Thi thử HSK · Chuẩn HSK 3.0 cấp 1
Thi thử HSK1 chuẩn HSK 3.0
Đề HSK1 online làm như thi thật: 40 câu trong 35 phút, nghe, đọc. Từ vựng, ngữ pháp và chữ viết đúng phạm vi cấp 1 của HSK 3.0. Tranh vẽ riêng, audio giọng chuẩn, chấm điểm và xem lại từng câu ngay sau khi nộp.
Vì sao đề này theo chuẩn HSK 3.0
HSK 3.0 là cách gọi bộ Tiêu chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế (GF 0025-2021) do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành, chia 3 giai đoạn, 9 cấp. Mỗi cấp quy định rõ học viên phải biết những từ nào, điểm ngữ pháp nào, viết tay được những chữ nào và làm được việc gì bằng tiếng Trung. Đề thi thử HSK1 được soạn bám sát phạm vi đó:
- Từ vựng: chỉ dùng từ trong danh sách từ vựng HSK 3.0 từ cấp 1 đến cấp 1 (khoảng 300 từ). Từ của cấp cao hơn bị máy chặn, kể cả khi nó "mượn" chữ của một từ dễ.
- Ngữ pháp: chỉ dùng điểm ngữ pháp từ cấp 1 đến cấp 1 theo đại cương HSK 3.0.
- Chủ đề: các tình huống mà đại cương cấp 1 yêu cầu: chào hỏi, gia đình, số đếm và thời gian, ăn uống, mua sắm, trường lớp, thời tiết.
Về hình thức, đề giữ đúng cấu trúc bài thi HSK1: cùng số phần, cùng dạng câu và thứ tự câu hỏi.
| Đề HSK1 chính thức | Đề thi thử trên web | |
|---|---|---|
| Nghe · 听力 | 20 | 20 |
| Đọc · 阅读 | 20 | 20 |
| Thời gian làm bài | khoảng 35 phút | 35 phút |
| Thang điểm | 200 điểm, đạt 120 | 200 điểm, đạt 120 |
Đề chính thức: 40 câu (Nghe 20, Đọc 20), khoảng 35 phút làm bài, 200 điểm, đạt từ 120. Cấu trúc 4 phần Nghe và 4 phần Đọc, số câu, thời gian và thang điểm giống đề chính thức.
Đề được soạn và kiểm tra thế nào
Đề không phải một bộ cố định. Chúng tôi soạn một ngân hàng 800 câu cho HSK1, mỗi phần từ 80 đến 150 câu. Mỗi lần bạn bắt đầu, máy ghép một đề mới theo đúng khung trên.
Nội dung
Mỗi câu viết riêng cho cấp 1, có chữ Hán, pinyin đủ dấu thanh (kể cả biến điệu của 一 và 不) và nghĩa tiếng Việt tự nhiên. Câu hỏi về thông tin có thật trong câu nghe/đọc, mỗi câu chỉ có đúng một đáp án.
Kiểm tra bằng máy
Từng câu qua bộ kiểm tra tự động: chữ và từ nằm trong phạm vi cấp 1–1, không có từ cấp cao, độ dài câu, pinyin, câu trùng lặp giữa các phần, số lượng nói trong câu khớp với số vật vẽ trong tranh. Câu còn lỗi không được đưa vào đề.
Thẩm định độc lập
Sau khi máy báo 0 lỗi, một người thẩm định riêng đọc lại toàn bộ: tiếng Trung có tự nhiên không, tiếng Việt có đúng nghĩa không, đáp án nhiễu có vô tình cũng đúng không. Sửa đến khi đạt mới dùng.
Tranh
Mọi tranh vẽ riêng cho đề, cùng một phong cách, không có chữ, số hay pinyin để tránh lộ đáp án. Những từ cần so sánh như anh – em, cao – thấp, nhiều – ít được vẽ 2–3 người hoặc 2 nhóm vật, có mũi tên đỏ chỉ đúng đối tượng.
Audio
Phần Nghe thu âm từng lượt nói bằng giọng chuẩn Bắc Kinh, một giọng nam và một giọng nữ đúng vai trong hội thoại; câu hỏi "问:…" do giọng nữ đọc. Máy nối các lượt với khoảng nghỉ như băng đề thật. Đề chỉ mở cho học viên khi đã có đủ audio.
Ghép đề công bằng
Ở phần ghép A–F, máy chọn câu sao cho mỗi câu chỉ khớp đúng một lựa chọn trong nhóm, lựa chọn thừa không khớp với câu nào. Phần đúng/sai luôn có cả câu ✓ lẫn ✗.
Cấu trúc đề và từng dạng câu hỏi
Dưới đây là toàn bộ các phần của đề HSK1 theo đúng thứ tự khi thi. Mỗi phần kèm một câu ví dụ lấy thẳng từ ngân hàng đề: chữ hiển thị, tranh và audio đúng như học viên thấy và nghe trong bài thi. Bấm "Đáp án và lời thoại" để xem lời giải.
听力 Nghe 20 câu · 100 điểm
Nghe và xem tranh: đúng hay sai
Câu 1–5 · 5 câuMỗi câu có 1 tranh. Bạn nghe một từ hoặc cụm từ ngắn (phát tối đa 2 lần) và chọn ✓ nếu nội dung nghe được khớp với tranh, ✗ nếu không khớp.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: ✓ Đúng
Vì sao: Câu nghe là 喝茶 (hē chá, uống trà), tranh vẽ một người đang uống trà, nên chọn ✓. Nếu tranh vẽ người uống nước hay uống sữa thì phải chọn ✗: cần nghe rõ từ chỉ đồ uống 茶.
Nghe câu, chọn tranh đúng
Câu 6–10 · 5 câuNghe một câu ngắn, chọn 1 trong 3 tranh A, B, C đúng với nội dung câu.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: B
Vì sao: Câu nghe 我的猫很漂亮 có từ khoá 猫 (māo, con mèo). Tranh B là con mèo. Tranh A là con chó (狗 gǒu), tranh C là em bé, đều không có trong câu nghe.
Nghe hội thoại, ghép với tranh
Câu 11–15 · 5 câuNghe một câu ngắn, chọn tranh A–F phù hợp với nội dung. Có 6 lựa chọn A–F cho 5 câu, 1 lựa chọn thừa.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: B
Vì sao: Người nữ trả lời 我想吃苹果 (tôi muốn ăn táo), nên chọn tranh quả táo (B). Các tranh còn lại (tivi, trời mưa, quần áo, em gái, khám bệnh) không được nhắc đến; có 1 tranh thừa trong nhóm.
Nghe câu và câu hỏi, chọn đáp án
Câu 16–20 · 5 câuNghe một câu, sau đó nghe câu hỏi "问:…", chọn 1 trong 3 đáp án viết sẵn.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: B. 八点 (tám giờ)
Vì sao: Câu nghe nói 七点起床,八点去学校: bảy giờ dậy, tám giờ đi học. Câu hỏi hỏi giờ ĐI HỌC nên đáp án là 八点 (B). 七点 là giờ dậy, đáp án gây nhiễu cho người nghe vội; 九点 không có trong câu.
阅读 Đọc 20 câu · 100 điểm
Đọc từ và xem tranh: đúng hay sai
Câu 21–25 · 5 câuMỗi câu có 1 tranh và 1 từ (chữ Hán kèm pinyin). Chọn ✓ nếu từ đúng với tranh, ✗ nếu sai.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: ✓ Đúng
Vì sao: Từ 狗 (gǒu) nghĩa là con chó, tranh vẽ con chó, nên chọn ✓. Chú ý phân biệt với 猫 (māo, con mèo).
Đọc câu, ghép với tranh
Câu 26–30 · 5 câuĐọc một câu, chọn tranh A–F mô tả đúng câu đó. Có 6 lựa chọn A–F cho 5 câu, 1 lựa chọn thừa.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: A
Vì sao: Câu 这只狗是我的 nói về con chó (狗), nên chọn tranh A. Các tranh khác (trời nắng, bị ốm, bánh bao, khám bệnh, căn phòng) không liên quan đến câu.
Ghép câu với câu đáp
Câu 31–35 · 5 câuMỗi câu (thường là câu hỏi hoặc lời nói) có đúng một câu đáp hợp lý trong 6 câu A–F. Đề được ghép sao cho mỗi câu chỉ hợp với đúng 1 lựa chọn. Có 6 lựa chọn A–F cho 5 câu, 1 lựa chọn thừa.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: B. 我叫李明。
Vì sao: 你叫什么名字? hỏi tên, chỉ có B 我叫李明 trả lời tên. A trả lời tuổi, C nói đang ngủ, D là ngày tháng, E trả lời "của ai", F là món ăn, đều không hợp với câu hỏi tên.
Chọn từ điền vào chỗ trống
Câu 36–40 · 5 câuĐọc câu có 1 chỗ trống, chọn từ A–F điền vào cho đúng. Đề được ghép sao cho mỗi chỗ trống chỉ điền được đúng 1 từ trong nhóm. Có 6 lựa chọn A–F cho 5 câu, 1 lựa chọn thừa.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: C. 本
Vì sao: Trước danh từ 书 (sách) cần lượng từ 本 (quyển): 三本书 = ba quyển sách. 不, 再, 也 là phó từ, 怎么 là từ để hỏi, 在 là động từ/giới từ; không từ nào đứng được giữa 三 và 书.
Cách vào thi
- Đăng nhập tài khoản 123tiengtrung.com (đăng ký nhanh bằng Google). Đề HSK1 dành cho tài khoản Premium (gồm cả 3 tiếng dùng thử Premium của tài khoản mới).
- Trên thanh menu chọn Thi thử HSK → HSK1, xem bảng cấu trúc rồi bấm Bắt đầu làm bài.
- Làm lần lượt từng phần. Mỗi câu nghe phát tối đa 2 lần. Dãy số câu ở trên cùng cho biết câu nào đã làm; bấm vào số để chuyển phần.
- Hết 35 phút đề tự nộp. Bạn cũng có thể bấm Nộp bài ở phần cuối.
- Xem kết quả: đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, từng câu đúng sai kèm audio, lời thoại, pinyin và nghĩa. Đỗ thì nhận chứng nhận tượng trưng có thể tải về.
Hỏi đáp
Đề thi thử HSK1 này có phải đề thi chính thức không?
Không. Đây là đề luyện do 123tiengtrung.com biên soạn theo chuẩn HSK 3.0 và cấu trúc đề HSK1, không phải đề của Chinese Testing International. Điểm và chứng nhận trên web chỉ để tự đánh giá.
Mỗi lần thi có giống nhau không?
Không. Mỗi lần bấm "Bắt đầu làm bài", máy ghép một đề mới từ ngân hàng 800 câu, theo đúng số câu và dạng câu của từng phần.
Phần Nghe được phát mấy lần?
Mỗi câu nghe phát tối đa 2 lần, như trong phòng thi. Audio là giọng đọc chuẩn Bắc Kinh, có giọng nam và giọng nữ.
Thi xong có xem lại được không?
Có. Trang kết quả cho biết đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, và từng câu: bạn chọn gì, đáp án đúng, nghe lại audio, xem lời thoại kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Sẵn sàng thử sức với HSK1? Mỗi lần làm là một đề mới.
Nội dung đề có thể có sai sót. Thấy câu nào sai, sau khi nộp bài bạn bấm ⚑ Báo lỗi tại câu đó ở phần xem đáp án, hoặc báo cho chúng tôi, để chúng tôi hoàn thiện.