Chuyên đề HSK · HSK1 · Ngữ pháp

So sánh 比 và 没有 (HSK1): công thức, ví dụ, bài tập

So sánh trong HSK1: A 比 B + tính từ (A … hơn B) và A 没有 B + tính từ (A không … bằng B). Không dùng 很 sau 比, không đặt 不 trước tính từ trong câu 比, ví dụ có pinyin, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 4 · Nghe 4 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Nói "A … hơn B" bằng A 比 B + tính từ: 今天比昨天冷.
  • Nói "A không … bằng B" bằng A 没有 B + tính từ.
  • Không thêm 很, 非常, 太 trước tính từ trong câu 比.
  • Đọc câu so sánh và biết bên nào hơn ở phần Đọc 4, Nghe 4.

Giải thích ngắn

Câu so sánh hơn có thứ tự A + 比 + B + tính từ: 我哥哥比我大 (anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi). Tính từ đứng cuối câu, sau B, khác tiếng Việt "lớn hơn tôi".

比 đã mang nghĩa "hơn", nên trước tính từ không thêm 很, 非常, 太: không nói 我比他很高.

Muốn nói "A không … bằng B" thì dùng A + 没有 + B + tính từ: 今天没有昨天忙. Người học hay ghép 比 với 不 thành 他比我不高; câu đúng là 他没有我高.

Công thức và ví dụ

Giới từ 比 (hơn — so sánh)

A + 比 + B + tính từ

比 đưa ra đối tượng so sánh: A 比 B + tính từ = "A … hơn B". Thứ tự khác tiếng Việt: tính từ đứng cuối, sau B. Trước tính từ KHÔNG dùng 很, 非常, 太.

  • 今天比昨天冷。 Jīntiān bǐ zuótiān lěng.Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
  • 坐地铁比打车便宜。 Zuò dìtiě bǐ dǎchē piányi.Đi tàu điện ngầm rẻ hơn đi taxi.
  • 我哥哥比我大。 Wǒ gēge bǐ wǒ dà.Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.
Chi tiết điểm G1-018 ›

Câu so sánh: A 比 B…; A 没有 B…

A + 比 + B + tính từ · A + 没有 + B + tính từ

So sánh hơn: A 比 B + tính từ ("A … hơn B"). So sánh kém: A 没有 B + tính từ ("A không … bằng B"). Muốn nói "A không … bằng B" thì dùng A 没有 B + tính từ; không đặt 不 giữa B và tính từ (他比我不高 là sai).

  • 我的房间比他的房间小。 Wǒ de fángjiān bǐ tā de fángjiān xiǎo.Phòng tôi nhỏ hơn phòng anh ấy.
  • 坐公交车没有坐地铁快。 Zuò gōngjiāochē méiyǒu zuò dìtiě kuài.Đi xe buýt không nhanh bằng đi tàu điện ngầm.
  • 今天没有昨天忙。 Jīntiān méiyǒu zuótiān máng.Hôm nay không bận bằng hôm qua.
Chi tiết điểm G1-038 ›

Bảng phân biệt

Muốn nóiCông thứcVí dụ
A … hơn BA + 比 + B + tính từ坐地铁比打车便宜。 Zuò dìtiě bǐ dǎchē piányi.Đi tàu điện ngầm rẻ hơn đi taxi.
A không … bằng BA + 没有 + B + tính từ坐公交车没有坐地铁快。 Zuò gōngjiāochē méiyǒu zuò dìtiě kuài.Đi xe buýt không nhanh bằng đi tàu điện ngầm.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 我比他很高。

✓ 我比他高。

Câu có 比 không dùng 很 trước tính từ; nghĩa "hơn" đã nằm trong 比.

✗ 他比我不高。

✓ 他没有我高。

Không đặt 不 giữa 比 và tính từ. "Không cao bằng" là A 没有 B + tính từ.

Mẹo làm bài

  • Đọc 4 và Nghe 4: câu có 比 thì bên đứng TRƯỚC 比 là bên "hơn". 我哥哥比我大 → anh trai lớn tuổi hơn.
  • Câu có 没有 + người/vật + tính từ thì bên đứng đầu câu là bên "kém": 今天没有昨天忙 → hôm nay không bận bằng hôm qua.

Bẫy hay gặp

1

Thêm 很 sau 比: 我比他很高。

Bỏ 很: 我比他高。

2

Đặt 不 trước tính từ trong câu 比: 他比我不高。

Dùng 没有: 他没有我高。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuMiễn phí, cần đăng nhập.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.