Chuyên đề HSK · HSK3 · Ngữ pháp

Nhấn mạnh và câu hỏi tu từ: 一点儿也不, 不是…吗, 难道…吗 (HSK3): công thức, ví dụ, bài tập

Cách nhấn mạnh trong HSK3: 一点儿也不, câu hỏi tu từ 不是…吗?, 难道…吗? và 是 nhấn mạnh. Nghĩa thật, ví dụ có pinyin, mẹo nghe và câu luyện.

Xuất hiện trong: Nghe 2 · Đọc 3 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Câu luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Nói "chẳng… chút nào" bằng 一点儿也不/没, đặt trước tính từ.
  • Hiểu 不是…吗? là khẳng định ("chẳng phải… sao"), không phải câu hỏi thật.
  • Nhận ra 难道…吗? mang ý "không thể nào", giọng ngạc nhiên hoặc trách.

Giải thích ngắn

Nhóm này không thêm thông tin mới mà làm câu mạnh hơn. 一点儿也不 + tính từ: 这件事一点儿也不难. Tiếng Việt để "chút nào" ở cuối nên người học hay đặt sai chỗ.

Câu hỏi tu từ trông như câu hỏi nhưng ý là khẳng định: 你不是说今天休息吗? nghĩa là "bạn nói hôm nay nghỉ cơ mà". 难道…吗? là "lẽ nào… sao?", ý là điều đó không thể đúng.

是 đọc nhấn trước vị ngữ để thừa nhận "đúng là": 这儿的冬天是很冷.

Công thức và ví dụ

一点儿也不 (chẳng… chút nào)

Chủ ngữ + 一点儿 + 也/都 + 不/没 + tính từ/động từ

Nhấn mạnh phủ định: "chẳng… chút nào". 一点儿也不 đứng TRƯỚC tính từ hoặc động từ; với việc đã xảy ra dùng 一点儿也没.

  • 这件事一点儿也不难。 Zhè jiàn shì yìdiǎnr yě bù nán.Việc này chẳng khó chút nào.
  • 我一点儿也不累,你放心吧。 Wǒ yìdiǎnr yě bú lèi, nǐ fàngxīn ba.Tôi không mệt chút nào, bạn yên tâm đi.
  • 他说的话我一点儿也没听懂。 Tā shuō de huà wǒ yìdiǎnr yě méi tīngdǒng.Lời anh ấy nói tôi chẳng hiểu chút nào.
Chi tiết điểm G3-075 ›

Câu hỏi tu từ 不是…吗?, 难道…吗?

Chủ ngữ + 不是 + … + 吗? · 难道 + … + 吗?

Không thật sự hỏi mà để nhấn mạnh: 不是…吗? = "chẳng phải… sao?" (khẳng định điều đó đúng); 难道…吗? = "lẽ nào… sao?" (ý: không thể như vậy được, giọng ngạc nhiên, trách).

  • 你不是说今天休息吗? Nǐ bú shì shuō jīntiān xiūxi ma?Chẳng phải bạn nói hôm nay nghỉ sao?
  • 这不是你的手机吗? Zhè bú shì nǐ de shǒujī ma?Đây chẳng phải là điện thoại của bạn sao?
  • 难道你还不相信我吗? Nándào nǐ hái bù xiāngxìn wǒ ma?Lẽ nào bạn vẫn không tin tôi sao?
Chi tiết điểm G3-076 ›

Dùng 是 để nhấn mạnh (đúng là, quả thật)

Chủ ngữ + 是 (đọc nhấn) + vị ngữ

是 đọc nhấn đặt trước vị ngữ để khẳng định "đúng là, quả thật", thường dùng khi đồng ý với người khác hoặc thanh minh. Bỏ 是 câu vẫn đúng nhưng mất ý nhấn mạnh.

  • 这儿的冬天是很冷,你要多穿点儿。 Zhèr de dōngtiān shì hěn lěng, nǐ yào duō chuān diǎnr.Mùa đông ở đây đúng là rất lạnh, bạn phải mặc nhiều vào.
  • 我是不知道这件事,不是不想告诉你。 Wǒ shì bù zhīdào zhè jiàn shì, bú shì bù xiǎng gàosu nǐ.Tôi thật sự không biết chuyện này, chứ không phải không muốn nói với bạn.
  • 他汉语是说得不错。 Tā Hànyǔ shì shuō de búcuò.Tiếng Trung anh ấy đúng là nói khá tốt.
Chi tiết điểm G3-077 ›

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 这个菜不辣一点儿。

✓ 这个菜一点儿也不辣。

Tiếng Việt "không cay chút nào" đặt "chút nào" ở cuối. Tiếng Trung đưa 一点儿也 lên TRƯỚC 不 + tính từ.

Mẹo làm bài

  • Nghe: 你不是…吗? cho biết người nói tin điều đứng sau 不是 là đúng. Câu hỏi về ý người nói thì chọn theo ý đó.
  • Đọc hiểu: 难道…吗? thường để trách hoặc tỏ ra không tin; ý thật ngược với phần giữa câu.
  • Bài luyện xếp câu và khi tự viết câu: 一点儿 / 也 / 不 đứng liền nhau, ngay trước tính từ: 我 / 一点儿 / 也 / 不 / 累.

Bẫy hay gặp

1

Trả lời câu 不是…吗? như một câu hỏi có hay không bình thường.

Đây là câu khẳng định: người nói cho rằng điều đó đúng.

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Câu luyện đang được bổ sung

Hiện mới có 9 câu. Trong lúc chờ, làm phần thử nhanh ở trên và ôn bài giáo trình bên dưới.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.