Chuyên đề HSK · HSK4 · Ngữ pháp
Giới từ HSK4: 对于, 关于, 根据, 作为, 替, 自: công thức, ví dụ, bài tập
Giới từ HSK4: 对于 (đối với), 关于 (về), 根据 (căn cứ vào), 作为 (với tư cách là), 替 (thay cho, cho), 自 (từ). Khác nhau ở đâu, đứng ở đâu trong câu, ví dụ có pinyin, câu luyện.
Học xong bạn làm được
- Phân biệt 对于 (đối tượng của thái độ) với 关于 (chủ đề được nói tới).
- Đặt cụm 关于… làm trạng ngữ ở đầu câu: 关于这件事,我不太清楚.
- Dùng 根据 với nguồn khách quan; "theo tôi" thì nói 我认为.
- Nói thân phận bằng 作为…, nói "thay ai / mừng cho ai" bằng 替.
Giải thích ngắn
对于 và 关于 đều có thể dịch "về, đối với". 对于 nêu đối tượng mà thái độ, nhận xét hướng tới (对于这个问题,大家的看法不一样); 关于 nêu chủ đề, nội dung được nói tới (一本关于中国历史的书). Khi làm trạng ngữ, 关于 đứng đầu câu, không đứng sau chủ ngữ.
Chỗ dùng 对于 thường thay được bằng 对, nhưng hành động hay thái độ hướng thẳng vào người (对我笑, 对我很好) thì chỉ dùng 对.
根据 đi với nguồn khách quan như quy định, dự báo, số liệu; muốn nói "theo tôi" thì dùng 我认为 hoặc 在我看来. 作为 nêu thân phận (作为朋友,我应该帮你). 替 là "thay cho" hoặc "cho ai" khi nói cảm xúc (替你高兴).
Công thức và ví dụ
自 — từ (văn viết)
自 + thời gian/nơi chốn (+ 起) · động từ + 自 + nơi chốn (来自)
自 = "từ", giống 从 nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong thông báo, văn bản. Có thể đứng trước động từ (自下个月起) hoặc sau một số động từ (来自 = đến từ).
- 新的上班时间自下个月起实行。 Xīn de shàngbān shíjiān zì xià ge yuè qǐ shíxíng.Giờ làm mới được áp dụng từ tháng sau.
- 这批工人都来自越南。 Zhè pī gōngrén dōu láizì Yuènán.Nhóm công nhân này đều đến từ Việt Nam.
- 飞机自河内起飞,三个小时后到广州。 Fēijī zì Hénèi qǐfēi, sān ge xiǎoshí hòu dào Guǎngzhōu.Máy bay cất cánh từ Hà Nội, ba tiếng sau đến Quảng Châu.
对于 — đối với
对于 + đối tượng, … · chủ ngữ + 对于 + đối tượng + vị ngữ
对于 = "đối với", nêu đối tượng mà thái độ/nhận xét hướng tới. Dùng được ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Chỗ nào dùng 对于 thường dùng được 对, nhưng ngược lại thì không: hành động/thái độ hướng vào người (对我笑, 对我很好) chỉ dùng 对.
- 对于这个问题,大家的看法不一样。 Duìyú zhège wèntí, dàjiā de kànfǎ bù yíyàng.Về vấn đề này, mỗi người một cách nhìn.
- 对于新来的工人,安全培训非常重要。 Duìyú xīn lái de gōngrén, ānquán péixùn fēicháng zhòngyào.Đối với công nhân mới, việc đào tạo an toàn vô cùng quan trọng.
- 我们对于顾客的意见都很重视。 Wǒmen duìyú gùkè de yìjiàn dōu hěn zhòngshì.Chúng tôi đều rất coi trọng ý kiến của khách hàng.
关于 — về (chủ đề)
关于 + chủ đề, … · 关于 + chủ đề + 的 + danh từ
关于 = "về", nêu nội dung, chủ đề được nói tới. Khi làm trạng ngữ, 关于 chỉ đứng ĐẦU câu, không đứng sau chủ ngữ. Hay dùng dạng "关于…的 + danh từ" (một cuốn sách về…).
- 关于放假的时间,公司还没有通知。 Guānyú fàngjià de shíjiān, gōngsī hái méiyǒu tōngzhī.Về thời gian nghỉ, công ty vẫn chưa thông báo.
- 我想买一本关于中国历史的书。 Wǒ xiǎng mǎi yì běn guānyú Zhōngguó lìshǐ de shū.Tôi muốn mua một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
- 这是一部关于打工生活的电影。 Zhè shì yí bù guānyú dǎgōng shēnghuó de diànyǐng.Đây là một bộ phim về cuộc sống đi làm thuê.
替 — thay cho, giùm, cho
Chủ ngữ + 替 + người + động từ / tính từ
替 = "thay cho, làm giùm" (替我上班) hoặc "cho ai" khi nói cảm xúc (替你高兴 = mừng cho bạn, 替他担心 = lo cho anh ấy). Cụm 替 + người luôn đứng TRƯỚC động từ/tính từ.
- 我今天不舒服,你替我上一天班吧。 Wǒ jīntiān bù shūfu, nǐ tì wǒ shàng yì tiān bān ba.Hôm nay tôi không khỏe, bạn làm thay tôi một hôm nhé.
- 听说你找到工作了,我真替你高兴。 Tīngshuō nǐ zhǎodào gōngzuò le, wǒ zhēn tì nǐ gāoxìng.Nghe nói bạn tìm được việc rồi, tôi thật mừng cho bạn.
- 麻烦你替我向李老师问好。 Máfan nǐ tì wǒ xiàng Lǐ lǎoshī wènhǎo.Phiền bạn gửi lời hỏi thăm cô Lý giùm tôi.
根据 — căn cứ vào, theo
根据 + căn cứ, … · 根据 + căn cứ + động từ
根据 = "căn cứ vào, dựa theo", đi với nguồn khách quan: quy định, dự báo, tình hình, số liệu. Muốn nói "theo tôi" (ý kiến riêng) thì dùng 我认为 / 在我看来, không nói 根据我.
- 根据天气预报,明天有大雨。 Gēnjù tiānqì yùbào, míngtiān yǒu dà yǔ.Theo dự báo thời tiết, ngày mai có mưa to.
- 根据新规定,周六也要上班。 Gēnjù xīn guīdìng, zhōuliù yě yào shàngbān.Theo quy định mới, thứ Bảy cũng phải đi làm.
- 我们会根据你的情况安排工作。 Wǒmen huì gēnjù nǐ de qíngkuàng ānpái gōngzuò.Chúng tôi sẽ dựa vào tình hình của bạn để sắp xếp công việc.
作为 — với tư cách là
作为 + thân phận/vai trò, chủ ngữ + vị ngữ
作为 = "với tư cách là, là (một)…", nêu thân phận của người nói/được nói tới. Cụm 作为… thường đứng đầu câu. Không thay bằng 是 ở vị trí này.
- 作为组长,他每天最早到车间。 Zuòwéi zǔzhǎng, tā měi tiān zuì zǎo dào chējiān.Là tổ trưởng, ngày nào anh ấy cũng đến xưởng sớm nhất.
- 作为一名外国工人,我很注意遵守规定。 Zuòwéi yì míng wàiguó gōngrén, wǒ hěn zhùyì zūnshǒu guīdìng.Là một công nhân nước ngoài, tôi rất chú ý tuân thủ quy định.
- 作为朋友,我应该帮你。 Zuòwéi péngyou, wǒ yīnggāi bāng nǐ.Là bạn bè, tôi nên giúp bạn.
Bảng phân biệt
| Giới từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| 对于 | nêu đối tượng của thái độ, nhận xét | 对于这个问题,大家的看法不一样。 Duìyú zhège wèntí, dàjiā de kànfǎ bù yíyàng.Về vấn đề này, mỗi người một cách nhìn. |
| 关于 | nêu chủ đề, nội dung | 我想买一本关于中国历史的书。 Wǒ xiǎng mǎi yì běn guānyú Zhōngguó lìshǐ de shū.Tôi muốn mua một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc. |
| 根据 | căn cứ vào nguồn khách quan | 根据天气预报,明天有大雨。 Gēnjù tiānqì yùbào, míngtiān yǒu dà yǔ.Theo dự báo thời tiết, ngày mai có mưa to. |
| 作为 | với tư cách là | 作为朋友,我应该帮你。 Zuòwéi péngyou, wǒ yīnggāi bāng nǐ.Là bạn bè, tôi nên giúp bạn. |
| 替 | thay cho; cho ai (cảm xúc) | 听说你找到工作了,我真替你高兴。 Tīngshuō nǐ zhǎodào gōngzuò le, wǒ zhēn tì nǐ gāoxìng.Nghe nói bạn tìm được việc rồi, tôi thật mừng cho bạn. |
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 他对于我很好。
✓ 他对我很好。
Tiếng Việt "đối với tôi rất tốt" khiến người học chọn 对于. Thái độ đối xử với người chỉ dùng 对.
✗ 我关于这件事不太清楚。
✓ 关于这件事,我不太清楚。
Theo trật tự tiếng Việt, người học đặt 关于 sau chủ ngữ. Trạng ngữ với 关于 phải đứng đầu câu.
✗ 我真高兴替你。
✓ 我真替你高兴。
Tiếng Việt nói "mừng cho bạn" ("cho bạn" ở sau). Tiếng Trung cụm 替你 phải đứng trước tính từ 高兴.
✗ 根据我,这个办法不行。
✓ 我认为这个办法不行。
"Theo tôi" không dịch là 根据我. 根据 cần căn cứ khách quan; ý kiến cá nhân dùng 我认为 hoặc 在我看来.
✗ 是一个经理,他每天都很忙。
✓ 作为经理,他每天都很忙。
Người Việt dịch "Là quản lý, …" thành 是 đứng đầu câu. Nêu tư cách, vai trò phải dùng 作为.
Mẹo làm bài
- Đọc 1 và Viết 2: "một quyển sách / bộ phim về…" thì dùng 关于…的 + danh từ (không dùng 对于).
- Sau chỗ trống là quy định, dự báo, tình hình (_天气预报, _公司规定) → điền 根据.
- Câu bắt đầu bằng thân phận rồi dấu phẩy (_老师,我们要…) → điền 作为.
Bẫy hay gặp
Đặt 关于 sau chủ ngữ: 我关于这件事不太清楚。
关于这件事,我不太清楚。
Nói "theo tôi" bằng 根据: 根据我,这个办法不行。
我认为这个办法不行。
Thử nhanh 5 câu
Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.
Luyện 20 câu chuyên đề này
Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.
Ôn kèm bài giáo trình
Học tiếp
Tất cả chuyên đề HSK4 · Bài tập HSK4 · Ngữ pháp HSK4 · Thi thử HSK4
?
Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.