Giáo trình HSK2
- Bài 1: Bạn sang đây khi nào? Để mình đón bạn! — Đón người mới sang ở sân bay, hỏi họ đến khi nào, đi bằng gì, rồi mời đi ăn. Học xong bạn dùng được câu 是…的 để hỏi chuyện đã xảy ra, đoán bằng 吧? và hỏi ý người khác bằng …,好吗?
- Bài 2: Xa quá, hay là mình đi taxi đi! — Giới thiệu trường, công ty có bao nhiêu người, ở toà nào, và bàn nhau nên đi xe buýt, tàu điện ngầm hay taxi. Học xong bạn nói được số ước lượng “hơn 20, hơn 1 vạn”, khuyên 还是…吧 và nói “hoặc” bằng 或者.
- Bài 3: Sao bạn muốn đi du lịch? Làm xong việc rồi đi! — Hỏi lý do bằng 为什么, báo đã làm xong, nghe hiểu, viết sai, rủ nhau xem thử, nghỉ một chút, và hẹn “sau khi tan ca thì đi”. Học xong bạn dùng được bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 错, lặp động từ 看看 và …以前 / …以后 / …的时候.
- Bài 4: Bạn mặc màu đỏ đẹp đấy! Bạn từng mua ở đây chưa? — Đi mua quần áo, chọn màu, hỏi bạn đã từng mua ở đây chưa và giải thích lý do. Học xong bạn dùng được 过 (đã từng), cụm 的 thay danh từ (红色的, 我的), 因为…所以… và lượng từ 条, 位.
- Bài 5: Lần đầu đến nhà bạn: Mời vào! — Lần đầu đến nhà bạn người Trung: mời vào, chào ông bà, báo “mình đến dưới nhà rồi, bạn xuống đi”, và nói chuyện giờ giấc “mới…”, “đã… rồi”. Học xong bạn dùng được 来 / 去 chỉ hướng, 才 / 就, 已经 / 还 và 愿意.
- Bài 6: Chúc mừng sinh nhật! Mọi người vui vẻ ăn uống — Tổ chức sinh nhật, chọn quà, khen món ăn và kể lại bữa tiệc vui. Học xong bạn tả sinh động bằng tính từ lặp (大大的, 高高兴兴), nói “vừa… vừa…” bằng 又…又…, liệt kê bằng …什么的 và dùng 地 trước động từ.
- Bài 7: Bạn chạy nhanh thật! — Nói về thể thao, sở thích, khen người khác làm giỏi, kể thói quen “hễ tan ca là…” và chỉ đường trong khu nhà máy. Học xong bạn dùng được động từ + 得 + đánh giá, 一…就… và 往 / 从 trước động từ.
- Bài 8: Cái này đắt hơn, nhưng mình vẫn thích — Chọn quà, so sánh hai món đồ, hai công việc; nói “tuy… nhưng…”, xin lỗi vì vô ý quên. Học xong bạn dùng được A 比 B + tính từ, 虽然…但是…, 但 / 那 nối vế và 我不是故意的.
- Bài 9: Từ đây đến công ty có xa không? — Đi mua trà sữa, cà phê, hỏi chỗ này cách chỗ kia xa không, đi bộ mất bao lâu, tả người “không cao bằng”, và tính tiền “tổng cộng / chỉ còn”. Học xong bạn dùng được A 没有 B + tính từ, 这么 / 那么, 离 và 只, 一共.
- Bài 10: Sắp thi rồi, bạn chuẩn bị xong chưa? — Chuẩn bị thi: hỏi thi phần nào, nhắc nhau “sắp thi rồi”, “đến giờ đi ngủ rồi”, “nếu không hiểu thì hỏi cô”, “chỉ cần học mỗi ngày là thi tốt”. Học xong bạn dùng được (是)…,还是…?, 快要…了 / 就要…了, 该…了, 如果…就…, …的话 và 只要…就….
- Bài 11: Bạn thấy trong người thế nào? — Báo mình đau đầu, đi hiệu thuốc, nghe lời dặn của bác sĩ và kể “dạo này hay mệt, lại đau đầu”. Học xong bạn dùng được động từ + 着 (trạng thái kéo dài), 经常 / 又, 应该 (nên) và 对 + 身体 (tốt cho sức khoẻ).
- Bài 12: Trời càng ngày càng lạnh — Nói chuyện thời tiết, so sánh bên này với ở nhà: lạnh hơn nhiều, nóng hơn một chút, trời càng ngày càng lạnh. Học xong bạn dùng được 比…多了 / 更 / 还, tính từ + số lượng (大两岁, 冷一点儿) và 越来越.
- Bài 13: Ai dạy bạn tiếng Trung? — Kể về lớp học và cô giáo, nhờ bạn cho biết số phòng, nói hai người cao bằng nhau, mua quà cho mẹ, khen cô giáo “không những… mà còn…”. Học xong bạn dùng được động từ + người + vật (教我们汉语), 跟…一样, 给 / 为 + người + động từ và 不但…而且….
- Bài 14: Tết đến, trong nhà ngồi kín người — Ăn Tết xa nhà, gọi video về nhà, tả phòng khách ngày Tết “trên bàn bày nhiều món”, nói “một mình buồn lắm”, mời đồng nghiệp cùng ăn. Học xong bạn dùng được câu nơi chốn + động từ + 着 + người / vật, cảm thán 多…啊!, 有点儿 và 自己 / 别人 / 咱们.
- Bài 15: Bạn đến Trung Quốc mấy lần rồi? — Lên kế hoạch đi chơi, về nước: trước mua vé rồi đặt khách sạn; hỏi đã đến mấy lần; nhờ nói lại một lần; nói chắc chắn / hình như / có lẽ. Học xong bạn dùng được động từ + số lần (来过两次, 再说一遍), 有 + số lượng, 先…再 / 然后… và 一定, 好像, 必须. Cuối bài có phần ôn cả cấp HSK2.
Đang tải…