Chuyên đề HSK · HSK5 · Ngữ pháp

Bổ ngữ HSK5: 起来, 下去, 下来, 得不得了, 吃不得: công thức, ví dụ, bài tập

Bổ ngữ HSK5: xu hướng chỉ thời gian (笑起来 bắt đầu, 坚持下去 tiếp tục, 保留下来 kéo dài đến nay), V不得 (không được làm), mức độ 得不得了/得慌/得厉害/透了, bổ ngữ trạng thái là cụm (累得说不出话来). Ví dụ, câu luyện.

Xuất hiện trong: Đọc 1 · Nghe 2 · Viết 1 · khoảng 30 phút

Thử 5 câu ↓Luyện ↓

Học xong bạn làm được

  • Phân biệt 起来 (bắt đầu), 下去 (tiếp tục về sau), 下来 (kéo dài từ trước đến nay).
  • Đặt tân ngữ giữa 起 và 来: 唱起歌来.
  • Hiểu V不得 là "không được, không nên làm": 碰不得, 急不得.
  • Nói mức độ rất cao bằng 得不得了, 得厉害, 坏了, 透了; tả mức độ bằng cả một cụm: 累得说不出话来.

Giải thích ngắn

起来, 下去, 下来 sau động từ ở HSK5 thường chỉ thời gian chứ không chỉ hướng: 笑起来 là "bật cười, bắt đầu cười"; 坚持下去 là "tiếp tục kiên trì về sau"; 这个习惯坚持下来了 là "giữ được từ trước đến giờ". Có tân ngữ thì tân ngữ đứng giữa 起 và 来: 唱起歌来, không nói 唱起来歌.

V不得 nghĩa là "không được, không nên làm" vì nguy hiểm hay không hợp: 机器正在工作,碰不得. Khác với bổ ngữ khả năng HSK3 (吃不完 = ăn không hết).

Bổ ngữ mức độ HSK5: 得不得了 (vô cùng), 得慌 (khó chịu vì…), 得厉害 (dữ dội), 坏了 / 透了 (hết mức). Bổ ngữ trạng thái còn có thể là cả một cụm tả kết quả: 累得说不出话来, 笑得眼泪都出来了.

Công thức và ví dụ

Bổ ngữ xu hướng chỉ thời gian: 上/起来, 下去/下来

V + 起来 / V + 起 + tân ngữ + 来 (bắt đầu) · V + 上 (bắt đầu, đạt tới) · V + 下去 (tiếp tục) · V + 下来 (kéo dài đến nay)

起来 / 上 chỉ hành động hay trạng thái BẮT ĐẦU: 笑了起来 (bật cười), 爱上 (bắt đầu yêu). 下去 chỉ TIẾP TỤC từ nay về sau: 坚持下去; 下来 chỉ kéo dài từ trước đến hiện tại: 坚持下来了. Có tân ngữ thì đặt giữa 起 và 来: 唱起歌来.

  • 大家一听这个消息,就笑了起来。 Dàjiā yì tīng zhège xiāoxi, jiù xiào le qǐlai.Mọi người vừa nghe tin này liền bật cười.
  • 她来中国以后,爱上了中国菜。 Tā lái Zhōngguó yǐhòu, ài shang le Zhōngguó cài.Từ khi sang Trung Quốc, cô ấy mê món ăn Trung Quốc.
  • 学汉语很难,但你一定要坚持下去。 Xué Hànyǔ hěn nán, dàn nǐ yídìng yào jiānchí xiàqu.Học tiếng Trung rất khó, nhưng bạn nhất định phải kiên trì tiếp.
Chi tiết điểm G5-034 ›

V得 / V不得 — được phép / không được (làm)

Động từ + 不得 (không được, không nên) · Động từ + 得 (được)

V不得 nghĩa là "không được làm, làm thì có hại / không nên": 这种药吃不得, 机器碰不得, 急不得 (không vội được). Dạng khẳng định V得 ít dùng hơn, hay xuất hiện trong câu hỏi hoặc đối đáp: 这个吃得吃不得?

  • 这种药吃不得,对身体不好。 Zhè zhǒng yào chī bu de, duì shēntǐ bù hǎo.Loại thuốc này không uống được, có hại cho sức khỏe.
  • 机器正在工作,碰不得。 Jīqì zhèngzài gōngzuò, pèng bu de.Máy đang chạy, không được chạm vào.
  • 这件事急不得,得慢慢来。 Zhè jiàn shì jí bu de, děi mànmàn lái.Việc này không vội được, phải từ từ.
Chi tiết điểm G5-035 ›

Bổ ngữ mức độ: 得不得了 / 得慌 / 得厉害 · 坏了 / 透了

Tính từ / động từ tâm lý + 得 + 不得了/慌/厉害 · V/tính từ + 坏/透 + 了

(1) 得不得了 = cực kỳ (高兴得不得了); 得慌 = … khó chịu, … quá (饿得慌, 闷得慌); 得厉害 = … dữ dội (疼得厉害). (2) 坏了 = … muốn chết, … lắm (累坏了, 饿坏了); 透了 = … hoàn toàn, … hết mức (湿透了, 糟透了). Với 坏/透 phải có 了 đi kèm.

  • 听说能回家过年,他高兴得不得了。 Tīngshuō néng huí jiā guònián, tā gāoxìng de bùdéliǎo.Nghe nói được về nhà ăn Tết, anh ấy vui không tả được.
  • 一天没吃饭,我饿得慌。 Yì tiān méi chī fàn, wǒ è de huang.Cả ngày chưa ăn gì, tôi đói cồn cào.
  • 这几天加班,大家都累坏了。 Zhè jǐ tiān jiābān, dàjiā dōu lèihuài le.Mấy hôm nay tăng ca, ai cũng mệt rã rời.
Chi tiết điểm G5-036 ›

Bổ ngữ trạng thái là cụm từ: V/tính từ + 得 + cụm

V/tính từ + 得 + cụm động từ / cụm chủ–vị / thành ngữ

Sau 得 có thể là cả một cụm để miêu tả kết quả, mức độ: cụm động từ (累得说不出话来), cụm chủ–vị (笑得眼泪都出来了), hoặc thành ngữ cố định (记得一清二楚). Tiếng Việt thường nói "… đến nỗi …", "… đến mức …".

  • 他累得说不出话来。 Tā lèi de shuō bu chū huà lái.Anh ấy mệt đến mức không nói nên lời.
  • 她笑得眼泪都出来了。 Tā xiào de yǎnlèi dōu chūlai le.Cô ấy cười đến chảy cả nước mắt.
  • 那天的事他记得一清二楚。 Nà tiān de shì tā jì de yìqīng-èrchǔ.Chuyện hôm đó anh ấy nhớ rõ mồn một.
Chi tiết điểm G5-037 ›

Bảng phân biệt

Bổ ngữNghĩaVí dụ
起来bắt đầu大家一听这个消息,就笑了起来。 Dàjiā yì tīng zhège xiāoxi, jiù xiào le qǐlai.Mọi người vừa nghe tin này liền bật cười.
下去tiếp tục về sau学汉语很难,但你一定要坚持下去。 Xué Hànyǔ hěn nán, dàn nǐ yídìng yào jiānchí xiàqu.Học tiếng Trung rất khó, nhưng bạn nhất định phải kiên trì tiếp.
V不得không được làm机器正在工作,碰不得。 Jīqì zhèngzài gōngzuò, pèng bu de.Máy đang chạy, không được chạm vào.
得不得了vô cùng听说能回家过年,他高兴得不得了。 Tīngshuō néng huí jiā guònián, tā gāoxìng de bùdéliǎo.Nghe nói được về nhà ăn Tết, anh ấy vui không tả được.
得 + cụmđến mức…他累得说不出话来。 Tā lèi de shuō bu chū huà lái.Anh ấy mệt đến mức không nói nên lời.

Lỗi người Việt hay mắc

✗ 他一高兴就唱起来歌了。

✓ 他一高兴就唱起歌来了。

Tiếng Việt nói "bắt đầu hát" rồi mới tới "bài hát". Với V + 起来, tân ngữ phải chen vào giữa 起 và 来: 唱起歌来.

✗ 我累坏,想早点儿睡。

✓ 我累坏了,想早点儿睡。

Tiếng Việt "mệt rã rời" không cần trợ từ. 坏 / 透 làm bổ ngữ mức độ thì phải có 了 đi kèm: 累坏了, 湿透了.

Mẹo làm bài

  • Nghe 2 và Đọc 1: "继续 + động từ + _" → 下去; "一…就 + động từ + _了" (vừa… đã bật…) → 起来.
  • Viết 1 (kể chuyện theo tranh): 哭了起来, 笑了起来, 高兴得不得了 giúp câu chuyện sinh động mà không khó.

Bẫy hay gặp

1

Đặt tân ngữ sau 起来: 他一高兴就唱起来歌了。

他一高兴就唱起歌来了。

2

Thêm 很 trước tính từ có 得不得了: 我最近很累得不得了。

我最近累得不得了。

Thử nhanh 5 câu

Không cần đăng nhập. Chọn đáp án là biết ngay đúng sai và vì sao.

Luyện 20 câu chuyên đề này

Mỗi lượt 20 câu từ kho đề thi thử và câu luyện ngữ pháp, sai câu nào làm lại câu đó.

Luyện 20 câuTrong gói Premium · tài khoản mới được dùng thử.

Ôn kèm bài giáo trình

Học tiếp

?

Nội dung tổng hợp từ đại cương ngữ pháp HSK 3.0 (GF 0025—2021) và kho câu của 123tiengtrung.com, có thể còn sai sót, chỉ mang tính tham khảo. Thấy chỗ sai, bạn báo cho chúng tôi để sửa.