Chuyên đề HSK · HSK1 · Ngữ pháp
了: đã làm xong và tình hình thay đổi (HSK1): công thức, ví dụ, bài tập
了 trong HSK1: động từ + 了 (đã làm xong, 买了两本书) và 了 cuối câu (…rồi, 天黑了, 不…了). Phủ định bằng 没, khi nào không dùng 了, ví dụ có pinyin, lỗi hay sai, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Nói việc đã làm xong: 我买了两本书, 他喝了一杯咖啡.
- Báo tình hình mới bằng 了 cuối câu: 下雨了, 我会说中文了.
- Phủ định việc đã qua bằng 没 + động từ và bỏ 了.
- Không dùng 了 cho thói quen trước đây (以前我常常去那儿).
Giải thích ngắn
了 đứng ngay sau động từ cho biết một việc cụ thể đã làm xong, thường kèm số lượng: 我吃了两个包子. 了 ở cuối câu thì báo một tình hình mới, khác trước: 天黑了 (trời tối rồi), 他不是学生了 (anh ấy không còn là học sinh nữa).
Người học hay coi 了 là "đã", nên viết 我没买了书. Phủ định việc đã qua chỉ cần 没 + động từ, bỏ 了: 我没买书.
了 không phải dấu hiệu quá khứ như tiếng Anh. Thói quen, việc thường làm (常常, 每天) không dùng 了: 以前我常常去那儿.
Công thức và ví dụ
Trợ từ động thái 了 (đã — hoàn thành)
Động từ + 了 + số lượng + tân ngữ · 没 + động từ (bỏ 了)
了 đặt ngay sau động từ cho biết hành động đã hoàn thành, thường kèm số lượng: 买了两本书. Phủ định dùng 没 + động từ và BỎ 了: 没买书. Người học coi 了 = "đã" nên hay giữ 了 sau 没.
- 我今天买了两本书。 Wǒ jīntiān mǎile liǎng běn shū.Hôm nay tôi đã mua hai quyển sách.
- 他喝了一杯咖啡。 Tā hēle yì bēi kāfēi.Anh ấy đã uống một cốc cà phê.
- 昨天我们看了一个电影。 Zuótiān wǒmen kànle yí gè diànyǐng.Hôm qua chúng tôi đã xem một bộ phim.
Thể biến đổi: 了 cuối câu (…rồi)
Câu + 了 · 不 + … + 了 (không … nữa)
了 ở cuối câu báo một tình hình MỚI, đã thay đổi so với trước: 天黑了 "trời tối rồi", 我会说中文了 "tôi biết nói tiếng Trung rồi". 不…了 là "không … nữa". Phủ định việc chưa thay đổi dùng 没/还没.
- 天黑了。 Tiān hēi le.Trời tối rồi.
- 我会说中文了。 Wǒ huì shuō Zhōngwén le.Tôi biết nói tiếng Trung rồi.
- 他不是学生了。 Tā bú shì xuésheng le.Anh ấy không còn là học sinh nữa.
Thể hoàn thành: động từ + 了
Động từ + 了 + số lượng + tân ngữ · 没 + động từ
Hành động cụ thể đã làm xong: động từ + 了, thường kèm số lượng (吃了两个包子). Phủ định: 没 + động từ, bỏ 了. Thói quen, việc thường làm (以前常常…, 每天…) KHÔNG dùng 了 — tiếng Trung không đánh dấu "quá khứ" như tiếng Anh.
- 我吃了两个包子。 Wǒ chīle liǎng gè bāozi.Tôi đã ăn hai cái bánh bao.
- 她拿了三本书。 Tā nále sān běn shū.Cô ấy đã lấy ba quyển sách.
- 我没看那个电影。 Wǒ méi kàn nàge diànyǐng.Tôi chưa xem bộ phim đó.
Bảng phân biệt
| Vị trí của 了 | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ + 了 + số lượng | đã làm xong (việc cụ thể) | 我今天买了两本书。 Wǒ jīntiān mǎile liǎng běn shū.Hôm nay tôi đã mua hai quyển sách. |
| Cuối câu | tình hình mới, "rồi" | 我会说中文了。 Wǒ huì shuō Zhōngwén le.Tôi biết nói tiếng Trung rồi. |
| 不 … 了 | không … nữa | 他不是学生了。 Tā bú shì xuésheng le.Anh ấy không còn là học sinh nữa. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我没买了书。
✓ 我没买书。
Phủ định của "V + 了" là "没 + V", không giữ 了.
✗ 天冷。
✓ 天冷了。
Muốn báo "trời trở lạnh rồi" phải có 了 cuối câu; thiếu 了 câu chỉ là nhận xét chung.
✗ 以前我常常去了那儿。
✓ 以前我常常去那儿。
Thói quen trong quá khứ không dùng 了; 了 chỉ đánh dấu một hành động cụ thể đã hoàn thành.
Mẹo làm bài
- Đọc 3: chỗ trống đứng ngay sau động từ và trước số lượng (我喝_两杯茶) → điền 了.
- Nghe 4: 了 cuối câu báo việc đã đổi. 他不是学生了 nghĩa là trước đây là học sinh, bây giờ thì không.
- Câu hỏi 你吃饭了吗? trả lời phủ định là 还没吃 hoặc 没吃, không nói 没吃了.
Bẫy hay gặp
Giữ 了 sau 没: 我没买了书。
Bỏ 了: 我没买书。
Thêm 了 cho thói quen trước đây: 以前我常常去了那儿。
Thói quen không dùng 了: 以前我常常去那儿。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK1 · Bài tập HSK1 · Ngữ pháp HSK1 · Thi thử HSK1
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.