Thi thử HSK · Chuẩn HSK 3.0 cấp 6
Thi thử HSK6 chuẩn HSK 3.0
Đề HSK6 theo cấu trúc mới của HSK 3.0 (áp dụng từ 07/2026), làm như thi thật: 82 câu trong 125 phút, nghe, đọc, viết. Từ vựng, ngữ pháp và chữ viết đúng phạm vi cấp 6 của HSK 3.0. Audio giọng chuẩn, chấm điểm và xem lại từng câu ngay sau khi nộp.
Chấm AI: AI chấm câu viết tự do, phí từ 5.000đ/lượt, mua qua ví. Không chấm AI: câu viết tự do không tính điểm, trong gói Premium.
Ôn trước khi thi: Từ vựng HSK6 (danh sách + PDF) · Cheatsheet ngữ pháp HSK6
Vì sao đề này theo chuẩn HSK 3.0
HSK 3.0 là cách gọi bộ Tiêu chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế (GF 0025-2021) do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành, chia 3 giai đoạn, 9 cấp. Mỗi cấp quy định rõ học viên phải biết những từ nào, điểm ngữ pháp nào, viết tay được những chữ nào và làm được việc gì bằng tiếng Trung. Đề thi thử HSK6 được soạn bám sát phạm vi đó:
- Từ vựng: chỉ dùng từ trong danh sách từ vựng HSK 3.0 từ cấp 1 đến cấp 6 (khoảng 5.383 từ). Từ của cấp cao hơn bị loại, kể cả khi nó "mượn" chữ của một từ dễ.
- Ngữ pháp: chỉ dùng điểm ngữ pháp từ cấp 1 đến cấp 6 theo đại cương HSK 3.0.
- Chủ đề: các tình huống mà đại cương cấp 6 yêu cầu: công việc và công sở, thuê nhà, đi lại, khách sạn và du lịch, mua sắm và thanh toán, sức khoẻ, học tập, đời sống thành phố, phong tục và thói quen.
Về hình thức, đề giữ đúng cấu trúc bài thi HSK6: cùng số phần, cùng dạng câu và thứ tự câu hỏi.
| Đề HSK6 chính thức | Đề thi thử trên web | |
|---|---|---|
| Nghe · 听力 | 40 | 40 |
| Đọc · 阅读 | 40 | 40 |
| Viết · 书写 | 2 | 2 |
| Thời gian làm bài | khoảng 125 phút | 125 phút |
| Thang điểm | 300 điểm, đạt 180 | 300 điểm, đạt 180 |
| Số lần nghe mỗi câu | 1 lần | 1 lần (luyện từng phần cũng 1 lần, có thể bật Nghe tự do) |
Đề HSK6 chuẩn HSK 3.0 (áp dụng từ 07/2026, theo tài liệu cấu trúc đề của 汉考国际 12/2025): 82 câu (Nghe 40, Đọc 40, Viết 2), khoảng 125 phút làm bài (Nghe khoảng 30, Đọc 40, Viết 45), 4 lựa chọn A–D (Đọc 2 chọn câu A–F), không có pinyin. Đề trên web theo đúng cấu trúc HSK6 mới của HSK 3.0: cùng 8 phần, cùng số câu, dạng câu, 4 lựa chọn A–D và thời gian làm bài. Phần Nghe phát liền một mạch 1 lần như phòng thi (có lời đọc yêu cầu từng phần, số câu và thời gian chờ trả lời); luyện từng phần cũng 1 lần (bật Nghe tự do để nghe lại).
Đề được soạn và kiểm tra thế nào
Đề không phải một bộ cố định. Chúng tôi soạn một ngân hàng 320 câu cho HSK6, mỗi phần từ 20 đến 100 câu (phần nhiều câu hỏi tính theo đoạn văn). Mỗi lần bạn bắt đầu là một đề mới, ghép theo đúng khung trên.
Nội dung
Mỗi câu viết riêng cho cấp 6, có chữ Hán, pinyin đủ dấu thanh (kể cả biến điệu của 一 và 不) và nghĩa tiếng Việt tự nhiên. Câu hỏi về thông tin có thật trong câu nghe/đọc, mỗi câu chỉ có đúng một đáp án.
Soát từng câu theo chuẩn cấp 6
Mỗi câu được soát kỹ trước khi vào ngân hàng đề: chữ và từ nằm trong phạm vi cấp 1–6, không lẫn từ cấp cao, độ dài câu đúng chuẩn, pinyin chính xác, không có câu trùng lặp giữa các phần, số lượng nói trong câu khớp với số vật vẽ trong tranh. Câu chưa đạt đều bị loại.
Thẩm định độc lập
Sau vòng soát trên, một người thẩm định riêng đọc lại toàn bộ: tiếng Trung có tự nhiên không, tiếng Việt có đúng nghĩa không, đáp án nhiễu có vô tình cũng đúng không. Sửa đến khi đạt mới dùng.
Tranh
Mọi tranh vẽ riêng cho đề, cùng một phong cách, không có chữ, số hay pinyin để tránh lộ đáp án. Những từ cần so sánh như anh – em, cao – thấp, nhiều – ít được vẽ 2–3 người hoặc 2 nhóm vật, có mũi tên đỏ chỉ đúng đối tượng.
Audio
Phần Nghe thu âm từng lượt nói bằng giọng chuẩn Bắc Kinh, một giọng nam và một giọng nữ đúng vai trong hội thoại; câu hỏi "问:…" do giọng nữ đọc. Các lượt được nối với khoảng nghỉ như băng đề thật. Đề chỉ mở cho học viên khi đã có đủ audio.
Ghép đề công bằng
Ở phần điền từ A–E, 5 câu trong mỗi nhóm được chọn sao cho mỗi từ chỉ điền đúng vào một câu. Ở phần điền câu vào đoạn văn, mỗi câu chỉ hợp với đúng một chỗ trống. Đáp án nhiễu được soát để không vô tình cũng đúng.
Cấu trúc đề và từng dạng câu hỏi
Dưới đây là toàn bộ các phần của đề HSK6 theo đúng thứ tự khi thi. Mỗi phần kèm một câu ví dụ lấy thẳng từ ngân hàng đề: chữ hiển thị (không có pinyin, như đề thật cấp 6), tranh và audio đúng như học viên thấy và nghe trong bài thi. Bấm "Đáp án và lời thoại" để xem lời giải.
听力 Nghe 40 câu · 100 điểm
Nghe đoạn tin ngắn, chọn ý khớp nội dung
Câu 1–8 · 8 câuNghe một đoạn kiểu bản tin khoảng 100 chữ. Phần này KHÔNG có câu hỏi: chọn 1 trong 4 câu A–D đúng với nội dung đoạn vừa nghe. Đáp án thường là ý khái quát hoặc suy ra một bước, không chép nguyên câu trong bài.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: C. 居民去坐地铁更方便了 (cư dân đi tàu điện ngầm thuận tiện hơn)
Vì sao: Đoạn tin không có câu hỏi, phải chọn ý khớp nội dung. Bài nói người dân 以前走到地铁站要二十多分钟,现在出行便捷多了: đi tàu điện ngầm thuận tiện hơn, nên chọn C 居民去坐地铁更方便了 (ý khái quát, không chép nguyên câu). A sai vì chỉ giờ cao điểm 上下班高峰期间 mới 5 phút một chuyến, không phải cả ngày; B (chỉ chạy cuối tuần) không được nói; D ngược với bài: xe nhỏ để chạy vào phố cũ mà xe lớn không vào được.
Nghe bài thuyết minh, trả lời 4 câu hỏi
Câu 9–28 · 20 câuNghe một bài nói khoảng 300 chữ (giới thiệu, thuyết minh, kể chuyện), sau đó 4 câu hỏi "问:…" về cùng bài, mỗi câu 4 lựa chọn. Phần có 5 bài, 20 câu. Nên đọc lướt các lựa chọn trước khi băng chạy.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: 9: B. 身体的各种活动会变慢 (mọi hoạt động của cơ thể đều chậm lại) · 10: D. 冬眠前要做好准备 (trước khi ngủ đông phải chuẩn bị sẵn sàng) · 11: A. 突然醒来会伤害它们 (tỉnh dậy đột ngột sẽ gây hại cho chúng) · 12: C. 冬眠和冬天缺少食物有关 (ngủ đông có liên quan đến việc mùa đông thiếu thức ăn)
Vì sao: Câu 1: trong lúc ngủ đông 体温会明显下降,心跳和呼吸也变得十分缓慢 → B 身体的各种活动会变慢; C ngược (thân nhiệt giảm chứ không tăng), D sai vì động vật trốn vào chỗ an toàn chứ không chuyển đi nơi ấm. Câu 2: gấu ăn thật nhiều vào mùa thu, tích mỡ để dùng khi ngủ đông → D 冬眠前要做好准备. Câu 3: bị đánh thức đột ngột phải 消耗大量能量…相当危险 → A 突然醒来会伤害它们; bài không nói chúng tấn công người (B). Câu 4: lý do ngủ đông là trời lạnh, thức ăn ít → C 冬眠和冬天缺少食物有关.
Nghe phỏng vấn, trả lời 4 câu hỏi
Câu 29–40 · 12 câuNghe một cuộc phỏng vấn khoảng 8 lượt hỏi – đáp giữa người dẫn và khách mời, rồi 4 câu hỏi; luôn có 1 câu hỏi quan điểm của khách mời ("下列哪项属于…的观点?"). Phần có 3 cuộc phỏng vấn, 12 câu.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: 29: B. 这些孩子更需要运动的机会 (những đứa trẻ này càng cần cơ hội vận động) · 30: D. 每个小组都是强弱搭配 (nhóm nào cũng ghép người giỏi với người yếu) · 31: B. 请家长到现场看比赛 (mời phụ huynh đến tận nơi xem trận đấu) · 32: A. 孩子爱上运动比输赢重要 (trẻ yêu vận động thì quan trọng hơn thắng thua)
Vì sao: Câu 1: anh nói 越是平时不爱运动的孩子,越需要这样的机会 → B. Anh nói rõ không nhằm đào tạo vận động viên nên C sai. Câu 2: 每组里有踢得好的,也有刚入门的 → D 每个小组都是强弱搭配. Câu 3: anh 没有多解释,只是请他们来看了一场比赛 → B 请家长到现场看比赛; C (giảng nhiều đạo lý) ngược với lời anh. Câu 4 (câu quan điểm của người nam): 对这个年纪的孩子来说,更重要的是让他们爱上运动 → A 孩子爱上运动比输赢重要. D sai: anh không nói bỏ tính điểm, chỉ nói 比分只是一时的.
阅读 Đọc 40 câu · 100 điểm
Chọn từ điền vào đoạn văn 5 chỗ trống
Câu 41–50 · 10 câuĐọc một đoạn văn có 5 chỗ trống, mỗi chỗ chọn 1 trong 4 từ A–D. Các từ thường gần nghĩa nhau (ví dụ 结实 / 坚固 / 踏实), phải đọc cả câu trước và sau để chọn đúng sắc thái và cách kết hợp. Phần có 2 đoạn, 10 câu.
有一回,一个小伙子推着车来,说车骑起来特别累,想(42)换辆新的。龙海仔细检查了一遍,发现只是刹车跟轮子贴得太紧了。他调了几下,又给车加了点儿油,没过一会儿,车就骑得轻松了。小伙子原以为要花不少钱,(43)龙海只收了五元。
有人替龙海算过:要是劝顾客换新车,他能多赚好几倍。龙海听了只是笑笑:“能修好的东西,为什么要让人白白多花钱呢?”时间长了,龙海在这一带越来越有(44)。有些老顾客早就搬到了城西,车一有毛病,还(45)骑过来找他。
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: 41: C. 踏实 (yên tâm, vững dạ) · 42: A. 干脆 (dứt khoát, … luôn cho xong) · 43: D. 不料 (không ngờ) · 44: B. 名气 (tiếng tăm) · 45: A. 特意 (cất công, cố ý)
Vì sao: Chỗ 1: 心里踏实 = trong lòng yên tâm; 结实, 坚固 nói đồ vật chắc chắn, 朴素 là giản dị, không đi với 心里. Chỗ 2: 想干脆换辆新的 = muốn đổi luôn xe mới cho xong; 未必, 仿佛, 偶尔 không hợp ý "muốn làm dứt khoát". Chỗ 3: cậu tưởng tốn nhiều tiền, không ngờ chỉ mất năm tệ → 不料; 果然 (quả nhiên) ngược ý. Chỗ 4: 越来越有名气 = ngày càng có tiếng. Chỗ 5: chuyển sang phía tây rồi vẫn 特意 (cất công) đạp sang tìm bác.
Chọn câu điền vào đoạn văn (có 1 câu thừa)
Câu 51–60 · 10 câuĐọc một đoạn văn có 5 chỗ trống và 6 câu A–F; mỗi chỗ điền 1 câu, có 1 câu thừa không dùng. Dựa vào từ nối, đại từ và mạch ý trước – sau chỗ trống. Phần có 2 đoạn, 10 câu.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: 51: F. 一家人怎么吃也吃不完 · 52: B. 看着桌子上越堆越多的种子 · 53: A. 只拿不还的人多了,种子很快会被拿光 · 54: D. 不少人放回来的种子比拿走的还多 · 55: C. 周末常有人围在柜子前交流种菜经验
Vì sao: Chỗ 1: ớt sai quả → 一家人怎么吃也吃不完, nối với câu sau 她舍不得浪费. Chỗ 2: hàng xóm mang đến đủ loại hạt → 看着桌子上越堆越多的种子 rồi mới mang tủ xuống. Chỗ 3: sau 担心 là nội dung lo lắng → 只拿不还的人多了,种子很快会被拿光, câu sau 可事实上 phủ định nỗi lo ấy. Chỗ 4: 原来 giải thích vì sao hạt ngày càng nhiều → 不少人放回来的种子比拿走的还多. Chỗ 5: tủ thành chỗ nhộn nhịp nhất → cuối tuần người đứng quanh trao đổi kinh nghiệm. Câu thừa: 邻居们觉得还是去店里买种子更放心 (ngược mạch chuyện).
Đọc bài khoảng 600 chữ, trả lời 4 câu hỏi
Câu 61–80 · 20 câuĐọc một bài dài khoảng 600 chữ và trả lời 4 câu hỏi: chi tiết, thái độ, ý chính, và câu bỏ lửng chọn ý hoàn thành (kết thúc bằng ":"). Phần có 5 bài, 20 câu.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: 61: B. 情况没有多大改善 (tình hình không cải thiện được bao nhiêu) · 62: D. 选些贴在村口给人看 (chọn một số tấm dán ở đầu làng cho mọi người xem) · 63: A. 有村民帮忙拆掉了捕鸟网 (có người trong làng giúp gỡ bỏ lưới bẫy chim) · 64: C. 明白原因比只禁止更有效 (hiểu được lý do thì hiệu quả hơn là chỉ cấm đoán)
Vì sao: Câu 1 (câu bỏ lửng): dựng biển rồi nhưng 效果并不明显 → B 情况没有多大改善. Câu 2: ảnh được 贴在村口的公告栏里 → D; không có chuyện gửi chuyên gia hay đăng mạng. Câu 3: mấy thanh niên phát hiện lưới bẫy chim, 帮着把网拆了下来 → A. Ảnh do camera chụp chứ không phải dân làng chụp (C sai); có loài chim mà cụ già nhất làng cũng không gọi được tên (D sai). Câu 4: 牌子只能告诉大家什么不能做,照片却让大家知道了为什么 → C 明白原因比只禁止更有效.
书写 Viết 2 câu · 100 điểm
Viết văn bản ứng dụng ít nhất 150 chữ
Câu 81 · 1 câuViết một văn bản dùng trong đời sống, công việc theo yêu cầu (thông báo, thư mời, tin tìm người…): đúng thể loại, đủ các nội dung đề yêu cầu, có tiêu đề / lời gọi / ký tên khi thể loại cần. AI chấm cả hình thức lẫn nội dung, chỉ lỗi và viết lại bản đúng.
Thể loại: 通知
Bạn làm ở văn phòng chi nhánh Việt Nam của một công ty Trung Quốc. Tháng sau công ty sẽ chuyển sang toà văn phòng mới, cần báo trước cho toàn thể nhân viên. Hãy viết một thông báo, gồm thời gian chuyển, địa chỉ mới, những việc nhân viên cần chuẩn bị, cách liên hệ…, ít nhất 150 chữ.
Đáp án, giải thích và bài mẫu
Đáp án: 关于公司搬入新办公楼的通知 全体员工: 为了给大家提供更好的工作环境,公司将于下月八日(星期六)搬到城南的新办公楼,新地址是光明路十八号金桥大楼十二层。 搬家前,请大家注意以下事项: 一、六日下班前,请把个人物品放进公司发的纸箱,在箱子外面写清楚姓名和部门; 二、电脑、打印机等设备由搬家公司统一运送,请不要自己搬动; 三、贵重物品请自己保管,不要放在纸箱里。 下月十日(星期一)起,大家直接到新地址上班。新办公楼附近有两条公交线路,交通比现在更便捷。 如有问题,请到公司办公室咨询,或在公司工作群里留言。 公司办公室 十月二十日 / 搬家啦!新办公室等你来 各位同事: 好消息!下个月八号,我们就要离开现在这间又小又挤的办公室,搬进城南光明路十八号金桥大楼的十二层了。新办公室的面积比现在大了一倍,还安排了一个休息区和两间小会议室,大家都会有一张崭新的办公桌。 为了让搬家顺利进行,请大家配合做好下面几件事: (1)六号下班前整理好自己的桌子,把文件和小东西装进纸箱,贴上名字,以免搬的时候弄混; (2)不要的旧资料请放到走廊最里面的指定位置,不要随手乱扔; (3)新的门卡将在新办公室统一发放。 十号星期一,大家直接去新办公室上班,第一天中午公司请大家吃饭! 有任何疑问,随时在工作群里找公司办公室。 公司办公室 十月二十日
Vì sao: Đề yêu cầu viết thông báo (通知) đủ 4 nội dung: thời gian chuyển, địa chỉ mới, việc nhân viên cần chuẩn bị, cách liên hệ. Hai bài mẫu đều có tiêu đề, lời gọi (全体员工 / 各位同事), đủ 4 nội dung và ký tên đơn vị, ngày tháng; bài 1 giọng trang trọng, bài 2 thân mật hơn. Khi chấm, thiếu một nội dung đề yêu cầu hoặc thiếu hình thức của thông báo đều bị trừ điểm.
Viết bài nghị luận ít nhất 300 chữ
Câu 82 · 1 câuĐọc đề nêu một vấn đề, nêu quan điểm của bạn và lập luận, ít nhất 300 chữ Hán. AI chấm theo luận điểm, luận cứ, bố cục, ngữ pháp, từ vựng, chỉ lỗi và viết lại bản đúng; có 2 bài mẫu theo 2 hướng lập luận khác nhau để đối chiếu.
Sau kỳ thi đại học, nhiều người đứng trước lựa chọn: vào một trường đại học danh tiếng học một ngành mình không thích lắm, hay vào một trường bình thường học ngành mình thích? Bạn sẽ chọn thế nào? Hãy trình bày quan điểm của bạn về vấn đề này, ít nhất 300 chữ.
Đáp án, giải thích và bài mẫu
Đáp án: 如果让我选,我会选择自己喜欢的专业,哪怕学校没有那么有名。 首先,兴趣是学习最好的动力。大学四年,每天要面对的是专业课,而不是学校的名字。读自己喜欢的专业,遇到难题时也愿意花工夫去研究;如果每天学的都是自己不感兴趣的东西,就算学校再好,也很难学出成绩。我的表哥当年为了进名校,选了一个自己并不喜欢的专业,结果四年都提不起精神,毕业后只好换了行业,几乎等于重新开始。 其次,专业往往决定了一个人将来的职业方向。学校的名字可以帮我们找到第一份工作,但真正决定一个人能走多远的,是他在这个行业的能力和热情。一个热爱自己工作的人,更容易坚持下去,也更容易做出成绩。 当然,名校的老师、图书馆和各种机会确实更好,这一点我并不否认。可是,普通大学也有很多优秀的老师,毕业生的就业前景也不一定差;只要自己主动去寻找资源,同样可以得到很好的锻炼。 总之,与其为了一个名字勉强自己四年,不如选择自己真正喜欢的方向。学习的路很长,只有热爱才能让人走得更远。 / 很多人主张选择自己喜欢的专业,但我的看法有些不同:如果有机会进名校,我会先抓住这个机会。 第一,名校能提供更好的学习条件。名校的老师大多是各自领域的专家,图书馆的书籍和实验设备也更齐全。更重要的是,身边的同学都很优秀,大家互相激励,自己也会跟着进步。这种氛围,是很多普通学校难以提供的。 第二,十八岁时的“喜欢”不一定可靠。很多高中生对专业的了解只停留在名字上,真正学了以后,才发现和想象的完全不一样。相反,有些人一开始并不喜欢自己的专业,学进去以后反而发现了其中的乐趣。兴趣不是生下来就有的,是可以慢慢培养的。 第三,名校的选修课和转专业的机会通常更多。即便入学时的专业不理想,也可以通过选修其他课程,一步一步靠近自己的兴趣。 当然,我并不是说兴趣不重要。如果一个人对某个专业有非常明确的热爱,而且这种热爱已经坚持了很多年,那他应该坚持自己的选择。但对大多数还没想清楚的人来说,先进入一个更好的环境,再在其中寻找方向,也许是更可靠的做法。
Vì sao: Đề hỏi bạn chọn trường danh tiếng hay ngành mình thích và yêu cầu nêu quan điểm, ít nhất 300 chữ. Hai bài mẫu chọn 2 hướng ngược nhau: bài 1 chọn ngành mình thích (hứng thú là động lực, ngành quyết định nghề), bài 2 chọn trường danh tiếng (điều kiện học tốt hơn, sở thích tuổi 18 chưa chắc chắn). Cả hai đều nêu quan điểm ngay đầu, có 2–3 luận cứ kèm ví dụ, thừa nhận ý phản bác rồi kết luận; chỉ kể chuyện mà không nêu quan điểm sẽ bị trừ nặng.
Cách vào thi
- Đăng nhập tài khoản 123tiengtrung.com (đăng ký nhanh bằng Google). Thi HSK6 không chấm AI nằm trong gói Premium. Muốn AI chấm câu viết tự do, bạn nạp ví rồi mua lượt chấm AI (dùng chung cho mọi cấp từ HSK3 và cho luyện tập chấm AI sau này). Giá xem ở bảng giá.
- Trên thanh menu chọn Thi thử HSK → HSK6, xem bảng cấu trúc rồi bấm Bắt đầu làm bài.
- Làm lần lượt từng phần. Bấm "Bắt đầu phần Nghe": băng phát liền một mạch 1 lần như phòng thi, trang tự chuyển theo băng. Dãy số câu ở trên cùng cho biết câu nào đã làm; bấm vào số để chuyển phần.
- Hết 125 phút đề tự nộp. Bạn cũng có thể bấm Nộp bài ở phần cuối.
- Xem kết quả: đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, từng câu đúng sai kèm audio, lời thoại, pinyin và nghĩa. Đỗ thì nhận chứng nhận tượng trưng có thể tải về.
Hỏi đáp
Đề thi thử HSK6 này có phải đề thi chính thức không?
Không. Đây là đề luyện do 123tiengtrung.com biên soạn theo chuẩn HSK 3.0 và cấu trúc đề HSK6, không phải đề của Chinese Testing International. Điểm và chứng nhận trên web chỉ để tự đánh giá.
Mỗi lần thi có giống nhau không?
Không. Mỗi lần bấm "Bắt đầu làm bài", bạn nhận một đề mới ghép từ ngân hàng 320 câu, theo đúng số câu và dạng câu của từng phần.
Phần Nghe được phát mấy lần?
Khi thi thử cả đề, phần Nghe phát liền một mạch như băng đề thật: lời đọc yêu cầu từng phần, câu ví dụ, số câu, mỗi câu nghe 1 lần rồi có thời gian chờ để chọn đáp án, trang tự chuyển theo băng. Tổng thời gian băng nằm trong quỹ giờ phần Nghe của đề. Khi luyện từng phần, mỗi câu cũng chỉ nghe 1 lần như thi thật; muốn nghe lại để học thì bật "Nghe tự do". Audio là giọng đọc chuẩn Bắc Kinh, có giọng nam và giọng nữ.
Thi xong có xem lại được không?
Có. Trang kết quả cho biết đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, và từng câu: bạn chọn gì, đáp án đúng, nghe lại audio, xem lời thoại kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Phần Viết chấm thế nào?
Phần Viết HSK6 gồm 2 bài viết tự do: một văn bản ứng dụng ít nhất 150 chữ (thông báo, thư mời, tin tìm người…) và một bài nghị luận ít nhất 300 chữ. Trong lúc viết, máy đếm chữ cho bạn. Sau khi nộp, AI chấm từng bài: văn bản ứng dụng chấm cả hình thức (tiêu đề, lời gọi, ký tên) và đủ nội dung đề yêu cầu; bài nghị luận chấm luận điểm, luận cứ, bố cục, ngữ pháp, từ vựng. AI chỉ lỗi và viết lại bản đúng (dùng lượt chấm AI mua qua ví), kèm bài mẫu để đối chiếu.
Có thể thi mà không cần AI chấm không?
Có. Trước khi bắt đầu, bạn có thể chọn "Không chấm AI": các câu viết tự do không tính điểm. Cách thi này nằm trong gói Premium. Điểm tối đa giảm theo số câu không chấm, ngưỡng đỗ giữ nguyên (HSK6: 180 điểm); đủ điểm thì web báo "đủ điểm đỗ". Với HSK6, cả 2 câu Viết đều là viết tự do, nên khi không chấm AI chỉ còn Nghe và Đọc (tối đa 200 điểm).
Sẵn sàng thử sức với HSK6? Mỗi lần làm là một đề mới.
Nội dung đề có thể có sai sót. Thấy câu nào sai, sau khi nộp bài bạn bấm ⚑ Báo lỗi tại câu đó ở phần xem đáp án, hoặc báo cho chúng tôi, để chúng tôi hoàn thiện.