Thi thử HSK · Chuẩn HSK 3.0 cấp 3

Thi thử HSK3 chuẩn HSK 3.0

Đề HSK3 online làm như thi thật: 82 câu trong 90 phút, nghe, đọc, viết. Từ vựng, ngữ pháp và chữ viết đúng phạm vi cấp 3 của HSK 3.0. Tranh vẽ riêng, audio giọng chuẩn, chấm điểm và xem lại từng câu ngay sau khi nộp.

Sắp mở · Cập nhật 10/10/2026

82câu hỏi
90'làm bài
300điểm tối đa
180điểm để đạt
HSK3 sắp mởXem bảng giá

Vì sao đề này theo chuẩn HSK 3.0

HSK 3.0 là cách gọi bộ Tiêu chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế (GF 0025-2021) do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành, chia 3 giai đoạn, 9 cấp. Mỗi cấp quy định rõ học viên phải biết những từ nào, điểm ngữ pháp nào, viết tay được những chữ nào và làm được việc gì bằng tiếng Trung. Đề thi thử HSK3 được soạn bám sát phạm vi đó:

  • Từ vựng: chỉ dùng từ trong danh sách từ vựng HSK 3.0 từ cấp 1 đến cấp 3 (khoảng 997 từ). Từ của cấp cao hơn bị máy chặn, kể cả khi nó "mượn" chữ của một từ dễ.
  • Ngữ pháp: chỉ dùng điểm ngữ pháp từ cấp 1 đến cấp 3 theo đại cương HSK 3.0 (ví dụ câu chữ 把, chữ 被, 越来越, 一边…一边, bổ ngữ khả năng như 听得懂).
  • Chữ viết tay: chữ phải tự viết lấy từ danh sách chữ viết tay cấp 1–3 của HSK 3.0 (250 chữ).
  • Chủ đề: các tình huống mà đại cương cấp 3 yêu cầu: công việc, học tập, mua sắm và dịch vụ, khám bệnh, du lịch, thuê nhà, nhà hàng, thể thao, gia đình, thời tiết, lễ tết, điện thoại và mạng.

Về hình thức, đề giữ đúng cấu trúc bài thi HSK3: cùng số phần, cùng dạng câu và thứ tự câu hỏi.

Đề HSK3 chính thứcĐề thi thử trên web
Nghe · 听力4040
Đọc · 阅读3030
Viết · 书写1012
Thời gian làm bàikhoảng 85 phút90 phút
Thang điểm300 điểm, đạt 180300 điểm, đạt 180

Đề chính thức hiện hành: 80 câu (Nghe 40, Đọc 30, Viết 10), khoảng 85 phút làm bài, 300 điểm, đạt từ 180. Nghe 40 câu, Đọc 30 câu và 10 câu Viết (sắp xếp câu, viết chữ theo pinyin) giống đề chính thức hiện hành. Đề thêm 2 câu viết tự do 1–2 câu, đúng yêu cầu "viết được một hai câu đơn giản" của chuẩn HSK 3.0 cấp 3.

Đề được soạn và kiểm tra thế nào

Đề không phải một bộ cố định. Chúng tôi soạn một ngân hàng 1.330 câu cho HSK3, mỗi phần từ 80 đến 150 câu. Mỗi lần bạn bắt đầu, máy ghép một đề mới theo đúng khung trên.

1

Nội dung

Mỗi câu viết riêng cho cấp 3, có chữ Hán, pinyin đủ dấu thanh (kể cả biến điệu của 一 và 不) và nghĩa tiếng Việt tự nhiên. Câu hỏi về thông tin có thật trong câu nghe/đọc, mỗi câu chỉ có đúng một đáp án.

2

Kiểm tra bằng máy

Từng câu qua bộ kiểm tra tự động: chữ và từ nằm trong phạm vi cấp 1–3, không có từ cấp cao, độ dài câu, pinyin, câu trùng lặp giữa các phần, số lượng nói trong câu khớp với số vật vẽ trong tranh. Câu còn lỗi không được đưa vào đề.

3

Thẩm định độc lập

Sau khi máy báo 0 lỗi, một người thẩm định riêng đọc lại toàn bộ: tiếng Trung có tự nhiên không, tiếng Việt có đúng nghĩa không, đáp án nhiễu có vô tình cũng đúng không. Sửa đến khi đạt mới dùng.

4

Tranh

Mọi tranh vẽ riêng cho đề, cùng một phong cách, không có chữ, số hay pinyin để tránh lộ đáp án. Những từ cần so sánh như anh – em, cao – thấp, nhiều – ít được vẽ 2–3 người hoặc 2 nhóm vật, có mũi tên đỏ chỉ đúng đối tượng.

5

Audio

Phần Nghe thu âm từng lượt nói bằng giọng chuẩn Bắc Kinh, một giọng nam và một giọng nữ đúng vai trong hội thoại; câu hỏi "问:…" do giọng nữ đọc. Máy nối các lượt với khoảng nghỉ như băng đề thật. Đề chỉ mở cho học viên khi đã có đủ audio.

6

Ghép đề công bằng

Ở phần ghép A–F, máy chọn câu sao cho mỗi câu chỉ khớp đúng một lựa chọn trong nhóm, lựa chọn thừa không khớp với câu nào. Phần đúng/sai luôn có cả câu ✓ lẫn ✗.

Cấu trúc đề và từng dạng câu hỏi

Dưới đây là toàn bộ các phần của đề HSK3 theo đúng thứ tự khi thi. Mỗi phần kèm một câu ví dụ lấy thẳng từ ngân hàng đề: chữ hiển thị (không có pinyin, như đề thật cấp 3), tranh và audio đúng như học viên thấy và nghe trong bài thi. Bấm "Đáp án và lời thoại" để xem lời giải.

Một số câu Nghe đang được thu âm nên ví dụ chưa có nút nghe.

听力 Nghe 40 câu · 100 điểm

第一部分

Nghe hội thoại, ghép với tranh

Câu 1–10 · 10 câu

Nghe một đoạn hội thoại 2 lượt nam – nữ, chọn tranh A–F phù hợp với nội dung. Phần này chia 2 nhóm, mỗi nhóm 5 câu dùng chung 6 lựa chọn A–F (1 lựa chọn thừa).

1Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
ABCDEF
🔊 Audio đang được thu âm
ABCDEF
Đáp án, giải thích và lời thoại

Đáp án: B

Vì sao: Hai người nói về 新办公室 (văn phòng mới) và làm việc cùng đồng nghiệp, nên chọn tranh văn phòng (B). Vé, thang máy, bệnh viện, gia đình, vườn thú không được nhắc đến.

男:你们的新办公室怎么样?Nǐmen de xīn bàngōngshì zěnmeyàng?Văn phòng mới của bên chị thế nào?
女:挺大的,我跟一个同事在一起工作。Tǐng dà de, wǒ gēn yí ge tóngshì zài yìqǐ gōngzuò.Rộng lắm, chị làm cùng một đồng nghiệp.
第二部分

Nghe câu, phán đoán câu ★ đúng hay sai

Câu 11–20 · 10 câu

Bạn chỉ nhìn thấy câu ★. Nghe một câu hoặc đoạn ngắn (phát tối đa 2 lần), rồi chọn ✓ nếu câu ★ suy ra được từ điều nghe thấy, ✗ nếu mâu thuẫn.

11Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
🔊 Audio đang được thu âm
★ 他的护照找不到了。
✓ Đúng✗ Sai
Đáp án, giải thích và lời thoại

Đáp án: ✓ Đúng

Vì sao: Người nói để hộ chiếu trong túi nhưng 现在怎么也找不到 (giờ tìm mãi không thấy). Câu ★ 他的护照找不到了 nói đúng ý đó, nên chọn ✓. Lưu ý bổ ngữ khả năng 找不到 = tìm không thấy.

我把护照放在包里了,可是现在怎么也找不到。Wǒ bǎ hùzhào fàng zài bāo li le, kěshì xiànzài zěnme yě zhǎo bu dào.Tôi để hộ chiếu trong túi rồi, vậy mà giờ tìm mãi không thấy.
★ 他的护照找不到了。★ Tā de hùzhào zhǎo bu dào le.Anh ấy không tìm thấy hộ chiếu nữa.
第三部分

Nghe hội thoại ngắn, chọn đáp án

Câu 21–30 · 10 câu

Nghe một hội thoại 2 lượt nam – nữ và câu hỏi "问:…", chọn 1 trong 3 đáp án.

21Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
🔊 Audio đang được thu âm
A起床起晚了B路上车太多C走错路了
Đáp án, giải thích và lời thoại

Đáp án: B. 路上车太多 (trên đường đông xe quá)

Vì sao: Người nam nói 我起得不晚,可是路上车太多了: dậy không muộn, nhưng đường đông xe. Nên đáp án là B. A (dậy muộn) bị chính câu 起得不晚 phủ định; C (đi nhầm đường) không được nhắc đến.

女:你怎么又迟到了?Nǐ zěnme yòu chídào le?Sao anh lại đến muộn nữa thế?
男:我起得不晚,可是路上车太多了。Wǒ qǐ de bù wǎn, kěshì lù shang chē tài duō le.Anh dậy không muộn, nhưng trên đường đông xe quá.
问:男的为什么迟到了?Wèn: Nán de wèishénme chídào le?Hỏi: Vì sao người nam đến muộn?
第四部分

Nghe hội thoại dài hơn, chọn đáp án

Câu 31–40 · 10 câu

Nghe một đoạn hội thoại 4–6 lượt và câu hỏi "问:…" (giọng nữ đọc), chọn 1 trong 3 đáp án. Câu hỏi về chi tiết, ý định, nguyên nhân, nơi chốn hoặc quan hệ giữa hai người.

31Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
🔊 Audio đang được thu âm
A打扫会议室B准备茶和咖啡C给大家打电话
Đáp án, giải thích và lời thoại

Đáp án: A. 打扫会议室 (dọn phòng họp)

Vì sao: Người nam nói 你先把会议室打扫一下: việc làm TRƯỚC là dọn phòng họp (A). Chuẩn bị trà và cà phê (B) là việc nói sau, có chữ 再; gọi điện cho mọi người (C) không được nhắc đến.

女:王经理,明天的会议几点开始?Wáng jīnglǐ, míngtiān de huìyì jǐ diǎn kāishǐ?Giám đốc Vương, cuộc họp ngày mai mấy giờ bắt đầu ạ?
男:九点。你先把会议室打扫一下。Jiǔ diǎn. Nǐ xiān bǎ huìyìshì dǎsǎo yíxià.Chín giờ. Em dọn phòng họp trước đã.
女:好的,还要准备什么吗?Hǎo de, hái yào zhǔnbèi shénme ma?Vâng, còn cần chuẩn bị gì nữa không ạ?
男:再准备一些茶和咖啡,有些人九点以前就到。Zài zhǔnbèi yìxiē chá hé kāfēi, yǒuxiē rén jiǔ diǎn yǐqián jiù dào.Chuẩn bị thêm ít trà và cà phê, có người đến trước chín giờ đấy.
问:男的让女的先做什么?Wèn: Nán de ràng nǚ de xiān zuò shénme?Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì trước?

阅读 Đọc 30 câu · 100 điểm

第一部分

Ghép câu với câu đáp

Câu 41–50 · 10 câu

Mỗi câu (thường là câu hỏi hoặc lời nói) có đúng một câu đáp hợp lý trong 6 câu A–F. Đề được ghép sao cho mỗi câu chỉ hợp với đúng 1 lựa chọn. Phần này chia 2 nhóm, mỗi nhóm 5 câu dùng chung 6 lựa chọn A–F (1 lựa chọn thừa).

41Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
A三千五,比我以前住的贵一点儿。B它叫“花花”,是我女儿给它起的名字。C很大,也很安静,只是离公司有点儿远。D我们这儿的鱼最有名,您可以尝尝。E很好看,你穿上以后年轻了好几岁。F是的,这辆车是我爸爸送我的生日礼物。
你的猫真可爱,它叫什么名字?
ABCDEF
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án: B. 它叫“花花”,是我女儿给它起的名字。

Vì sao: Câu hỏi tên con mèo (它叫什么名字?) chỉ hợp với B, câu trả lời có tên 小月. Các câu khác nói về giá thuê nhà, căn nhà, món cá, quần áo, chiếc xe, không trả lời câu hỏi tên.

你的猫真可爱,它叫什么名字?Nǐ de māo zhēn kě'ài, tā jiào shénme míngzi?Con mèo của bạn đáng yêu quá, nó tên là gì vậy?
它叫“花花”,是我女儿给它起的名字。Tā jiào “Huāhua”, shì wǒ nǚ'ér gěi tā qǐ de míngzi.Nó tên là "Hoa Hoa", con gái mình đặt cho nó đấy.
第二部分

Chọn từ điền vào chỗ trống

Câu 51–60 · 10 câu

Đọc câu có 1 chỗ trống, chọn từ A–F điền vào cho đúng. Đề được ghép sao cho mỗi chỗ trống chỉ điền được đúng 1 từ trong nhóm. Phần này chia 2 nhóm, mỗi nhóm 5 câu dùng chung 6 lựa chọn A–F (1 lựa chọn thừa).

51Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
A碗B把C而且D总是E热情F讲
妈妈,我已经 房间打扫干净了,可以出去玩儿了吗?
ABCDEF
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án: B. 把

Vì sao: Cấu trúc 把 + tân ngữ + động từ + kết quả: 把房间打扫干净了 (dọn phòng sạch rồi). Chỗ trống đứng trước 房间 và sau là 打扫干净 nên chỉ 把 hợp. 而且, 总是 là phó từ/liên từ, 碗, 热情, 讲 không đứng được ở vị trí này.

妈妈,我已经把房间打扫干净了,可以出去玩儿了吗?Māma, wǒ yǐjīng bǎ fángjiān dǎsǎo gānjìng le, kěyǐ chūqu wánr le ma?Mẹ ơi, con dọn phòng sạch sẽ rồi, con đi chơi được chưa ạ?
第三部分

Đọc đoạn văn, chọn đáp án

Câu 61–70 · 10 câu

Đọc một đoạn văn ngắn (40–90 chữ) và câu hỏi đánh dấu ★, chọn 1 trong 3 đáp án. Phần Đọc không có audio.

61Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
小王上个月刚来我们公司工作。他虽然年轻,但是工作非常认真,每天都是第一个到办公室,最后一个离开。经理很喜欢他,同事们也都愿意帮助他。
问:关于小王,可以知道什么?
A每天来得很早B来公司一年了C同事们不喜欢他
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án: A. 每天来得很早 (ngày nào cũng đến rất sớm)

Vì sao: Đoạn văn nói Tiểu Vương 每天都是第一个到办公室 (ngày nào cũng đến văn phòng đầu tiên), tức đến rất sớm: chọn A. B sai vì cậu ấy mới vào 上个月 (tháng trước); C sai vì 同事们也都愿意帮助他 (đồng nghiệp đều sẵn lòng giúp đỡ).

小王上个月刚来我们公司工作。他虽然年轻,但是工作非常认真,每天都是第一个到办公室,最后一个离开。经理很喜欢他,同事们也都愿意帮助他。Xiǎo Wáng shàng ge yuè gāng lái wǒmen gōngsī gōngzuò. Tā suīrán niánqīng, dànshì gōngzuò fēicháng rènzhēn, měi tiān dōu shì dì-yī ge dào bàngōngshì, zuìhòu yí ge líkāi. Jīnglǐ hěn xǐhuan tā, tóngshìmen yě dōu yuànyì bāngzhù tā.Tiểu Vương mới vào làm ở công ty chúng tôi tháng trước. Cậu ấy tuy trẻ nhưng làm việc rất chăm chỉ, ngày nào cũng đến văn phòng sớm nhất và về muộn nhất. Giám đốc rất quý cậu ấy, đồng nghiệp cũng đều sẵn lòng giúp đỡ cậu ấy.
问:关于小王,可以知道什么?Wèn: Guānyú Xiǎo Wáng, kěyǐ zhīdao shénme?Hỏi: Về Tiểu Vương, có thể biết điều gì?

书写 Viết 12 câu · 100 điểm

第一部分

Sắp xếp từ thành câu

Câu 71–75 · 5 câu

Cho 4–7 thẻ từ bị xáo trộn, bấm lần lượt các thẻ để ghép thành câu đúng ngữ pháp. Câu có nhiều cách xếp đều đúng thì cách nào cũng được tính điểm.

71Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
Bấm thẻ bên dưới để xếp câu
了他作业把做完
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án: 他把作业做完了。

Vì sao: Câu chữ 把: chủ ngữ 他 + 把 + tân ngữ 作业 + động từ và kết quả 做完 + 了. 把 phải đứng ngay trước tân ngữ, 了 đứng cuối câu.

他把作业做完了。Tā bǎ zuòyè zuòwán le.Cậu ấy làm xong bài tập rồi.
第二部分

Viết chữ Hán theo pinyin

Câu 76–80 · 5 câu

Câu có 1 chỗ trống ghi pinyin. Bạn tự viết tay chữ Hán vào ô 米字格 bằng ngón tay hoặc chuột (có xoá nét cuối, xoá viết lại). Chữ được chấm ngay trên máy theo hình dạng, không bắt đúng thứ tự nét. Chữ cần viết nằm trong danh sách chữ viết tay cấp 3 của HSK 3.0.

76Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
图书馆里很ān静。
Đáp án, giải thích và lời giải

Đáp án: 安

Vì sao: Pinyin ān trong 很…静 (rất yên tĩnh) là chữ 安, ghép thành 安静. Chữ 安 gồm bộ 宀 (mái nhà) trên chữ 女.

图书馆里很安静。Túshūguǎn lǐ hěn ānjìng.Trong thư viện rất yên tĩnh.
第三部分

Viết 1–2 câu theo đề

Câu 81–82 · 2 câu

Viết 1–2 câu tiếng Trung theo đề bài, bắt buộc dùng các từ cho sẵn, độ dài trong khoảng quy định. Máy kiểm tra sơ bộ (đủ từ, đủ độ dài); sau khi nộp bạn xem 2–3 bài mẫu, tiêu chí, và bấm cho AI chấm điểm, chỉ lỗi và viết lại câu đúng (đã gồm trong giá lượt thi). Đây là dạng viết tự do mà chuẩn HSK 3.0 yêu cầu ở cấp 3.

81Câu ví dụ thật trong ngân hàng đề
请用“喜欢”和“因为”写一两个句子,介绍你的爱好。

Dùng “喜欢” và “因为” viết 1–2 câu giới thiệu sở thích của bạn.

喜欢因为0 chữ · cần 12–40
Đáp án, giải thích và bài mẫu

Đáp án: 我喜欢打篮球,因为打篮球可以锻炼身体。 / 我很喜欢听音乐,因为听音乐的时候我很开心。 / 因为我家附近有一个公园,所以我喜欢每天去跑步。

Vì sao: Đề bắt buộc dùng 喜欢 và 因为. Cả 3 bài mẫu đều nêu sở thích (喜欢 …) và lý do cụ thể (因为 …), độ dài 1–2 câu. Bài của bạn đạt khi đủ hai từ, có lý do rõ và câu đúng ngữ pháp.

我喜欢打篮球,因为打篮球可以锻炼身体。Wǒ xǐhuan dǎ lánqiú, yīnwèi dǎ lánqiú kěyǐ duànliàn shēntǐ.Tôi thích chơi bóng rổ vì chơi bóng rổ giúp rèn luyện sức khỏe.
我很喜欢听音乐,因为听音乐的时候我很开心。Wǒ hěn xǐhuan tīng yīnyuè, yīnwèi tīng yīnyuè de shíhou wǒ hěn kāixīn.Tôi rất thích nghe nhạc vì lúc nghe nhạc tôi thấy rất vui.
因为我家附近有一个公园,所以我喜欢每天去跑步。Yīnwèi wǒ jiā fùjìn yǒu yí ge gōngyuán, suǒyǐ wǒ xǐhuan měitiān qù pǎobù.Vì gần nhà tôi có một công viên nên tôi thích ngày nào cũng đi chạy bộ.

Cách vào thi

  1. Đăng nhập tài khoản 123tiengtrung.com (đăng ký nhanh bằng Google). Đề HSK3 không nằm trong gói Premium. Bạn nạp ví rồi mua lượt thi hoặc gói ngày HSK3+: một lần mua dùng được cho mọi cấp từ HSK3 trở lên, đã gồm AI chấm phần viết. Giá xem ở bảng giá.
  2. Trên thanh menu chọn Thi thử HSK → HSK3, xem bảng cấu trúc rồi bấm Bắt đầu làm bài.
  3. Làm lần lượt từng phần. Mỗi câu nghe phát tối đa 2 lần. Dãy số câu ở trên cùng cho biết câu nào đã làm; bấm vào số để chuyển phần.
  4. Hết 90 phút đề tự nộp. Bạn cũng có thể bấm Nộp bài ở phần cuối.
  5. Xem kết quả: đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, từng câu đúng sai kèm audio, lời thoại, pinyin và nghĩa. Đỗ thì nhận chứng nhận tượng trưng có thể tải về.

Hỏi đáp

Đề thi thử HSK3 này có phải đề thi chính thức không?

Không. Đây là đề luyện do 123tiengtrung.com biên soạn theo chuẩn HSK 3.0 và cấu trúc đề HSK3, không phải đề của Chinese Testing International. Điểm và chứng nhận trên web chỉ để tự đánh giá.

Mỗi lần thi có giống nhau không?

Không. Mỗi lần bấm "Bắt đầu làm bài", máy ghép một đề mới từ ngân hàng 1.330 câu, theo đúng số câu và dạng câu của từng phần.

Phần Nghe được phát mấy lần?

Mỗi câu nghe phát tối đa 2 lần, như trong phòng thi. Audio là giọng đọc chuẩn Bắc Kinh, có giọng nam và giọng nữ.

Thi xong có xem lại được không?

Có. Trang kết quả cho biết đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, và từng câu: bạn chọn gì, đáp án đúng, nghe lại audio, xem lời thoại kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt.

Phần Viết chấm thế nào?

Chữ viết tay được chấm ngay trên trình duyệt theo hình dạng chữ, không bắt đúng thứ tự nét và không gửi đi đâu. Phần viết tự do được AI chấm điểm và chữa lỗi (đã gồm trong giá lượt thi), kèm bài mẫu để bạn đối chiếu.

HSK3 đang được hoàn thiện và sẽ mở sớm. Trong lúc chờ, bạn có thể thi thử các cấp đã mở.

Nội dung đề có thể có sai sót. Thấy câu nào sai, sau khi nộp bài bạn bấm ⚑ Báo lỗi tại câu đó ở phần xem đáp án, hoặc báo cho chúng tôi, để chúng tôi hoàn thiện.