Chuyên đề HSK · HSK6 · Ngữ pháp
Giới từ, liên từ, trợ từ HSK6: 于, 沿着, 至于, 据, 不料, 所, 罢了: công thức, ví dụ, bài tập
Giới từ HSK6: 于, 沿(着), 同/与, 至于, 因, 除…外, 据; liên từ 而, 不料, 可, 若; trợ từ 所 (所 + động từ), 罢了, 啦, 嘛. Cách dùng trong văn viết, ví dụ có pinyin, lỗi hay sai, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Đọc hiểu 于 trong văn viết: 生于, 位于, 将于下周一举行.
- Dùng 至于 để chuyển sang chủ đề khác, 据 để dẫn nguồn tin.
- Đặt 所 giữa chủ ngữ và động từ: 大家所关心的问题.
- Hiểu sắc thái 罢了 (chỉ… thôi), 嘛 (mà, hiển nhiên), 不料 (không ngờ).
Giải thích ngắn
Ở HSK6, giới từ và liên từ văn viết xuất hiện dày trong bài đọc và thông báo: 于 (ở, vào: 生于一九六五年, 位于苏州), 因 (vì: 他因病请了三天假), 据 (theo: 据天气预报), 若 (nếu), 而 (mà: 简短而有力). Nhận ra chúng giúp đọc nhanh hơn phần Đọc 3.
至于 dùng để chuyển sang một chủ đề khác, nghĩa "còn (về)…": 我只负责送货,至于价格,你得问老板. 据 dẫn nguồn tin (据说, 据报道, 据我所知 "theo những gì tôi biết"); muốn nêu ý kiến "theo tôi" thì dùng 我看 / 在我看来, không nói 据我,….
所 đứng giữa chủ ngữ và động từ, tạo nghĩa "điều mà…": 大家所关心的问题, 据我所知. Không đặt 所 trước chủ ngữ. Trợ từ cuối câu: 罢了 (chỉ… thôi, hay đi với 只是/不过), 嘛 (vốn là thế mà), 啦 (了 + 啊).
Công thức và ví dụ
于 — ở, vào, tại (văn viết)
将于 + thời gian + động từ · 生于/位于/成立于 + thời gian/nơi chốn
于 = "ở, vào, tại" trong văn viết. Đứng trước động từ (将于…举行 "sẽ tổ chức vào…") hoặc ngay sau một số động từ (生于 sinh vào, 位于 nằm ở, 成立于 thành lập vào). Khẩu ngữ thường nói bằng 在.
- 我父亲生于一九六五年。 Wǒ fùqin shēng yú yī jiǔ liù wǔ nián.Bố tôi sinh năm 1965.
- 我们工厂位于苏州工业园。 Wǒmen gōngchǎng wèiyú Sūzhōu gōngyèyuán.Nhà máy chúng tôi nằm trong khu công nghiệp Tô Châu.
- 本次会议将于下周一举行。 Běn cì huìyì jiāng yú xià zhōuyī jǔxíng.Cuộc họp lần này sẽ được tổ chức vào thứ Hai tuần sau.
沿(着)— dọc theo
沿着 + đường/bờ… + động từ · 沿 + danh từ một âm tiết
沿着 / 沿 = "dọc theo, men theo" + con đường, bờ sông… Cụm 沿着 + nơi chốn đứng TRƯỚC động từ. 沿 (không có 着) hay gặp trong văn viết, đi với danh từ một âm tiết: 沿河, 沿街.
- 你沿着这条路一直走,就能看到地铁站。 Nǐ yánzhe zhè tiáo lù yìzhí zǒu, jiù néng kàndào dìtiězhàn.Bạn cứ đi thẳng dọc theo con đường này là sẽ thấy ga tàu điện ngầm.
- 每天晚饭后,我们沿着河边散步。 Měi tiān wǎnfàn hòu, wǒmen yánzhe hébiān sànbù.Tối nào ăn cơm xong chúng tôi cũng đi dạo dọc bờ sông.
- 沿河种着很多树。 Yán hé zhòng zhe hěn duō shù.Dọc bờ sông có trồng rất nhiều cây.
Giới từ 同、与 — với, cùng với
Chủ ngữ + (已经/不/没) + 同/与 + người + động từ
同 và 与 (nghĩa 1) là giới từ, nghĩa như 跟: "với, cùng với" — dẫn ra người cùng làm, đối tượng, hoặc cái đem so sánh. 与 thiên về văn viết. Cụm 同/与 + người đứng TRƯỚC động từ; phó từ, phủ định (已经, 不, 没) đặt trước 同/与.
- 这件事我已经同经理商量过了。 Zhè jiàn shì wǒ yǐjīng tóng jīnglǐ shāngliang guo le.Việc này tôi đã bàn với quản lý rồi.
- 他不愿意与别人分享自己的想法。 Tā bú yuànyì yǔ biérén fēnxiǎng zìjǐ de xiǎngfǎ.Anh ấy không muốn chia sẻ suy nghĩ của mình với người khác.
- 这里的天气与河内差不多。 Zhèlǐ de tiānqì yǔ Hénèi chàbuduō.Thời tiết ở đây cũng gần giống Hà Nội.
至于 — còn (về)…
…,至于 + chủ đề mới,…
至于 = "còn (về)…" — chuyển sang một chuyện có liên quan nhưng khác với chuyện vừa nói. Đứng đầu vế sau. Khác 关于 ("về") chỉ nêu phạm vi chủ đề, không mang nghĩa chuyển ý.
- 我只负责送货,至于价格,你得问老板。 Wǒ zhǐ fùzé sòng huò, zhìyú jiàgé, nǐ děi wèn lǎobǎn.Tôi chỉ phụ trách giao hàng, còn giá cả thì bạn phải hỏi ông chủ.
- 先把工作找到,至于住哪儿,以后再说。 Xiān bǎ gōngzuò zhǎodào, zhìyú zhù nǎr, yǐhòu zài shuō.Cứ tìm được việc trước đã, còn ở đâu thì tính sau.
- 他回国了,至于为什么,没人知道。 Tā huí guó le, zhìyú wèi shénme, méi rén zhīdào.Anh ấy về nước rồi, còn vì sao thì không ai biết.
因 — vì, do (văn viết)
Chủ ngữ + 因 + nguyên nhân + động từ · 因 + nguyên nhân,…
因 = "vì, do" (văn viết, giống 因为). Cụm 因 + nguyên nhân đứng TRƯỚC động từ (他因病请假) hoặc ở đầu câu. Hay gặp: 因病, 因事, 因…原因.
- 他因病请了三天假。 Tā yīn bìng qǐng le sān tiān jià.Anh ấy xin nghỉ ba ngày vì bị ốm.
- 航班因天气原因推迟起飞。 Hángbān yīn tiānqì yuányīn tuīchí qǐfēi.Chuyến bay bị hoãn cất cánh vì lý do thời tiết.
- 因下大雨,今天的比赛取消了。 Yīn xià dà yǔ, jīntiān de bǐsài qǔxiāo le.Do trời mưa to, trận đấu hôm nay bị hủy.
除…外 — trừ…ra, ngoài…ra
除 + X + (以)外,… 都 … (loại trừ) · 除 + X + (以)外,… 还/也 … (bổ sung)
除 = "trừ, ngoài" — dạng văn viết của 除了, thường đi với 外/以外: 除…外. Vế sau dùng 都 khi loại trừ ("trừ X ra thì đều…"), dùng 还/也 khi bổ sung ("ngoài X ra còn…").
- 除周日外,工厂每天都上班。 Chú zhōurì wài, gōngchǎng měi tiān dōu shàngbān.Trừ Chủ nhật ra, ngày nào nhà máy cũng làm việc.
- 除小王外,大家都到齐了。 Chú Xiǎo Wáng wài, dàjiā dōu dàoqí le.Ngoài Tiểu Vương ra, mọi người đã đến đủ cả.
- 除工资外,公司还给我们发奖金。 Chú gōngzī wài, gōngsī hái gěi wǒmen fā jiǎngjīn.Ngoài lương ra, công ty còn phát thưởng cho chúng tôi.
据 — theo (nguồn tin)
据 + nguồn tin (+ 说/报道/了解),…
据 = "theo, căn cứ vào" — dẫn ra NGUỒN thông tin: 据说 (nghe nói), 据报道 (theo tin đưa), 据了解 (được biết), 据我所知 (theo tôi được biết). Thường đứng đầu câu.
- 据天气预报,明天有大雨。 Jù tiānqì yùbào, míngtiān yǒu dà yǔ.Theo dự báo thời tiết, ngày mai có mưa to.
- 据老工人说,这家工厂已经开了二十年。 Jù lǎo gōngrén shuō, zhè jiā gōngchǎng yǐjīng kāi le èrshí nián.Theo lời các công nhân lâu năm, nhà máy này đã mở được hai mươi năm.
- 据了解,今年来这儿打工的越南人更多了。 Jù liǎojiě, jīnnián lái zhèr dǎgōng de Yuènánrén gèng duō le.Được biết, năm nay số người Việt sang đây làm việc đông hơn.
Liên từ 而 (mà), 同、与 (và)
tính từ + 而 + tính từ · danh từ + 同/与 + danh từ
Đây là LIÊN TỪ nối từ hoặc cụm từ (không nối hai câu). 而 nối hai tính từ trong văn viết: 简短而有力 ("ngắn gọn mà mạnh mẽ"). 同 và 与 (nghĩa 2) = "và", nối danh từ, đại từ: 我同他, 老师与学生. Khác giới từ 同/与 (G6-015): liên từ nối hai bên ngang hàng, đổi chỗ cho nhau nghĩa vẫn vậy.
- 他的发言简短而有力。 Tā de fāyán jiǎnduǎn ér yǒulì.Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn mà mạnh mẽ.
- 工人们紧张而有序地工作着。 Gōngrénmen jǐnzhāng ér yǒuxù de gōngzuò zhe.Công nhân đang làm việc khẩn trương mà có trật tự.
- 我同小王都是从越南来的。 Wǒ tóng Xiǎo Wáng dōu shì cóng Yuènán lái de.Tôi và Tiểu Vương đều từ Việt Nam sang.
Liên từ 不料 (không ngờ), 可 (nhưng), 若 (nếu)
…,不料 + việc bất ngờ · …,可 + ý trái lại · 若 + điều kiện,…
不料 = "không ngờ" — việc xảy ra trái với dự tính, đứng đầu vế sau (văn viết, giống 没想到). 可 (nghĩa 3) = "nhưng", dạng ngắn của 可是, dùng nhiều trong khẩu ngữ. 若 = "nếu" (văn viết, giống 如果), hay gặp trong thông báo, hướng dẫn.
- 我以为今天不忙,不料又要加班。 Wǒ yǐwéi jīntiān bù máng, búliào yòu yào jiābān.Tôi tưởng hôm nay không bận, không ngờ lại phải tăng ca.
- 他嘴上说没事,可心里很难过。 Tā zuǐ shang shuō méi shì, kě xīnli hěn nánguò.Ngoài miệng anh ấy bảo không sao, nhưng trong lòng rất buồn.
- 若有问题,请随时联系我们。 Ruò yǒu wèntí, qǐng suíshí liánxì wǒmen.Nếu có vấn đề gì, xin liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.
Trợ từ 所 (所 + động từ = điều mà…)
Chủ ngữ + 所 + động từ + 的 (+ danh từ) · 为/被 + người + 所 + động từ
所 đứng ngay trước động từ, tạo cụm "điều/cái mà…": 我所知道的 (điều mà tôi biết), 大家所关心的问题 (vấn đề mà mọi người quan tâm). Khung bị động văn viết: 为/被 + người + 所 + động từ (được/bị ai…). 所 luôn đứng SAU chủ ngữ của động từ đó, mang sắc thái văn viết.
- 这就是大家所关心的问题。 Zhè jiù shì dàjiā suǒ guānxīn de wèntí.Đây chính là vấn đề mà mọi người quan tâm.
- 据我所知,他已经回越南了。 Jù wǒ suǒ zhī, tā yǐjīng huí Yuènán le.Theo tôi được biết, anh ấy đã về Việt Nam rồi.
- 他的努力终于为大家所认可。 Tā de nǔlì zhōngyú wéi dàjiā suǒ rènkě.Sự cố gắng của anh ấy cuối cùng cũng được mọi người công nhận.
Trợ từ ngữ khí 罢了、啦、嘛
只是/不过 + … + 罢了 · … + 啦 · … + 嘛
罢了 = "…thôi, …mà thôi" — làm nhẹ sự việc, hay đi với 只是/不过 (只是…罢了). 啦 = 了 + 啊 đọc liền, ngữ khí thân mật, vui vẻ (好啦, 来啦). 嘛 = "mà" — nhấn mạnh điều hiển nhiên, hoặc khuyên nhủ nhẹ (有话好好说嘛). Đừng nhầm 嘛 với 吗 (dùng để hỏi).
- 我只是随便问问罢了,你别多想。 Wǒ zhǐshì suíbiàn wènwen bàle, nǐ bié duō xiǎng.Tôi chỉ hỏi qua thôi mà, bạn đừng nghĩ nhiều.
- 他是新来的嘛,不懂很正常。 Tā shì xīn lái de ma, bù dǒng hěn zhèngcháng.Cậu ấy là người mới mà, chưa biết cũng là bình thường.
- 好啦好啦,别哭啦,明天再买一个。 Hǎo la hǎo la, bié kū la, míngtiān zài mǎi yí ge.Thôi được rồi, đừng khóc nữa, mai mua cái khác.
Bảng phân biệt
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 于 | ở, vào (văn viết) | 我父亲生于一九六五年。 Wǒ fùqin shēng yú yī jiǔ liù wǔ nián.Bố tôi sinh năm 1965. |
| 沿着 | dọc theo | 每天晚饭后,我们沿着河边散步。 Měi tiān wǎnfàn hòu, wǒmen yánzhe hébiān sànbù.Tối nào ăn cơm xong chúng tôi cũng đi dạo dọc bờ sông. |
| 至于 | còn (về)… | 我只负责送货,至于价格,你得问老板。 Wǒ zhǐ fùzé sòng huò, zhìyú jiàgé, nǐ děi wèn lǎobǎn.Tôi chỉ phụ trách giao hàng, còn giá cả thì bạn phải hỏi ông chủ. |
| 所 | điều mà… (所 + động từ) | 这就是大家所关心的问题。 Zhè jiù shì dàjiā suǒ guānxīn de wèntí.Đây chính là vấn đề mà mọi người quan tâm. |
| 罢了 | chỉ… thôi | 我只是随便问问罢了,你别多想。 Wǒ zhǐshì suíbiàn wènwen bàle, nǐ bié duō xiǎng.Tôi chỉ hỏi qua thôi mà, bạn đừng nghĩ nhiều. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我们走沿着河边。
✓ 我们沿着河边走。
Tiếng Việt nói "đi dọc theo bờ sông" (động từ đứng trước). Tiếng Trung cụm 沿着 + nơi chốn phải đứng TRƯỚC động từ.
✗ 我想商量同经理一下。
✓ 我想同经理商量一下。
Tiếng Việt nói "bàn với quản lý" (cụm "với ai" đứng sau động từ). Cụm 同/与/跟 + người phải đứng TRƯỚC động từ.
✗ 他没来上班因生病。
✓ 他因生病没来上班。
Tiếng Việt hay để nguyên nhân ở cuối ("không đi làm vì ốm"). Cụm 因 + nguyên nhân phải đứng TRƯỚC động từ hoặc ở đầu câu.
✗ 据我,这个办法不太好。
✓ 我看,这个办法不太好。
"Theo tôi" khi nêu Ý KIẾN không dịch bằng 据. 据 chỉ dẫn nguồn tin (据说, 据报道, 据我所知); nêu ý kiến riêng dùng 我看 / 我觉得 / 依我看.
✗ 他工作很认真与很努力。
✓ 他工作认真而努力。
Tiếng Việt dùng "và" nối được cả tính từ. 与/同 (và) chủ yếu nối danh từ, đại từ; nối hai tính từ trong văn viết dùng 而 (khẩu ngữ: 又认真又努力).
✗ 这些都是所我们学过的内容。
✓ 这些都是我们所学过的内容。
Tiếng Việt nói "những nội dung mà chúng tôi đã học" — chữ "mà" đứng trước chủ ngữ. 所 không phải "mà": nó đứng SAU chủ ngữ, ngay trước động từ (我们所学).
✗ 他是新来的吗,你多帮帮他。
✓ 他是新来的嘛,你多帮帮他。
Hai chữ đều đọc "ma" nên người học hay viết nhầm. 吗 chỉ dùng để hỏi; nhấn mạnh điều hiển nhiên ("cậu ấy là người mới mà") phải dùng 嘛.
Mẹo làm bài
- Đọc 1: sau chỗ trống là một chủ đề mới rồi dấu phẩy, câu trước đã nói xong một ý (…,_价格,…) → 至于.
- Viết 1 (văn bản ứng dụng như thông báo): 本次活动将于…举行, 若有问题,请随时联系… là những câu mẫu văn viết hay dùng.
Bẫy hay gặp
Đặt 所 trước chủ ngữ: 这些都是所我们学过的内容。
这些都是我们所学过的内容。
Dùng 据 cho ý kiến riêng: 据我,这个办法不太好。
我看,这个办法不太好。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
- Câu phức HSK6: 时而, 不但不…反而, 要么, 凡是, 就算, 连…更
- Tiền tố, hậu tố và lượng từ HSK6: 超-, 无-, -化, -性, 本, 此, 趟, 番
Tất cả chuyên đề HSK6 · Bài tập HSK6 · Ngữ pháp HSK6 · Thi thử HSK6
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.