Chuyên đề HSK · HSK3
Chuyên đề HSK3: ngữ pháp, dạng đề, từ dễ nhầm
Mỗi chuyên đề khoảng 30 phút: đọc lý thuyết, làm thử vài câu, rồi luyện đúng chỗ hay sai. Lý thuyết đọc miễn phí, không cần đăng nhập.
Ngữ pháp
Mỗi chuyên đề gom các điểm ngữ pháp cùng nhóm: công thức, ví dụ có pinyin, lỗi người Việt hay mắc, mẹo làm bài và câu luyện.
- Câu chữ 把Nói "để, đưa, làm xong cái gì" bằng câu 把: 把书放在桌子上, 把钱还给他.25 câu luyện
- Câu bị động 被, 叫, 让Kể việc "bị…" bằng 被: 我的自行车被人骑走了.19 câu luyện · đang bổ sung
- Bổ ngữ khả năng: 听得懂, 看不清, 买不到Nói "nghe không hiểu", "nhìn không rõ", "tìm không thấy" bằng 听不懂, 看不清楚, 找不到.12 câu luyện · đang bổ sung
- Bổ ngữ xu hướng kép: 走进来, 拿出去Nói hướng di chuyển: 跑出来, 走进去, 搬上去.9 câu luyện · đang bổ sung
- Bổ ngữ kết quả 到, 住, 走 và mức độ 极了, 死了Nói kết quả của hành động: 找到, 买到, 记住, 拿走.11 câu luyện · đang bổ sung
- Bao lâu, mấy lần: bổ ngữ thời lượng và số lầnNói "học được hai năm", "chờ nửa tiếng" đúng trật tự: 学了两年汉语.16 câu luyện · đang bổ sung
- So sánh nâng cao: 比…更/还, 没有…那么, 跟…一样So sánh có mức độ: A 比 B 更/还 + tính từ, A 比 B + tính từ + 多了/一点儿.20 câu luyện
- Câu phức song song, tăng tiến, lựa chọn: 不但…而且, 一边…一边, 不是…就是Nối hai ý bằng đúng cặp từ: 又…又, 一边…一边, 不仅…而且, 首先…然后.41 câu luyện
- Câu điều kiện, nhân quả, mục đích: 只有…才, 要是…就, 由于…因此, 为了Phân biệt 只要…就 (chỉ cần… là) với 只有…才 (chỉ có… mới).28 câu luyện
- Giới từ HSK3: 向, 朝, 为, 为了, 自从, 由, 按照, 除了Chọn giới từ đúng nghĩa: 向 (với ai), 朝 (về phía), 为 (cho ai), 按照 (theo).29 câu luyện
- Phó từ HSK3: 终于, 其实, 当然, 千万, 才, 再, 从来Hiểu thái độ người nói qua 当然, 其实, 终于, 千万, 根本.30 câu luyện
- Khung cố định: 越…越, 除了…以外, 对…来说, 一…也不Dùng 越…越 (càng… càng) đúng vị trí.32 câu luyện
- Nhấn mạnh và câu hỏi tu từ: 一点儿也不, 不是…吗, 难道…吗Nói "chẳng… chút nào" bằng 一点儿也不/没, đặt trước tính từ.9 câu luyện · đang bổ sung
- Đại từ không dùng để hỏi: 什么都, 谁都 và 各, 每, 任何Nói "ai cũng…", "gì cũng không…" bằng 谁都, 什么都不.9 câu luyện · đang bổ sung
- Động từ ly hợp: 见面, 帮忙, 结婚, 睡觉Không thêm tân ngữ sau 见面, 结婚: nói 跟朋友见面.6 câu luyện · đang bổ sung
- Câu liên động và kiêm ngữ: 走着去, 请他来, 让我去Nói "đi bộ tới", "đứng ăn" bằng 走着去, 站着吃.11 câu luyện · đang bổ sung
- Khẩu ngữ HSK3: 都…了, X就X吧, X什么, hỏi bằng ngữ điệuNghe ra thái độ người nói: sốt ruột (都十二点了), chấp nhận (贵就贵点儿吧), không đồng ý (急什么).10 câu luyện · đang bổ sung
Dạng đề
Mỗi phần của đề HSK 3.0: đề hỏi gì, các bước làm một câu, bẫy hay gặp và mục tiêu điểm.
- Nghe 1: hội thoại ngắn, ghép tranhMỗi câu là một đoạn hội thoại ngắn hai lượt giữa một nam một nữ.150 câu trong kho
- Nghe 2: hội thoại và câu hỏiCâu 11–15: hội thoại 2 lượt, sau đó là câu hỏi bắt đầu bằng 问.300 câu trong kho
- Nghe 3: đoạn độc thoại và câu hỏiMỗi câu là một đoạn ngắn do một người nói (kể việc, thông báo, nhận xét), sau đó là câu hỏi.150 câu trong kho
- Đọc 1: ghép câu với câu đápMỗi nhóm 5 câu có 6 câu A–F, một câu thừa.150 câu trong kho
- Đọc 2: chọn từ điền vào chỗ trốngCâu 41–45 là câu đơn, câu 46–50 là hội thoại A/B.150 câu trong kho
- Đọc 3: đọc đoạn văn, chọn đáp án câu ★Câu 51–56: mỗi đoạn ngắn có một câu hỏi ★.200 câu trong kho
- Viết 1: viết chữ Hán theo pinyinMỗi câu là một câu tiếng Trung có một chỗ trống, trên chỗ trống ghi pinyin của chữ cần viết.100 câu trong kho
- Viết 2: nhìn tranh, dùng từ cho sẵn viết câuMỗi câu có một bức tranh và một từ cho sẵn.100 câu trong kho
Từ dễ nhầm
Các cặp từ dịch ra tiếng Việt giống nhau nhưng dùng khác nhau.
Muốn biết mình yếu chuyên đề nào? Làm một đề thi thử HSK3, màn kết quả chỉ ra chuyên đề cần ôn.
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.