Chuyên đề HSK · HSK1
Chuyên đề HSK1: ngữ pháp, dạng đề, từ dễ nhầm
Mỗi chuyên đề khoảng 30 phút: đọc lý thuyết, làm thử vài câu, rồi luyện đúng chỗ hay sai. Lý thuyết đọc miễn phí, không cần đăng nhập.
Ngữ pháp
Mỗi chuyên đề gom các điểm ngữ pháp cùng nhóm: công thức, ví dụ có pinyin, lỗi người Việt hay mắc, mẹo làm bài và câu luyện.
- Câu cơ bản: 是, 有, đại từ, câu tính từGiới thiệu bản thân, người khác bằng 是: 我是越南人, 她是我的同学.22 câu luyện
- Câu hỏi HSK1: 吗, 什么, 谁, 哪儿, 几, 还是, 去不去Đặt được 4 kiểu câu hỏi: …吗?, câu có từ để hỏi, A 还是 B?, V不V?24 câu luyện
- Số đếm, lượng từ, tiền và ngày giờĐọc và nói giá tiền: 两块五, 一百零五块.21 câu luyện
- Phó từ 很, 太, 都, 也, 还, 再 và phủ định 不, 没, 别Đặt phó từ (很, 都, 也, 还, 再) sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ.23 câu luyện
- Động từ năng nguyện 会, 能, 想, 要Phân biệt 会 (kỹ năng phải học) với 能 (đủ điều kiện, được phép).20 câu luyện
- Vị trí và giới từ: 桌子上, 在, 从, 跟, 和Nói vị trí đồ vật: 手机在桌子上, 房间里有三个人.21 câu luyện
- Trật tự câu, 的 và 地, câu cầu khiến, cảm thánXếp câu theo thứ tự: chủ ngữ + thời gian + nơi chốn + động từ + tân ngữ.32 câu luyện
- 了: đã làm xong và tình hình thay đổiNói việc đã làm xong: 我买了两本书, 他喝了一杯咖啡.21 câu luyện
- Đang làm và phó từ thời gian: 在/正在…呢, 马上, 先…再Nói "đang làm" bằng 在/正在 + động từ (+ 呢): 妈妈在做饭呢.20 câu luyện
- So sánh 比 và 没有Nói "A … hơn B" bằng A 比 B + tính từ: 今天比昨天冷.20 câu luyện
Dạng đề
Mỗi phần của đề HSK 3.0: đề hỏi gì, các bước làm một câu, bẫy hay gặp và mục tiêu điểm.
- Nghe 1: nghe cụm từ, chọn tranhMỗi câu bạn nghe một cụm từ ngắn, ví dụ một đồ vật hay một việc đang làm.100 câu trong kho
- Nghe 2: nghe câu hỏi, chọn câu đápMỗi câu bạn nghe một câu hỏi, ví dụ 你叫什么名字? hay 你家在哪儿?100 câu trong kho
- Nghe 3: hội thoại ngắn, ghép tranhMỗi câu là một hội thoại ngắn hai lượt.100 câu trong kho
- Nghe 4: nghe một câu, trả lời câu hỏiMỗi câu bạn nghe một câu nói, sau đó là câu hỏi bắt đầu bằng 问.100 câu trong kho
- Đọc 1: đọc câu, ghép tranhMỗi câu là một câu ngắn có pinyin.100 câu trong kho
- Đọc 2: ghép câu hỏi với câu đápCó 5 câu hỏi và 6 câu đáp A–F, một câu đáp thừa.100 câu trong kho
- Đọc 3: chọn từ điền vào chỗ trốngMỗi câu (hoặc mỗi đoạn hội thoại ngắn) có một chỗ trống.100 câu trong kho
- Đọc 4: đọc câu, chọn đáp án câu ★Mỗi câu là một câu nói ngắn, sau đó là câu hỏi có dấu ★, ví dụ ★ 说话人想知道什么?100 câu trong kho
Từ dễ nhầm
Các cặp từ dịch ra tiếng Việt giống nhau nhưng dùng khác nhau.
Muốn biết mình yếu chuyên đề nào? Làm một đề thi thử HSK1, màn kết quả chỉ ra chuyên đề cần ôn.
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.