Chuyên đề HSK · HSK3 · Ngữ pháp

Khẩu ngữ HSK3: 都…了, X就X吧, X什么, hỏi bằng ngữ điệu: công thức, ví dụ, bài tập

Khung khẩu ngữ HSK3 hay gặp ở phần Nghe: 都…了, X就X吧, X什么, câu hỏi không có 吗. Nghĩa thật, thái độ người nói, ví dụ có pinyin và câu luyện.

Xuất hiện trong: Nghe 2 · Nghe 1 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Nghe ra thái độ người nói: sốt ruột (都十二点了), chấp nhận (贵就贵点儿吧), không đồng ý (急什么).
  • Hiểu câu hỏi không có 吗 chỉ nhờ lên giọng: 你是越南人?
  • Dùng 都…了 với 了 ở cuối câu.

Giải thích ngắn

Những khung này rất hay gặp trong hội thoại ở phần Nghe. Chúng ít nói thông tin mới, chủ yếu cho biết thái độ: 都…了 nhắc thời gian đã muộn hay tình trạng đã đến mức nào; X就X吧 chấp nhận điều chưa vừa ý; X什么 tỏ ý không đồng tình.

客气什么 không phải hỏi "khách sáo cái gì" mà nghĩa là "khách sáo làm gì, đừng khách sáo"; 急什么 là "vội gì, đừng vội". Câu trần thuật lên giọng ở cuối (他已经回国了?) là câu hỏi, thường có ý ngạc nhiên.

Công thức và ví dụ

Hỏi bằng ngữ điệu (không cần 吗)

Câu trần thuật + lên giọng cuối câu?

Không dùng 吗 hay từ để hỏi, chỉ lên giọng ở cuối câu trần thuật để hỏi, thường mang ý ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận lại ("…à?", "…á?"). Khi viết có dấu ?.

  • 你是越南人? Nǐ shì Yuènán rén?Bạn là người Việt Nam à?
  • 他已经回国了? Tā yǐjīng huí guó le?Anh ấy về nước rồi á?
  • 你明天不来上班? Nǐ míngtiān bù lái shàngbān?Mai bạn không đi làm à?
Chi tiết điểm G3-078 ›

都…了 (đã… rồi — nhấn mạnh)

都 + thời gian/tuổi/tình trạng + 了

都…了 = "đã… rồi", nhấn mạnh thời gian đã muộn, tuổi đã lớn hoặc tình trạng đã đến mức nào đó, thường kèm ý thúc giục hay trách nhẹ. Cuối câu phải có 了.

  • 都十二点了,快睡吧。 Dōu shí'èr diǎn le, kuài shuì ba.Đã mười hai giờ rồi, mau ngủ đi.
  • 你都二十岁了,还让妈妈洗衣服? Nǐ dōu èrshí suì le, hái ràng māma xǐ yīfu?Bạn đã hai mươi tuổi rồi mà còn để mẹ giặt quần áo à?
  • 菜都凉了,快吃吧。 Cài dōu liáng le, kuài chī ba.Đồ ăn nguội cả rồi, mau ăn đi.
Chi tiết điểm G3-079 ›

X就X(点儿)吧 (… thì… thôi, chấp nhận)

X + 就 + X + (点儿) + 吧

Lặp cùng một từ quanh 就 để tỏ ý chấp nhận một điều chưa vừa ý: "đắt thì đắt thôi", "xa thì xa một chút cũng được". Vế sau thường nêu lý do chấp nhận.

  • 贵就贵点儿吧,质量好就行。 Guì jiù guì diǎnr ba, zhìliàng hǎo jiù xíng.Đắt một chút thì đắt, miễn chất lượng tốt là được.
  • 远就远吧,工资高就行。 Yuǎn jiù yuǎn ba, gōngzī gāo jiù xíng.Xa thì xa thôi, lương cao là được.
  • 他不来就不来吧,我们先吃。 Tā bù lái jiù bù lái ba, wǒmen xiān chī.Anh ấy không đến thì thôi, chúng ta ăn trước.
Chi tiết điểm G3-080 ›

X什么(啊) (… gì chứ — không đồng tình)

Động từ/tính từ + 什么 (+ 啊)!

Không phải câu hỏi: X什么 dùng để khuyên can hoặc tỏ ý không đồng tình, "… gì mà…, … làm gì": 客气什么 (khách sáo gì chứ), 急什么 (vội gì). Giọng thân mật, dùng với người quen.

  • 都是朋友,客气什么! Dōu shì péngyou, kèqi shénme!Bạn bè cả mà, khách sáo gì chứ!
  • 时间还早,你急什么啊? Shíjiān hái zǎo, nǐ jí shénme a?Còn sớm mà, bạn vội gì chứ?
  • 哭什么,明天再考一次就行了。 Kū shénme, míngtiān zài kǎo yí cì jiù xíng le.Khóc gì chứ, mai thi lại một lần là được.
Chi tiết điểm G3-081 ›

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 都九点,快起床吧。

✓ 都九点了,快起床吧。

Tiếng Việt "đã chín giờ" có thể không cần "rồi". Khung 都…了 bắt buộc có 了 ở cuối.

Mẹo làm bài

  • Nghe: khi câu hỏi là "男的/女的是什么意思?", nghĩ tới thái độ (thúc giục, chấp nhận, không đồng ý) trước khi chọn.
  • Cuối câu 都…了 luôn có 了: 都九点了.

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 10 câu chuyên đề này

Hiện có 10 câu, đang bổ sung để đủ 20 câu mỗi lượt.

Luyện 10 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.