Chuyên đề HSK · HSK6 · Ngữ pháp
Khung cố định HSK6: 好不容易, 不怎么, 算了, 为了…而, 左思右想, 或多或少: công thức, ví dụ, bài tập
Khung cố định HSK6: số từ + 大/整 + lượng từ, 或A或B, 无A无B, A这A那, 左A右B, 不怎么, 不怎么样, 好(不)容易, 那倒是, 就是说, 算了, 你一言我一语, 东一A西一A, 为了…而…. Nghĩa, cách dùng, ví dụ.
Học xong bạn làm được
- Hiểu 好容易 và 好不容易 cùng nghĩa "vất vả lắm mới…".
- Phân biệt 不怎么 + tính từ (không… lắm) với 不怎么样 (chẳng ra sao).
- Dùng 为了…而… cho mục đích; nguyên nhân thì dùng 因为…而….
- Hiểu các khung cố định: 或多或少, 无忧无虑, 左思右想, 你一言我一语.
Giải thích ngắn
好容易 và 好不容易 trước động từ đều là "vất vả lắm mới…" (我好不容易才找到这份工作), dù một bên có 不. Khi làm vị ngữ thì khác: 好不容易 là "thật chẳng dễ" (找到这份工作真是好不容易), ngược hẳn với "rất dễ". Muốn nói "bài này rất dễ" thì dùng 很容易; viết 这道题好不容易 với ý đó là sai.
不怎么 + tính từ/động từ là "không… lắm" (不怎么冷); 不怎么样 đứng một mình là "chẳng ra sao" (这家饭馆的菜不怎么样). Không nói 不怎么样热.
为了…而… nêu mục đích (为了多挣点儿钱而来中国打工); nguyên nhân thì dùng 因为…而… (因为生病而没来上班). Các khung như 或多或少 (ít nhiều), 左思右想 (nghĩ tới nghĩ lui), 东一件西一件 (vứt lung tung) cần hiểu theo cả khung.
Công thức và ví dụ
Số từ + tính từ + lượng từ (一大碗、一整天)
Số từ + 大/小/整 + lượng từ + danh từ
Giữa số từ và lượng từ có thể chen một tính từ đơn âm, hay gặp nhất là 大, 小, 整: 一大碗 (một bát to), 一小杯 (một cốc nhỏ), 一整天 (cả một ngày). Tiếng Việt để tính từ ở cuối ("một bát to"), còn tiếng Trung đặt tính từ ngay sau số từ.
- 他一个人吃了两大碗米饭。 Tā yí ge rén chī le liǎng dà wǎn mǐfàn.Một mình anh ấy ăn hết hai bát cơm to.
- 我从越南带了一大箱水果。 Wǒ cóng Yuènán dài le yí dà xiāng shuǐguǒ.Tôi mang từ Việt Nam sang một thùng hoa quả to.
- 今天我在车间站了一整天。 Jīntiān wǒ zài chējiān zhàn le yì zhěng tiān.Hôm nay tôi đứng trong phân xưởng suốt cả ngày.
或A或B — hoặc A hoặc B (或多或少…)
或 + A + 或 + B (A, B: hai từ đơn âm trái nghĩa) (+ 都…)
或A或B (văn viết) = "hoặc A hoặc B", A và B thường là hai từ đơn âm trái nghĩa: 或多或少 (ít nhiều), 或早或晚 (sớm hay muộn), 或大或小 (dù lớn hay nhỏ). Cả cụm làm trạng ngữ hoặc vị ngữ, phía sau hay có 都.
- 每个人或多或少都有缺点。 Měi ge rén huò duō huò shǎo dōu yǒu quēdiǎn.Ai cũng ít nhiều có khuyết điểm.
- 来中国打工的人,或早或晚都会想家。 Lái Zhōngguó dǎgōng de rén, huò zǎo huò wǎn dōu huì xiǎng jiā.Người sang Trung Quốc làm việc, sớm hay muộn cũng sẽ nhớ nhà.
- 这些问题或大或小,都得认真解决。 Zhèxiē wèntí huò dà huò xiǎo, dōu děi rènzhēn jiějué.Những vấn đề này dù lớn hay nhỏ đều phải giải quyết nghiêm túc.
无A无B — không A cũng không B (无忧无虑…)
无 + A + 无 + B (A, B gần nghĩa)
无A无B = "không A cũng không B", nhấn mạnh hoàn toàn không có; A, B thường gần nghĩa: 无忧无虑 (vô tư, chẳng lo nghĩ), 无缘无故 (vô cớ), 无影无踪 (mất tăm mất tích), 无声无息 (lặng lẽ, không một tiếng động). Phần lớn là thành ngữ cố định, nên học thuộc cả cụm.
- 小时候在农村,我们过得无忧无虑。 Xiǎoshíhou zài nóngcūn, wǒmen guò de wú yōu wú lǜ.Hồi nhỏ ở quê, chúng tôi sống vô tư chẳng lo nghĩ gì.
- 他无缘无故就发脾气了。 Tā wú yuán wú gù jiù fā píqi le.Anh ấy tự dưng nổi cáu vô cớ.
- 小偷早就跑得无影无踪了。 Xiǎotōu zǎo jiù pǎo de wú yǐng wú zōng le.Tên trộm đã chạy mất tăm từ lâu rồi.
A这A那 — A cái này A cái kia
Động từ đơn âm + 这 + (cùng) động từ + 那
A这A那 (A là cùng một động từ đơn âm) = "A cái này A cái kia", tả việc làm đủ thứ, lặp đi lặp lại, thường có ý than phiền hoặc sốt ruột: 怕这怕那 (sợ đủ thứ), 问这问那 (hỏi đủ điều), 想这想那 (nghĩ ngợi linh tinh).
- 我第一次出国,妈妈总是怕这怕那。 Wǒ dì-yī cì chū guó, māma zǒngshì pà zhè pà nà.Lần đầu tôi ra nước ngoài, mẹ cứ lo cái này sợ cái kia.
- 他一来就问这问那,问个不停。 Tā yì lái jiù wèn zhè wèn nà, wèn ge bù tíng.Cậu ấy vừa đến đã hỏi cái này hỏi cái kia, hỏi không ngớt.
- 别想这想那了,早点儿睡吧。 Bié xiǎng zhè xiǎng nà le, zǎo diǎnr shuì ba.Đừng nghĩ ngợi linh tinh nữa, ngủ sớm đi.
左A右B — làm đi làm lại (左思右想…)
左 + A + 右 + B (A, B cùng nghĩa hoặc cùng một động từ)
左A右B: A và B là hai động từ cùng nghĩa hoặc cùng một động từ, diễn tả làm đi làm lại nhiều lần, xem xét mọi phía: 左思右想 (nghĩ tới nghĩ lui), 左等右等 (chờ mãi), 左看右看 (ngắm đi ngắm lại).
- 我左等右等,他还是没来。 Wǒ zuǒ děng yòu děng, tā háishi méi lái.Tôi chờ mãi chờ mãi mà anh ấy vẫn không đến.
- 他左思右想,最后决定留在中国。 Tā zuǒ sī yòu xiǎng, zuìhòu juédìng liú zài Zhōngguó.Anh ấy nghĩ tới nghĩ lui, cuối cùng quyết định ở lại Trung Quốc.
- 她左看右看,还是觉得这件衣服太贵了。 Tā zuǒ kàn yòu kàn, háishi juéde zhè jiàn yīfu tài guì le.Cô ấy ngắm đi ngắm lại, vẫn thấy cái áo này đắt quá.
不怎么 — không… lắm, ít khi
不怎么 + động từ / tính từ
不怎么 + động từ/tính từ = "không… lắm", cách nói giảm nhẹ: 不怎么喜欢 (không thích lắm), 不怎么冷. Với động từ hành động còn có nghĩa "ít khi": 他不怎么来. Đừng đảo thành 怎么不 — đó là câu hỏi, trách "sao lại không…".
- 我不怎么喜欢吃辣的。 Wǒ bù zěnme xǐhuan chī là de.Tôi không thích ăn cay lắm.
- 这里的冬天不怎么冷。 Zhèlǐ de dōngtiān bù zěnme lěng.Mùa đông ở đây không lạnh lắm.
- 他平时不怎么说话,可工作特别认真。 Tā píngshí bù zěnme shuōhuà, kě gōngzuò tèbié rènzhēn.Bình thường anh ấy ít nói, nhưng làm việc rất chăm chỉ.
不怎么样 — chẳng ra sao
Chủ ngữ + 不怎么样 · động từ + 得 + 不怎么样
不怎么样 = "chẳng ra sao, bình thường thôi" — chê một cách nhẹ nhàng. Đứng một mình làm vị ngữ hoặc làm bổ ngữ sau 得 (说得不怎么样). KHÔNG đặt trước tính từ — trước tính từ dùng 不怎么.
- 这家饭馆的菜不怎么样,还挺贵。 Zhè jiā fànguǎn de cài bù zěnmeyàng, hái tǐng guì.Đồ ăn quán này chẳng ra sao mà lại khá đắt.
- 我的汉语说得不怎么样,请多帮助。 Wǒ de Hànyǔ shuō de bù zěnmeyàng, qǐng duō bāngzhù.Tiếng Trung của tôi nói chưa được tốt lắm, mong mọi người giúp đỡ thêm.
- 这个人不怎么样,你少跟他来往。 Zhège rén bù zěnmeyàng, nǐ shǎo gēn tā láiwǎng.Người này chẳng ra gì đâu, bạn bớt qua lại với anh ta đi.
好(不)容易 — vất vả lắm mới…
好容易 / 好不容易 + (才) + động từ
好容易 và 好不容易 nghĩa GIỐNG nhau: "vất vả lắm mới…, mãi mới…" — đứng trước động từ, phía sau hay có 才. Đây là chỗ dễ nhầm: 好不容易 không phải "không dễ" theo kiểu phủ định thường, và 好容易 + động từ cũng không phải "rất dễ".
- 我好不容易才找到这份工作。 Wǒ hǎo bù róngyì cái zhǎodào zhè fèn gōngzuò.Tôi vất vả lắm mới tìm được công việc này.
- 排了两个小时的队,好容易才买到票。 Pái le liǎng ge xiǎoshí de duì, hǎo róngyì cái mǎidào piào.Xếp hàng hai tiếng đồng hồ, khó khăn lắm mới mua được vé.
- 好不容易放一天假,又下雨了。 Hǎo bù róngyì fàng yì tiān jià, yòu xià yǔ le.Mãi mới được nghỉ một ngày thì trời lại mưa.
那倒(也)是 — cái đó thì đúng
(Người kia nói…) —— 那倒(也)是,(不过/可是…)
那倒是 / 那倒也是 = "cái đó thì đúng (thật)" — dùng khi đáp lời, thừa nhận ý người kia có lý, rồi thường nói thêm ý của mình (不过/可是…). Chỉ dùng trong hội thoại.
- ——这儿太远了。——那倒是,坐车得一个小时。 — Zhèr tài yuǎn le. — Nà dào shì, zuò chē děi yí ge xiǎoshí.— Chỗ này xa quá. — Cái đó thì đúng, đi xe mất cả tiếng.
- ——这份工作工资不高。——那倒也是,不过离家近。 — Zhè fèn gōngzuò gōngzī bù gāo. — Nà dào yě shì, búguò lí jiā jìn.— Công việc này lương không cao. — Cũng đúng thật, nhưng được cái gần nhà.
- ——外卖太贵了。——那倒是,还是自己做饭吧。 — Wàimài tài guì le. — Nà dào shì, háishi zìjǐ zuò fàn ba.— Đồ ăn đặt ngoài đắt quá. — Đúng thế thật, thôi mình tự nấu đi.
就是说 / 这就是说 — nghĩa là, tức là
…,(这)就是说 + giải thích / kết luận
就是说 / 这就是说 = "nghĩa là, tức là" — giải thích lại cho rõ, hoặc rút ra kết luận từ điều vừa nói. Đứng đầu vế sau.
- 他上个月就回国了,就是说他不会来了。 Tā shàng ge yuè jiù huí guó le, jiùshì shuō tā bú huì lái le.Tháng trước anh ấy đã về nước rồi, nghĩa là anh ấy sẽ không đến nữa.
- 合同签到年底,这就是说你还能干半年。 Hétong qiān dào niándǐ, zhè jiùshì shuō nǐ hái néng gàn bàn nián.Hợp đồng ký đến cuối năm, tức là bạn còn làm được nửa năm nữa.
- 我们是三班倒,就是说一天分三个班。 Wǒmen shì sān bān dǎo, jiùshì shuō yì tiān fēn sān ge bān.Chúng tôi làm ba ca xoay vòng, tức là một ngày chia làm ba ca.
算了 — thôi, bỏ đi
算了,… · … + 就算了
算了 = "thôi, bỏ đi, đành vậy" — dùng khi bỏ ý định, không tính toán nữa, hoặc khuyên người khác bỏ qua. Đứng đầu câu (算了,…) hoặc sau 就 (…就算了). Lưu ý: chữ "thôi" tiếng Việt còn có nghĩa "chỉ… thôi" — nghĩa này KHÔNG dùng 算了.
- 算了,别等他了,我们先走吧。 Suàn le, bié děng tā le, wǒmen xiān zǒu ba.Thôi, đừng đợi anh ấy nữa, chúng ta đi trước đi.
- 太贵了就算了,我们去别的店看看。 Tài guì le jiù suàn le, wǒmen qù bié de diàn kànkan.Đắt quá thì thôi, mình sang cửa hàng khác xem.
- 他不愿意帮忙就算了,我自己来。 Tā bú yuànyì bāngmáng jiù suàn le, wǒ zìjǐ lái.Anh ấy không muốn giúp thì thôi, tôi tự làm.
A一 + lượng từ, B一 + lượng từ (你一言我一语)
你 + 一 + lượng từ + 我 + 一 + lượng từ
Khung "A一 + lượng từ,B一 + lượng từ" (A, B thường là 你 và 我) diễn tả hai bên thay phiên nhau, mỗi bên một ít, liên tục: 你一言我一语 (mỗi người một câu, bàn tán sôi nổi), 你一口我一口 (mỗi người một miếng), 你一杯我一杯 (chén anh chén tôi).
- 大家你一言我一语,讨论得很热闹。 Dàjiā nǐ yì yán wǒ yì yǔ, tǎolùn de hěn rènao.Mọi người mỗi người một câu, bàn luận rất sôi nổi.
- 两个孩子你一口我一口,很快把蛋糕吃完了。 Liǎng ge háizi nǐ yì kǒu wǒ yì kǒu, hěn kuài bǎ dàngāo chīwán le.Hai đứa trẻ mỗi đứa một miếng, chẳng mấy chốc đã ăn hết cái bánh.
- 他们你一杯我一杯,喝了一晚上。 Tāmen nǐ yì bēi wǒ yì bēi, hē le yì wǎnshang.Họ chén anh chén tôi, uống suốt cả buổi tối.
东一A,西一A — chỗ này một…, chỗ kia một…
东 + 一 + lượng từ,西 + 一 + (cùng) lượng từ
东一A,西一A (A là lượng từ, hoặc danh từ dùng như lượng từ: 东一脚西一脚; hai vế giống nhau) = "chỗ này một…, chỗ kia một…" — tả sự lộn xộn, rải rác, không có trật tự: 东一件西一件 (quần áo vứt lung tung), 东一句西一句 (nói chẳng đâu vào đâu).
- 他的衣服东一件西一件,扔得满屋都是。 Tā de yīfu dōng yí jiàn xī yí jiàn, rēng de mǎn wū dōu shì.Quần áo của cậu ấy chỗ này một cái chỗ kia một cái, vứt đầy cả phòng.
- 他东一句西一句,我都没听懂他想说什么。 Tā dōng yí jù xī yí jù, wǒ dōu méi tīngdǒng tā xiǎng shuō shénme.Anh ấy nói chẳng đâu vào đâu, tôi chẳng hiểu anh ấy muốn nói gì.
- 地上东一块西一块,都是吃剩的面包。 Dì shang dōng yí kuài xī yí kuài, dōu shì chī shèng de miànbāo.Dưới sàn chỗ này một mẩu chỗ kia một mẩu, toàn là bánh mì ăn thừa.
为了…而… — vì (muốn)… mà…
Chủ ngữ + 为了 + mục đích + 而 + hành động
为了 + mục đích + 而 + hành động = "vì (muốn)… mà…, để… mà…" (văn viết); 而 nối mục đích với hành động phía sau. Chú ý: 为了 chỉ nêu MỤC ĐÍCH; nêu NGUYÊN NHÂN thì dùng 因为…而… / 因…而….
- 他为了多挣点儿钱而来中国打工。 Tā wèile duō zhèng diǎnr qián ér lái Zhōngguó dǎgōng.Anh ấy sang Trung Quốc làm việc để kiếm thêm chút tiền.
- 我们不能为了快而不顾质量。 Wǒmen bù néng wèile kuài ér búgù zhìliàng.Chúng ta không thể vì muốn nhanh mà bất chấp chất lượng.
- 她为了照顾孩子而辞去了工作。 Tā wèile zhàogù háizi ér cíqù le gōngzuò.Cô ấy nghỉ việc để chăm con.
Bảng phân biệt
| Khung | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 好不容易 | vất vả lắm mới… | 我好不容易才找到这份工作。 Wǒ hǎo bù róngyì cái zhǎodào zhè fèn gōngzuò.Tôi vất vả lắm mới tìm được công việc này. |
| 不怎么 | không… lắm | 我不怎么喜欢吃辣的。 Wǒ bù zěnme xǐhuan chī là de.Tôi không thích ăn cay lắm. |
| 算了 | thôi, bỏ đi | 算了,别等他了,我们先走吧。 Suàn le, bié děng tā le, wǒmen xiān zǒu ba.Thôi, đừng đợi anh ấy nữa, chúng ta đi trước đi. |
| 为了…而… | vì (muốn)… mà… | 我们不能为了快而不顾质量。 Wǒmen bù néng wèile kuài ér búgù zhìliàng.Chúng ta không thể vì muốn nhanh mà bất chấp chất lượng. |
| 或多或少 | ít nhiều | 每个人或多或少都有缺点。 Měi ge rén huò duō huò shǎo dōu yǒu quēdiǎn.Ai cũng ít nhiều có khuyết điểm. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 他喝了一杯大啤酒。
✓ 他喝了一大杯啤酒。
Tiếng Việt nói "một cốc bia to" (tính từ ở cuối). Tiếng Trung tính từ 大/小/整 chen giữa số từ và lượng từ: 一大杯啤酒.
✗ 这里的菜怎么不好吃。
✓ 这里的菜不怎么好吃。
不怎么 = "không… lắm". Đảo thành 怎么不 thì câu thành câu hỏi "sao lại không ngon?", sai ý muốn nói.
✗ 这里的夏天不怎么样热。
✓ 这里的夏天不怎么热。
不怎么样 đứng một mình làm vị ngữ ("chẳng ra sao"). Muốn nói "không nóng lắm" thì trước tính từ chỉ dùng 不怎么.
✗ 这道题好不容易,我一下就做出来了。
✓ 这道题很容易,我一下就做出来了。
Người học tưởng 好不容易 / 好容易 là "rất dễ". Thật ra 好(不)容易 + động từ = "vất vả lắm mới…". Muốn nói "rất dễ" thì dùng 很容易.
✗ 我只是问问算了。
✓ 我只是问问而已。
Tiếng Việt "thôi" vừa nghĩa "bỏ đi" vừa nghĩa "chỉ… thôi". 算了 chỉ mang nghĩa "thôi, bỏ qua"; nghĩa "chỉ… thôi" phải dùng 而已 / 罢了.
✗ 他为了生病而没来上班。
✓ 他因为生病而没来上班。
Tiếng Việt "vì… mà…" dùng được cho cả nguyên nhân lẫn mục đích. Tiếng Trung 为了 chỉ nêu mục đích; nguyên nhân (bị ốm) phải dùng 因为…而….
Mẹo làm bài
- Đọc 1: chỗ trống trước 才 + động từ (_才买到票) → nghĩ tới 好不容易 / 好容易 (vất vả lắm mới…).
- Nghe 3 (phỏng vấn): 那倒是 là đồng ý một phần rồi thường có 不过 phía sau; ý chính nằm sau 不过.
Bẫy hay gặp
Dùng 好不容易 để nói "rất dễ": 这道题好不容易,我一下就做出来了。
这道题很容易,我一下就做出来了。
Dùng 为了 cho nguyên nhân: 他为了生病而没来上班。
他因为生病而没来上班。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK6 · Bài tập HSK6 · Ngữ pháp HSK6 · Thi thử HSK6
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.