin, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 1 · Đọc 3 · Nghe 2 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Hiểu sắc thái người nói qua 毕竟 (dù sao thì), 居然 (không ngờ), 明明 (rõ ràng là), 总算 (cuối cùng cũng).
  • Đặt 大都 sau chủ ngữ số nhiều: 工人大都是越南人.
  • Dùng 稍微 + động từ/tính từ kèm 一点儿 / 一下.
  • Chọn đúng phó từ ở chỗ trống của đoạn văn phần Đọc 1.

Giải thích ngắn

Nhóm phó từ ngữ khí HSK5 cho biết thái độ của người nói: 居然 là ngạc nhiên vì điều không ngờ, 明明 là "rõ ràng là" (thường kèm ý trách), 毕竟 là "dù sao thì, suy cho cùng", 总算 là "cuối cùng cũng" sau khi chờ đợi, 干脆 là "dứt khoát, thôi thì". Phần Đọc 3 và Nghe 2 hay hỏi đúng thái độ này.

毕竟 và 究竟 trông giống nhau nhưng khác hẳn: 究竟 dùng trong câu hỏi (rốt cuộc là…?), 毕竟 dùng trong câu kể để nêu lý do cốt lõi (他毕竟是新来的).

大都 (phần lớn) đứng sau chủ ngữ số nhiều, không đứng trước danh từ như "phần lớn công nhân": nói 工人大都是越南人. 稍微 (hơi, một chút) thường đi kèm 一点儿, 一下 hoặc 些 ở sau.

Công thức và ví dụ

Phó từ mức độ 过于、可、稍、稍微、尤其

过于 + tính từ · 可 + tính từ + 了 · 稍(微) + V/tính từ + 一点儿/一下 · 尤其 + (是) …

过于 = "quá (mức)", mang ý chê (过于紧张). 可¹ + tính từ + 了 = "… lắm, … thật", dùng trong khẩu ngữ, giọng cảm thán (今天可冷了). 稍 / 稍微 = "hơi, một chút", sau động từ hay tính từ thường có 一点儿 / 一些 / 一下. 尤其 = "nhất là, đặc biệt là", nêu cái nổi bật nhất trong nhóm.

  • 你别过于紧张,慢慢说。 Nǐ bié guòyú jǐnzhāng, mànman shuō.Bạn đừng căng thẳng quá, cứ nói từ từ.
  • 今天的工作可累了,我想早点儿睡。 Jīntiān de gōngzuò kě lèi le, wǒ xiǎng zǎo diǎnr shuì.Công việc hôm nay mệt lắm, tôi muốn ngủ sớm một chút.
  • 请稍微等一下,经理马上就来。 Qǐng shāowēi děng yíxià, jīnglǐ mǎshàng jiù lái.Xin đợi một chút, quản lý đến ngay.
Chi tiết điểm G5-003 ›

大都 — phần lớn, hầu hết

Chủ ngữ (số nhiều) + 大都 + vị ngữ

大都 (dàdōu) = "phần lớn, đa số", nghĩa như 大多. Đây là phó từ nên đứng SAU chủ ngữ, trước động từ / tính từ, không đứng trước danh từ như "phần lớn" trong tiếng Việt.

  • 我们厂的工人大都是从越南来的。 Wǒmen chǎng de gōngrén dàdōu shì cóng Yuènán lái de.Công nhân nhà máy chúng tôi phần lớn đến từ Việt Nam.
  • 这些菜大都很辣,你少吃点儿。 Zhèxiē cài dàdōu hěn là, nǐ shǎo chī diǎnr.Mấy món này phần lớn đều cay, bạn ăn ít thôi.
  • 周末宿舍里的人大都出去玩儿了。 Zhōumò sùshè lǐ de rén dàdōu chūqu wánr le.Cuối tuần người trong ký túc xá hầu hết đi chơi cả rồi.
Chi tiết điểm G5-004 ›

Phó từ thời gian 不时、将(要)、仍旧、时常、时刻、依旧、一向

Chủ ngữ + 不时/将(要)/仍旧/时常/时刻/依旧/一向 + động từ / tính từ

不时 = chốc chốc, thỉnh thoảng lại; 时常 = thường thường; 将 / 将要 = sẽ, sắp (văn viết); 仍旧 / 依旧 = vẫn (như cũ); 时刻 = lúc nào cũng, luôn luôn; 一向 = xưa nay vẫn, từ trước tới giờ. Tất cả là phó từ, đứng TRƯỚC động từ / tính từ.

  • 新车间将在下个月开始使用。 Xīn chējiān jiāng zài xià ge yuè kāishǐ shǐyòng.Phân xưởng mới sẽ bắt đầu đưa vào sử dụng từ tháng sau.
  • 十年过去了,这条街依旧那么热闹。 Shí nián guòqu le, zhè tiáo jiē yījiù nàme rènao.Mười năm trôi qua, con phố này vẫn náo nhiệt như xưa.
  • 他一向很准时,今天怎么还没来? Tā yíxiàng hěn zhǔnshí, jīntiān zěnme hái méi lái?Anh ấy xưa nay rất đúng giờ, sao hôm nay còn chưa đến?
Chi tiết điểm G5-005 ›

偶尔 — thỉnh thoảng · 再次 — lần nữa

偶尔 + động từ · 再次 + động từ

偶尔 (ǒu'ěr) = "thỉnh thoảng, đôi khi", tần suất thấp, trái với 经常. 再次 = "lại một lần nữa", trang trọng hơn 再, hay gặp trong thông báo, lời phát biểu.

  • 我平时自己做饭,偶尔去饭馆吃。 Wǒ píngshí zìjǐ zuò fàn, ǒu'ěr qù fànguǎn chī.Ngày thường tôi tự nấu ăn, thỉnh thoảng mới ra quán ăn.
  • 欢迎大家再次来我们厂参观。 Huānyíng dàjiā zàicì lái wǒmen chǎng cānguān.Rất mong mọi người lại đến tham quan nhà máy chúng tôi lần nữa.
  • 他偶尔也会想家,但很少说。 Tā ǒu'ěr yě huì xiǎng jiā, dàn hěn shǎo shuō.Thỉnh thoảng anh ấy cũng nhớ nhà, nhưng ít khi nói ra.
Chi tiết điểm G5-006 ›

偷偷 — lén lút, vụng trộm

偷偷 (地) + động từ

偷偷 = "lén, vụng, thầm" (làm mà không để người khác biết). Là phó từ cách thức nên luôn đứng TRƯỚC động từ, có thể thêm 地. Tiếng Việt có kiểu nói "khóc thầm, ăn vụng" (để sau động từ) — tiếng Trung không đặt như vậy.

  • 上班时间他偷偷玩儿手机,被经理看见了。 Shàngbān shíjiān tā tōutōu wánr shǒujī, bèi jīnglǐ kànjiàn le.Trong giờ làm anh ấy lén chơi điện thoại, bị quản lý nhìn thấy.
  • 孩子偷偷地吃了两块糖。 Háizi tōutōu de chī le liǎng kuài táng.Đứa bé ăn vụng hai viên kẹo.
  • 我偷偷给他准备了一个生日礼物。 Wǒ tōutōu gěi tā zhǔnbèi le yí ge shēngrì lǐwù.Tôi lén chuẩn bị cho anh ấy một món quà sinh nhật.
Chi tiết điểm G5-007 ›

Phó từ ngữ khí 毕竟、居然、明明、总算、干脆…

Chủ ngữ + 毕竟/居然/明明/总算/干脆/差点儿… + vị ngữ

毕竟 = dù sao thì, suy cho cùng; 不免 = khó tránh khỏi; 差(一)点儿 = suýt nữa; 倒是 = thế mà lại, thì lại (trái với dự đoán); 干脆 = dứt khoát, thôi thì cứ; 就⁴ = nhấn mạnh "chính là, nhất quyết" (我就不去); 居然 = vậy mà, không ngờ; 可² = nhấn mạnh ngữ khí (你可别忘了); 明明 = rõ ràng là; 总算 = cuối cùng thì cũng. Tất cả đứng trước vị ngữ.

  • 他明明知道,却说不知道。 Tā míngmíng zhīdao, què shuō bù zhīdào.Anh ấy rõ ràng là biết, vậy mà lại bảo không biết.
  • 等了一个小时,车总算来了。 Děng le yí ge xiǎoshí, chē zǒngsuàn lái le.Đợi một tiếng đồng hồ, cuối cùng xe cũng tới.
  • 他毕竟是新来的,你别要求太高。 Tā bìjìng shì xīn lái de, nǐ bié yāoqiú tài gāo.Dù sao cậu ấy cũng là người mới, anh đừng đòi hỏi cao quá.
Chi tiết điểm G5-008 ›

Bảng phân biệt

Phó từSắc tháiVí dụ
明明rõ ràng là (thường kèm ý trách)他明明知道,却说不知道。 Tā míngmíng zhīdao, què shuō bù zhīdào.Anh ấy rõ ràng là biết, vậy mà lại bảo không biết.
总算cuối cùng cũng (sau khi chờ)等了一个小时,车总算来了。 Děng le yí ge xiǎoshí, chē zǒngsuàn lái le.Đợi một tiếng đồng hồ, cuối cùng xe cũng tới.
毕竟dù sao thì, suy cho cùng他毕竟是新来的,你别要求太高。 Tā bìjìng shì xīn lái de, nǐ bié yāoqiú tài gāo.Dù sao cậu ấy cũng là người mới, anh đừng đòi hỏi cao quá.
一向xưa nay vẫn他一向很准时,今天怎么还没来? Tā yíxiàng hěn zhǔnshí, jīntiān zěnme hái méi lái?Anh ấy xưa nay rất đúng giờ, sao hôm nay còn chưa đến?

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 这双鞋稍微小。

✓ 这双鞋稍微小了一点儿。

Tiếng Việt nói "hơi nhỏ" là đủ ý. Tiếng Trung 稍微 + tính từ thường phải có 一点儿 / 一些 phía sau thì câu mới trọn.

✗ 大都工人是越南人。

✓ 工人大都是越南人。

Tiếng Việt nói "phần lớn công nhân…" (đặt trước danh từ). 大都 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

✗ 她哭偷偷,不想让别人知道。

✓ 她偷偷地哭,不想让别人知道。

Tiếng Việt nói "khóc thầm", "ăn vụng" (từ chỉ cách thức đứng sau). 偷偷 là phó từ, phải đứng trước động từ: 偷偷地哭.

✗ 这件事毕竟是谁做的?

✓ 这件事究竟是谁做的?

Tiếng Việt dịch cả 毕竟 lẫn 究竟 là "rốt cuộc". 毕竟 ("dù sao thì") chỉ dùng trong câu trần thuật; câu hỏi "rốt cuộc là ai làm" phải dùng 究竟 hoặc 到底.

Mẹo làm bài

  • Đọc 1: chỗ trống trước một kết quả bất ngờ (没想到…, 我以为…) → nghĩ tới 居然; sau một thời gian chờ đợi (等了…,车_来了) → nghĩ tới 总算.
  • Câu nêu lý do để thông cảm (他_是新来的 / 他_还是孩子) → 毕竟.
  • Câu có 明明…,却/可是… thường là câu trách hoặc ngạc nhiên: điều đó rõ ràng, nhưng sự việc hay người kia lại ngược lại.

Bẫy hay gặp

1

Dùng 毕竟 để hỏi: 这件事毕竟是谁做的?

Câu hỏi dùng 究竟: 这件事究竟是谁做的?

2

Đặt 大都 trước danh từ: 大都工人是越南人。

工人大都是越南人。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.