Chuyên đề HSK · HSK1 · Ngữ pháp
Đang làm và phó từ thời gian: 在/正在…呢, 马上, 先…再 (HSK1): công thức, ví dụ, bài tập
Nói "đang làm" trong HSK1 bằng 在, 正在, 呢; phó từ thời gian 马上 (ngay), 先…再 (trước… rồi), 有时 (có lúc). Vị trí trước động từ, ví dụ có pinyin, lỗi hay sai, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Nói "đang làm" bằng 在/正在 + động từ (+ 呢): 妈妈在做饭呢.
- Không dùng 了 trong câu đang diễn ra.
- Nói "làm ngay" bằng 马上 + động từ, "trước… rồi…" bằng 先…再….
- Nghe ra hành động đang diễn ra để chọn tranh ở Nghe 3, Đọc 1.
Giải thích ngắn
Muốn nói "đang làm" thì đặt 在 hoặc 正在 trước động từ, có thể thêm 呢 ở cuối: 我们正在开会, 妈妈在做饭呢. Khi nói chuyện, chỉ cần 呢 ở cuối cũng được: 他没睡觉,看书呢.
Câu đang diễn ra không dùng 了. Người học hay nói 我正在吃饭了; cuối câu nên dùng 呢 hoặc bỏ trống.
Phó từ thời gian 马上 (ngay), 先 (trước), 有时 (có lúc) cũng đứng trước động từ. Tiếng Việt nói "tôi đến ngay" nhưng tiếng Trung là 我马上来. 先…再… là "làm việc này trước, rồi mới làm việc kia".
Công thức và ví dụ
Thể tiếp diễn: 在 / 正在 / 正…呢 (đang)
在/正在 + động từ · 在/正/正在 + động từ + 呢 · Động từ + 呢
Diễn tả hành động "đang" diễn ra: 在/正在 + động từ, có thể thêm 呢 ở cuối; 正 thường phải đi với 呢; khẩu ngữ có thể chỉ dùng … 呢. Câu tiếp diễn không dùng 了.
- 妈妈在做饭呢。 Māma zài zuòfàn ne.Mẹ đang nấu cơm.
- 我们正在开会。 Wǒmen zhèngzài kāihuì.Chúng tôi đang họp.
- 他没睡觉,看书呢。 Tā méi shuìjiào, kàn shū ne.Anh ấy chưa ngủ, đang đọc sách.
Phó từ thời gian (ngay, trước, có lúc, đang)
Chủ ngữ + 马上/先/有时/正在 + động từ · 先…再…
Phó từ thời gian đứng trước động từ. 马上 là "ngay, lập tức"; 先 là "trước" (hay đi với 再 "rồi mới"); 有时 là "có lúc"; 在/正/正在 là "đang" (xem kỹ ở điểm Thể tiếp diễn). Tiếng Việt nói "đến ngay" nhưng tiếng Trung phải nói 马上来.
- 你等一下儿,我马上来。 Nǐ děng yíxiàr, wǒ mǎshàng lái.Bạn đợi một chút, tôi đến ngay.
- 我们先吃饭,再去超市。 Wǒmen xiān chīfàn, zài qù chāoshì.Chúng ta ăn cơm trước rồi đi siêu thị.
- 他有时晚上也上班。 Tā yǒushí wǎnshang yě shàngbān.Có lúc buổi tối anh ấy cũng đi làm.
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我正在吃饭了。
✓ 我正在吃饭呢。
Hành động đang diễn ra không kết hợp với 了; cuối câu dùng 呢 (hoặc bỏ).
✗ 我来马上。
✓ 我马上来。
Tiếng Việt "tôi đến ngay" đặt "ngay" sau động từ. 马上 là phó từ, phải đứng TRƯỚC động từ.
Mẹo làm bài
- Câu hỏi 你在做什么? hay 你在做什么呢? hỏi việc đang làm; câu đáp cũng dùng 在…呢: 我在写汉字呢.
- Nghe 3 và Đọc 1: câu có 在/正在 tả việc đang làm, tìm tranh có người đang làm đúng việc đó.
- Gặp 先 ở vế đầu thì vế sau thường có 再: 先吃饭,再去超市.
Bẫy hay gặp
Thêm 了 vào câu đang diễn ra: 我正在吃饭了。
Dùng 呢: 我正在吃饭呢。
Đặt 马上 sau động từ như tiếng Việt: 我来马上。
马上 đứng trước động từ: 我马上来。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK1 · Bài tập HSK1 · Ngữ pháp HSK1 · Thi thử HSK1
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.