Chuyên đề HSK · HSK6 · Ngữ pháp

Tiền tố, hậu tố và lượng từ HSK6: 超-, 无-, -化, -性, 本, 此, 趟, 番: công thức, ví dụ, bài tập

Cấu tạo từ HSK6: tiền tố 超-, 多-, 反-, 无-, 亚-, 准-; hậu tố -化, -式, -型, -性; đại từ văn viết 本, 此; lượng từ 餐, 串, 滴, 副, 股, 集, 枝 và lượng từ động 番, 声, 趟. Ví dụ có pinyin, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 1 · Đọc 3 · Nghe 1 · Viết 1 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Đoán nghĩa từ mới nhờ tiền tố, hậu tố: 超重 (quá cân), 无线 (không dây), 自动化 (tự động hoá), 安全性 (tính an toàn).
  • Đặt hậu tố sau từ gốc: 安全性, không nói 性安全.
  • Hiểu 本, 此 trong thông báo: 本店, 此处.
  • Chọn đúng lượng từ 副 (眼镜), 串 (钥匙), 股 (香味), 趟 (một chuyến), 番 (một phen).

Giải thích ngắn

Tiền tố và hậu tố giúp đoán nghĩa từ chưa học: 超 là "vượt" (超重, 超速), 无 là "không có" (无线), 准 là "sắp trở thành" (准妈妈), 亚 là "á, hạng nhì" (亚军). Hậu tố đứng SAU từ gốc: -化 là "hoá" (自动化), -性 là "tính" (安全性), -型 / -式 là "kiểu" (新型, 中式). Tiếng Việt nói "tính an toàn" (chữ "tính" đứng trước), nên người học hay viết 性安全.

本 và 此 là đại từ văn viết, hay gặp trên biển báo, thông báo: 本店 (cửa hàng chúng tôi), 本人 (tôi, người ký tên), 此处 (nơi này), 到此结束 (kết thúc tại đây).

Lượng từ HSK6: 副 (bộ, cặp đồ đi thành bộ: 一副眼镜, 一副手套), 串 (chùm, xâu), 滴 (giọt), 股 (luồng mùi, sức), 集 (tập phim), 餐 (bữa). Lượng từ động: 趟 (một chuyến đi về), 番 (một phen, một hồi), 声 (một tiếng: 叫我一声).

Công thức và ví dụ

Tiền tố 超-、多-、反-、无-、亚-、准-

超/多/反/无/亚/准 + từ gốc → từ mới

Các tiền tố này đứng TRƯỚC từ gốc và phần lớn trùng với âm Hán Việt: 超- = siêu, vượt quá (超重 quá cân, 超市 siêu thị); 多- = đa, nhiều (多功能 đa năng); 反- = phản, ngược (反作用 phản tác dụng); 无- = vô, không có (无线 không dây); 亚- = á, hạng nhì (亚军 á quân); 准- = sắp trở thành (准妈妈 mẹ bầu, 准新娘 cô dâu sắp cưới).

  • 这个箱子超重了,得再交五十块钱。 Zhège xiāngzi chāozhòng le, děi zài jiāo wǔshí kuài qián.Cái vali này quá cân rồi, phải nộp thêm năm mươi tệ.
  • 这台多功能打印机还能复印。 Zhè tái duōgōngnéng dǎyìnjī hái néng fùyìn.Chiếc máy in đa năng này còn photo được.
  • 我姐姐是个准妈妈,下个月就要生了。 Wǒ jiějie shì ge zhǔn māma, xià ge yuè jiù yào shēng le.Chị tôi sắp làm mẹ rồi, tháng sau là sinh.
Chi tiết điểm G6-001 ›

Hậu tố -化、-式、-型、-性

từ gốc + 化/式/型/性 → từ mới

-化 = "hóa" (自动化 tự động hóa, 现代化); -式 = "kiểu" (中式 kiểu Trung, 新式 kiểu mới); -型 = "loại, cỡ" (大型 cỡ lớn, 新型 loại mới); -性 = "tính" (重要性 tầm quan trọng, 安全性 tính an toàn). Tiếng Việt hay đặt "tính / kiểu / cỡ" lên TRƯỚC, còn tiếng Trung luôn để hậu tố ở SAU từ gốc.

  • 这家工厂的生产线已经实现了自动化。 Zhè jiā gōngchǎng de shēngchǎnxiàn yǐjīng shíxiàn le zìdònghuà.Dây chuyền sản xuất của nhà máy này đã được tự động hóa.
  • 这是一台新型洗衣机,用起来很方便。 Zhè shì yì tái xīnxíng xǐyījī, yòng qǐlai hěn fāngbiàn.Đây là một chiếc máy giặt kiểu mới, dùng rất tiện.
  • 经理多次强调安全的重要性。 Jīnglǐ duō cì qiángdiào ānquán de zhòngyàoxìng.Quản lý nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.
Chi tiết điểm G6-002 ›

Đại từ chỉ thị 本、此 (văn viết)

本 + danh từ (本店/本人/本次) · 此 + danh từ (此处/此时)

本 = "(của) chính mình, này" khi nói về chính đơn vị mình hoặc lần này: 本店 (cửa hàng chúng tôi), 本公司, 本人 (bản thân tôi), 本次 (lần này). 此 = "này, đây" trong văn viết: 此处 (chỗ này), 此时 (lúc này), 到此 (đến đây). Cả hai gắn thẳng với danh từ, không cần 个, rất hay gặp trên biển báo, thông báo, giấy tờ.

  • 本店每周一休息,请您谅解。 Běn diàn měi zhōuyī xiūxi, qǐng nín liàngjiě.Cửa hàng chúng tôi nghỉ vào thứ Hai hằng tuần, mong quý khách thông cảm.
  • 此处禁止吸烟。 Cǐ chù jìnzhǐ xīyān.Cấm hút thuốc tại khu vực này.
  • 本人已阅读并同意以上规定。 Běnrén yǐ yuèdú bìng tóngyì yǐshàng guīdìng.Tôi đã đọc và đồng ý với các quy định trên.
Chi tiết điểm G6-003 ›

Lượng từ 餐、串、滴、副、股、集、枝

Số từ + 餐/串/滴/副/股/集/枝 + danh từ

餐 = bữa (一日三餐); 串 = chùm, xâu (一串钥匙, 一串葡萄); 滴 = giọt (一滴水); 副 = bộ, cặp đồ dùng đi thành bộ (一副眼镜, 一副手套); 股 = luồng, mùi (一股香味, 一股风); 集 = tập phim (第三集); 枝 = cành (一枝花).

  • 我在车间里捡到一串钥匙。 Wǒ zài chējiān lǐ jiǎndào yí chuàn yàoshi.Tôi nhặt được một chùm chìa khóa trong phân xưởng.
  • 一进厨房,就闻到一股香味。 Yí jìn chúfáng, jiù wéndào yì gǔ xiāngwèi.Vừa bước vào bếp đã ngửi thấy một mùi thơm.
  • 这部电视剧一共四十集,我才看了一半。 Zhè bù diànshìjù yígòng sìshí jí, wǒ cái kàn le yíbàn.Bộ phim truyền hình này có bốn mươi tập, tôi mới xem được một nửa.
Chi tiết điểm G6-004 ›

Lượng từ động 番、声、趟

Động từ + 一趟/一番/一声 · động từ + người + 一声 · động từ + 一趟 + nơi chốn

趟 = chuyến (đi rồi về): 去一趟, 回一趟老家; 番 = một phen, một hồi — động tác tốn công sức, hay đi với 一 và động từ hai âm tiết: 研究一番, 打扮一番; 声 = tiếng, lần lên tiếng: 叫一声, 说一声. Lượng từ động đứng SAU động từ; tân ngữ chỉ người đứng trước lượng từ (叫我一声).

  • 明天我要回一趟老家。 Míngtiān wǒ yào huí yí tàng lǎojiā.Mai tôi phải về quê một chuyến.
  • 出门前,她好好打扮了一番。 Chūmén qián, tā hǎohǎo dǎban le yì fān.Trước khi ra ngoài, cô ấy chưng diện kỹ càng một phen.
  • 下班的时候叫我一声。 Xiàbān de shíhou jiào wǒ yì shēng.Đến giờ tan ca thì gọi tôi một tiếng.
Chi tiết điểm G6-005 ›

Bảng phân biệt

Thành phầnNghĩaVí dụ
超-vượt quá这个箱子超重了,得再交五十块钱。 Zhège xiāngzi chāozhòng le, děi zài jiāo wǔshí kuài qián.Cái vali này quá cân rồi, phải nộp thêm năm mươi tệ.
-化… hoá这家工厂的生产线已经实现了自动化。 Zhè jiā gōngchǎng de shēngchǎnxiàn yǐjīng shíxiàn le zìdònghuà.Dây chuyền sản xuất của nhà máy này đã được tự động hóa.
-型kiểu, loại (新型: kiểu mới)这是一台新型洗衣机,用起来很方便。 Zhè shì yì tái xīnxíng xǐyījī, yòng qǐlai hěn fāngbiàn.Đây là một chiếc máy giặt kiểu mới, dùng rất tiện.
此này, đây (văn viết)此处禁止吸烟。 Cǐ chù jìnzhǐ xīyān.Cấm hút thuốc tại khu vực này.
趟một chuyến (đi rồi về)明天我要回一趟老家。 Míngtiān wǒ yào huí yí tàng lǎojiā.Mai tôi phải về quê một chuyến.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 这种车的性安全很高。

✓ 这种车的安全性很高。

Tiếng Việt nói "tính an toàn" (chữ "tính" đứng trước). Trong tiếng Trung 性 là hậu tố nên phải đứng SAU: 安全性. Tương tự: "kiểu Trung" = 中式, "cỡ lớn" = 大型.

✗ 我新买了一双眼镜。

✓ 我新买了一副眼镜。

Tiếng Việt nói "một cặp/đôi kính" nên người học hay dùng 双. 双 dùng cho đồ đi thành đôi rời (giày, đũa, tất); kính mắt dùng lượng từ 副.

Mẹo làm bài

  • Đọc 1 và Đọc 3: gặp từ lạ có 超/无/反 ở đầu hoặc 化/性/型 ở cuối, tách ra để đoán nghĩa trước khi bỏ qua.
  • Nghe 1 (tin tức): 本次, 将于, 此 là dấu hiệu của thông báo chính thức.

Bẫy hay gặp

1

Đặt hậu tố trước từ gốc: 这种车的性安全很高。

这种车的安全性很高。

2

Dùng 双 cho kính: 我新买了一双眼镜。

我新买了一副眼镜。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.