Chuyên đề HSK · HSK1 · Ngữ pháp
Số đếm, lượng từ, tiền và ngày giờ (HSK1): công thức, ví dụ, bài tập
Số đếm, 二 và 两, lượng từ 个/本/杯/口, cách nói tiền (块, 毛), ngày tháng, thứ, giờ trong HSK1. Công thức, ví dụ có pinyin, lỗi người Việt hay sai và câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Đọc và nói giá tiền: 两块五, 一百零五块.
- Nói ngày tháng, thứ, giờ theo thứ tự tiếng Trung: 六月十号, 七点半.
- Chọn đúng lượng từ 个, 本, 杯, 口, 家 giữa số và danh từ.
- Số 2 đứng một mình trước lượng từ dùng 两 (两个人), không dùng 二.
Giải thích ngắn
Giữa số đếm và danh từ luôn có lượng từ: 三本书, 两杯茶, 一个人. Tiếng Việt có lúc bỏ được ("hai vé"), tiếng Trung thì không. 个 dùng rộng nhất; sách dùng 本, đồ uống tính theo cốc dùng 杯 (两杯茶), số người trong nhà dùng 口.
Số 2 đứng trước lượng từ đọc là 两 (两个人), còn khi đếm hoặc trong số nhiều chữ số thì dùng 二 (十二, 二十). Số 0 nằm giữa phải đọc 零: 105 là 一百零五.
Ngày tháng nói từ lớn đến nhỏ, ngược tiếng Việt: năm → tháng → ngày (六月十号 là ngày 10 tháng 6). Giờ phút thì giống tiếng Việt: giờ trước, phút sau (三点零五分). Tiền nói bằng 块 và 毛, đơn vị cuối hay được bỏ: 两块五 là 2,5 tệ.
Công thức và ví dụ
Số đếm, 二 và 两, 半
Số + 百 + 零 + số (一百零五) · 两 + lượng từ · Số + 点半 · 半 + 个 + danh từ
Đếm số dùng 一 đến 十, 百. Số 0 ở giữa đọc 零: 一百零五. 二 dùng khi đếm, trong số nhiều chữ số (十二, 二十) và số thứ tự; trước lượng từ thì dùng 两: 两个人. 半 là "rưỡi" (八点半) hoặc "nửa" (半个小时).
- 我们公司有一百零五个人。 Wǒmen gōngsī yǒu yìbǎi líng wǔ gè rén.Công ty chúng tôi có một trăm linh năm người.
- 我要两个面包。 Wǒ yào liǎng gè miànbāo.Tôi lấy hai cái bánh mì.
- 我等了他半个小时。 Wǒ děngle tā bàn gè xiǎoshí.Tôi đã đợi anh ấy nửa tiếng.
Lượng từ cho danh từ (杯, 本, 个, 家…)
Số / 这 / 那 + lượng từ + danh từ
Giữa số đếm (hoặc 这, 那) và danh từ bắt buộc có lượng từ. 杯 cốc, 本 quyển, 个 cái/người (dùng rộng nhất), 家 cho cửa hàng/công ty, 间 cho phòng, 口 cho số người trong nhà, 块 miếng/cục, 页 trang. Tiếng Việt có lúc bỏ được ("hai vé", "ba bàn"), tiếng Trung thì không.
- 我想喝一杯牛奶。 Wǒ xiǎng hē yì bēi niúnǎi.Tôi muốn uống một cốc sữa.
- 这家饭店的菜很好吃。 Zhè jiā fàndiàn de cài hěn hǎochī.Món ăn của nhà hàng này rất ngon.
- 这本书有一百页。 Zhè běn shū yǒu yìbǎi yè.Quyển sách này có một trăm trang.
Cụm số lượng (số + lượng từ)
Số + lượng từ (+ danh từ)
Số + lượng từ tạo thành cụm số lượng: 一个, 两杯, 三本. Cụm này đứng trước danh từ, hoặc đứng một mình khi đã rõ đang nói về vật gì (我要两个). Nhớ: trước lượng từ dùng 两 chứ không dùng 二.
- 我要三个,他要两个。 Wǒ yào sān gè, tā yào liǎng gè.Tôi lấy ba cái, anh ấy lấy hai cái.
- 他一天喝五杯水。 Tā yì tiān hē wǔ bēi shuǐ.Mỗi ngày anh ấy uống năm cốc nước.
- 这个面包两块钱。 Zhège miànbāo liǎng kuài qián.Cái bánh mì này hai tệ.
Cách nói số tiền (块, 毛, 分, 元)
Số + 块 + số + 毛 + số + 分 · Số + 元 (viết)
Tiền Trung Quốc: 1 块 (元) = 10 毛 (角) = 100 分. Khẩu ngữ nói 块/毛/分, giấy tờ viết 元. Đơn vị cuối thường được bỏ: 两块五 = 2,5 tệ. Số 0 ở giữa phải đọc 零: 一百零五块.
- 这个包子两块五。 Zhège bāozi liǎng kuài wǔ.Cái bánh bao này hai tệ rưỡi.
- 一杯咖啡二十八块。 Yì bēi kāfēi èrshíbā kuài.Một cốc cà phê hai mươi tám tệ.
- 面包九块三毛五。 Miànbāo jiǔ kuài sān máo wǔ.Bánh mì giá chín tệ ba hào năm xu.
Cách nói ngày tháng, thứ, giờ
năm + 月 + 日/号 + 星期 · 点 + 分 · 点半 · 差 + phút + giờ
Tiếng Trung nói từ lớn đến nhỏ: năm → tháng → ngày → thứ (2026年10月11日), ngược với tiếng Việt. Năm đọc từng số: 二〇二六年. Giờ: 七点半 (7:30), 三点零五(分) (3:05), 差五分八点 (8 giờ kém 5). Thứ: 星期一 … 星期六, chủ nhật là 星期日/星期天.
- 今天是二〇二六年十月十一日。 Jīntiān shì èr líng èr liù nián shí yuè shíyī rì.Hôm nay là ngày 11 tháng 10 năm 2026.
- 我们早上七点半上班。 Wǒmen zǎoshang qī diǎn bàn shàngbān.Chúng tôi vào làm lúc bảy giờ rưỡi sáng.
- 现在差五分八点。 Xiànzài chà wǔ fēn bā diǎn.Bây giờ là tám giờ kém năm phút.
Bảng phân biệt
| Muốn nói | Tiếng Trung | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hai + vật | 两 + lượng từ (không dùng 二) | 我要两个面包。 Wǒ yào liǎng gè miànbāo.Tôi lấy hai cái bánh mì. |
| Giá tiền | số + 块 + số (毛) | 这个包子两块五。 Zhège bāozi liǎng kuài wǔ.Cái bánh bao này hai tệ rưỡi. |
| Ngày tháng | năm → tháng → ngày | 今天是二〇二六年十月十一日。 Jīntiān shì èr líng èr liù nián shí yuè shíyī rì.Hôm nay là ngày 11 tháng 10 năm 2026. |
| Giờ | giờ + 点 + phút / 点半 | 我们早上七点半上班。 Wǒmen zǎoshang qī diǎn bàn shàngbān.Chúng tôi vào làm lúc bảy giờ rưỡi sáng. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我有二个哥哥。
✓ 我有两个哥哥。
Tiếng Việt chỉ có một chữ "hai". Trước lượng từ (个, 本, 杯…) tiếng Trung phải dùng 两, không dùng 二.
✗ 我买了三书。
✓ 我买了三本书。
Số đếm không đứng thẳng trước danh từ; phải có lượng từ phù hợp — sách dùng 本.
✗ 一百五块。
✓ 一百零五块。
Muốn nói 105 tệ: 一百五 là 150; số có 0 ở giữa phải đọc 零: 105 = 一百零五.
✗ 我的生日是十号六月。
✓ 我的生日是六月十号。
Tiếng Việt nói "ngày 10 tháng 6". Tiếng Trung nói tháng trước, ngày sau: 六月十号.
Mẹo làm bài
- Đọc 3: chỗ trống đứng ngay sau một con số và ngay trước danh từ (三_书, 两_茶) → điền lượng từ hợp với danh từ đó.
- Nghe 1 và Nghe 4: nghe kỹ số, giờ, giá tiền; 十四 (14) và 四十 (40) dễ nghe nhầm.
- Hỏi số người trong nhà dùng 几口人, hỏi giá dùng 多少钱.
Bẫy hay gặp
Dùng 二 trước lượng từ: 我有二个哥哥。
Trước lượng từ dùng 两: 我有两个哥哥。
Nói ngày theo thứ tự tiếng Việt: 十号六月.
Tháng trước, ngày sau: 六月十号.
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK1 · Bài tập HSK1 · Ngữ pháp HSK1 · Thi thử HSK1
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.