Chuyên đề HSK · HSK3 · Ngữ pháp

Câu bị động 被, 叫, 让 (HSK3): công thức, ví dụ, bài tập

Câu bị động HSK3 với 被, 叫, 让: công thức, cách phân biệt với câu 把, ví dụ có pinyin và nghĩa, lỗi người Việt hay sai, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 2 · Nghe 2 · khoảng 30 phút

Thử 4 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Kể việc "bị…" bằng 被: 我的自行车被人骑走了.
  • Biết 叫, 让 là cách nói khẩu ngữ và luôn phải có bên gây ra hành động (người hoặc con vật).
  • Phân biệt câu 把 (người xử lý vật) với câu 被 (vật bị người làm gì).
  • Không dịch "được nghỉ, được đi chơi" bằng 被.

Giải thích ngắn

Câu bị động đưa người hoặc vật CHỊU tác động lên đầu câu: 我的自行车被人骑走了. Người gây ra hành động đứng sau 被, 叫 hoặc 让.

被 dùng được cả khi nói và khi viết. 叫, 让 là khẩu ngữ và bắt buộc phải nêu người hoặc con vật gây ra: 我的面包叫小狗吃了.

Giống câu 把, sau động từ phải có thêm thành phần khác như kết quả (骑走, 打破), 了 hoặc nơi chốn. Câu bị động thường kể việc không mong muốn, đúng với chữ "bị" của tiếng Việt.

Công thức và ví dụ

Giới từ 把 và 被/叫/让 (bị)

S + 把 + vật + động từ + thành phần khác · Vật + 被/叫/让 + người + động từ + thành phần khác

把 đưa vật chịu tác động lên trước động từ, nhấn mạnh xử lý vật đó ra sao. 被, 叫, 让 nêu người gây ra hành động trong câu bị động ("bị"); 叫/让 là khẩu ngữ và bắt buộc phải có người gây ra. Sau động từ phải có thành phần khác (完, 了, 上, 好…).

  • 请把门关上。 Qǐng bǎ mén guānshang.Làm ơn đóng cửa lại.
  • 杯子被弟弟打破了。 Bēizi bèi dìdi dǎpò le.Cái cốc bị em trai làm vỡ rồi.
  • 他把作业做完了。 Tā bǎ zuòyè zuòwán le.Anh ấy đã làm xong bài tập.
Chi tiết điểm G3-027 ›

Câu bị động với 被, 叫, 让

Vật/người + 被/叫/让 + người gây ra + động từ + thành phần khác

Câu bị động nhấn mạnh người hay vật CHỊU tác động, thường là việc không mong muốn ("bị"). 叫, 让 là khẩu ngữ. Sau động từ phải có thành phần khác: kết quả, 了, 走….

  • 我的自行车被人骑走了。 Wǒ de zìxíngchē bèi rén qízǒu le.Xe đạp của tôi bị người ta lấy đi mất rồi.
  • 他上班迟到,被经理批评了。 Tā shàngbān chídào, bèi jīnglǐ pīpíng le.Anh ấy đi làm muộn, bị quản lý phê bình.
  • 我的面包叫小狗吃了。 Wǒ de miànbāo jiào xiǎo gǒu chī le.Bánh mì của tôi bị con chó nhỏ ăn mất rồi.
Chi tiết điểm G3-055 ›

Bảng phân biệt

Câu 把Câu 被
Đứng đầu câungười làmvật hoặc người chịu tác động
Công thứcNgười làm + 把 + vật + động từ + kết quảVật + 被 + người làm + động từ + kết quả
Ví dụ他把作业做完了。 Tā bǎ zuòyè zuòwán le.Cậu ấy làm xong bài tập rồi.杯子被弟弟打破了。 Bēizi bèi dìdi dǎpò le.Cái cốc bị em trai làm vỡ rồi.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 我把这本书看。

✓ 我把这本书看完了。

Người học dịch từng chữ "tôi đem cuốn sách này đọc". Sau 把 + vật, động từ không đứng trơ mà phải có kết quả, 了, 一下…

✗ 我的手机被弟弟用。

✓ 我的手机被弟弟用坏了。

Tiếng Việt "bị em trai dùng" là đủ ý, nhưng tiếng Trung sau 被 + động từ phải có kết quả hoặc 了: 用坏了.

Mẹo làm bài

  • Đọc 2: đầu câu là vật (手机, 杯子), sau chỗ trống là người rồi động từ + 走/完/了 → điền 被.
  • Đầu câu là người làm, sau chỗ trống là vật → điền 把.
  • Câu hỏi "被谁…了?" (bị ai… rồi?) hay gặp ở phần Nghe: chú ý ai là người gây ra.

Bẫy hay gặp

1

Dùng 叫/让 mà bỏ bên gây ra: 我的面包叫吃了。

叫, 让 phải có người hoặc con vật gây ra: 我的面包叫小狗吃了。

2

Dịch "được nghỉ" bằng 被: 我们被放假了。

"Được nghỉ" chỉ cần nói: 我们放假了。

Thử nhanh 4 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 19 câu chuyên đề này

Hiện có 19 câu, đang bổ sung để đủ 20 câu mỗi lượt.

Luyện 19 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.