Thi thử HSK · Chuẩn HSK 3.0 cấp 3
Thi thử HSK3 chuẩn HSK 3.0
Đề HSK3 online làm như thi thật: 82 câu trong 90 phút, nghe, đọc, viết. Từ vựng, ngữ pháp và chữ viết đúng phạm vi cấp 3 của HSK 3.0. Tranh vẽ riêng, audio giọng chuẩn, chấm điểm và xem lại từng câu ngay sau khi nộp.
Vì sao đề này theo chuẩn HSK 3.0
HSK 3.0 là cách gọi bộ Tiêu chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế (GF 0025-2021) do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành, chia 3 giai đoạn, 9 cấp. Mỗi cấp quy định rõ học viên phải biết những từ nào, điểm ngữ pháp nào, viết tay được những chữ nào và làm được việc gì bằng tiếng Trung. Đề thi thử HSK3 được soạn bám sát phạm vi đó:
- Từ vựng: chỉ dùng từ trong danh sách từ vựng HSK 3.0 từ cấp 1 đến cấp 3 (khoảng 997 từ). Từ của cấp cao hơn bị máy chặn, kể cả khi nó "mượn" chữ của một từ dễ.
- Ngữ pháp: chỉ dùng điểm ngữ pháp từ cấp 1 đến cấp 3 theo đại cương HSK 3.0 (ví dụ câu chữ 把, chữ 被, 越来越, 一边…一边, bổ ngữ khả năng như 听得懂).
- Chữ viết tay: chữ phải tự viết lấy từ danh sách chữ viết tay cấp 1–3 của HSK 3.0 (250 chữ).
- Chủ đề: các tình huống mà đại cương cấp 3 yêu cầu: công việc, học tập, mua sắm và dịch vụ, khám bệnh, du lịch, thuê nhà, nhà hàng, thể thao, gia đình, thời tiết, lễ tết, điện thoại và mạng.
Về hình thức, đề giữ đúng cấu trúc bài thi HSK3: cùng số phần, cùng dạng câu và thứ tự câu hỏi.
| Đề HSK3 chính thức | Đề thi thử trên web | |
|---|---|---|
| Nghe · 听力 | 40 | 40 |
| Đọc · 阅读 | 30 | 30 |
| Viết · 书写 | 10 | 12 |
| Thời gian làm bài | khoảng 85 phút | 90 phút |
| Thang điểm | 300 điểm, đạt 180 | 300 điểm, đạt 180 |
Đề chính thức hiện hành: 80 câu (Nghe 40, Đọc 30, Viết 10), khoảng 85 phút làm bài, 300 điểm, đạt từ 180. Nghe 40 câu, Đọc 30 câu và 10 câu Viết (sắp xếp câu, viết chữ theo pinyin) giống đề chính thức hiện hành. Đề thêm 2 câu viết tự do 1–2 câu, đúng yêu cầu "viết được một hai câu đơn giản" của chuẩn HSK 3.0 cấp 3.
Đề được soạn và kiểm tra thế nào
Đề không phải một bộ cố định. Chúng tôi soạn một ngân hàng 1.330 câu cho HSK3, mỗi phần từ 80 đến 150 câu. Mỗi lần bạn bắt đầu, máy ghép một đề mới theo đúng khung trên.
Nội dung
Mỗi câu viết riêng cho cấp 3, có chữ Hán, pinyin đủ dấu thanh (kể cả biến điệu của 一 và 不) và nghĩa tiếng Việt tự nhiên. Câu hỏi về thông tin có thật trong câu nghe/đọc, mỗi câu chỉ có đúng một đáp án.
Kiểm tra bằng máy
Từng câu qua bộ kiểm tra tự động: chữ và từ nằm trong phạm vi cấp 1–3, không có từ cấp cao, độ dài câu, pinyin, câu trùng lặp giữa các phần, số lượng nói trong câu khớp với số vật vẽ trong tranh. Câu còn lỗi không được đưa vào đề.
Thẩm định độc lập
Sau khi máy báo 0 lỗi, một người thẩm định riêng đọc lại toàn bộ: tiếng Trung có tự nhiên không, tiếng Việt có đúng nghĩa không, đáp án nhiễu có vô tình cũng đúng không. Sửa đến khi đạt mới dùng.
Tranh
Mọi tranh vẽ riêng cho đề, cùng một phong cách, không có chữ, số hay pinyin để tránh lộ đáp án. Những từ cần so sánh như anh – em, cao – thấp, nhiều – ít được vẽ 2–3 người hoặc 2 nhóm vật, có mũi tên đỏ chỉ đúng đối tượng.
Audio
Phần Nghe thu âm từng lượt nói bằng giọng chuẩn Bắc Kinh, một giọng nam và một giọng nữ đúng vai trong hội thoại; câu hỏi "问:…" do giọng nữ đọc. Máy nối các lượt với khoảng nghỉ như băng đề thật. Đề chỉ mở cho học viên khi đã có đủ audio.
Ghép đề công bằng
Ở phần ghép A–F, máy chọn câu sao cho mỗi câu chỉ khớp đúng một lựa chọn trong nhóm, lựa chọn thừa không khớp với câu nào. Phần đúng/sai luôn có cả câu ✓ lẫn ✗.
Cấu trúc đề và từng dạng câu hỏi
Dưới đây là toàn bộ các phần của đề HSK3 theo đúng thứ tự khi thi. Mỗi phần kèm một câu ví dụ lấy thẳng từ ngân hàng đề: chữ hiển thị (không có pinyin, như đề thật cấp 3), tranh và audio đúng như học viên thấy và nghe trong bài thi. Bấm "Đáp án và lời thoại" để xem lời giải.
Một số câu Nghe đang được thu âm nên ví dụ chưa có nút nghe.
听力 Nghe 40 câu · 100 điểm
Nghe hội thoại, ghép với tranh
Câu 1–10 · 10 câuNghe một đoạn hội thoại 2 lượt nam – nữ, chọn tranh A–F phù hợp với nội dung. Phần này chia 2 nhóm, mỗi nhóm 5 câu dùng chung 6 lựa chọn A–F (1 lựa chọn thừa).
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: B
Vì sao: Hai người nói về 新办公室 (văn phòng mới) và làm việc cùng đồng nghiệp, nên chọn tranh văn phòng (B). Vé, thang máy, bệnh viện, gia đình, vườn thú không được nhắc đến.
Nghe câu, phán đoán câu ★ đúng hay sai
Câu 11–20 · 10 câuBạn chỉ nhìn thấy câu ★. Nghe một câu hoặc đoạn ngắn (phát tối đa 2 lần), rồi chọn ✓ nếu câu ★ suy ra được từ điều nghe thấy, ✗ nếu mâu thuẫn.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: ✓ Đúng
Vì sao: Người nói để hộ chiếu trong túi nhưng 现在怎么也找不到 (giờ tìm mãi không thấy). Câu ★ 他的护照找不到了 nói đúng ý đó, nên chọn ✓. Lưu ý bổ ngữ khả năng 找不到 = tìm không thấy.
Nghe hội thoại ngắn, chọn đáp án
Câu 21–30 · 10 câuNghe một hội thoại 2 lượt nam – nữ và câu hỏi "问:…", chọn 1 trong 3 đáp án.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: B. 路上车太多 (trên đường đông xe quá)
Vì sao: Người nam nói 我起得不晚,可是路上车太多了: dậy không muộn, nhưng đường đông xe. Nên đáp án là B. A (dậy muộn) bị chính câu 起得不晚 phủ định; C (đi nhầm đường) không được nhắc đến.
Nghe hội thoại dài hơn, chọn đáp án
Câu 31–40 · 10 câuNghe một đoạn hội thoại 4–6 lượt và câu hỏi "问:…" (giọng nữ đọc), chọn 1 trong 3 đáp án. Câu hỏi về chi tiết, ý định, nguyên nhân, nơi chốn hoặc quan hệ giữa hai người.
Đáp án, giải thích và lời thoại
Đáp án: A. 打扫会议室 (dọn phòng họp)
Vì sao: Người nam nói 你先把会议室打扫一下: việc làm TRƯỚC là dọn phòng họp (A). Chuẩn bị trà và cà phê (B) là việc nói sau, có chữ 再; gọi điện cho mọi người (C) không được nhắc đến.
阅读 Đọc 30 câu · 100 điểm
Ghép câu với câu đáp
Câu 41–50 · 10 câuMỗi câu (thường là câu hỏi hoặc lời nói) có đúng một câu đáp hợp lý trong 6 câu A–F. Đề được ghép sao cho mỗi câu chỉ hợp với đúng 1 lựa chọn. Phần này chia 2 nhóm, mỗi nhóm 5 câu dùng chung 6 lựa chọn A–F (1 lựa chọn thừa).
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: B. 它叫“花花”,是我女儿给它起的名字。
Vì sao: Câu hỏi tên con mèo (它叫什么名字?) chỉ hợp với B, câu trả lời có tên 小月. Các câu khác nói về giá thuê nhà, căn nhà, món cá, quần áo, chiếc xe, không trả lời câu hỏi tên.
Chọn từ điền vào chỗ trống
Câu 51–60 · 10 câuĐọc câu có 1 chỗ trống, chọn từ A–F điền vào cho đúng. Đề được ghép sao cho mỗi chỗ trống chỉ điền được đúng 1 từ trong nhóm. Phần này chia 2 nhóm, mỗi nhóm 5 câu dùng chung 6 lựa chọn A–F (1 lựa chọn thừa).
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: B. 把
Vì sao: Cấu trúc 把 + tân ngữ + động từ + kết quả: 把房间打扫干净了 (dọn phòng sạch rồi). Chỗ trống đứng trước 房间 và sau là 打扫干净 nên chỉ 把 hợp. 而且, 总是 là phó từ/liên từ, 碗, 热情, 讲 không đứng được ở vị trí này.
Đọc đoạn văn, chọn đáp án
Câu 61–70 · 10 câuĐọc một đoạn văn ngắn (40–90 chữ) và câu hỏi đánh dấu ★, chọn 1 trong 3 đáp án. Phần Đọc không có audio.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: A. 每天来得很早 (ngày nào cũng đến rất sớm)
Vì sao: Đoạn văn nói Tiểu Vương 每天都是第一个到办公室 (ngày nào cũng đến văn phòng đầu tiên), tức đến rất sớm: chọn A. B sai vì cậu ấy mới vào 上个月 (tháng trước); C sai vì 同事们也都愿意帮助他 (đồng nghiệp đều sẵn lòng giúp đỡ).
书写 Viết 12 câu · 100 điểm
Sắp xếp từ thành câu
Câu 71–75 · 5 câuCho 4–7 thẻ từ bị xáo trộn, bấm lần lượt các thẻ để ghép thành câu đúng ngữ pháp. Câu có nhiều cách xếp đều đúng thì cách nào cũng được tính điểm.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: 他把作业做完了。
Vì sao: Câu chữ 把: chủ ngữ 他 + 把 + tân ngữ 作业 + động từ và kết quả 做完 + 了. 把 phải đứng ngay trước tân ngữ, 了 đứng cuối câu.
Viết chữ Hán theo pinyin
Câu 76–80 · 5 câuCâu có 1 chỗ trống ghi pinyin. Bạn tự viết tay chữ Hán vào ô 米字格 bằng ngón tay hoặc chuột (có xoá nét cuối, xoá viết lại). Chữ được chấm ngay trên máy theo hình dạng, không bắt đúng thứ tự nét. Chữ cần viết nằm trong danh sách chữ viết tay cấp 3 của HSK 3.0.
Đáp án, giải thích và lời giải
Đáp án: 安
Vì sao: Pinyin ān trong 很…静 (rất yên tĩnh) là chữ 安, ghép thành 安静. Chữ 安 gồm bộ 宀 (mái nhà) trên chữ 女.
Viết 1–2 câu theo đề
Câu 81–82 · 2 câuViết 1–2 câu tiếng Trung theo đề bài, bắt buộc dùng các từ cho sẵn, độ dài trong khoảng quy định. Máy kiểm tra sơ bộ (đủ từ, đủ độ dài); sau khi nộp bạn xem 2–3 bài mẫu, tiêu chí, và bấm cho AI chấm điểm, chỉ lỗi và viết lại câu đúng (đã gồm trong giá lượt thi). Đây là dạng viết tự do mà chuẩn HSK 3.0 yêu cầu ở cấp 3.
Dùng “喜欢” và “因为” viết 1–2 câu giới thiệu sở thích của bạn.
Đáp án, giải thích và bài mẫu
Đáp án: 我喜欢打篮球,因为打篮球可以锻炼身体。 / 我很喜欢听音乐,因为听音乐的时候我很开心。 / 因为我家附近有一个公园,所以我喜欢每天去跑步。
Vì sao: Đề bắt buộc dùng 喜欢 và 因为. Cả 3 bài mẫu đều nêu sở thích (喜欢 …) và lý do cụ thể (因为 …), độ dài 1–2 câu. Bài của bạn đạt khi đủ hai từ, có lý do rõ và câu đúng ngữ pháp.
Cách vào thi
- Đăng nhập tài khoản 123tiengtrung.com (đăng ký nhanh bằng Google). Đề HSK3 không nằm trong gói Premium. Bạn nạp ví rồi mua lượt thi hoặc gói ngày HSK3+: một lần mua dùng được cho mọi cấp từ HSK3 trở lên, đã gồm AI chấm phần viết. Giá xem ở bảng giá.
- Trên thanh menu chọn Thi thử HSK → HSK3, xem bảng cấu trúc rồi bấm Bắt đầu làm bài.
- Làm lần lượt từng phần. Mỗi câu nghe phát tối đa 2 lần. Dãy số câu ở trên cùng cho biết câu nào đã làm; bấm vào số để chuyển phần.
- Hết 90 phút đề tự nộp. Bạn cũng có thể bấm Nộp bài ở phần cuối.
- Xem kết quả: đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, từng câu đúng sai kèm audio, lời thoại, pinyin và nghĩa. Đỗ thì nhận chứng nhận tượng trưng có thể tải về.
Hỏi đáp
Đề thi thử HSK3 này có phải đề thi chính thức không?
Không. Đây là đề luyện do 123tiengtrung.com biên soạn theo chuẩn HSK 3.0 và cấu trúc đề HSK3, không phải đề của Chinese Testing International. Điểm và chứng nhận trên web chỉ để tự đánh giá.
Mỗi lần thi có giống nhau không?
Không. Mỗi lần bấm "Bắt đầu làm bài", máy ghép một đề mới từ ngân hàng 1.330 câu, theo đúng số câu và dạng câu của từng phần.
Phần Nghe được phát mấy lần?
Mỗi câu nghe phát tối đa 2 lần, như trong phòng thi. Audio là giọng đọc chuẩn Bắc Kinh, có giọng nam và giọng nữ.
Thi xong có xem lại được không?
Có. Trang kết quả cho biết đỗ hay trượt, điểm từng kỹ năng, và từng câu: bạn chọn gì, đáp án đúng, nghe lại audio, xem lời thoại kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Phần Viết chấm thế nào?
Chữ viết tay được chấm ngay trên trình duyệt theo hình dạng chữ, không bắt đúng thứ tự nét và không gửi đi đâu. Phần viết tự do được AI chấm điểm và chữa lỗi (đã gồm trong giá lượt thi), kèm bài mẫu để bạn đối chiếu.
HSK3 đang được hoàn thiện và sẽ mở sớm. Trong lúc chờ, bạn có thể thi thử các cấp đã mở.
Nội dung đề có thể có sai sót. Thấy câu nào sai, sau khi nộp bài bạn bấm ⚑ Báo lỗi tại câu đó ở phần xem đáp án, hoặc báo cho chúng tôi, để chúng tôi hoàn thiện.